Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200656786-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200636810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 10:57:00 đến ngày 2020-06-29 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,032,190,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vỉa hè
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,262 100m3
2 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5239 100m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6 cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 537,4 m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,72 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1818 100m2
6 Xây gạch 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,7991 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 30,7456 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,182 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,378 100m2
10 Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 189 m
B Nền đường
1 Đào đất hữu cơ, đào cấp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,4585 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,4585 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,4585 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,4585 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,6799 100m3
C Kè đá hộc
1 Đào móng kè Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,9662 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,9662 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,9662 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,9662 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,3693 100m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 234,9738 100m
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 74,6416 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 242,4816 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 359,6012 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,6086 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2855 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6736 100m2
13 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0606 100m2
14 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0034 100m3
15 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0377 100m3
16 Làm tầng lọc bằng cát vàng Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1024 100m3
17 Ống thoát nước PVC D60 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 50,517 md
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,5 đoạn ống
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 cái
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 mối nối
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,0336 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,9675 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4576 100m2
24 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,8525 m3
25 Xây gạch 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,3539 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 126,159 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 94,9872 m2
28 Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 68,5798 m2
29 SXLD con tiện bê tông đúc sẵn cao 45cm, vuông 12mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 672 cái
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,811 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,6988 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0699 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,201 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2904 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1098 100m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1133 100m2
D Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1802 100m3
2 Rải nilon Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 472,88 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 77,54 m3
E Chiếu sáng quanh hồ
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 192,15 md
2 Rải cáp ngầm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,83 100m
3 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2 100m
4 Dây dẫn đồng M10 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 192,15 md
5 Rải Dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,83 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,75 100m
7 Lắp dựng cột đèn thép cao 8m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 cột
8 Bóng đèn led 18W Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt bóng đèn led 18W Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 bộ
10 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 bảng
11 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 bộ
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,24 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,24 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,8 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,192 100m2
16 Khung bulong móng M24 300x300x675mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 bộ
18 Rải Dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,8 100m
19 Thép dẹt 40x4x100m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 cái
20 Rãnh cáp trên hè Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 144 md
F Ga thoát nước mưa
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,98 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,29 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0438 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0308 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,58 m3
6 Xây gạch 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,89 m3
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 17,06 m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0359 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0261 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2 m3
11 Khung, nắp ga Composite 250x350mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10 cái
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7 m3
13 Đắp cát móng đường ống, đường cống Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,1169 m3
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 150mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->