Gói thầu: Gói 5: Thi công xây dựng hạng mục phụ trợ và cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM TNHH - CÔNG TY THÍ NGHIỆM ĐIỆN MIỀN NAM |
| Tên gói thầu | Gói 5: Thi công xây dựng hạng mục phụ trợ và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Tổng Công ty điện lực miền Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:44:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,642,480,247 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí mua Bảo hiểm Công trình thuộc trách nhiệm của Chủ đầu tư theo quy định (Nhà thầu thay mặt Chủ đầu tư mua bảo hiểm công trình; chi phí này đã tính vào giá gói thầu) | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | XÂY DỰNG NHÀ XE CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,776 | m3 |
| 2 | Đào đất đà kiềng, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,333 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,64 | 100m |
| 4 | Đắp đệm cát đầu cừ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,536 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,768 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đà kiềng, đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m3 |
| 7 | Bê tông lót nền, đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,3 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,051 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,3 | m3 |
| 11 | Láng vữa nền nhà xe M100 dày 30mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 133 | m2 |
| 12 | Láng vữa nền nhà xe M100 dày 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 133 | m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,148 | 100m3 |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,382 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,285 | tấn |
| 17 | SXLD cốt sàn trệt đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,719 | tấn |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,11 | 100m2 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,35 | 100m2 |
| 20 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,216 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cột, vì kèo thép `mạ kẽm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,871 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột, vì kèo thép mạ kẽm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,871 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,745 | m2 |
| 24 | SXLD bu lông M18*500 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | bộ |
| 25 | SXLD máng thu nước kt 250x250x0,5 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | m |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C150*50*1,4 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,508 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C150*50*1,4 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,508 | tấn |
| D | XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột hàng rào bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,098 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,635 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm cóc, K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,745 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm móng mật độ 25 cây /m2, L=4,5m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,875 | 100m |
| 6 | Đắp đệm cát đầu cừ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,736 | m3 |
| 7 | Beton lót móng đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,354 | m3 |
| 8 | Bê tông lót nền sàn trệt đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,022 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,33 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,793 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,643 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn trệt đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,21 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,901 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái, mái hắt, máng nước, tấm đan đá 1x2 M200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,083 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,006 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,105 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,049 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép sàn trệt đk <=10mm h<=16m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,134 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép sàn đk <=10mm h<=16m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,201 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,011 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,011 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,027 | 100m2 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,073 | 100m2 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,123 | 100m2 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,146 | 100m2 |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn trệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,015 | 100m2 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,237 | 100m2 |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | 100m2 |
| 32 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 , dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,914 | m3 |
| 33 | Trát xà dầm vữa xi măng M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,112 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,9 | m2 |
| 35 | Trát trần vữa xi măng M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,68 | m2 |
| 36 | Trát sê nô, lanh tô, lanh tô liền mái hoắt, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,66 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 29,592 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 31,42 | m2 |
| 39 | Lát gạch ceramic 600x600, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,17 | m2 |
| 40 | Lát gạch ceramic 300x600, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,65 | m2 |
| 41 | Len chân tường gạch ceramic 120x600 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,488 | m2 |
| 42 | Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch ceramic 300x600 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,42 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít và tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 61,012 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 43,352 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong ngoài, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 51,268 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,096 | m2 |
| 47 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,12 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài , chiều cao <= 16m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,474 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung nhôm sắt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,78 | m2 |
| 50 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ 1070 kính cường lực 8mm (D1) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,98 | m2 |
| 51 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ 1070 kính cường lực 8mm (Dwc) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,54 | m2 |
| 52 | SX cửa sổ lùa 2 cánh, khung nhôm hệ 888 kính cường lực 8mm (S1) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,96 | m2 |
| 53 | SX cửa sổ mở hất 1 cánh, khung nhôm hệ 380 kính cường lực 5mm (Swc) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m2 |
| 54 | Vánh kính cửa sổ lùa 2 cánh, khung nhôm hệ 888 kính cường lực 8mm(VK) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,94 | m2 |
| E | HẦM PHÂN NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 (30%) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,147 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,097 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,035 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,576 | m3 |
| 5 | Đóng cứ tràm mật độ 20 cây/m2 , L=4,5m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,184 | 100m |
| 6 | Đắp cát đầu cừ tràm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,152 | m3 |
| 7 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,065 | m3 |
| 8 | SX lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,156 | tấn |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 10 | Lắp các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 , dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,314 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 , dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,131 | m3 |
| 13 | Trát tường hầm phân, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,908 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa xi măng M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,975 | m2 |
| 15 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,908 | m2 |
| F | XÂY DỰNG NHÀ BƠM | |||
| 1 | Bê tông dầm đá 1 x 2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,252 | m3 |
| 2 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,368 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,624 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,251 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép sàn đk <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,372 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,073 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,166 | 100m2 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,074 | 100m2 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,311 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót đá 4x6 bậc cấp M100, dày 100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,091 | m3 |
| 13 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x18 XM vữa mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 14 | Láng nền vữa Xi măng M75 , dày TB 30mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,665 | m2 |
| 15 | Láng nền vữa Xi măng M75 , dày TB 20mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,665 | m2 |
| 16 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 XM vữa mác 75 dày 20cm, tường 200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,601 | m3 |
| 17 | Trát sê nô, lanh tô, lanh tô liền mái hoắt, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,8 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,632 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,56 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,56 | m2 |
| 22 | Bả bằng ma tit vào tường ngoài | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,56 | m2 |
| 23 | Bả bằng ma tit vào tường trong | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,56 | m2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,32 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong ngoài, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 62,88 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,56 | m2 |
| 27 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,704 | m2 |
| 28 | Sản xuất khung sắt hộp 30x60x1.2 đã sơn 3 lớp | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,04 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa khung sắt 30x60x1.2 + song bảo vệ 13x26x1.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa và khung sắt hộp 30x60x1.2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,84 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài , chiều cao <= 16m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,432 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m2 |
| G | XÂY DỰNG CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng trụ cột cờ, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,184 | m3 |
| 2 | Đắp đất trụ cột cờ bằng máy đầm cóc, K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm d8-d10, L=4,5m (25 cây/m2) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,15 | 100m |
| 4 | Nạo vét bùn đầu cừ tràm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ tràm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,605 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,903 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn cổ móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,022 | tấn |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,12 | m2 |
| 14 | Cột cờ inox+ Ròng rọc kéo cờ D50 và móc buộc dây cờ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 15 | CCLD Bu lông M18x500 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| H | XÂY DỰNG NHÀ MÁY NÉN KHÍ, THANG LÊN MÁI | |||
| 1 | Bê tông lót nền, đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,759 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,759 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép sàn trệt đk <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,055 | tấn |
| 4 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, dày 10cm, vữa XM M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,598 | m3 |
| 5 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,2 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,2 | m2 |
| 7 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,2 | m2 |
| 8 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,2 | m2 |
| 9 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,2 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,2 | m2 |
| 11 | CCLD lưới thép B40 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,16 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,16 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | 100m3 |
| 15 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,097 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,03 | m2 |
| 17 | Cửa khung sắt 30x60x1,2 + song sắt 13x26x1.0 k/c 120 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,03 | m2 |
| 18 | Song thép hộp 25x50x1,4@150 sơn 3 lớp | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,572 | m2 |
| 19 | Sản xuất xà gỗ thép `mạ kẽm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,102 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,102 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,911 | m2 |
| 22 | SXLD bu lông M12*300 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | bộ |
| I | SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bẳng, bốc lớp thảo mộc dày 35cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,135 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển lớp thảo mộc đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,135 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển lớp thảo mộc đi đổ tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,135 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,833 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển cát san lấp bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,833 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển cát san lấp bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong pham vi <=7 Km | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,833 | 100m3 |
| J | XÂY DỰNG CỔNG VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,478 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 (30%) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 63,336 | m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,675 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 118,755 | 100m |
| 5 | Đắp đệm cát đầu cừ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,112 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,506 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,556 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đà kiềng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,675 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,919 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,9 | m3 |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,176 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,012 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,06 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,107 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,672 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,861 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, đà kiềng, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,753 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,182 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,637 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,427 | 100m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,104 | 100m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,435 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,288 | 100m2 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,922 | 100m2 |
| 25 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 , dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,514 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 , dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,323 | m3 |
| 27 | Trát tường hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.119,12 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 229,32 | m2 |
| 29 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,18 | m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên đen bóng vào tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,96 | m2 |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên trắng sữa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,24 | m2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.119,12 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 229,32 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.348,44 | m2 |
| 35 | SX hàng rào sắt hộp 25x50x1,2 kết hợp thép tấm dày 80x5 chụp mũ sắt D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,48 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hàng rào khung sắt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,48 | m2 |
| 37 | Lồng kính mờ bảo vệ KT 400x400x400 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 38 | Cửa cổng xếp hộp kim, chiều cao 1,6m dài 10m, rộng 40cm, mở ra khoảng cách giữa 2 thang đứng max là 50cm, motor đặc biệt dẫn hướng bằng hệ thống cảm ứng từ, thiết bị chống xung động, mà hình di dộng, đèn màu, 2 chìa remote điều khiển từ xa | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Bảng tên và logo chữ nổi inox vàng 304 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| K | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ VÀ THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Don dẹp mặt bẳng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,463 | 100m2 |
| 2 | Đào đất cấp II, chiều rộng <=250cm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,772 | m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,463 | 100m2 |
| 4 | Rãi lớp đá 0x4 dày 24cm, đầm chặt K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,231 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,924 | m3 |
| 6 | Bê tông sân bê tông đá 1x2 mác 250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 213,799 | m3 |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép sân đk<=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,646 | tấn |
| 8 | Xoa nhám, tạo khe co giãn 3mx3m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.346,34 | m2 |
| L | Hệ thống thoát nước tổng thể | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 78,502 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,869 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 84,088 | 100m |
| 4 | Đắp đệm cát đầu cừ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,949 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,627 | m3 |
| 6 | Bê tông mương, hố ga đá 1x2 M200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,02 | m3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,918 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép giếng nước, cáp nước, đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,588 | tấn |
| 9 | Sản xuất thép V40x3 viền cạnh mương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,607 | tấn |
| 10 | Lắp dựng thép V40x3 viền cạnh mương | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,607 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,617 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,261 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,438 | tấn |
| 14 | Lắp các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 15 | Lắp các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D315 dày 18,7mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| M | HỆ THỐNG ĐIỆN DB1-KĐ | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250xT1.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P- 125A-10kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Phụ tùng, phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| N | HỆ THỐNG ĐIỆN DB1-TNĐ | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250xT1.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P- 125A-10kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Phụ tùng, phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| O | HỆ THỐNG ĐIỆN DB.2-ĐK1 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250xT1.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 3P-160A-10kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P- 20A- 6kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Phụ tùng, phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| P | HỆ THỐNG ĐIỆN DB.2-ĐK2 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250xT1.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | LĐ MCB 3P-160A-10kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P- 20A- 6kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 6 | Phụ tùng, phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| Q | HỆ THỐNG ĐIỆN DB .2-ĐK3 | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250xT1.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P-160A-10kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P- 40A- 6kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Phụ tùng, phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| R | HỆ THỐNG ĐIỆN DB.NV | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.0 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đèn pha | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P- 40A- 15kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P- 25A- 6kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 2P- 32A- 6kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 2P- 25A- 10kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Phụ tùng, phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| S | HỆ THỐNG ĐIỆN DB.BV | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện 8 modul | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P- 32A- 10kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P- 25A- 6kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-30mA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P- 16A- 6kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Phụ tùng, phụ kiện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| T | Hố ga điện | |||
| 1 | Đào móng, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,675 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga điện, độ chặt K = 0,90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,171 | m3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm d8-d10, L=4,5m (25 cây/m2) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,535 | 100m |
| 4 | Nạo vét bùn đầu cừ tràm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,984 | m3 |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ tràm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,984 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng hố ga điện đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,492 | m3 |
| 7 | Bê tông móng hố ga điện đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,492 | m3 |
| 8 | Bê tông thành hố ga dày <=45cm đá 1x2 M250 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,165 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,118 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,171 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan đường kính <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 13 | SXLD ván khuôn gỗ hố ga điện | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,202 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <50kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 15 | Trát tường hố ga chiều dày 2cm vữa xi măng mac 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,8 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu chiều dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| 17 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,8 | m2 |
| U | Thiết bị chiếu sáng hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang chống ẩm 36W, 1,2m, IP65 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn quỳnh quang 36W, 1.2m, gắn tường | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn quỳnh quang 36W, 1.2m, gắn tường, chống thấm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 20W, 1.2m, bóng led, gắn áp trần | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,905 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,343 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,15 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,412 | m3 |
| 9 | Lắp đặt trụ đèn cao áp liền cần STK cao 8m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cột |
| 10 | Lắp đèn cao áp led 100W,IP66 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | 1 bộ |
| 11 | Lắp đặt Domino 4P-50A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt ELCB-2P-10A-30mA-4,5kA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 13 | Khung móng trụ đèn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m + kẹp cáp | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cọc |
| 15 | Lắp đặt đèn trụ cổng pha led 34W có lồng chụp | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc led 2x5W,2h | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều, chống nước | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ ba chấu âm tường 16A | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt cáp đồng trần 16mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp 3Cx4.0mm2 Cu/XLPE/PVC | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 248 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 3Cx2.5mm² | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa luồn HDPE D40/30 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,33 | 100m |
| 27 | Phụ tùng, phụ kiện HT chiếu sáng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| V | Cáp và ống luồn | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTAPVC (3x1Cx150mm2+1Cx70mm2) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTAPVC (3x1Cx95mm2+1Cx70mm2) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 1x70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 236 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 1x50mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 212 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 1x10mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 400 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 384 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 59 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 196 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x6mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x4mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 111 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.848 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x1,5mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 236 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D32 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa luồn HDPE D50/40 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,96 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa luồn HDPE D130/100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | 100m |
| 20 | Đào đất móng đường ống, đường cáp bằng thủ công đất cấp 2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m3 |
| 21 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | m3 |
| 22 | Đắp cát đường ống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | m3 |
| 23 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18 làm dấu đường ống cáp (chỉ tính nhân công) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 36,56 | m2 |
| 24 | Cung cấp gạch thẻ 4x8x18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 457 | viên |
| 25 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | m |
| W | Điện tổng thể | |||
| 1 | Đào đất móng đường ống, đường cáp bằng thủ công đất cấp 2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m3 |
| 3 | Đắp cát đường ống | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18 làm dấu đường ống cáp (chỉ tính nhân công) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 88,8 | m2 |
| 5 | Cung cấp gạch thẻ 4x8x18mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.110 | viên |
| 6 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 233 | m |
| X | MÁNG CÁP | |||
| 1 | CCLĐ máng cáp 100x100x1.0mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 132 | m |
| 2 | CCLĐ Tê 100x100x1.0mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 3 | CCLĐ Co 100x100x1.0mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 4 | Phụ kiện( ốc vít, Tacke, bullon, dây rút, ty treo) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| Y | Thiết bị vệ sinh hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt Vòi tưới cây D21 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| Z | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 168 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D168 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D114 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 60 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D60 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt giảm nhựa uPVC D60/42 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu sàn DN60 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Đào đất đặt đường ống nước có mở mái ta luy, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,28 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt K = 0,90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m3 |
| AA | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTCT Þ400 H10 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cầu chắn rác đường kính 114 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Giảm uPVC D114/90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 60 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,13 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC D60 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt Giảm uPVC D90/60 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 42 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 11 | Vật tư phụ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 12 | Đào đất đặt đường ống nước có mở mái ta luy, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | m3 |
| 13 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt K = 0,90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m3 |
| AB | CẤP NƯỚC LẠNH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 27 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,54 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tê uPVC đường kính 27 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt co uPVC đường kính 27 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt van khóa đường kính 27 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 21 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,13 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê uPVC đường kính 21 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt co uPVC đường kính 21 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt giảm nhựa uPVC D27/21 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt co răng trong uPVC đường kính 21 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa đường kính 21 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Đào đất đặt đường ống nước có mở mái ta luy, đất cấp II | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 98,56 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt K = 0,90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 92 | m3 |
| AC | HỐ GA THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,128 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,34 | m3 |
| 4 | Đóng cọc cừ tràm d8-d10, L=4.5m (25 cây/m2) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,163 | 100m |
| 5 | Nạo vét bùn đầu cừ tràm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,34 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,17 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy bể tự hoại và hố ga đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,281 | m3 |
| 8 | Bê tông thành hố ga dày <=45cm đá 1x2 M200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,159 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,644 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đáy bể tự hoại, hố ga đường kính <=10mm h<=4m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,049 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,438 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép cho bê tông tường hố ga | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,348 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, trọng lượng <= 100 kg | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 14 | Xây tường bể tự hoại, hố ga bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,36 | m3 |
| 15 | Trát tường hố ga chiều dày 2cm vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,78 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu chiều dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,77 | m2 |
| AD | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ CAMERA | |||
| 1 | Lắp đặt cáp đồng trục RG11 (kết nối màn hình nhà bảo vệ + tiếp tân) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 57 | m |
| AE | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ CÁP QUANG, ỐNG LUỒN | |||
| 1 | Lắp đặt cáp quang Multimode 12 core | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp điện thoại 40 Pair | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/40 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,49 | 100m |
| 5 | Vật tư phụ (Cáp nhảy, ốc vít, tacke...) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hệ |
| AF | HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa nối đất D16 L=2400mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cọc |
| 2 | Lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m |
| 3 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Vật tư phụ (Cáp nhảy, ốc vít, tacke...) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hệ |
| AG | TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng bêtông 1x1x0,6m3 (trụ đơn 14m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Móng bêtông 1,5x1,5x1m3 (trụ ghép 14 m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Bộ tiếp địa trụ 14m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 14m (dựng thủ công kết hợp cơ giới) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | trụ |
| 5 | Bộ Đà 24K | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Bộ Đà 24Đ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Sứ, dây dẫn, thiết bị & phụ kiện cáp nhôm bọc | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
| 8 | Mương cáp hạ thế 1 mạch đường nội bộ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 9 | Cáp ngầm HT CXV/DSTA 0,6/1KV - 3x150mm2+1x70mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 10 | Cáp ngầm HT CXV/DSTA 0,6/1KV - 3x70mm2+1x35mm2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 11 | ống nhựa xoắnTFP đk 130/100mm /(2,2-2,6mm) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 12 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp đk <=150mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 13 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp đk (<=4,5kg/m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 14 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp đk (<=9kg/m) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 15 | Bộ đà đở dây trung áp trạm giàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Bộ đà FCO,LA trạm giàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Bộ đà MBA trạm giàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Bộ đà thùng điện kế trạm giàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Bộ tiếp địa trạm giàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Bộ tiếp địa TI | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Bộ tiếp địa LA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Bảng tên trạm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Thùng điện kế 2 ngăn 1x 1x 0,35m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thùng |
| 24 | Bộ dây trung áp trạm giàn | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Bộ dây hạ áp 250KVA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Vật tư phụ MBA & Thiết bị trạm 250KVA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
| AH | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| AI | Thang máy | |||
| 1 | Thang máy nâng hàng | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| AJ | Hệ thống Điều hòa không khí | |||
| 1 | Máy lạnh cassette âm trần 36000BTU | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Máy lạnh cassette âm trần 30000BTU | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 3 | Máy lạnh cassette âm trần 26000BTU | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Máy lạnh cassette âm trần 21000BTU | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Máy lạnh treo tường 12000BTU | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Vật tư phụ hệ thống điều hòa không khí | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| AK | Hệ thống Mạng dữ liệu | |||
| 1 | Media converter | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Firewall router | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Switch 48 port layer 2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Patch panel cáp đồng chuẩn cat6 loại 48 port | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Switch 24 port layer 2 | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Patch panel cáp đồng chuẩn cat6 loại 24 port | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | UPS 3KVA OFFLINE | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Tủ rack 19''-15u | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Tủ rack 19''-6u | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Thanh phân phối nguồn pdu loại 12 lỗ c13 - 16a | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Wireless access point loại gắn trần + adptor | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | Mối hàn quang | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Mối |
| 13 | Cáp nhảy cat6 UTP | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 62 | SỢI |
| 14 | Vật tư phụ hệ thống mạng dữ liệu | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| AL | Hệ thống điện thoại | |||
| 1 | TỔNG ĐÀI NỘI BỘ PABX 06 TRUNG KẾ 36 MÁY NHÁNH <br/>( Bao gồm bộ sạc + 3 Ắc quy 12VDC ) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Hộp phân phối chính IDF loại 40 đôi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Hộp phân phối trung gian IDF loại 20 đôi | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Thiết bị chống sét lan truyền SPD (10kA-8/20us) | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Vật tư phụ hệ thống điện thoại | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| AM | Hệ thống camera | |||
| 1 | Đầu ghi hinh 16 kênh | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Màn hính LCD 32 inch | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 3 | HD Camera hồng ngoại loại bán cầu, cảm biến 1/3 cmos, độ phân giải 2 megapixel,, fixed lens: 3.6mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 4 | HD Camera analoga, hồng ngoại loại thân bullet, cảm biến 1/3 cmos, độ phân giải 2 megapixel, vari focal lens: 2,8mm-11mm | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 5 | Vật tư phụ camera | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| AN | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đường dây trung áp | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
| 2 | MBA & Thiết bị trạm 250KVA | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi