Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200644198-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 10:25:00 đến ngày 2020-06-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,657,953,236 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,8785 | M3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 57,0375 | M3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 33,9902 | 100M |
| 4 | Đào bùn đầu cừ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,532 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,532 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,5749 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0218 | Tấn |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,6738 | 100M2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10,966 | M3 |
| 10 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,4069 | 100M3 |
| 11 | Đào đất đà kiềng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,1548 | M3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1049 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2894 | Tấn |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,4732 | 100M2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,7322 | M3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,4294 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0309 | Tấn |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,9896 | 100M2 |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,948 | M3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1941 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0178 | Tấn |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,4247 | 100M2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,8094 | M3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15,6526 | M3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,9679 | M3 |
| 26 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,56 | M3 |
| 27 | Ốp đá hoa cương, tiết diện đá >0,25m2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 27,9968 | M2 |
| 28 | Khắc chữ vào đá granit mạ màu đồng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,8 | TT |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10,8 | Mét |
| 30 | Cung cấp gạch bông gió | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 154,8 | TT |
| 31 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 415,9138 | M2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 98,96 | M2 |
| 33 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 89,79 | M2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 415,9138 | M2 |
| 35 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 188,75 | M2 |
| 36 | Sơn tường, cột, dầm, giằng ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 604,6638 | M2 |
| 37 | Gia công hàng rào song sắt - cổng rào song sắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 13,224 | M2 |
| 38 | Thép hộp 100x50x1,4mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 86,9749 | Kg |
| 39 | Thép tròn D16 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 229,9656 | Kg |
| 40 | Thép tấm dày 1mm dập hoa văn nổi | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 53,694 | Kg |
| 41 | Lắp dựng cổng sắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 13,224 | M2 |
| 42 | Chốt gài cổng D14 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,0536 | Kg |
| 43 | Ổ khóa cửa | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 44 | Bộ bánh xe thép cánh cổng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Bộ |
| 45 | Bộ bản lề + theo neo chẻ đuôi cá | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | Bộ |
| 46 | Bộ tay vịn cửa cổng bằng inox | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 47 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 22,0903 | M2 |
| 48 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,064 | M3 |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,9728 | 100M2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8673 | Tấn |
| 51 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 9,864 | M3 |
| 52 | Gia công hàng rào song sắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 879,233 | M2 |
| 53 | Thép hộp 40x80x1,4mm (mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3.516,61 | Kg |
| 54 | Thép hộp 30x60x1,4mm (mạ kẽm) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 8.506,08 | Kg |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.525,606 | M2 |
| 56 | Bả bằng ma tít vào tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.242,126 | M2 |
| 57 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 480,76 | M2 |
| 58 | Sơn tường, cột, giằng ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.722,886 | M2 |
| 59 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.101,8633 | M2 |
| 60 | Dọn dẹp mặt bằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12,0504 | 100m2 |
| 61 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 8,8536 | M3 |
| 62 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5,568 | M3 |
| 63 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,935 | M3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 24,9444 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,476 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm đ.kính 8-10cm, L = 4,0m Vào đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 14,76 | 100M |
| 4 | Đào bùn đầu cừ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,476 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,125 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0831 | Tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1104 | 100M2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,6034 | M3 |
| 9 | Đào đất đà kiềng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,596 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,086 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2597 | Tấn |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2594 | 100M2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,594 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2618 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0392 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1162 | Tấn |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,3088 | M3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1495 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0107 | Tấn |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1504 | 100M2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,602 | M3 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,1821 | 100M2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1934 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,6263 | Tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,6472 | M3 |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0624 | 100M2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0084 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,032 | Tấn |
| 29 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,312 | M3 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,5855 | 100M2 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2623 | Tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,2416 | M3 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,959 | Tấn |
| 34 | Cung cấp xà gồ thép C125x50x2.5 mạ kem | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 958,96 | Kg |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tole giả ngói | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,7576 | 100M2 |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 18,848 | M3 |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 9,424 | M3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,1404 | M3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,48 | M3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,2168 | M3 |
| 41 | Bê tông lót, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,236 | M3 |
| 42 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,432 | M3 |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ ốp cột | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3328 | 100M2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,56 | M2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hện 1000, lambris nhôm hộp (bao gồm ổ khóa tròn + chốt gài + cục hít chân cửa) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,96 | M2 |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, kính trắng dày 4,7mm (bao gồm chốt gài) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,6 | M2 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 42,9 | M2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 73,49 | M2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 41,76 | M2 |
| 50 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 124,21 | M2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 60,95 | M2 |
| 52 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 22,13 | M2 |
| 53 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 89,14 | M2 |
| 54 | Ốp bồn hao gạch 50x230mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,5 | M2 |
| 55 | Lát bậc tam cấp bằng gạch granit nhân tạo | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 13,416 | M2 |
| 56 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5,1 | M2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x400mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,73 | M2 |
| 58 | Thi công trần prima khung kim loại 600x600mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 83,52 | M2 |
| 59 | Kẻ ron tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 59,2 | Mét |
| 60 | Bả bằng ma tít vào tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 116,39 | M2 |
| 61 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 226,92 | M2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 145,61 | M2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Spec 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 197,7 | M2 |
| 64 | Sơn tạo gai tường bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 33,28 | M2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,03 | 100M |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,36 | 100M |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,05 | 100M |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,12 | 100M |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,06 | 100M |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,39 | 100M |
| 71 | Lắp đặt tê PVC D21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 72 | Lắp đặt tê PVC D27 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3 | Cái |
| 73 | Lắp đặt tê PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 74 | Lắp đặt tê PVC D114 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 75 | Lắp đặt co PVC D21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5 | Cái |
| 76 | Lắp đặt co PVC D27 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 9 | Cái |
| 77 | Lắp đặt co PVC D34 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4 | Cái |
| 78 | Lắp đặt co PVC D60 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6 | Cái |
| 79 | Lắp đặt co PVC D114 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3 | Cái |
| 80 | Lắp đặt khâu rút PVC D27x21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3 | Cái |
| 81 | Lắp đặt khâu rút PVC D60x34 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa D27 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 83 | Lắp đặt khâu răng PVC D21 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4 | Cái |
| 84 | Lắp đặt khâu răng PVC D27 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa lavabo (bao gồm vòi rửa và phụ kiện) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 86 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 87 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 88 | Lắp đặt thanh vắt khăn | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 89 | Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt khai đựng giấy vệ sinh | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 92 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm phụ kiện + nút nhấn) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 93 | Lắp đặt phểu thu đường kính 60mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 94 | Lắp đặt bộ nội quy + tiêu lệnh PCCC | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT5) + giá treo | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bình |
| 96 | Lắp đặt bình chữa cháy bột (MFZ4) + giá treo | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bình |
| 97 | Lắp đặt van thau, đường kính van 27mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 98 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 99 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12,1875 | M3 |
| 100 | Đắp cát móng đường ống | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 12,0637 | M3 |
| 101 | Đào đất hố ga | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,7434 | M3 |
| 102 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,256 | M3 |
| 103 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0523 | M3 |
| 104 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,024 | 100M2 |
| 105 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0423 | Tấn |
| 106 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,472 | M3 |
| 107 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1003 | 100M2 |
| 108 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,5697 | M3 |
| 109 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 9 | Cái |
| 110 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 111 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 112 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0768 | M3 |
| 113 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,96 | M2 |
| 114 | Đào đất hầm tự hoại | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,3869 | M3 |
| 115 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,578 | M3 |
| 116 | Trải ni lon lót | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0289 | 100M2 |
| 117 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 28,9 | M3 |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0198 | Tấn |
| 119 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0068 | 100M2 |
| 120 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,289 | M3 |
| 121 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,0304 | M3 |
| 122 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1762 | M3 |
| 123 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0227 | 100M2 |
| 124 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0059 | Tấn |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1536 | M3 |
| 126 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 13,115 | M2 |
| 127 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,44 | M2 |
| 128 | Lắp đặt đèn downlight bóng led 12W, D155mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 21 | Bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn trang trí gắng cột, bóng led 9W | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 8 | Bộ |
| 130 | Lắp đặt quạt trần + drimer | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 131 | Lắp ổ cắm đôi 3 chấu 16A, loại có màn che | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5 | Cái |
| 132 | Lắp công tắc một chiều 16A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 9 | Cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nhựa chìm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10 | Hộp |
| 134 | Mặt 2 và hộp âm tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7 | Bộ |
| 135 | Mặt 3 và hộ âm tường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại, loại âm tường 4 way | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Tủ |
| 137 | Lắp đặt MCB 2 pha, 32A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 138 | Lắp đặt MCB 1 pha, 20A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 139 | Lắp đặt MCB 1 pha, 10A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 140 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 360 | Mét |
| 141 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 84 | Mét |
| 142 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 70 | Mét |
| 143 | Ống ruột gàD20 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15 | Mét |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 200 | Mét |
| 145 | Lắp đặt nối PVC D20 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 45 | Cái |
| 146 | Hộp nối 150x150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 147 | Keo dán ống PVC | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,25 | Kg |
| 148 | Băng keo điện | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4 | Cuồn |
| 149 | Đóng cọc thép mạ đồng M16x2400 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cọc |
| 150 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây thép ĐK 10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5 | Mét |
| 151 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng M16x2400 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cọc |
| 152 | Ốc xiết cáp | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 153 | Tắt kê nhựa | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3 | Bịch |
| 154 | Vít bắt | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1 | Kg |
| 155 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2835 | M3 |
| 156 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,18 | M3 |
| 157 | Trải ni lon lót | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,89 | 100M2 |
| 158 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 21,96 | M3 |
| 159 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 189 | M2 |
| 160 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1217 | Tấn |
| C | HẠNG MỤC HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng đường cống + hố ga, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 135,75 | M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm gia cố đáy hố ga, gối cống | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 17,48 | 100M |
| 3 | Cừ tràm L=4,0m, đ.kính gốc >=8cm, đ.kính ngọn >= 3,5mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.748 | M |
| 4 | Đắp cát lót đáy hố ga + gối cống | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,18 | M3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống BTCT, đ,kính ống 400mm loại H10-X60 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,355 | 100M |
| 6 | Gối cống BTCT D400mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 106 | Cái |
| 7 | Joint cống cao su D400mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 46 | Cái |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đai, bản đáy, nắp hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,273 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt thép L50x50x5mm đai, nắp hố ga | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1499 | Tấn |
| 10 | Cung cấp thép L50x50x5mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1499 | Kg |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đai, nắp hố ga, bản đáy, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,57 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn đai, nắp hố ga, bản đáy | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1288 | 100M2 |
| 13 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 6,62 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,6616 | 100M2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 28 | Cái |
| 16 | Đắp đất hoàn trả hố móng, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8896 | 100M3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,3589 | 100M3 |
| D | HẠNG MỤC NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường + đào lề | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 315,61 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 23,84 | M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2894 | 100M3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường sai khi đào, Độ chặt yêu cầu K>= 0,95 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5,0848 | 100M2 |
| 5 | Cán đá 0x4cm, dày 50cm chia 3 lớp, Độ chặt yêu cầu k>= 0,98 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,5591 | 100M3 |
| 6 | Trải tâm lilon lót dưới đan | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 5,6992 | 100M2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,6089 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,4191 | Tấn |
| 9 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 102,37 | M3 |
| 10 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 141,79 | Mét |
| 11 | Đào móng trụ biển báo | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,4 | M3 |
| 12 | Bê tông móng trụ biển báo, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,39 | M3 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt trụ đở biển báo L=3,3m theo thiết kế (bao gồm vật tư + nhân công) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3 | Trụ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt trụ đở biển báo L=3,7m theo thiết kế (bao gồm vật tư + nhân công) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Trụ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tải trọng hình tròn, đường kính 87,5cm (bao gồm nhân công + vật tư) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tên đường hình chữ nhật, kích thước 40x60cm (bao gồm nhân công + vật tư) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo hình tam giác, đường kính 87,5cm (bao gồm nhân công + vật tư) | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3 | Cái |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,928 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,448 | M3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3,43 | M3 |
| 4 | Khung móng 4 bulon M24x750 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7 | Bộ |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,2184 | 100M2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,175 | M2 |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 68,32 | M3 |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 46,116 | M3 |
| 9 | Bảo vệ đường cáp ngầm - rải cát đệm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 21,5635 | M3 |
| 10 | Bảo vệ đường cáp ngầm - xếp gạch chỉ | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,135 | 1000v |
| 11 | Bảo vệ đường cáp ngầm - rải băng cảnh báo | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,135 | 100M |
| 12 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,096 | M3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,024 | M3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,12 | M3 |
| 15 | Boulon M16x400-nhúng kẽm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4 | Bộ |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,0164 | 100M2 |
| 17 | Lắp tiếp địa cột điện, đường kính 16-18mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,072 | 100kg |
| 18 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8 | 10 đầu |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,8 | 10 cọc |
| 20 | Lắp đặt các loại phụ kiện trong phạm vi trạm: kẹp các loại | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 8 | Cái |
| 21 | Lắp đặt ống PVC | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,1 | 10 mét |
| 22 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, tr.lương cáp <= 1 kg/m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,456 | 100M |
| 23 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 16 | 10 đầu |
| 24 | Lắp đặt cột đèn chuyên dùng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt cần đèn các loại | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7 | Bộ |
| 27 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây <= 95mm2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 84 | Mét |
| 28 | Lắp đặt tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Tủ |
| 29 | Lắp đặt thiết bị tự động cho hệ thống chiếu sáng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt áptômát và khởi động từ <=50A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt rơ le các loại | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đấu dây | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 33 | Lắp đặt khóa điều khiển | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Cái |
| 34 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ xoay chiều 1 pha | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | Tủ |
| 35 | Lắp cổ dề, chiều cao lắp đặt <=20M | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2 | Bộ |
| 36 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, tr.lương cáp <= 1 kg/m | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,83 | 100M |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đ.kính ống <= 40mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 2,689 | 100M |
| 38 | Lắp đặt cầu dao hạ thế <=1000V các loại, loại cầu dao <= 100A | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu 70x70 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 34 | Cây |
| 2 | Cung cấp cây tha la cao >3,0m; đường kính gốc >8cm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 34 | Cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng sử dụng nước máy | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 34 | Cây/90ng |
| 4 | Vận chuyển cây bằng cơ giới kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 34 | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi