Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:54:00 đến ngày 2020-07-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,464,598,798 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông nền đường hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,461 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87,112 | m³ |
| 3 | Cán lại nền đường cũ đã đào, tạo dốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,147 | 100m² |
| 4 | Đắp lớp cấp phối đá dăm làm phui, bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,306 | 100m³ |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 8cm đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,461 | m³ |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,644 | m³ |
| 2 | Đào đất đặt cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 335,944 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 lót đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,851 | m³ |
| 4 | Lắp đặt gối cống bằng thủ công (TL<=100kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 256 | cái |
| 5 | Cung cấp gối cống Φ300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | cái |
| 6 | Cung cấp gối cống Φ400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 161 | cái |
| 7 | Lắp đặt cống Φ300, nối bằng gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,036 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cống Φ400, nối bằng gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,723 | 100m |
| 9 | Trát vữa mối nối ống cống M.75 dầy 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,573 | m² |
| 10 | Phá dỡ hố ga cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,79 | m³ |
| 11 | Đào đất hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,804 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M.150 lót móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8 | m³ |
| 13 | Ván khuôn BT tường ga (đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,184 | 100m² |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M.200 thành hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,869 | m³ |
| 15 | Gia công thép hình,thép tấm bọc KNML | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,029 | tấn |
| 16 | Ván khuôn KM,ĐN đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,482 | 100m² |
| 17 | Gia công lắp đặt cốt thép KM, ĐN Φ>10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,591 | tấn |
| 18 | Gia công lắp đặt cốt thép KM, ĐN Φ≤10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,322 | tấn |
| 19 | BT đá 1x2 M.200 KM,ĐN | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,587 | m³ |
| 20 | Lắp đặt KM + ĐN (TL <= 100kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt KM + ĐN (TL <= 250kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 22 | Lắp đặt KM + ĐN (TL > 250kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Φ42 thu nước dọc tim đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,474 | 100m |
| 24 | Lắp đặt co Φ42 nhựa, nối bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79 | cái |
| 25 | Bốc dở cấu kiện đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,469 | tấn |
| 26 | Đắp lại bằng cát thành hố ga, K>=0.90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,614 | 100m³ |
| 27 | Trải vải địa kỹ thuật ngăn cách nền cát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,438 | 100m² |
| 28 | Vận chuyển xà bần đi đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,48 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6 km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,48 | 100m³ |
| 30 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,48 | 100m³ |
| 31 | Khoan cắt lỗ chờ BTCT Φ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | m³ |
| 32 | Trám bê tông đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | m³ |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M250 phủ đầu cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | m³ |
| 34 | Ván khuôn phủ đầu cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,006 | 100m² |
| 35 | Láng vữa vỉa hè chiều dày 2cm, M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,48 | m² |
| 36 | Lát nền vỉa hè bằng gạch terazo 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,48 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi