Gói thầu: Gói thầu 5: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Cứu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 5: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:35:00 đến ngày 2020-07-03 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,020,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 22,3328 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,8796 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,2095 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 3,5519 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | Chương V-E-HSMT | 0,0967 | tấn |
| 6 | Mua thép bản dày 6-8mm làm bản nối cọc | Chương V-E-HSMT | 824,985 | kg |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,7857 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,7857 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 2,3228 | 100m2 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 6,031 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 1,824 | m3 |
| 12 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 1,213 | 100m³ |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 29,8854 | m³ |
| 14 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100 | Chương V-E-HSMT | 10,4998 | m³ |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,8232 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,129 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2903 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 41,9739 | m³ |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 7,1683 | m³ |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,1583 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,9321 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,8289 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1685 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,8002 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,6035 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 2,9594 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 26,5756 | m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,8716 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,9927 | 100m³ |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 45,0514 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 12,7019 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,9824 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,2384 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,1673 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | Chương V-E-HSMT | 26,9742 | m³ |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,4221 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,5093 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1531 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,7153 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0531 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 27,8699 | m³ |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 3,5428 | 100m² |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,2512 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,5557 | tấn |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 45,7072 | m2 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,2614 | m³ |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,3373 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0542 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0831 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,2385 | tấn |
| 53 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,0388 | m³ |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,1118 | 100m² |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0033 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 58 | Mua thép U100x50x3 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 3,243 | tấn |
| 59 | Mua thép U120x50x3 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 0,1242 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 260,864 | 1m2 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 3,2851 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 3,2851 | tấn |
| 63 | Mua thép L75x75x6 làm vì kèo | Chương V-E-HSMT | 2.466,3762 | kg |
| 64 | Mua thép L50x50x5 làm vì kèo | Chương V-E-HSMT | 729,1576 | kg |
| 65 | Mua thép bản làm vì kèo | Chương V-E-HSMT | 419,706 | kg |
| 66 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 57,9656 | m2 |
| 67 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V-E-HSMT | 3,5022 | tấn |
| 68 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 3,5022 | tấn |
| 69 | Mua thép D12 làm giằng mái | Chương V-E-HSMT | 166,4171 | kg |
| 70 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,1616 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V-E-HSMT | 0,1616 | tấn |
| 72 | Mua thép hộp 50x100x2.5 làm khung treo trần | Chương V-E-HSMT | 124,0116 | kg |
| 73 | Mua thép hộp 40x80x1.5 làm khung treo trần | Chương V-E-HSMT | 120,3702 | kg |
| 74 | Mua thép bản làm khung treo trần | Chương V-E-HSMT | 26,376 | kg |
| 75 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,2647 | tấn |
| 76 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V-E-HSMT | 0,2647 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 13,3498 | 1m2 |
| 78 | Bu lông M14 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 79 | Bu lông M18 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 80 | Bu lông M20 | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 81 | Mua thép bản dày 6,8mm làm mái sảnh | Chương V-E-HSMT | 0,4375 | tấn |
| 82 | Mua thép hộp 30x30x1,8 làm mái sảnh | Chương V-E-HSMT | 0,7641 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 76,417 | 1m2 |
| 84 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 1,1658 | tấn |
| 85 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V-E-HSMT | 1,1658 | tấn |
| 86 | Mua tấm ALU màu bạc dày 4mm | Chương V-E-HSMT | 143,8 | m2 |
| 87 | Làm trần bằng tấm Alu | Chương V-E-HSMT | 143,8 | m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 4,9374 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc khổ rộng 40cm dày 0,45ly | Chương V-E-HSMT | 53,6 | m |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 147,2162 | m³ |
| 91 | Xây tường bằng gạch XM M100 kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,7545 | m3 |
| 92 | Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,1945 | m³ |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 616,6367 | m2 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 788,4874 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 40,86 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,644 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 194,1673 | m2 |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 81,2258 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 829,3474 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 616,6367 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 205,8113 | m2 |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 94,8 | m |
| 103 | Soi chỉ lõm rộng 20 sâu 10 | Chương V-E-HSMT | 264,04 | m |
| 104 | Chữ Alu màu đồng cao 300-400mm | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 210,4248 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn gạch đỏ giếng đáy KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 330,6968 | m2 |
| 107 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V-E-HSMT | 389,9292 | m2 |
| 108 | Mua inox 304 14x14x1.2mm làm hoa sắt cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 302,8072 | kg |
| 109 | Cửa đi 2 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp6,38mm | Chương V-E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 110 | Cửa đi 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kínhtrắng dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 7,7 | m2 |
| 111 | Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm (chưa có khóa và chốt) | Chương V-E-HSMT | 22,0744 | m2 |
| 112 | Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kínhtrắng dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 5,6832 | m2 |
| 113 | Khoá tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 114 | Chốt đứng cho cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 115 | Vách kính cố định, hệ VP4400, dùng kính trắng dán 2lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 36,1524 | m2 |
| 116 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 0,2201 | 100m³ |
| 117 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,117 | 100m² |
| 118 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 5,2398 | m³ |
| 119 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 11,6366 | m3 |
| 120 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0513 | 100m³ |
| 121 | Xây tam cấp, cầu thang bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 16,2681 | m3 |
| 122 | Láng lót bậc tam cấp không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 105,8242 | m² |
| 123 | Láng granitô tam cấp, cầu thang | Chương V-E-HSMT | 105,8242 | m2 |
| 124 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 242,07 | m |
| 125 | Mua ống INOX 304 làm lan can tay vịn cầu thang | Chương V-E-HSMT | 81,0511 | kg |
| 126 | Chụp chân inox | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 127 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 0,045 | 100m³ |
| 128 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0157 | 100m³ |
| 129 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,8537 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0389 | 100m2 |
| 131 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,9651 | m3 |
| 132 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 4,0433 | m2 |
| 133 | Mua ống INOX 304 làm lan can đường dốc | Chương V-E-HSMT | 52,0813 | kg |
| 134 | Chụp chân ,bịt đầu inox | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 1,3478 | m³ |
| 136 | Lát gạch Terazzo 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 13,4775 | m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 6,7032 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V-E-HSMT | 2,801 | 100m² |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 5,602 | 100m² |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện âm tường KT 500x400x130 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Hộp điện phòng loại mặt nhựa, đế nhựa âm tường chứa 6 Module | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Đèn báo pha + cầu chì | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 40A-10kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32A-6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 32A-6kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A-6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A-6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây điện âm tường KT 80x80x50mm | Chương V-E-HSMT | 10 | hộp |
| 17 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1,4m - 75W | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt treo tường D600-140W | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt treo tường D400-46W | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn led Panel âm trần KT 600-600x14-50W | Chương V-E-HSMT | 23 | bộ |
| 21 | Bộ đèn pha Led-200W ( Đèn pha Led MB02 200W) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 1,2m-36W | Chương V-E-HSMT | 19 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 0,6m-18W | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp cáp 0.6/1kv-Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 225 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn nối đất 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 113 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 366 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 436 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 113 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V-E-HSMT | 558 | m |
| 31 | Băng dích cách điện | Chương V-E-HSMT | 5 | cuộn |
| 32 | Móc treo quạt D16 | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 33 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 34 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 35 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D25/20 | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 2,391 | m³ |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,0239 | 100m³ |
| 40 | Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1,5m | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 41 | Hộp đo điện trở+phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V-E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 43 | Dây đồng trần tiếp đất 50mm2 | Chương V-E-HSMT | 37,2 | m |
| 44 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 21mm | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 87,6 | m |
| 46 | Đai cố định ống luồn cáp | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Phụ kiện kẹp nối dây tiếp đất với cọc | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 48 | Thép góc L40x4, L=300mm | Chương V-E-HSMT | 26,14 | kg |
| 49 | Thanh kèm D10, L120mm | Chương V-E-HSMT | 0,61 | kg |
| 50 | Chân bật liên kết vào tường | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 51 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 13,5 | m³ |
| 52 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,135 | 100m³ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 1,45 | 100m |
| 54 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 25 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 25 | cái |
| C | SÂN VƯỜN, CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Lớp ni lông chống mất nước | Chương V-E-HSMT | 695,3872 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 104,3081 | m3 |
| 3 | Đánh bóng bê tông mặt sân | Chương V-E-HSMT | 784 | m2 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V-E-HSMT | 27,2 | 10m |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,15 | m³ |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,21 | 100m² |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,319 | m³ |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,75 | m2 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V-E-HSMT | 45,15 | m2 |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 15 | gốc |
| 11 | Trồng cây xanh (cây cũ dịch chuyển) | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100cây |
| 12 | Đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,8258 | 100m³ |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,2152 | 100m² |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3121 | 100m² |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,0305 | m³ |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,0219 | 100m² |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,8105 | 100m² |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2571 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,5531 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 1,3341 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1373 | tấn |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,5512 | m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,48 | 100m³ |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,0974 | 100m² |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1411 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,6335 | tấn |
| 28 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,0355 | m³ |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,2992 | 100m² |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0491 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,2358 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,5696 | m³ |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,525 | m³ |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0199 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0829 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V-E-HSMT | 0,21 | 100m² |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,0354 | m³ |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,9977 | m³ |
| 39 | Mua nan bê tông đúc sẵn dài 1,45m | Chương V-E-HSMT | 465 | nan |
| 40 | Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤25kg | Chương V-E-HSMT | 465 | cái |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 207,846 | m² |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 313,191 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 750,282 | m2 |
| 44 | Mua inox hộp làm cánh cổng | Chương V-E-HSMT | 787,0433 | kg |
| 45 | Bản lề cửa sắt 100 NO -Nol | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Mua thép L50x50x5mm làm ray cổng | Chương V-E-HSMT | 157,6673 | kg |
| 47 | Bánh xe sắt | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| D | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,2905 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,666 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,8736 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,6442 | m³ |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,9779 | m³ |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 28,4669 | m³ |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 141,6631 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 41,92 | m² |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Chương V-E-HSMT | 2 | đoạn |
| 11 | Nối ống bê tông, ĐK 400mm | Chương V-E-HSMT | 1 | mối nối |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,2739 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V-E-HSMT | 0,4447 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 5,2097 | m³ |
| 15 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 106 | cái |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100 m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100 m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1925 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0192 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0467 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,563 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,083 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0542 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0291 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0572 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2349 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,9758 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,0504 | m³ |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1272 | 100m³ |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0933 | 100m² |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,1198 | 100m² |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,4119 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0399 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0125 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0796 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0386 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1689 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3223 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0051 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,5324 | m³ |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,9625 | m³ |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,9932 | m³ |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,233 | m³ |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,42 | m³ |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,3122 | m³ |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 86,072 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,335 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 35,1166 | m² |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 40,68 | m |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 21,3886 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 42,24 | m2 |
| 38 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 26,2044 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 58,211 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 86,072 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 11,335 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 35,1166 | m2 |
| 43 | Cửa đi 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 3,91 | m2 |
| 44 | Cửa sổ mở lật, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm (chưa có phụ kiện bản lề +tay cài) | Chương V-E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 45 | Phụ kiện cửa sổ hệ VP4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 46 | Phụ kiện cửa đi hệ VP4400: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Vách ngăn WC Compact | Chương V-E-HSMT | 16,9295 | m2 |
| 48 | Mua Inox 304 vuông 12x12 làm hoa sắt cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 19,0015 | kg |
| 49 | Mua Inox 304 vuông 20x20 làm khung đỡ bệ chậu rửa, giá bao gồm công sản xuất và lắp dựng | Chương V-E-HSMT | 36,5922 | kg |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 3,492 | m2 |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V-E-HSMT | 38 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 38 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút ren trong d=20mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/34 nối bằng p/p dán keo | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm + xiphong+măng xông | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y kiểm tra nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Bịt thông tắc D90 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Bịt thông tắc D110 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 95 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm + măng xông | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 102 | Van phao điện | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 250mm | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 104 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0948 | 100m³ |
| 105 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0284 | 100m³ |
| 106 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,494 | m³ |
| 107 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0082 | 100m² |
| 108 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0276 | tấn |
| 109 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,408 | m³ |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0226 | 100m² |
| 111 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0356 | tấn |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 0,408 | m³ |
| 113 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 114 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,5265 | m³ |
| 115 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,614 | m2 |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,614 | m2 |
| 117 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 12,614 | m2 |
| F | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 73,61 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 252,7252 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 38,561 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 138,6524 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,8277 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,8277 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V-E-HSMT | 181,102 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 29,4224 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,3486 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,3486 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 42 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,42 | 100m3 |
| G | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2192 | 100m³ |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V-E-HSMT | 0,303 | 100m2 |
| 3 | Lưới li lông bảo vệ cáp | Chương V-E-HSMT | 101 | m |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,2172 | 100m³ |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,0144 | 100m³ |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,2304 | 100m² |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,608 | m³ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 65/50mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ. |
| 11 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang <= 10m | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 cột |
| 12 | Lắp dựng cột đèn liền cần cao 9m | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 cột |
| 13 | Lắp đèn Led -100W | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 choá |
| 14 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông >10m | Chương V-E-HSMT | 12 | 1 cột |
| 15 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 16 | Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 17 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Chương V-E-HSMT | 1,23 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 40/32mm | Chương V-E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 19 | Làm đầu cáp khô | Chương V-E-HSMT | 12 | 1 đầu cáp |
| 20 | Luồn cáp cửa cột | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 đầu cáp |
| 21 | Lắp cửa cột | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 cửa |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 bảng |
| 23 | Đánh số cột | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 24 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 25 | Đầu cốt M10 | Chương V-E-HSMT | 8 | đầu |
| 26 | Đầu cốt M4 | Chương V-E-HSMT | 20 | đầu |
| 27 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V-E-HSMT | 2,8 | 10 đầu cốt |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa STK SP-4730N | Chương V-E-HSMT | 4 | Chiếc |
| 2 | Loa thùng STK SP 122 | Chương V-E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 3 | Bàn Mixer công suất STK SM16 SDDR | Chương V-E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 4 | Amply công suất STK VS15 | Chương V-E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 5 | Micro không dây Shure PGX24/PG58 | Chương V-E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 6 | Giá để loa | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tủ để thiết bị | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Chân mic để bục | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Phụ kiện lắp đặt (Dây Loa, Dây Điện, ghen điện, Jack kết nối, băng keo, đinh vít, ổ Lioa) | Chương V-E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 10 | Vận chuyển, công lắp đặt hệ thống | Chương V-E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A+B+C+D+E+F+G+H)* 3,1459% | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi