Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200668141-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN TỈNH THANH HÓA
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200500404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB tập trung tại Tổng công ty BĐVN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 11:52:00 đến ngày 2020-07-02 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,443,134,442 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,500,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ và xây mới
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 0,8421 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 9,3568 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVKTTC 0,3119 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVKTTC 7,3874 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 0,1811 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 13,2369 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 0,184 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,9142 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 2,1815 100m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 32,7992 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 10,7868 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVKTTC 0,855 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVKTTC 0,3257 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVKTTC 1,3287 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo TKBVKTTC 1,1322 tấn
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVKTTC 0,9244 100m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 5,3342 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 0,7162 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,1834 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,3441 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,6511 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 15,7165 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVKTTC 1,3898 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,5548 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,8842 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 1,7759 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 13,7669 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVKTTC 1,4265 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVKTTC 2,3375 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVKTTC 0,0872 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,7194 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVKTTC 0,0636 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,7031 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVKTTC 0,114 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,0439 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,0493 tấn
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo TKBVKTTC 46,0062 m2
38 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo TKBVKTTC 46,0062 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 11,2425 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 151,8969 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 49,024 m
42 Bả bằng bột bả vào tường Theo TKBVKTTC 16,83 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 16,83 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 28,6026 m2
45 Gia công xà gồ thép Theo TKBVKTTC 0,3435 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVKTTC 0,3435 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVKTTC 1,2562 100m2
48 Ke chống bão (2cái/m2) Theo TKBVKTTC 251,24 cái
49 Lắp dựng tấm tôn úp nóc khổ B300mm dày 0.4mm Theo TKBVKTTC 11,2 m
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 33,7618 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 188,5618 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 262,56 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 56,9944 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 35,317 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 142,65 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo TKBVKTTC 187,4418 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo TKBVKTTC 222,046 m2
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo TKBVKTTC 69,829 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 187,4418 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 291,875 m2
61 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo TKBVKTTC 131,1924 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo TKBVKTTC 131,1924 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 131,1924 m2
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVKTTC 15,8435 m3
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo TKBVKTTC 153,785 m2
66 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Theo TKBVKTTC 5,954 m2
67 Sản xuất, lắp đặt hoa sắt đặc 14x14mm (đã bao gồm sơn tĩnh điện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo TKBVKTTC 11,16 m2
68 Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ cánh mở quay kính hộp dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo TKBVKTTC 4,11 m2
69 Phụ kiện cửa đi nhôm hệ cánh mở quay Theo TKBVKTTC 2 bộ
70 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm hệ cánh mở hất kính hộp dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo TKBVKTTC 11,16 m2
71 Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ cánh mở hất Theo TKBVKTTC 6 bộ
72 Lắp dựng vách kính nhôm thanh đứng kích thước (50*100*2,5) kính cường lực 12 mm cố định (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo TKBVKTTC 18,3 m2
73 Lắp đặt cửa đi kính cường lực 12mm Theo TKBVKTTC 9,12 m2
74 Phụ kiện cửa kính cường lực (bản lề, khóa, tay nắm) Theo TKBVKTTC 1 bộ
75 Sản xuất và lắp đặt cửa cuốn tấm liền dòng khe thoáng thế hệ mới, dòng siêu thoáng, siêu êm, Combo-C70 (2 màu :#1,3) Theo TKBVKTTC 35,964 m2
76 Phụ kiện cửa cuốn DC (Ray) Theo TKBVKTTC 1 bộ
77 Phụ kiện cửa cuốn DC (Cảm ứng) Theo TKBVKTTC 1 bộ
78 Phụ kiện cửa cuốn DC (Mô tơ) Theo TKBVKTTC 1 bộ
79 Lắp đặt lưu điện cửa cuốn Theo TKBVKTTC 1 bộ
80 Cước vận chuyển từ nhà sản xuất và lắp đặt tại chân công trình Theo TKBVKTTC 1 bộ
81 Sản xuất và lắp dựng hộp Aluminium bảo vệ cửa cuốn (độ dầy tấm aluminium 0,3, độ dầy nhôm 0,21) (bao gồm hệ khung xương và nhân công lắp dựng hoàn chỉnh) Theo TKBVKTTC 12,5333 m2
82 Sản xuất và lắp dựng Aluminium cổng chào theo NDTH của Tổng công ty BĐVN (độ dầy tấm aluminium 4mm, độ dầy nhôm 0,21) (bao gồm hệ khung xương và nhân công lắp dựng hoàn chỉnh) Theo TKBVKTTC 7,2 m2
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 3,024 m3
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVKTTC 1,008 m3
85 Xây bậc bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 3,024 m3
86 Lát đá bậc tam cấp Theo TKBVKTTC 15,624 m2
87 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo TKBVKTTC 27 bộ
88 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVKTTC 8 bộ
89 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo TKBVKTTC 1 bộ
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVKTTC 2 cái
91 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVKTTC 3 cái
92 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVKTTC 8 cái
93 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo TKBVKTTC 1 1 tủ
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo TKBVKTTC 1 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo TKBVKTTC 5 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo TKBVKTTC 35 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo TKBVKTTC 35 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo TKBVKTTC 45 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo TKBVKTTC 242 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo TKBVKTTC 428 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo TKBVKTTC 235 m
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo TKBVKTTC 26 hộp
103 Bộ switch Tp-link 8 cổng Theo TKBVKTTC 1 bộ
104 Dây dẫn mạng iternet + dự phòng Theo TKBVKTTC 128 m
105 Dây dẫn điện thoại + dự phòng Theo TKBVKTTC 198 m
106 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVKTTC 5 cái
107 Lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống dây Camera 03 mắt Theo TKBVKTTC 150 m
108 Sản xuất và lắp đặt bộ ổ cắm sàn đôi Sino (Bao gồm 2 ổ cắm, 1 đường mạng và một đường điện thoại) Theo TKBVKTTC 3 bộ
109 Lắp đặt kệ modem Theo TKBVKTTC 1 cái
110 Sản xuất và lắp đặt hoàn chỉnh điều hòa 24.000BTU Theo TKBVKTTC 2 cái
111 Dây đèn Led chiếu sáng hắt trần thạch cao theo hệ thống NDTH của Tổng công ty BĐVN Theo TKBVKTTC 120 m
112 Tụ điện cho đèn led chiếu sáng hắt trần thạch cao Theo TKBVKTTC 4 Cái
113 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo TKBVKTTC 4,65 m2
114 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Theo TKBVKTTC 34,76 m2
115 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 0,0702 100m3
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 0,7805 m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVKTTC 0,5913 m3
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,7699 m3
119 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo TKBVKTTC 0,0358 100m2
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVKTTC 0,0311 tấn
121 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 2,695 m3
122 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 13,05 m2
123 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 15,957 m2
124 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 2,91 m2
125 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVKTTC 0,4031 m3
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVKTTC 0,0162 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVKTTC 0,0264 tấn
128 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVKTTC 5 cái
129 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 0,3178 m3
130 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,4973 m3
131 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVKTTC 0,0497 100m2
132 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVKTTC 0,0311 tấn
133 Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 2,2091 m3
134 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 20,0827 m2
135 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVKTTC 0,4121 m3
136 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVKTTC 0,0128 100m2
137 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVKTTC 0,0241 tấn
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVKTTC 3 cái
139 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo TKBVKTTC 10,805 m2
140 Vật liệu cho phần lọc bể nước (Cát đen, vàng, cát thạch anh, hoạt tính, cát mang gan, sỏi) Theo TKBVKTTC 1 bể
141 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo TKBVKTTC 0,54 100m
142 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo TKBVKTTC 28 cái
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo TKBVKTTC 0,15 100m
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo TKBVKTTC 7 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo TKBVKTTC 0,21 100m
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo TKBVKTTC 7 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo TKBVKTTC 0,41 100m
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo TKBVKTTC 11 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo TKBVKTTC 0,35 100m
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo TKBVKTTC 16 cái
151 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVKTTC 1 bộ
152 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVKTTC 1 bộ
153 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Theo TKBVKTTC 1 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo TKBVKTTC 1 cái
155 Lắp đặt vòi ruminê đồng Theo TKBVKTTC 1 cái
156 Lắp đặt gương soi Theo TKBVKTTC 1 cái
157 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo TKBVKTTC 1 cái
158 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo TKBVKTTC 1 cái
159 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo TKBVKTTC 1 cái
160 Sản xuất và lắp đặt máy bơm nước Theo TKBVKTTC 1 bộ
161 Sản xuất và lắp đặt phao điện, phao cơ chống tràn Theo TKBVKTTC 1 cái
162 Khoang giếng bằng máy khoan Theo TKBVKTTC 1 ca
163 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo TKBVKTTC 0,5051 m3
164 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Theo TKBVKTTC 3,116 m3
165 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Theo TKBVKTTC 1,6962 m3
166 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo TKBVKTTC 9,189 m3
167 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVKTTC 9,68 m2
168 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo TKBVKTTC 14,022 m2
169 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVKTTC 0,2281 100m3
170 Lót nền bằng nilong trước khi đổ bê tông Theo TKBVKTTC 91,22 m2
171 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Theo TKBVKTTC 9,122 m3
172 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 0,2678 m3
173 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 4,8692 m2
174 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 4,8692 m2
175 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo TKBVKTTC 7,5098 m3
176 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo TKBVKTTC 41,3616 m2
177 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 41,3616 m2
178 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 41,3616 m2
179 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 6,8899 m3
180 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVKTTC 0,8083 m3
181 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 1,1548 m3
182 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 0,016 100m2
183 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVKTTC 0,0486 tấn
184 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 0,0176 100m2
185 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,0968 m3
186 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,0055 tấn
187 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,0246 tấn
188 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 0,7287 m3
189 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,2402 m3
190 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVKTTC 0,0218 100m2
191 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,0051 tấn
192 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,0259 tấn
193 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 0,0721 100m2
194 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,3969 m3
195 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,0094 tấn
196 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVKTTC 0,037 tấn
197 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 0,8712 m3
198 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 0,8844 m3
199 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 11,44 m2
200 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 9,514 m2
201 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 20,954 m2
202 Sản xuất và lắp dựng hoa sắt hàng rào khung thép hộp 50x25x2, lam sắt 16x16x1 (bao gồm sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh theo thiết kế) Theo TKBVKTTC 7,37 m2
203 Sản xuất và lắp dựng cổng sắt (chi tiết được xác định trên bản vẽ (bao gồm sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh theo thiết kế) Theo TKBVKTTC 5,376 m2
204 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 2,3992 m3
205 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVKTTC 0,3999 m3
206 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVKTTC 0,2999 m3
207 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVKTTC 0,0273 100m2
208 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVKTTC 0,0051 tấn
209 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVKTTC 0,0259 tấn
210 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 3,7367 m3
211 Xây trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 0,693 m3
212 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 6,048 m2
213 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 33,9696 m2
214 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVKTTC 40,0176 m2
215 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKBVKTTC 5,414 m3
216 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVKTTC 0,6023 m3
217 Xây rãnh, hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVKTTC 0,6772 m3
218 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVKTTC 12,3127 m2
219 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo TKBVKTTC 3,372 m2
220 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVKTTC 0,626 m3
221 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVKTTC 0,0307 100m2
222 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo TKBVKTTC 0,0466 tấn
223 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVKTTC 9 cái
224 Sản xuất và lắp đặt hoàn chỉnh biển giờ mở cửa theo hệ thống NDTH của Tổng công ty BĐVN Theo TKBVKTTC 1 cái
225 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình Theo TKBVKTTC 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->