Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200665846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Thạnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững theo Nghị quyết số 30a/2008/NQ-CP, vốn ngân sách huyện Vĩnh Thạnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:58:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,147,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH T1 | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 456,87 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,1542 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - đất C3, HSBC = 1,07 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,3954 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 539,54 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng thủ công, 10m khởi điểm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 539,54 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng thủ công, 240m tiếp theo (ĐG x24) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 539,54 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,3954 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - đất C3 (ĐG x4) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,3954 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - đất C3 (ĐG x10) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,3954 | 100m3/1km |
| 10 | Mua đất đắp tại mỏ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 539,54 | m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, trồng liền mặt (ĐGx2) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,9942 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển cỏ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 (tạm tính 12m2 cỏ = 1m3 ĐC1) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,8328 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 250m (ĐG x25) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,9942 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,01 | m3 |
| 15 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 144,25 | m3 |
| 16 | Bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 75,62 | m3 |
| 17 | Gia công. lắp đặt cốt thép thanh giằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,5262 | tấn |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 36,89 | m2 |
| 19 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 912,36 | m2 |
| 20 | Ván khuôn kênh | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 29,9495 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt thanh giằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 609 | cái |
| 22 | Phá dỡ kết cấu đá xây cũ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,76 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,033 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,14 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0557 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 25 | 1cấu kiện |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,7 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0914 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,042 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 20 | 1cấu kiện |
| 31 | Bê tông bản đáy + gờ tiêu năng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,576 | m3 |
| 32 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,44 | m3 |
| 33 | Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,009 | m3 |
| 34 | Gia công. lắp đặt cốt thép thanh giằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0077 | tấn |
| 35 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,8 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,2202 | 100m2 |
| 37 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,3 | m2 |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,455 | 1m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,835 | m3 |
| 40 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,252 | m3 |
| 41 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,024 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0312 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 7,812 | m3 |
| 44 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,238 | m3 |
| 45 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 30,96 | m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,1412 | 100m2 |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 6,71 | m2 |
| 48 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,252 | 1m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,04 | m3 |
| 50 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 7,92 | m3 |
| 51 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,6 | m3 |
| 52 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 33,6 | m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,176 | 100m2 |
| 54 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 6,2 | m2 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 10,12 | 1m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,6 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,842 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép tấm đan bản mặt cầu, ĐK >10mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1931 | tấn |
| 59 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,892 | m3 |
| 60 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,41 | m3 |
| 61 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 8,17 | m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,3155 | 100m2 |
| 63 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,811 | m2 |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,666 | 1m3 |
| 65 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,376 | m3 |
| 66 | Đắp đất đường dẫn lên cầu bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,43 | 100m3 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,785 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép tấm đan bản mặt cầu, ĐK >10mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1865 | tấn |
| 69 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,72 | m3 |
| 70 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,316 | m3 |
| 71 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 7,74 | m2 |
| 72 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,2912 | 100m2 |
| 73 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,6 | m2 |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,58 | 1m3 |
| 75 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,376 | m3 |
| 76 | Đắp đất đường dẫn lên cầu bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,43 | 100m3 |
| 77 | Sản xuất thép hình dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,4665 | tấn |
| 78 | Sản xuất cửa van phẳng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1671 | tấn |
| 79 | Lắp dựng dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,4665 | tấn |
| 80 | Lắp đặt cửa van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1671 | tấn |
| 81 | Cao su chắn nước | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 11,97 | m |
| 82 | Bu lông M10x50 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 144 | cái |
| 83 | Bu lông đuôi cá M12x150 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 108 | cái |
| 84 | Máy đóng mở V0.5 (Tạm tính lắp đặt 50000 ngàn đồng. vận chuyển 80000 ngàn) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9 | cái |
| 85 | Sản xuất thép hình dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,5079 | tấn |
| 86 | Sản xuất cửa van phẳng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1434 | tấn |
| 87 | Lắp dựng dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,5079 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cửa van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1434 | tấn |
| 89 | Cao su chắn nước | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 11,8 | m |
| 90 | Bu lông M10x50 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 160 | cái |
| 91 | Bu lông đuôi cá M12x150 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 120 | cái |
| 92 | Máy đóng mở V0.5 (Tạm tính lắp đặt 50000 ngàn đồng. vận chuyển 80000 ngàn) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 10 | cái |
| 93 | Sản xuất thép hình dàn kéo van và cửa đóng mở | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,212 | tấn |
| 94 | Lắp dựng dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,212 | tấn |
| 95 | Cốt thép, ĐK <=10mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0116 | tấn |
| 96 | Cốt thép, ĐK <=18mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,037 | tấn |
| 97 | Sản xuất thép hình dàn kéo van và cửa đóng mở | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,2159 | tấn |
| 98 | Lắp dựng dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,2159 | tấn |
| 99 | Cốt thép, ĐK <=10mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0129 | tấn |
| 100 | Cốt thép, ĐK <=18mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0382 | tấn |
| B | KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH T2 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 577,04 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,2368 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - đất C3, HSBC = 1,07 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,3264 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 432,64 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng thủ công, 10m khởi điểm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 432,64 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng thủ công, 240m tiếp theo (ĐG x24) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 432,64 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,3264 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - đất C3 (ĐG x4) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,3264 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - đất C3 (ĐG x10) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,3264 | 100m3/1km |
| 10 | Mua đất đắp tại mỏ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 432,64 | m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, trồng liền mặt (ĐGx2) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,9933 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển cỏ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 (tạm tính 12m2 cỏ = 1m3 ĐC1) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,4994 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 250m (ĐG x25) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,9933 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,89 | m3 |
| 15 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 225,48 | m3 |
| 16 | Bê tông bản đáy, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 135,29 | m3 |
| 17 | Gia công. lắp đặt cốt thép thanh giằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,517 | tấn |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 60,48 | m2 |
| 19 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 870,89 | m2 |
| 20 | Ván khuôn kênh | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 28,5252 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt thanh giằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 300 | cái |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,638 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,2158 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0915 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 26 | 1cấu kiện |
| 26 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,14 | m3 |
| 27 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,144 | m3 |
| 28 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,1 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0863 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,84 | m3 |
| 31 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,702 | m3 |
| 32 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,1 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1136 | 100m2 |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,725 | m2 |
| 35 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,689 | m3 |
| 36 | Bê tông bản đáy + ngưỡng tràn, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 32,432 | m3 |
| 37 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 142,36 | m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,6252 | 100m2 |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,494 | m2 |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 20,88 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất móng tràn bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,5984 | 100m3 |
| C | KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH T3 | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2 | bụi |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2 | gốc |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,9163 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 87,27 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,3192 | 100m3 |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, trồng liền mặt (ĐGx2) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,9974 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển cỏ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 (tạm tính 12m2 cỏ = 1m3 ĐC1) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0831 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 60m (ĐG x6) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,9974 | 100m2 |
| 10 | Bê tông thanh giằng kênh, đổ tại chỗ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,73 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 42,48 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 27,36 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,4891 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,9016 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,123 | tấn |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 13,58 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PCB30 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 11,64 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép tường, thanh giằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,2814 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn bản đáy | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,0944 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu đá xây cống cũ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 8,37 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, đổ tại chỗ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,52 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,2716 | tấn |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1744 | 100m2 |
| 24 | Bê tông thanh giằng, đổ tại chỗ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,25 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,92 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,5 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0497 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0866 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,2463 | tấn |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,48 | m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, XM PCB30 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,98 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép tường, thanh giằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,3917 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn bản đáy | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1058 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,18 | m3 |
| 35 | Bê tông bản đáy + chân khay, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,31 | m3 |
| 36 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,52 | m2 |
| 37 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,3 | m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,1238 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính = 600mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1 | 1 đoạn ống |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - đất C2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,34 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,36 | m3 |
| 42 | Sản xuất thép hình dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0737 | tấn |
| 43 | Sản xuất cửa van phẳng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0419 | tấn |
| 44 | Lắp đặt dàn van | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0737 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cửa van phẳng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,0419 | tấn |
| 46 | Cao su chắn nước | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,98 | m |
| 47 | Bu lông M10x50 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 16 | cái |
| 48 | Bu lông đuôi cá M12x150 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 12 | cái |
| 49 | Máy đóng mở V1 (Tạm tính lắp đặt 50000 ngàn đồng. vận chuyển 80000 ngàn) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi