Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bản Sen |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 05:05:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,756,858,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG HỆ THỐNG KÊNH MƯƠNG THÔN ĐIỀN XÁ, XÃ BẢN SEN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 468,1707 | m³ |
| 2 | Đắp bờ kênh mương, bằng thủ công, dung trọng ≤1,55 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 438,223 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64,8873 | m³ |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,3309 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,5192 | 100m² |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 151,8638 | m³ |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 994,0176 | m² |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 690,29 | m² |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 552,232 | m² |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,736 | m³ |
| 11 | Đắp bờ kênh mương, bằng thủ công, dung trọng ≤1,55 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,368 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7571 | m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,1764 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng mố, thân mố, móng trụ, thân trụ cầu (ĐM cũ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3422 | 100m² |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,0568 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu máng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6504 | 100m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7915 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3936 | tấn |
| 19 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công (ĐM cũ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,1 | m³ |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,1 | m³ |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,688 | m³ |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2298 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1178 | 100m² |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 25 | Phai cống inox | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| B | TUYẾN KÊNH CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,1523 | m³ |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 466,206 | m² |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,9377 | m³ |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 975,78 | m² |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 630,504 | m² |
| 6 | Trát vát góc vữa xi măng mác 75, kích thước 5x5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8765 | m³ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch, bằng thủ công (ĐM cũ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 45,87 | m³ |
| 8 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công (ĐM cũ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30,024 | m³ |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30,024 | m³ |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,4482 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi