Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ Ban Nhân Dân Xã Lâm Kiết, huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 16:26:00 đến ngày 2020-06-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,199,678,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất cấp I | 0,0328 | 100m3 | |
| 2 | Đắp lề bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 3,4059 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất khai thác, máy đào <= 0,4 m3, đất cấp I | 3,7137 | 100m3 | |
| 4 | Bù vênh đá cấp phối | 0,3635 | 100m3 | |
| 5 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | 9,0769 | tấn | |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | 3,139 | 100m2 | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn ngang thép mặt đường bê tông | 1,5717 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | 312,8611 | m3 | |
| 9 | Bê tông bù vênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 196,46 | m3 | |
| 10 | Đào móng cột biển báo, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất cấp I | 0,686 | m3 | |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột biển báo | 0,0168 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | 0,126 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng, cột biển báo thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | 0,56 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cột biển báo Đk 80mm, L= 3.5m | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt biển báo tải trọng D70 cm | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt biển báo tên đường hình chữ nhật 40x60 cm | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp bu lông D10mm, L=160mm | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi