Gói thầu: Gói thầu 5: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200666115-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Cứu
Tên gói thầu Gói thầu 5: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200666000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 08:35:00 đến ngày 2020-07-03 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,020,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 22,3328 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,8796 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,2095 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 3,5519 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm Chương V-E-HSMT 0,0967 tấn
6 Mua thép bản dày 6-8mm làm bản nối cọc Chương V-E-HSMT 824,985 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,7857 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,7857 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 2,3228 100m2
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V-E-HSMT 6,031 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 1,824 m3
12 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 1,213 100m³
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 29,8854
14 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100 Chương V-E-HSMT 10,4998
15 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,8232 m3
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,129 100m²
17 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2903 100m2
18 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 41,9739
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 7,1683
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,1583 100m2
21 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,9321 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,095 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,8289 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,1685 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,8002 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,6035 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 2,9594 tấn
28 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 26,5756 m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,8716 100m3
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,9927 100m³
31 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 45,0514 m3
32 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 12,7019 m3
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,9824 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2384 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,1673 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 Chương V-E-HSMT 26,9742
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,4221 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,5093 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1531 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0479 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,7153 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0531 tấn
43 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 27,8699
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 3,5428 100m²
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,2512 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,5557 tấn
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 45,7072 m2
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,2614
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,3373 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0542 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0831 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2385 tấn
53 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,0388
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,1118 100m²
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0033 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0165 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,078 tấn
58 Mua thép U100x50x3 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 3,243 tấn
59 Mua thép U120x50x3 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 0,1242 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 260,864 1m2
61 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 3,2851 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 3,2851 tấn
63 Mua thép L75x75x6 làm vì kèo Chương V-E-HSMT 2.466,3762 kg
64 Mua thép L50x50x5 làm vì kèo Chương V-E-HSMT 729,1576 kg
65 Mua thép bản làm vì kèo Chương V-E-HSMT 419,706 kg
66 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 57,9656 m2
67 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E-HSMT 3,5022 tấn
68 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E-HSMT 3,5022 tấn
69 Mua thép D12 làm giằng mái Chương V-E-HSMT 166,4171 kg
70 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,1616 tấn
71 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,1616 tấn
72 Mua thép hộp 50x100x2.5 làm khung treo trần Chương V-E-HSMT 124,0116 kg
73 Mua thép hộp 40x80x1.5 làm khung treo trần Chương V-E-HSMT 120,3702 kg
74 Mua thép bản làm khung treo trần Chương V-E-HSMT 26,376 kg
75 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,2647 tấn
76 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 0,2647 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 13,3498 1m2
78 Bu lông M14 Chương V-E-HSMT 8 cái
79 Bu lông M18 Chương V-E-HSMT 24 cái
80 Bu lông M20 Chương V-E-HSMT 32 cái
81 Mua thép bản dày 6,8mm làm mái sảnh Chương V-E-HSMT 0,4375 tấn
82 Mua thép hộp 30x30x1,8 làm mái sảnh Chương V-E-HSMT 0,7641 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 76,417 1m2
84 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 1,1658 tấn
85 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E-HSMT 1,1658 tấn
86 Mua tấm ALU màu bạc dày 4mm Chương V-E-HSMT 143,8 m2
87 Làm trần bằng tấm Alu Chương V-E-HSMT 143,8 m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 4,9374 100m2
89 Tôn úp nóc khổ rộng 40cm dày 0,45ly Chương V-E-HSMT 53,6 m
90 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 147,2162
91 Xây tường bằng gạch XM M100 kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,7545 m3
92 Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,1945
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 616,6367 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 788,4874 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 40,86 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,644 m2
97 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 194,1673 m2
98 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 81,2258 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 829,3474 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 616,6367 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 205,8113 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 94,8 m
103 Soi chỉ lõm rộng 20 sâu 10 Chương V-E-HSMT 264,04 m
104 Chữ Alu màu đồng cao 300-400mm Chương V-E-HSMT 2 bộ
105 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 210,4248 m2
106 Lát nền, sàn gạch đỏ giếng đáy KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 330,6968 m2
107 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V-E-HSMT 389,9292 m2
108 Mua inox 304 14x14x1.2mm làm hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 302,8072 kg
109 Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm Chương V-E-HSMT 31,68 m2
110 Cửa đi 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kínhtrắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 7,7 m2
111 Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm (chưa có khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 22,0744 m2
112 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kínhtrắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 5,6832 m2
113 Khoá tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ Chương V-E-HSMT 11 bộ
114 Chốt đứng cho cửa sổ Chương V-E-HSMT 11 bộ
115 Vách kính cố định, hệ VP4400, dùng kính trắng dán 2lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 36,1524 m2
116 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,2201 100m³
117 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,117 100m²
118 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 5,2398
119 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 11,6366 m3
120 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0513 100m³
121 Xây tam cấp, cầu thang bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 16,2681 m3
122 Láng lót bậc tam cấp không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 105,8242
123 Láng granitô tam cấp, cầu thang Chương V-E-HSMT 105,8242 m2
124 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 242,07 m
125 Mua ống INOX 304 làm lan can tay vịn cầu thang Chương V-E-HSMT 81,0511 kg
126 Chụp chân inox Chương V-E-HSMT 11 cái
127 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,045 100m³
128 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0157 100m³
129 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,8537 m3
130 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0389 100m2
131 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,9651 m3
132 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 4,0433 m2
133 Mua ống INOX 304 làm lan can đường dốc Chương V-E-HSMT 52,0813 kg
134 Chụp chân ,bịt đầu inox Chương V-E-HSMT 17 cái
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 1,3478
136 Lát gạch Terazzo 40x40cm Chương V-E-HSMT 13,4775 m2
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 6,7032 100m2
138 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V-E-HSMT 2,801 100m²
139 Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 5,602 100m²
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT, THOÁT NƯỚC
1 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện âm tường KT 500x400x130 Chương V-E-HSMT 1 hộp
2 Hộp điện phòng loại mặt nhựa, đế nhựa âm tường chứa 6 Module Chương V-E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A Chương V-E-HSMT 3 cái
5 Đèn báo pha + cầu chì Chương V-E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 40A-10kA Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32A-6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 32A-6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A-6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A-6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V-E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A Chương V-E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A Chương V-E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V-E-HSMT 23 cái
16 Lắp đặt hộp nối dây điện âm tường KT 80x80x50mm Chương V-E-HSMT 10 hộp
17 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1,4m - 75W Chương V-E-HSMT 13 cái
18 Lắp đặt quạt treo tường D600-140W Chương V-E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt quạt treo tường D400-46W Chương V-E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt đèn led Panel âm trần KT 600-600x14-50W Chương V-E-HSMT 23 bộ
21 Bộ đèn pha Led-200W ( Đèn pha Led MB02 200W) Chương V-E-HSMT 6 bộ
22 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 1,2m-36W Chương V-E-HSMT 19 bộ
23 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 0,6m-18W Chương V-E-HSMT 1 bộ
24 Lắp cáp 0.6/1kv-Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Chương V-E-HSMT 45 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 225 m
26 Lắp đặt dây đơn nối đất 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 113 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 366 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 436 m
29 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 113 m
30 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V-E-HSMT 558 m
31 Băng dích cách điện Chương V-E-HSMT 5 cuộn
32 Móc treo quạt D16 Chương V-E-HSMT 13 cái
33 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Chương V-E-HSMT 2 1 bộ
34 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 7 m
35 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D25/20 Chương V-E-HSMT 2 m
38 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 2,391
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0239 100m³
40 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 5 cái
41 Hộp đo điện trở+phụ kiện Chương V-E-HSMT 2 bộ
42 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Chương V-E-HSMT 7 1 bộ
43 Dây đồng trần tiếp đất 50mm2 Chương V-E-HSMT 37,2 m
44 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 21mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
45 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 87,6 m
46 Đai cố định ống luồn cáp Chương V-E-HSMT 4 bộ
47 Phụ kiện kẹp nối dây tiếp đất với cọc Chương V-E-HSMT 30 bộ
48 Thép góc L40x4, L=300mm Chương V-E-HSMT 26,14 kg
49 Thanh kèm D10, L120mm Chương V-E-HSMT 0,61 kg
50 Chân bật liên kết vào tường Chương V-E-HSMT 24 cái
51 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 13,5
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,135 100m³
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 1,45 100m
54 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 12 cái
55 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 25 cái
56 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 25 cái
C SÂN VƯỜN, CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Lớp ni lông chống mất nước Chương V-E-HSMT 695,3872 m2
2 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 104,3081 m3
3 Đánh bóng bê tông mặt sân Chương V-E-HSMT 784 m2
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V-E-HSMT 27,2 10m
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,15
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,21 100m²
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,319
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 15,75 m2
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V-E-HSMT 45,15 m2
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V-E-HSMT 15 gốc
11 Trồng cây xanh (cây cũ dịch chuyển) Chương V-E-HSMT 0,15 100cây
12 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 9,6 m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,8258 100m³
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2152 100m²
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3121 100m²
16 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,0305
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,0219 100m²
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,8105 100m²
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,2571 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,5531 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 1,3341 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,1373 tấn
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,5512 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,48 100m³
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,0974 100m²
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1411 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,6335 tấn
28 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,0355
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2992 100m²
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0491 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,2358 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5696
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,525
34 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0199 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0829 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Chương V-E-HSMT 0,21 100m²
37 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,0354
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,9977
39 Mua nan bê tông đúc sẵn dài 1,45m Chương V-E-HSMT 465 nan
40 Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤25kg Chương V-E-HSMT 465 cái
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V-E-HSMT 207,846
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 313,191 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 750,282 m2
44 Mua inox hộp làm cánh cổng Chương V-E-HSMT 787,0433 kg
45 Bản lề cửa sắt 100 NO -Nol Chương V-E-HSMT 3 cái
46 Mua thép L50x50x5mm làm ray cổng Chương V-E-HSMT 157,6673 kg
47 Bánh xe sắt Chương V-E-HSMT 6 bộ
D THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,2905 100m³
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,666 100m³
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,8736 100m²
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,6442
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,9779
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 28,4669
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 141,6631 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 41,92
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm Chương V-E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Chương V-E-HSMT 2 đoạn
11 Nối ống bê tông, ĐK 400mm Chương V-E-HSMT 1 mối nối
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,2739 100m²
13 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,4447 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 5,2097
15 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn Chương V-E-HSMT 106 cái
16 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Chương V-E-HSMT 0,15 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm Chương V-E-HSMT 0,05 100 m
19 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
E NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1925 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0192 100m²
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0467 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,563 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,083 100m²
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,15 100m²
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0542 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0291 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,0572 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,2349 tấn
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,9758 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,0504
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1272 100m³
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0933 100m²
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1198 100m²
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,4119 100m²
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0399 100m²
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0125 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0796 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0386 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1689 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3223 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0182 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0051 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0184 tấn
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,5324
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,9625
28 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,9932
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,233
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,42
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,3122
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 86,072 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 11,335 m2
34 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Chương V-E-HSMT 35,1166
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Chương V-E-HSMT 40,68 m
36 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 21,3886 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 42,24 m2
38 Lát gạch xi măng, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 26,2044 m2
39 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 58,211 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V-E-HSMT 86,072 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 11,335 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 35,1166 m2
43 Cửa đi 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V-E-HSMT 3,91 m2
44 Cửa sổ mở lật, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm (chưa có phụ kiện bản lề +tay cài) Chương V-E-HSMT 2,88 m2
45 Phụ kiện cửa sổ hệ VP4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 8 bộ
46 Phụ kiện cửa đi hệ VP4400: bản lề + khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 2 bộ
47 Vách ngăn WC Compact Chương V-E-HSMT 16,9295 m2
48 Mua Inox 304 vuông 12x12 làm hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 19,0015 kg
49 Mua Inox 304 vuông 20x20 làm khung đỡ bệ chậu rửa, giá bao gồm công sản xuất và lắp dựng Chương V-E-HSMT 36,5922 kg
50 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 3,492 m2
51 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V-E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V-E-HSMT 38 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 38 m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
60 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 10 cái
61 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V-E-HSMT 5 cái
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 10 cái
65 Lắp đặt cút ren trong d=20mm Chương V-E-HSMT 8 cái
66 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 3 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
77 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 15 cái
78 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 15 cái
79 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 5 cái
80 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 5 cái
82 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/34 nối bằng p/p dán keo Chương V-E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm + xiphong+măng xông Chương V-E-HSMT 6 cái
84 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 15 cái
85 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 15 cái
88 Lắp đặt Y kiểm tra nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 5 cái
91 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
92 Bịt thông tắc D90 Chương V-E-HSMT 3 cái
93 Bịt thông tắc D110 Chương V-E-HSMT 3 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
95 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm + măng xông Chương V-E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 5 cái
97 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 5 cái
98 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 bộ
99 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 4 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 4 bộ
101 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 2 bộ
102 Van phao điện Chương V-E-HSMT 1 bộ
103 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 250mm Chương V-E-HSMT 1 bể
104 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0948 100m³
105 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0284 100m³
106 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,494
107 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0082 100m²
108 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0276 tấn
109 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,408
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0226 100m²
111 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V-E-HSMT 0,0356 tấn
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,408
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V-E-HSMT 4 cái
114 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5265
115 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 12,614 m2
116 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 12,614 m2
117 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 12,614 m2
F PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 73,61 m2
2 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 252,7252 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 38,561 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 138,6524 m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 1,8277 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 1,8277 100m3
7 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V-E-HSMT 181,102 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 29,4224 m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,3486 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,3486 100m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 42 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,42 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,42 100m3
G PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2192 100m³
2 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V-E-HSMT 0,303 100m2
3 Lưới li lông bảo vệ cáp Chương V-E-HSMT 101 m
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,2172 100m³
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,06 100m³
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,0144 100m³
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2304 100m²
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,608
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 65/50mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
10 Khung móng cột M24x300x300x750 Chương V-E-HSMT 6 bộ.
11 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang <= 10m Chương V-E-HSMT 6 1 cột
12 Lắp dựng cột đèn liền cần cao 9m Chương V-E-HSMT 6 1 cột
13 Lắp đèn Led -100W Chương V-E-HSMT 6 1 choá
14 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông >10m Chương V-E-HSMT 12 1 cột
15 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 Chương V-E-HSMT 1,7 100m
16 Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 0,54 100m
17 Dây tiếp địa liên hoàn M10 Chương V-E-HSMT 1,23 100m
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 40/32mm Chương V-E-HSMT 1,44 100m
19 Làm đầu cáp khô Chương V-E-HSMT 12 1 đầu cáp
20 Luồn cáp cửa cột Chương V-E-HSMT 6 1 đầu cáp
21 Lắp cửa cột Chương V-E-HSMT 6 1 cửa
22 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-E-HSMT 6 1 bảng
23 Đánh số cột Chương V-E-HSMT 0,6 10 cột
24 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện Chương V-E-HSMT 6 1 bộ
25 Đầu cốt M10 Chương V-E-HSMT 8 đầu
26 Đầu cốt M4 Chương V-E-HSMT 20 đầu
27 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V-E-HSMT 2,8 10 đầu cốt
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Loa STK SP-4730N Chương V-E-HSMT 4 Chiếc
2 Loa thùng STK SP 122 Chương V-E-HSMT 2 Chiếc
3 Bàn Mixer công suất STK SM16 SDDR Chương V-E-HSMT 1 Chiếc
4 Amply công suất STK VS15 Chương V-E-HSMT 1 Chiếc
5 Micro không dây Shure PGX24/PG58 Chương V-E-HSMT 1 Chiếc
6 Giá để loa Chương V-E-HSMT 1 Bộ
7 Tủ để thiết bị Chương V-E-HSMT 1 Bộ
8 Chân mic để bục Chương V-E-HSMT 1 Bộ
9 Phụ kiện lắp đặt (Dây Loa, Dây Điện, ghen điện, Jack kết nối, băng keo, đinh vít, ổ Lioa) Chương V-E-HSMT 1 Hệ thống
10 Vận chuyển, công lắp đặt hệ thống Chương V-E-HSMT 1 Hệ thống
I CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A+B+C+D+E+F+G+H)* 3,1459% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->