Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 16:44:00 đến ngày 2020-07-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,300,485,993 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dự án: Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện trung áp 22kV sau các TBA 110kV Trình Xuyên (E3.1), Phi Trường (E3.4), Mỹ Lộc (E3.14) và TBA 220kV Nam Định (E3.7) theo phương án đa chia đa nối (MDMC) |
|||
| B | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| C | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT kép: MTK14-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| E | Phần xà, giá đỡ & tiếp địa | |||
| 1 | Xà phụ: XF-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ: XF-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Colie đỡ 1 cáp: CL1C-1T(14) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Giằng cột: GCK-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo lệch 2 cột tròn: XNL-AT1-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa: RC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa R-CD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| F | Phần hào cáp | |||
| 1 | Hào 1 cáp ngầm 22kV đi dọc vỉa hè gạch Block:HC-VH | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 242 | m |
| G | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm đồng ngầm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-12,7/22(24)kV-3x240mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 315 | m |
| 2 | Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 510 | m |
| H | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-24kV-3x240mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Đầu cáp T.PLUG 22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| I | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| J | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 160/210 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 242 | m |
| 2 | Ống thép mạ F34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 3 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng F219 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | m |
| K | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (Giáp níu - 70) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 5 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 6 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Mốc báo hiệu cáp ngầm: MBHC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| L | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Hố khoan (KT: 1,2x1,5; sâu 1,5) để phục vụ khoan qua đường đặt ống cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Khoan qua đường đặt ống cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| M | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột LT-12m | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Xà : (XKL-2T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 6 | quả |
| 4 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 5 | Dây nhôm bọc: (ALL70) | Thu hồi | 450 | m |
| O | PHẦN TRẠM CẮT | |||
| P | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT16-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| Q | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-16-190-13 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| R | Phần xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Xà phụ: XFK-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà phụ: XF-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | bộ |
| 3 | Xà phụ: XF-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 4 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi: XNL-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi: XNL-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi: XNΔ-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà khóa 1 cột tròn: XK-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà cầu dao : XCD-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 12 | Xà cầu dao : XCD-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà cầu dao : XCD-1T-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà cầu dao + đầu cáp lệch cột kép dọc: XCD+ĐC-AT2-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà khóa 1 cột tròn: XKΔ-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà rẽ 1 cột tròn: XRL-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Cổ dề 2 cột tròn: CLS-AT-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Colie đỡ 2 cáp: CL2C-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xà: XCC+CSV-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà: XĐ1C-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Xà XĐ1C-1T-1(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Xà cầu dao : XCD-1T-1(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Xà đỡ cáp + đỡ dây: XĐC+ĐD-IIT(1,8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ 1 cáp: XĐ1C+CSV-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Xà đỡ tụ bù: XĐT-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Xà cầu dao : XNPĐ-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Xà cầu dao : XPĐ-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 29 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 30 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 31 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ máy cắt và cầu dao: XMC & CD-IIT(1,8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu chì và đỡ cáp ngầm: XCC2F-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu chì : XCC-1T-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-IIT(1,8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 38 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-1T-3(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-IIT2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 41 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 42 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-IIT(1,8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 44 | Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 45 | Ghế thao tác : GTT-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 46 | Ghế thao tác : GTTMC-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 47 | Ghế thao tác : GTTMC-IIT(1,8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Ghế thao tác : GTTMC-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 49 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 50 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 51 | Thang lên xuống: TS-2(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 52 | Thang lên xuống: TS-2 (Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 53 | Chụp cột tròn: CT-2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 54 | Dây tiếp địa 1m (DTD-1m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 55 | Tiếp địa: RC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 56 | Tiếp địa: R10-CD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 57 | Tiếp địa trạm cắt: RMC-1A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Tiếp địa trạm cắt: RMC-1B | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 59 | Tiếp địa trạm cắt: RMC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| S | Phần cầu chì | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO 24kV-100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO 24kV-100A (TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| T | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 134 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (Khóa néo) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | chuỗi |
| 5 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (Giáp níu - 70) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | chuỗi |
| 6 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (Giáp níu - 150) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | chuỗi |
| 7 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (Giáp níu - 240) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | chuỗi |
| U | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 2 | Dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 201 | m |
| 3 | Dây AC240/32-XLPE2.5/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 816 | m |
| 4 | Cáp ngầm đồng ngầm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-12,7/22(24)kV-3x240mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| V | Phần đầu cáp | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-24kV-3x240mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| W | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 30/40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 216 | m |
| X | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 458 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng: M35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm: AM240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 297 | cái |
| 4 | Nắp chụp cực FCO: NC-FCO | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | cái |
| 5 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138 | cái |
| 6 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | bộ |
| 7 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 240mm2: BT-240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | bộ |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 10 | Ống nối dây dẫn: ON-240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 11 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | cái |
| 12 | Ống thép mạ F34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 174 | m |
| 13 | Lạt nhựa: LN-20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | túi |
| 14 | Khóa đồng: KĐ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | cái |
| 15 | Biển báo tên trạm: BBTT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 16 | Biển tên cầu dao: BT-CD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo an toàn: BAT-ĐZ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| Y | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột LT-12m | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 3 | Xà : (CLS-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Xà : (XN-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 6 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 7 | Xà : (XĐ1C &CSV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 8 | Xà : (XF-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà : (XF-1T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XFK-1T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 11 | Xà : (XĐX-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 12 | Xà : (XPĐ-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 13 | Xà : (XND-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 14 | Xà : (XND-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Xà : (XKL-1T-2) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 16 | Xà : (XKL-1T-3) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Xà : (XR-1T-C) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 18 | Xà : (XTU-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 19 | Xà : (XTI-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Xà : (X_Tu-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 21 | Xà : (XSI+CSV-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 22 | Xà : (XĐC+CSV-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 23 | Chụp cột tròn: (CT-2m) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 24 | Thang sắt: (TS) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 25 | Giằng cột: (GC-PT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 26 | Trục truyền động: (F34) | Thu hồi | 35 | bộ |
| 27 | Cầu dao phụ tải: (CDPT-22kV) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 28 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 29 | Máy biến điện áp đo lường: (TU) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 30 | Máy biến dòng điện đo lường: (TI) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 31 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 55 | quả |
| 32 | Sứ đứng polymer: (PPI24) | Thu hồi | 18 | quả |
| 33 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c)) | Thu hồi | 27 | quả |
| 34 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(5b/c)) | Thu hồi | 3 | quả |
| 35 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 33 | chuỗi |
| 36 | Công tơ điện tử 3 pha: (CTĐT) | Thu hồi | 1 | cái |
| Z | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy cắt RECLOSER 27kV trọn bộ (đã bao gồm tủ điều khiển, máy biến điện áp nguồn, cáp điều khiển) (A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 4 | bộ |
| 2 | Máy cắt LBS 24kV trọn bộ (đã bao gồm máy biến điện áp, tủ điều khiển máy cắt, cáp điều khiển)(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 18 | bộ |
| 3 | Modem 3G chuyên dùng trong công nghiệp điều khiển xa (A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 22 | bộ |
| 4 | Chống sét van 22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | bộ |
| 5 | Chống sét van 22kV (Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 6 | Cầu dao phụ tải 3 pha mở đứng 24kV - 630A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 7 | Tháo lắp cầu dao phụ tải 24kV - 630A (Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 8 | Tháo lắp tụ bù 22KV/100KVAr | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bình |
| 9 | Cầu dao cơ khí mở ngang 24kV - 630A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc 240: KQ-IPC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-4/0 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| AA | Phần hoàn trả MB | |||
| 1 | Phá + hoàn trả bê tông M100 đá 2x4 | 1,62 | m3 | |
| 2 | Phá + hoàn trả gạch vỉa hè: G-VH | 15,8 | m2 | |
| AB | PHẦN ĐZ HẠ THẾ | |||
| AC | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MT8,5-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| AD | Phần cột | |||
| AE | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-8.5-190-5.0 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| AF | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141 | m |
| 2 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x95(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 3 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX (70-95) 4x(50-95)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX (70-120) 4x95mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 8 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| AG | Phần đầu cốt | |||
| AH | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| AI | Phần thu hồi | |||
| AJ | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| AK | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà hạ thế: (XĐV-4) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 2 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Dây dẫn: (AV35) | Thu hồi | 141 | m |
| 5 | Dây dẫn: (AV70) | Thu hồi | 423 | m |
| AL | Dự án: Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới trung áp 22KV sau các TBA 110KV Mỹ Xá (E3.9) theo phương án đa chia đa nối (MDMC) | |||
| AM | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| AN | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA16(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA18(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| AO | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-16-190-13(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực 15kN: PC.I-18-230-15(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AP | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT2-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-2C | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-2C | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thanh cái 1 cột tròn: XTC-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Giằng cột: GCA-16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 11 | Giằng cột: GCA-18 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà XĐ1C+CSV-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| AQ | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn bọc trung thế: AC150/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 702 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-150/19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 462 | m |
| AR | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | quả |
| 2 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | chuỗi |
| 3 | Giáp níu chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 150mm2: GN-150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bulong A50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulong A150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 6 | Ống nối dây dẫn: ON-150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 8 | Biển báo vượt đường bộ: BAT-ĐZVĐ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AS | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng: M35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| AT | Phần thu hồi | |||
| AU | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 2 | cái |
| AV | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| AW | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XND-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà : [XRL-2T] | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng: [VHD22] | Thu hồi | 8 | quả |
| 4 | Chuỗi thủy tinh: [IIC-70E[2b/c]] | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| AX | PHẦN TRẠM CẮT | |||
| AY | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Móng cột BT LT đơn: MT16-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Phá+hoàn trả gạch vỉa hè: G-VH | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m2 |
| AZ | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-16-190-13(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 11kN: PC.I-16-190-11(M) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm XKL-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Xà phụ: XF-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 7 | Xà phụ: XF-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 8 | Xà phụ: XF-1T-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà phụ: XF-1T-1(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 10 | Xà phụ: XF-1T-2(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 11 | Xà phụ: XF-1T-3(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 12 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi: XNΔ-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xà néo 1 cột tròn: XN-1T-2M | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo 1 cột tròn: XN-1T-2M(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo 1 cột tròn: XNL-1T-2(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo 1 cột tròn: XNL-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Xà néo 1 cột tròn: XNL-1T-5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà cầu dao : XCD-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 21 | Xà cầu dao : XCD-1T-1(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Xà đỡ 1 cáp: XĐ1C+CSV-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ 2 cáp: XĐ2C+CSV-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 25 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 27 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 28 | Xà đỡ cầu chì và đỡ cáp ngầm: XCC2F-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 29 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 31 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 32 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 33 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 35 | Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 36 | Ghế thao tác : GTT-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Ghế thao tác : GTTMC-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 38 | Ghế thao tác : GTTMC-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 39 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 40 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 41 | Thang lên xuống: TS-2(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 42 | Tháo, lắp : Xà Tụ Bù 22KV(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Chụp cột tròn: CT-2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 44 | Dây nối tiếp địa : DTD-CD-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 45 | Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 46 | Tiếp địa: RC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 47 | Tiếp địa trạm cắt: RMC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 48 | Tiếp địa trạm cắt: RMC-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| BA | Các vật tư khác | |||
| BB | Phần cầu chì | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi : FCO-24kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi : FCO-24kV(Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| BC | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 199 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | quả |
| BD | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| 2 | Dây dẫn bọc trung thế: AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 3 | Dây dẫn bọc trung thế: AC240/32-XLPE2.5/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 837 | m |
| BE | Phần hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline đồng CU-95: C-HLC-4/0 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| BF | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFPc F30/40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| BG | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm: AM50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 506 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm: AM70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm: AM240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 174 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng: M35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Đấu chuyển đầu cáp ngầm: NC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 6 | Bó cáp thông tin, CVX: NC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Phát quang cây quanh cột: PQC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cây |
| 8 | Nắp chụp cực FCO: NC-FCO | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| 9 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | cái |
| 10 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 165 | bộ |
| 11 | Giáp níu dây bọc tiết diện 240mm2: GN-240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 12 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 240mm2: BT-240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 276 | bộ |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A240 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 15 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 16 | Ống thép: F34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 207 | m |
| 17 | Lạt nhựa: LN-20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 18 | Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 19 | Khóa đồng: KĐ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | cái |
| 20 | Biển tên TBA: BBTT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 21 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cái |
| BH | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 2 | Xà : (XN-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà : (XNL-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Xà : (XKD-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Xà : (XKL-1T-5) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 6 | Xà : (XR-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 8 | Thang : (TS) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-1T) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 10 | Xà cầu dao cột đơn: (XCD-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Tay dao: (TD) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 12 | Xà : (XFK-1T-1) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 13 | Xà : (XFK-1T-2) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 14 | Xà : (XND-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Xà : (XND-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | Xà : (XKL-1T-2) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 17 | Xà : (XĐC+CSV-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 18 | trục truyền động: (F34) | Thu hồi | 46 | m |
| 19 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 72 | quả |
| 21 | Sứ đứng polymer: (PPI24) | Thu hồi | 12 | quả |
| 22 | Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c)) | Thu hồi | 27 | chuỗi |
| 23 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 15 | chuỗi |
| BI | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| BJ | Đường dây trên không | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp lại Chống sét van: CSV-22kV(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| BK | TRẠM CẮT | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 2 | Chống sét van: ZnO-22kV(Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 4 | Tháo, lắp: CDPT-24kV/630A(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| BL | Lắp Máy cắt RECLOSER 27kV trọn bộ (đã bao gồm tủ điều khiển và máy biến điện áp nguồn+cáp điều khiển) |
|||
| 1 | Máy cắt Recloser: Recloser 27KV-630A(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến áp 1 pha cấp nguồn: TU-22/0,23kV (150VA) 2 sứ(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 2 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển (kèm cáp): TĐK Recloser 27KV(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 2 | bộ |
| BM | Lắp Máy cắt LBS 27kV trọn bộ ( bao gồm TU nguồn + tủ điều khiển + cáp điều khiển) | |||
| 1 | Máy cắt phụ tải: LBS 27kV/630A(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 23 | bộ |
| 2 | Máy biến áp 1 pha cấp nguồn: TU-22/0,23kV (150VA) 2 sứ(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 23 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển (kèm cáp): TĐK LBS 27KV(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 23 | bộ |
| BN | Dự án: NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN LƯỚI ĐIỆN TRUNG ÁP 35KV SAU CÁC TBA 110KV TRÌNH XUYÊN (E3.1), PHI TRƯỜNG (E3.4), MỸ LỘC (E3.14), Ý YÊN (E3.15) THEO PHƯƠNG ÁN ĐA CHIA, ĐA NỐI(MDMC) | |||
| BO | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| BP | Phần móng cột | |||
| BQ | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| BR | Phần cột | |||
| BS | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8,5kN: PC.I-14-190-8.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| BT | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| BU | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XKD-1T-1(35) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ35kV: XRL-1T-1C(35) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRL-AT2-1C(35) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Tháo hạ và lắp lại: XĐT-1T(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại: XSI&CSV-1T(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| BV | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-150/19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 795 | m |
| BW | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-36kV (Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-38.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | chuỗi |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulong A120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bulong A150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 7 | Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| BX | Phần thu hồi | |||
| BY | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 3 | cái |
| BZ | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| CA | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà : (XN-PT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng: (VHD35) | Thu hồi | 6 | quả |
| 4 | Chuỗi néo polymer: (CN35) | Thu hồi | 9 | chuỗi |
| 5 | Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Thu hồi | 120 | m |
| CB | PHẦN THU HỒI TRẢ DÂN | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép: [AC95] | Thu hồi | 795 | m |
| CC | PHẦN TRẠM CẮT | |||
| CD | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Kè nền trạm: KN-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| CE | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 9,0kN: PC.I-12-190-9.0 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Xà phụ: XFK-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà phụ: XF-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà phụ: XF-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo 2 cột II tim 2.7m: XN-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 8 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 9 | Xà khóa 1 cột tròn: XK-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà cầu dao : XCD-1T-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 12 | Xà cầu dao : XNPĐ-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 13 | Xà cầu dao : XNPĐ-AT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà cầu dao : XCD-IIT(1.8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà cầu dao : XCD-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao : X2CD-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-3(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-IIT(1.8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 25 | Xà đỡ máy cắt: XMC-IIT(1.8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ máy cắt: XMC-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 27 | Xà đỡ máy cắt: XMC&TI-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xà đỡ cầu chì và đỡ cáp ngầm: XCC2F-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-1T-4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-IIT(1.8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 33 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-IIT2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu chì : XCCK-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 37 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-IIT(1.8) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 40 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTUK-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Xà đỡ 1 cáp XĐ1C&CSV-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 43 | Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 44 | Ghế thao tác : GTT-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 45 | Ghế thao tác : GTTMC-1T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 46 | Ghế thao tác : GTTMC-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 47 | Ghế thao tác : GTTMC-1T(D320) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Ghế thao tác : GTTK-IIT(2.7) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 49 | Thang sắt TS-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 50 | Thang sắt TS-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 51 | Thang lên xuống: TS(Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 52 | Tháo, lắp : XN-AT1(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 53 | Tháo, lắp : XĐ1C&CSV(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 54 | Ghế thao tác : GTT-1T(Tháo, lắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 55 | Chụp cột tròn: CT-1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 56 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 57 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Tháo, lắp : Hộp công tơ 3 pha(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 59 | Tiếp địa trạm cắt: R4-REC2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 60 | Tiếp địa trạm cắt: RMC-1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 61 | Tiếp địa trạm cắt: RMC-2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 62 | Tiếp địa: R10-CD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| CF | Phần cầu chì | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi : FCO-36kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | cái |
| CG | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-38.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-38.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 111 | chuỗi |
| CH | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn bọc trung thế: AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 175 | m |
| 2 | Dây dẫn bọc trung thế: AC120/19-XLPE4.3/HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 513 | m |
| CI | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFPc F30/40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m |
| CJ | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm: AM50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 256 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm: AM70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm: AM95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm: AM120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | cái |
| 5 | Nắp chụp cực FCO: NC-FCO | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 6 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | cái |
| 7 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 126 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 9 | Ống nối dây dẫn: ON-120 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m |
| 10 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | m |
| 11 | Ống thép: F34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 184 | m |
| 12 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | bộ |
| 13 | Lạt nhựa: LN-20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5 | túi |
| 14 | Khóa đồng: KĐ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | cái |
| 15 | Biển tên TBA: BBTT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 16 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 17 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| CK | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 3 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 5 | cái |
| 4 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 5 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 6 | Xà : (XNPĐ-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà : (CLS-1T) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Xà : (XN-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 9 | Xà : (XNZ-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XNZ-AT2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác: (GTTMĐ) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 12 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 13 | Xà : (XTU-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 14 | Xà : (XTI-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Xà : (XCC-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | Thang : (TS) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 17 | Ghế thao tác cột II: (GTT-IIT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 18 | Xà II cầu dao: (XCD-IIT) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 19 | Xà tay cầu dao: (TCD-IIT) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 20 | Tay dao: (TD) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 21 | Xà : (XĐ1C &CSV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 22 | Xà : (XN-IIT) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 23 | Xà : (XF-1T-1) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 24 | Xà : (XF-1T-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 25 | Xà : (XFK-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 26 | Thanh cái đồng: (F8) | Thu hồi | 15 | m |
| 27 | trục truyền động: (F34) | Thu hồi | 45 | m |
| 28 | Cầu dao cơ khí: (CD-35kV) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 29 | Máy biến điện áp đo lường: (TU35KV) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 30 | Máy biến dòng điện đo lường: (TI35KV) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 31 | Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) | Thu hồi | 5 | Cái |
| 32 | Chống sét van: (CSV35kV) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 33 | Sứ đứng: (VHD35) | Thu hồi | 70 | quả |
| 34 | Sứ đứng polymer: (PPI35) | Thu hồi | 3 | quả |
| 35 | Chuỗi néo polymer: (CN35) | Thu hồi | 69 | chuỗi |
| CL | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| CM | Đường dây trên không | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp lại tụ bù trung áp: Tụ 300kVAr(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại Chống sét van: CSV-35kV(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Tháo hạ và lắp lại bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-35KV Wireless(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| CN | TRẠM CẮT | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-38.5kV/630A(Đ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| 3 | Tháo, lắp: CDPT-38.5kV/630A(TD) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| CO | Lắp Máy cắt RECLOSER 35kV trọn bộ + đo đếm (đã bao gồm tủ điều khiển và máy biến điện áp nguồn+cáp điều khiển) | |||
| 1 | Máy cắt RECLOSER 35kV(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 3 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 35kV(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 3 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt(A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 3 | bộ |
| 4 | Máy biến áp đo lường 1 pha: TU-35/0,1kV (75VA) 1 sứ (A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 3 | bộ |
| 5 | Máy biến dòng đo lường 1 pha: TI-35kV-200/5A (A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 3 | bộ |
| CP | Lắp Máy cắt LBS 35kV trọn bộ (bao gồm TU nguồn + tủ điều khiển + cáp điều khiển) | |||
| 1 | Máy cắt LBS 35kV (A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 13 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 35kV (A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 13 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt (A cấp B lắp đặt) | A cấp B lắp đặt | 13 | bộ |
| CQ | PHẦN CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi