Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mầm non Cao đẳng sư phạm Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn chi không thường xuyên đã giao tại công văn số 2106/STC-HCSN ngày 28/5/2020 của Sở Tài Chính) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 16:33:00 đến ngày 2020-06-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 444,840,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,600,000 VNĐ ((Sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,32 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch | 3,232 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,7574 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ lan can inox | 1 | tg | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | 0,5108 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 0,8118 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 19,8 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 7,38 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 3,232 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,32 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,4818 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | 0,5841 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,9062 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,3182 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch LD 600x600 XM PCB30 | 3,232 | m2 | |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 11,34 | 1m3 | |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 25,119 | 1m3 | |
| 18 | Ván khuôn bê tông lót móng cột | 0,0776 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,5206 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn móng cột | 0,0622 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0069 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0654 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,0888 | tấn | |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,0272 | m3 | |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | 4,4668 | m3 | |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | 11,5611 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1185 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0276 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2282 | tấn | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,3033 | m3 | |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,8833 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,2058 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,2058 | 100m3/1km | |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | 1,6178 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2394 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0305 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3176 | tấn | |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,3165 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 17,5371 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 5,9298 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0085 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1431 | tấn | |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,0641 | m3 | |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 4 | cái | |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,301 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0552 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6184 | tấn | |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,784 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3047 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5484 | tấn | |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,0474 | m3 | |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | 12,3704 | m2 | |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 2 lớp | 23,76 | m2 | |
| 54 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300, PCB30 | 19,3992 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 123,3294 | m2 | |
| 56 | Ốp tường gạch 300x600, XM PCB30 | 77,952 | m2 | |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 65,812 | m2 | |
| 58 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 33,2984 | m2 | |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | 33,2984 | m2 | |
| 60 | SXLD cửa đi bằng cửa nhôm hệ việt phap kính dày 6.38mm | 3,08 | m2 | |
| 61 | SXLD cửa sổ bằng cửa nhôm hệ việt pháp kính dày 6.38mm | 1,44 | m2 | |
| 62 | SXLD vách nhôm hệ việt phap kính dày 6.38mm | 2,2575 | m2 | |
| 63 | GCLD máng tiểu nam inox 304 | 3,84 | md | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,812 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 123,3294 | m2 | |
| 66 | Ván khuôn bê tông lót | 0,0084 | 100m2 | |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,8912 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,032 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0986 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0555 | tấn | |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,8195 | m3 | |
| 72 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | 3,7242 | m3 | |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 29,1 | m2 | |
| 74 | Lắp đặt cút sành | 4 | cái | |
| 75 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0211 | 100m2 | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | 0,0404 | tấn | |
| 77 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,6546 | m3 | |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 4 | cái | |
| 79 | Lắp đặt đèn ốp trần | 6 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | 30 | m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 80 | m | |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tủ điện phòng | 2 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | 0,25 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | 0,4 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | 0,3 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt van khóa cửa đồng - Đường kính 40mm | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt van khóa cửa đồng - Đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van phao D25 | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa PPR- Đường kính 40mm | 5 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PPR- Đường kính 25mm | 14 | cái | |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PPR- Đường kính 20mm | 20 | cái | |
| 97 | Lắp đặt côn thu PPR D40-25 | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt côn thu PPR D25-20 | 14 | cái | |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm | 8 | cái | |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | 15 | cái | |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 20mm | 15 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong - Đường kính 20mm | 32 | cái | |
| 103 | Bịt đầu D20 | 32 | cái | |
| 104 | Kép, man, rắc co, ren nối các loại | 25 | cái | |
| 105 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | 12 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | 12 | cái | |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em + phụ kiện | 6 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt vòi chậu rửa trẻ em | 6 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | 10 | cái | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm | 0,4 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 90mm | 0,2 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 60mm | 0,3 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 42mm | 0,15 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt tê kiểm tra D90 | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt tê xiên D110 | 15 | cái | |
| 118 | Lắp đặt tê xiên D90 | 8 | cái | |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 20 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ - Đường kính 110mm | 26 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ - Đường kính 90mm | 14 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa Đường kính 60mm | 15 | cái | |
| 123 | Lắp đặt côn thu D90/60 | 12 | cái | |
| 124 | Lắp đặt côn thu D60/42 | 12 | cái | |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi