Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Đường nhựa liên ấp Chợ - Rạch Cá (Giai đoạn II)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200667721-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Đường nhựa liên ấp Chợ - Rạch Cá (Giai đoạn II)
Số hiệu KHLCNT 20200634168
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn hỗ trợ có mục tiêu (Nguồn xổ số kiến thiết) hỗ trợ các xã xây dựng nông thôn mới.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 09:32:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,220,341,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH
1 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đát C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,598 100m3
2 Đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,937 M3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,952 100m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,066 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới làm đường mới (loại 1, Dmax =37,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,172 100m3
6 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,149 100m2
7 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5 cm, T/C nhựa 3kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,149 100m2
8 B/Báo tròn PQ (cả cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 B/báo tam giác PQ (cả cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 B/báo chữ nhật PQ (cả cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ côn, rộng <= 250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,43 M3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 Tấn
13 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 M3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,76 M3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,233 100m2
16 Sơn tườn 02 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,59 M2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG TUYẾN NHÁNH
1 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,703 100m3
2 Đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,237 M3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,559 100m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,588 100m3
5 Đóng cọc cừ tràm, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,872 100m
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,473 Tấn
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,497 100m2
8 Ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 517,5 M2
9 Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm,mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,1 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->