Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100% )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100% ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 18:18:00 đến ngày 2020-07-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,545,969,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC KINH BẮC | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0071 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0071 | 100m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,45 | m2 |
| 5 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 178,0208 | m2 |
| 11 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 115,645 | m2 |
| 12 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,96 | m |
| 13 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 54,54 | m |
| 14 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| B | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC KHẮC NIỆM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,6983 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,576 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,0793 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,041 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,4387 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 35,8715 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 99,0293 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,4387 | 1m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 99,0293 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 35,8715 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 283,7024 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,7812 | m2 |
| 21 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 96,4515 | m2 |
| 22 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,55 | m |
| 23 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 56,743 | m |
| 24 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 25 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| C | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM SƠN | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,1521 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,2608 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,472 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0404 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0404 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,257 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 204,445 | m2 |
| 14 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 114,3368 | m2 |
| 15 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,08 | m |
| 16 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 54,42 | m |
| 17 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| D | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,5473 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần II Chương V của E-HSMT | 88,7672 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0459 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0459 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,0138 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 95,9597 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,1658 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 22,4678 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,9356 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,1658 | 1m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,9356 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 22,4678 | 1m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 106,004 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 102,399 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 99,568 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 34,163 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 294,3628 | m2 |
| 24 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,6526 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 100,8594 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 90,504 | m2 |
| 27 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 90,3906 | m2 |
| 28 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,18 | m |
| 29 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 49,8 | m |
| 30 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 31 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 32 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TRỪNG XÁ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,68 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0339 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0339 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,072 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,525 | m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,1082 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,3606 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,1082 | 1m2 |
| 15 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 50,7212 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,7461 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,361 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 138,398 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,5955 | m2 |
| 20 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 21 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 90,196 | m2 |
| 22 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,32 | m |
| 23 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 50,46 | m |
| 24 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Dây mạng Cat6E 2Px0.519 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| F | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC MỸ HƯƠNG | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,6535 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,6535 | 1m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 308,644 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 80,3948 | m2 |
| 16 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 17 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 90,766 | m2 |
| 18 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,6 | m |
| 19 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 47,18 | m |
| 20 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| G | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC NHÂN THẮNG | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần II Chương V của E-HSMT | 36,0594 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,158 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,9494 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 16,778 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 22,135 | m2 |
| 14 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,9172 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,9172 | 1m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 22,135 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 16,778 | 1m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 118,052 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 63,109 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 100,03 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,051 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 220,1096 | m2 |
| 23 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 72,3737 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 83,8636 | m2 |
| 25 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 26 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 64,182 | m2 |
| 27 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,4 | m |
| 28 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 40,24 | m |
| 29 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| H | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC THỊ TRẤN GIA BÌNH | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,2401 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,4596 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 29,881 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,5 | 1m2 |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,763 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,901 | 1m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 91,225 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 58,152 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 74,843 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 23,243 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 149,3763 | m2 |
| 12 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 36,8032 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 65,2833 | m2 |
| 14 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 15 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 54,3052 | m2 |
| 16 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,16 | m |
| 17 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 28,7 | m |
| 18 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| I | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC CAO ĐỨC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 132,483 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 70,525 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 84,394 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 23,458 | m2 |
| 5 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 60,0848 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,87 | m3 |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 87,003 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 46,222 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,7306 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Phần II Chương V của E-HSMT | 49,52 | m |
| 12 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,731 | m2 |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,548 | m2 |
| 14 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Phần II Chương V của E-HSMT | 49,52 | 1m |
| 15 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,731 | 1m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,7506 | m2 |
| 17 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,216 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,3681 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,3681 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,148 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 131,9183 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 46,2219 | m2 |
| 28 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông rỗng 12x12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0627 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,7506 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,88 | 1m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 334,9258 | m2 |
| 32 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 84,239 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 103,0298 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 95,49 | m2 |
| 35 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 36 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 95,49 | m2 |
| 37 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,36 | m |
| 38 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 51,18 | m |
| 39 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 40 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| J | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ LÂM 1 | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,88 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,1459 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,1459 | 100m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,15 | m2 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,388 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,3436 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 33,3552 | m2 |
| 14 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,5882 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,5882 | 1m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 33,356 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,344 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 272,829 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 70,759 | m2 |
| 20 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 21 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 102,71 | m2 |
| 22 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,56 | m |
| 23 | Gia công và đóng chân tường bằng công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 0 | m |
| 24 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| K | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI ĐỒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,668 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,715 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,3496 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,3496 | 1m2 |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,715 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,668 | 1m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 90,256 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 74,086 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 73,263 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 29,782 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 164,342 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 103,043 | m2 |
| 13 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 14 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 58,739 | m2 |
| 15 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,18 | m |
| 16 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 29,88 | m |
| 17 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 25 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| L | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TRI PHƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,308 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,4932 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,9434 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 29,9071 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,4932 | 1m2 |
| 6 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 29,906 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,943 | 1m2 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,308 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 129,988 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 39,5 | m2 |
| 13 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 14 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,598 | m2 |
| 15 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,58 | m |
| 16 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,36 | m |
| 17 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| M | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC QUẾ TÂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0381 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0381 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,24 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,85 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,3435 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,7328 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 41,2758 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,3435 | 1m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 41,275 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,733 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 259,493 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 66,116 | m2 |
| 20 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 21 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 90,34 | m2 |
| 22 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,52 | m |
| 23 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 49,34 | m |
| 24 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| N | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC CÁCH BI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0411 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0411 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,25 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,16 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,16 | 1m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 187,322 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 97,52 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 39,9 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 41,822 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 284,842 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 81,722 | m2 |
| 20 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 21 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 107,12 | m2 |
| 22 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,2 | m |
| 23 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 54,46 | m |
| 24 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| O | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC BỒNG LAI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,925 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần II Chương V của E-HSMT | 26,38 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0417 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0417 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,145 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 78,228 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,208 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,494 | m2 |
| 16 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Phần II Chương V của E-HSMT | 19,098 | m2 |
| 17 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,266 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 10,7029 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,956 | m2 |
| 20 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ, dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,2482 | m2 |
| 21 | Vách kính cố địnhcó chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,124 | m2 |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,246 | m2 |
| 24 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 133,266 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 94,75 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 83,467 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 40,014 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 228,016 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 123,481 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 87,985 | m2 |
| 32 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 33 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 87,985 | m2 |
| 34 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,34 | m |
| 35 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 48,12 | m |
| 36 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| P | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI ĐỒNG THÀNH SỐ 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 121,743 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 70,021 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 79,117 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 22,806 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 82,185 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 59,771 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,04 | m3 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0588 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0588 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,216 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 101,7648 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 69,7715 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,5696 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 49,2385 | m2 |
| 21 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,7014 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,7014 | 1m2 |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 59,063 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,57 | 1m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 293,5296 | m2 |
| 26 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 100,215 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 108,4154 | m2 |
| 28 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 29 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 89,25 | m2 |
| 30 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,16 | m |
| 31 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 49,32 | m |
| 32 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| Q | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÌNH TỔ SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,82 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,016 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0353 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0353 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,128 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 36,666 | m2 |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,383 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 31,4488 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 57,9838 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,383 | 1m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 74,577 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 31,449 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 285,7302 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 63,8568 | m2 |
| 21 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 22 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 90,328 | m2 |
| 23 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,52 | m |
| 24 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 47,14 | m |
| 25 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 26 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| R | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC HOÀI THƯỢNG | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,6922 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,7296 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,5852 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,6922 | 1m2 |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,628 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 18,264 | 1m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 203,64 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 60,5348 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 62,276 | m2 |
| 10 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 62,276 | m2 |
| 11 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,6 | m |
| 12 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,36 | m |
| 13 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 14 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| S | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN LÂM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,08 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0379 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0379 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,232 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,56 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,906 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,252 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 51,6364 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,906 | 1m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 51,634 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 28,121 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 285,462 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 72,212 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 102,143 | m2 |
| 21 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 22 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 102,143 | m2 |
| 23 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,16 | m |
| 24 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 52,74 | m |
| 25 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| T | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TAM SƠN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,032 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0408 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0408 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,224 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,032 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,1704 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 100,4173 | m2 |
| 15 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,7705 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,7705 | 1m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 100,417 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 31,918 | 1m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 131,821 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 102,822 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 103,948 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 40,506 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 459,674 | m2 |
| 24 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,516 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 99,6094 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 92,202 | m2 |
| 27 | Vẽ tranh trang trí lên tườnG | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 28 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 92,202 | m2 |
| 29 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,08 | m |
| 30 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 48,46 | m |
| 31 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 32 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 37 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| U | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÌNH BẢNG 2 | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,636 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,086 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 245,0121 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 62,3748 | m2 |
| 13 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 14 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 82,481 | m2 |
| 15 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,4 | m |
| 16 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 46,36 | m |
| 17 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| V | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TƯƠNG GIANG | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,6376 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 16,4424 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,008 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,6376 | 1m2 |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,007 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 16,442 | 1m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 114,056 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 89,913 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,772 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,722 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 203,9634 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 65,4938 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 77,158 | m2 |
| 14 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 15 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 77,158 | m2 |
| 16 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,42 | m |
| 17 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 34,26 | m |
| 18 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 25 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| W | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÌNH BẢNG 1 | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,5883 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,682 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 36,374 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,5883 | 1m2 |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 36,374 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,682 | 1m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 213,121 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 62,6748 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 78,844 | m2 |
| 10 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 11 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 78,844 | m2 |
| 12 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,68 | m |
| 13 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 35,46 | m |
| 14 | Vệ sinh quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 85 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 85 | m |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Phần II Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| X | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,9463 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,1785 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,05 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0366 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0366 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,041 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 53,0315 | m2 |
| 14 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 16,693 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 16,693 | 1m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 53,032 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,041 | 1m2 |
| 18 | Sửa chữa cửa gỗ, cửa đi | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Sửa chữa cửa gỗ, cửa sổ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 155,275 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 111,211 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 92,623 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 31,128 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 271,5361 | m2 |
| 25 | Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 89,129 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 72,9781 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,5144 | m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0269 | 100m2 |
| 29 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 30 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 98,216 | m2 |
| 31 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,34 | m |
| 32 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 51,34 | m |
| 33 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 278 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 198 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| Y | HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC THỊ TRẤN CHỜ SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,961 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,248 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,1844 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0475 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,785 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,4928 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 55,7924 | m2 |
| 14 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,1074 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,1074 | 1m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 55,792 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,493 | 1m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 0 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 0 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 0 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 0 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 280,78 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 74,1264 | m2 |
| 24 | Vẽ tranh trang trí lên tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 26 | m2 |
| 25 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 107,79 | m2 |
| 26 | Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,52 | m |
| 27 | Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp | Phần II Chương V của E-HSMT | 0 | m |
| 28 | Vệ sinh quạt trần và đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Dây mạng Cat6E 2Px0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 31 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | 10 m |
| Z | HẠNG MỤC THIẾT BỊ 25 TRƯỜNG THCS (Chi tiết tại phần II, chương V của E - HSMT) | |||
| 1 | Kệ sách sát tường 1 mặt | Phần II Chương V của E-HSMT | 601,4324 | m2 |
| 2 | Kệ sách hình cây | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 3 | Hộc sách tổ ong | Phần II Chương V của E-HSMT | 125 | cái |
| 4 | Hộc sách tổ ong bán nguyệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 5 | Hộc ngồi đọc sách tổ ong | Phần II Chương V của E-HSMT | 75 | cái |
| 6 | Ngôi nhà đọc sách | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Sân khấu | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 8 | Bàn đọc sách hình tròn | Phần II Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 9 | Bàn đọc sách hình lục giác | Phần II Chương V của E-HSMT | 46 | cái |
| 10 | Bàn đọc sách nhóm học sinh-TH | Phần II Chương V của E-HSMT | 110 | cái |
| 11 | Bàn làm việc thủ thư | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 12 | Ghế ngồi bệt tựa lưng | Phần II Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 13 | Đệm mút ngồi bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 564 | cái |
| 14 | Ghế bàn thủ thư | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 15 | Ghế lười đọc sách | Phần II Chương V của E-HSMT | 54 | Cái |
| 16 | Giá để giày dép học sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 17 | Máy tính | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 18 | Phần mềm thư viện | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 19 | Sách thư viện | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 20 | Tổ chức chương trình tập huấn phương pháp đọc sác nhanh- hiệu quả | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | Trường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi