Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 15:11:00 đến ngày 2020-06-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,566,581,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | . | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | . | 1 | Khoản |
| B | Nhà học 2 tầng 8 phòng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | . | 3,1214 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | . | 18,645 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | . | 16,0369 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 24,4251 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | . | 0,9979 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | . | 40,3575 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | . | 0,8074 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | . | 0,9013 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | . | 33,3762 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | . | 102,2589 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | . | 0,2058 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | . | 1,2392 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | . | 11,2121 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | . | 11,7217 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 2,1635 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | . | 28,7845 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | . | 31,6395 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | . | 31,6395 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | . | 0,4059 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | . | 2,9143 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | . | 2,3079 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | . | 16,6628 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 3,0591 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | . | 0,9269 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | . | 5,3357 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | . | 0,5922 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | . | 32,1384 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | . | 6,4006 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | . | 10,0073 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | . | 70,1881 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | . | 141,5934 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | . | 7,3755 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | . | 16,1025 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | . | 6,8422 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | . | 0,9381 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | . | 0,1355 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | . | 0,6936 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | . | 4,5487 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | . | 0,7898 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | . | 0,9672 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | . | 0,403 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | . | 6,732 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | . | 372,2927 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | . | 917,7861 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | . | 390,034 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | . | 305,91 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | . | 640,06 | m2 |
| 48 | Đắp đầu trụ | . | 27 | cái |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | . | 560,374 | m |
| 50 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M50 | . | 835,664 | m |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | . | 86,5889 | m2 |
| 52 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75 | . | 41,018 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | . | 1.279,1711 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | . | 1.322,78 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | . | 372,297 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | . | 2.229,6541 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | . | 638,1713 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | . | 10,912 | m2 |
| 59 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | . | 13,224 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang | . | 62,3839 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc tam cấp | . | 50,7074 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | . | 1,9527 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | . | 1,9527 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | . | 124,3783 | m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | . | 4,453 | 100m2 |
| 66 | Ke chống bão | . | 1.695 | cái |
| 67 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0,47mm | . | 74,584 | md |
| 68 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, Cửa nhựa lõi thép uPVC, Shide Profile cả khóa, bản lề và lắp dựng | . | 51,84 | m2 |
| 69 | Vách kính cố đinh, cửa nhựa lõi thép uPVC | . | 18,1689 | m2 |
| 70 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay, Cửa nhựa lõi thép uPVC, Shide Profile cả khóa, bản lề và lắp dựng | . | 91,2 | m2 |
| 71 | Sản xuất hoa sắt đặc 14x14 | . | 91,2 | m2 |
| 72 | SXLD Lan can cầu thang thép hộp mạ kẽm bao gồm cả công lắp dựng, sơn | . | 23,0271 | m2 |
| 73 | SXLD lan can hành lang thép hộp mạ kẽm | . | 14,2175 | m2 |
| 74 | Tay vin lan can gỗ lim | . | 28,856 | md |
| 75 | Trụ lan cầu thang gỗ lim | . | 3 | cái |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | . | 1,2351 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | . | 11,2284 | m2 |
| 78 | Đắp phù điêu | . | 2,2348 | m2 |
| 79 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75 | . | 6,651 | m2 |
| 80 | Đắp đồng hồ | . | 1 | công |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | . | 8,9936 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | . | 8,9936 | m2 |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | . | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm | . | 2 | hộp |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | . | 48 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt trần | . | 32 | cái |
| 87 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | . | 12 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | . | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | . | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi | . | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | . | 8 | hộp |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | . | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | . | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | . | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | . | 100 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | . | 110 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | . | 200 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | . | 745 | m |
| 99 | Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn DK< 15 mm | . | 1.155 | md |
| 100 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | . | 12,9125 | m3 |
| 101 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 12,9125 | m3 |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | . | 38,24 | m |
| 103 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | . | 42,794 | m |
| 104 | Gia công kim thu sét, dài 1m | . | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | . | 6 | cái |
| 106 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | . | 16 | cọc |
| 107 | Lắp đặt hộp bình cứu hỏa TD-HD1 kích thước 400x500x180 | . | 4 | hộp |
| 108 | Lắp đặt bình khí CO2 TQ MT2 | . | 8 | bình |
| 109 | Tiêu lệch + Nội quy PCCC | . | 2 | bộ |
| C | Sân bê tông | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 68,1761 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | . | 68,1761 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 0,2371 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | . | 0,3556 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | . | 8,8355 | m2 |
| D | Kè đá hộc | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | . | 0,226 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | . | 2,5108 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 0,2511 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | . | 3,1663 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | . | 5,1293 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | . | 49,3935 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 0,0771 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | . | 0,0424 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | . | 0,5573 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | . | 2,3552 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | . | 0,3049 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | . | 42,822 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | . | 16,632 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | . | 13,4249 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | . | 42,822 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | . | 30,0569 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi