Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100% )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200666930-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100% )
Số hiệu KHLCNT 20200632910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 18:18:00 đến ngày 2020-07-03 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,545,969,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC KINH BẮC
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0071 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0071 100m3
4 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 1,45 m2
5 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 178,0208 m2
11 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 115,645 m2
12 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,96 m
13 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 54,54 m
14 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
15 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
17 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
B HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC KHẮC NIỆM
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,6983 m3
2 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Phần II Chương V của E-HSMT 7,576 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Phần II Chương V của E-HSMT 0,0356 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0356 100m3
6 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0793 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 12,041 m2
8 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 15,4387 m2
14 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 35,8715 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 99,0293 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 15,4387 1m2
17 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 99,0293 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 35,8715 1m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 283,7024 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 75,7812 m2
21 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 96,4515 m2
22 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,55 m
23 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 56,743 m
24 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
25 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
26 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
C HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM SƠN
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 3,1521 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,2608 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Phần II Chương V của E-HSMT 8,472 m2
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0404 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0404 100m3
7 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 13,257 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 204,445 m2
14 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 114,3368 m2
15 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 8,08 m
16 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 54,42 m
17 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
18 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
D HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TRUNG KÊNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,5473 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 88,7672 m2
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0459 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0459 100m3
6 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0138 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 95,9597 m2
8 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 12,1658 m2
14 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 22,4678 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 44,9356 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 12,1658 1m2
17 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 44,9356 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 22,4678 1m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 106,004 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 102,399 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 99,568 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 34,163 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 294,3628 m2
24 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 75,6526 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 100,8594 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 90,504 m2
27 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 90,3906 m2
28 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 5,18 m
29 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 49,8 m
30 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
31 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
32 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
33 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
35 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 12 bộ
E HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TRỪNG XÁ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,68 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0339 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0339 100m3
5 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,072 m3
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 4,525 m2
7 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 13,1082 m2
13 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 25,3606 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 13,1082 1m2
15 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 50,7212 m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 6,7461 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 25,361 1m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 138,398 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 44,5955 m2
20 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
21 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 90,196 m2
22 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 5,32 m
23 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 50,46 m
24 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
25 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
26 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Dây mạng Cat6E 2Px0.519 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
29 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 12 bộ
F HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC MỸ HƯƠNG
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 1,55 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0226 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0226 100m3
5 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,62 m3
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 3,52 m2
7 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 13,6535 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 13,6535 1m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 308,644 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 80,3948 m2
16 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
17 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 90,766 m2
18 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,6 m
19 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 47,18 m
20 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
21 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
23 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
G HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC NHÂN THẮNG
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 36,0594 m2
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 100m3
5 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 0,158 m3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 38,9494 m2
12 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 16,778 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 22,135 m2
14 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 6,9172 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 6,9172 1m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 22,135 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 16,778 1m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 118,052 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 63,109 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 100,03 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 24,051 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 220,1096 m2
23 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 72,3737 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 83,8636 m2
25 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
26 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 64,182 m2
27 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 6,4 m
28 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 40,24 m
29 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
30 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
31 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
33 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
35 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
H HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC THỊ TRẤN GIA BÌNH
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 7,2401 m2
2 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 13,4596 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 29,881 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 7,5 1m2
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 30,763 m2
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 13,901 1m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 91,225 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 58,152 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 74,843 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 23,243 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 149,3763 m2
12 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 36,8032 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 65,2833 m2
14 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
15 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 54,3052 m2
16 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 2,16 m
17 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 28,7 m
18 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
19 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
20 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
22 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
I HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC CAO ĐỨC
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 132,483 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 70,525 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 84,394 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 23,458 m2
5 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 60,0848 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,87 m3
7 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 87,003 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 46,222 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 17,7306 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Phần II Chương V của E-HSMT 49,52 m
12 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 17,731 m2
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 7,548 m2
14 Lắp dựng khuôn cửa đơn Phần II Chương V của E-HSMT 49,52 1m
15 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 17,731 1m2
16 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 14,7506 m2
17 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 6,216 m2
18 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 1,3681 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 1,3681 100m3
20 Bê tông nền M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,148 m3
21 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 131,9183 m2
27 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 46,2219 m2
28 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông rỗng 12x12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0627 tấn
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 14,7506 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 8,88 1m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 334,9258 m2
32 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 84,239 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 103,0298 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 95,49 m2
35 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
36 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 95,49 m2
37 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 5,36 m
38 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 51,18 m
39 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
40 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
41 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 90 m
43 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
44 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
45 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 12 bộ
J HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ LÂM 1
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 13,88 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,1459 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,1459 100m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 5,15 m2
6 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,388 m3
7 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 30,3436 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 33,3552 m2
14 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 14,5882 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 14,5882 1m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 33,356 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 30,344 1m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 272,829 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 70,759 m2
20 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
21 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 102,71 m2
22 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,56 m
23 Gia công và đóng chân tường bằng công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 0 m
24 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
25 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
27 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
K HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI ĐỒNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 11,668 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 13,715 m2
3 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 5,3496 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 5,3496 1m2
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 13,715 m2
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 11,668 1m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 90,256 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 74,086 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 73,263 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 29,782 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 164,342 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 103,043 m2
13 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
14 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 58,739 m2
15 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 1,18 m
16 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 29,88 m
17 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
18 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
19 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 45 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 45 m
21 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
23 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
24 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
25 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
L HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TRI PHƯƠNG
1 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Phần II Chương V của E-HSMT 5,308 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 6,4932 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 13,9434 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 29,9071 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 6,4932 1m2
6 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 29,906 m2
7 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 13,943 1m2
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0016 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0016 100m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 5,308 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 129,988 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 39,5 m2
13 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
14 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 44,598 m2
15 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 2,58 m
16 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 24,36 m
17 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
18 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
19 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
21 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
M HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC QUẾ TÂN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 3,1 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0381 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0381 100m3
5 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,24 m3
6 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 4,85 m2
12 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 9,3435 m2
13 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 24,7328 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 41,2758 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 9,3435 1m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 41,275 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 24,733 1m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 259,493 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 66,116 m2
20 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
21 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 90,34 m2
22 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,52 m
23 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 49,34 m
24 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
25 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
26 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
28 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
30 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
31 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 12 bộ
32 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
N HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC CÁCH BI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 3,4 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0411 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0411 100m3
5 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,36 m3
6 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 5,25 m2
12 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 17,16 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 17,16 1m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 187,322 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 97,52 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 39,9 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 41,822 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 284,842 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 81,722 m2
20 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
21 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 107,12 m2
22 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 5,2 m
23 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 54,46 m
24 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
25 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
27 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
O HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC BỒNG LAI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,925 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 26,38 m2
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0417 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0417 100m3
6 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,17 m3
7 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 1,145 m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 78,228 m2
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 5,208 m2
15 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 20,494 m2
16 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 19,098 m2
17 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,266 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 10,7029 1m2
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 17,956 m2
20 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ, dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 8,2482 m2
21 Vách kính cố địnhcó chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,124 m2
22 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
23 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 12,246 m2
24 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 133,266 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 94,75 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 83,467 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 40,014 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 228,016 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 123,481 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 87,985 m2
32 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
33 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 87,985 m2
34 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 6,34 m
35 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 48,12 m
36 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
37 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
39 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
P HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI ĐỒNG THÀNH SỐ 2
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 121,743 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 70,021 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 79,117 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 22,806 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 82,185 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 59,771 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 3,04 m3
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0588 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0588 100m3
11 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,216 m3
12 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 101,7648 m2
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 69,7715 m2
19 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 24,5696 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 49,2385 m2
21 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 14,7014 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 14,7014 1m2
23 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 59,063 m2
24 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 24,57 1m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 293,5296 m2
26 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 100,215 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 108,4154 m2
28 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
29 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 89,25 m2
30 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 5,16 m
31 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 49,32 m
32 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
33 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
35 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
Q HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÌNH TỔ SỐ 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,82 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 32,016 m2
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0353 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0353 100m3
6 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,128 m3
7 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 36,666 m2
13 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 15,383 m2
14 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 31,4488 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 57,9838 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 15,383 1m2
17 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 74,577 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 31,449 1m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 285,7302 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 63,8568 m2
21 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
22 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 90,328 m2
23 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,52 m
24 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 47,14 m
25 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
26 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
27 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
29 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
30 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 12 bộ
R HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC HOÀI THƯỢNG
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 5,6922 m2
2 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 15,7296 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 32,5852 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 5,6922 1m2
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 38,628 m2
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 18,264 1m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 203,64 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 60,5348 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 62,276 m2
10 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 62,276 m2
11 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 3,6 m
12 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 30,36 m
13 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
14 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
15 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
16 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
18 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
S HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN LÂM
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 3,08 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0379 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0379 100m3
5 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,232 m3
6 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 6,56 m2
12 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 9,906 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 24,252 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 51,6364 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 9,906 1m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 51,634 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 28,121 1m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 285,462 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 72,212 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 102,143 m2
21 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
22 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 102,143 m2
23 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 5,16 m
24 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 52,74 m
25 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
26 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
T HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TAM SƠN 1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 3,06 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Phần II Chương V của E-HSMT 20,032 m2
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 100m3
6 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,224 m3
7 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 25,032 m2
13 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 27,1704 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 100,4173 m2
15 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 12,7705 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 12,7705 1m2
17 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 100,417 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 31,918 1m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 131,821 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 102,822 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 103,948 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 40,506 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 459,674 m2
24 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 75,516 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 99,6094 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 92,202 m2
27 Vẽ tranh trang trí lên tườnG Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
28 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 92,202 m2
29 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,08 m
30 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 48,46 m
31 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
32 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
33 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 90 m
35 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
37 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
39 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
U HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÌNH BẢNG 2
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Phần II Chương V của E-HSMT 30,636 m2
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0135 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0135 100m3
5 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 32,086 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 245,0121 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 62,3748 m2
13 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
14 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 82,481 m2
15 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 6,4 m
16 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 46,36 m
17 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
18 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
V HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TƯƠNG GIANG
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 6,6376 m2
2 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 16,4424 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 32,008 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 6,6376 1m2
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 32,007 m2
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 16,442 1m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 114,056 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 89,913 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 32,772 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 32,722 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 203,9634 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 65,4938 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 77,158 m2
14 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
15 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 77,158 m2
16 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 2,42 m
17 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 34,26 m
18 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
19 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
20 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 45 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 45 m
22 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
24 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
25 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
W HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÌNH BẢNG 1
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 6,5883 m2
2 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 17,682 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 36,374 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 6,5883 1m2
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 36,374 m2
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 17,682 1m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 213,121 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 62,6748 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 78,844 m2
10 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
11 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 78,844 m2
12 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 4,68 m
13 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 35,46 m
14 Vệ sinh quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
15 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Phần II Chương V của E-HSMT 1 công
16 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
18 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
21 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 11 bộ
22 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
X HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,9463 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,1785 m3
4 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 5,05 m2
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Phần II Chương V của E-HSMT 0,0366 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0366 100m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 25,041 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 53,0315 m2
14 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 16,693 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 16,693 1m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 53,032 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 25,041 1m2
18 Sửa chữa cửa gỗ, cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
19 Sửa chữa cửa gỗ, cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 155,275 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 111,211 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 92,623 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 31,128 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 271,5361 m2
25 Sơn chống thấm tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 89,129 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 72,9781 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,5144 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Phần II Chương V của E-HSMT 0,0269 100m2
29 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
30 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 98,216 m2
31 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 5,34 m
32 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 51,34 m
33 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
34 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 278 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 198 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 20 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 60 m
38 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
40 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
41 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
44 Lắp đặt ô cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 7 hộp
Y HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC THỊ TRẤN CHỜ SỐ 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,961 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Phần II Chương V của E-HSMT 3,248 m2
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Phần II Chương V của E-HSMT 0,0368 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi 4km Phần II Chương V của E-HSMT 0,0368 100m3
5 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,1844 m3
6 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, Phần II Chương V của E-HSMT 0,0475 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,0048 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0034 tấn
9 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0007 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 4,785 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần II Chương V của E-HSMT 27,4928 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 55,7924 m2
14 Cạo rỉ các kết cấu thép Phần II Chương V của E-HSMT 14,1074 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 14,1074 1m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 55,792 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 27,493 1m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 0 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 0 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 0 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 0 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 280,78 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 74,1264 m2
24 Vẽ tranh trang trí lên tường Phần II Chương V của E-HSMT 26 m2
25 Lát sàn gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 107,79 m2
26 Nẹp kép chặn đầu kỹ thuật sàn gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 7,52 m
27 Gia công và đóng chân tường bằng gỗ công nghiệp Phần II Chương V của E-HSMT 0 m
28 Vệ sinh quạt trần và đèn Phần II Chương V của E-HSMT 2 công
29 Lắp đặt ổ cắm mạng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Dây mạng Cat6E 2Px0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
31 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 10 m
Z HẠNG MỤC THIẾT BỊ 25 TRƯỜNG THCS (Chi tiết tại phần II, chương V của E - HSMT)
1 Kệ sách sát tường 1 mặt Phần II Chương V của E-HSMT 601,4324 m2
2 Kệ sách hình cây Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
3 Hộc sách tổ ong Phần II Chương V của E-HSMT 125 cái
4 Hộc sách tổ ong bán nguyệt Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
5 Hộc ngồi đọc sách tổ ong Phần II Chương V của E-HSMT 75 cái
6 Ngôi nhà đọc sách Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
7 Sân khấu Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
8 Bàn đọc sách hình tròn Phần II Chương V của E-HSMT 48 cái
9 Bàn đọc sách hình lục giác Phần II Chương V của E-HSMT 46 cái
10 Bàn đọc sách nhóm học sinh-TH Phần II Chương V của E-HSMT 110 cái
11 Bàn làm việc thủ thư Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
12 Ghế ngồi bệt tựa lưng Phần II Chương V của E-HSMT 120 cái
13 Đệm mút ngồi bệt Phần II Chương V của E-HSMT 564 cái
14 Ghế bàn thủ thư Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
15 Ghế lười đọc sách Phần II Chương V của E-HSMT 54 Cái
16 Giá để giày dép học sinh Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
17 Máy tính Phần II Chương V của E-HSMT 25 Bộ
18 Phần mềm thư viện Phần II Chương V của E-HSMT 25 Bộ
19 Sách thư viện Phần II Chương V của E-HSMT 25 Bộ
20 Tổ chức chương trình tập huấn phương pháp đọc sác nhanh- hiệu quả Phần II Chương V của E-HSMT 25 Trường
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->