Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200525239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Minh Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 390 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:59:00 đến ngày 2020-07-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,069,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây lắp chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 136,962 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 61,7148 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 66,2256 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 15,2915 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 16,2173 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 145,153 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5,0946 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 60,48 | m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 43,798 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 96,404 | m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 7,5219 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 407,8 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 3.334,3 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.201,5 | kg |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 14,5094 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 134,8284 | m2 |
| 17 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ ( đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 92,7158 | m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 274,81 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 43,2057 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 21,0336 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 47,256 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 330,012 | m2 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 614,5468 | m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 101,529 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 850,4251 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 558,5 | kg |
| 27 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.801,1 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.740,1 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.401,9 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 7.194,1 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.126,3 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 9.584,27 | kg |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 58,7282 | m2 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5,9376 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 595,1 | kg |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 264 | kg |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 219,0514 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.175,6 | kg |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 17,1008 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM50 tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 92,2454 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM50 tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 83,1017 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày 15cm cao<=28m VXM50 tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 7,2918 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày 15cm cao<=28m VXM50 tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 15,3093 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch chỉ không nung dày <=11cm,cao <=28m,VXM50 tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 15,4253 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch chỉ không nung dày <=11cm,cao <=28m,VXM50 tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5,8256 | m3 |
| 46 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=28m, VXM50 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1,6237 | m3 |
| 47 | Xây bậc cầu thang gạch chỉ cao<=16m VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1,7326 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 573,8293 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.500,5593 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 130,27 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 538,2822 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 219,0514 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 766,0859 | m2 |
| 54 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 58,7282 | m2 |
| 55 | Trát má cửa 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 130,812 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 156,93 | m |
| 57 | Láng Sê nô dày 2cm VXM100 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 225,1022 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 225,1022 | m2 |
| 59 | Trần thả 600x600 khung xương, tấm thạch cao thả trang trí phủ PVC | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 84,3392 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 581,6758 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 3.343,789 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 56,3622 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 123,239 | m2 |
| 64 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 123,239 | m2 |
| 65 | ốp tường vệ sinh gạch Ceramic 300x600mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 174,122 | m2 |
| 66 | ốp tường vệ sinh gạch ceramic 100x300mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 33,282 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch men Granit 600x600mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 884,3089 | m2 |
| 68 | ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 60,3372 | m2 |
| 69 | ốp tường, trụ, cột gạch, đá granit nhân tạo 800x800mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 23,9864 | m2 |
| 70 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang màu đen VXM100 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 69,978 | m2 |
| 71 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại VXM100 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 6,9324 | m2 |
| 72 | Vách ngăn vệ sinh bằng vách compact | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5,44 | m2 |
| 73 | Khung inox đỡ lavabo | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 8 | bộ |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.606,2984 | kg |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.606,2984 | kg |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 136,416 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0,42 ly | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 460,404 | m2 |
| 78 | Lợp mái tôn úp nốc dày 0,5 ly | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 14,21 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 58,437 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 55,362 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 91,68 | m2 |
| 82 | Lắp dựng vách kính Nhựa lõi thépVXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 70,201 | m2 |
| 83 | LD lan can sắt vuông tay vịn ống nước | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 24,5735 | m2 |
| 84 | LD lan thang sắt lên mái ống nước D20 (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 7,2 | m |
| 85 | BT chèn thang lên mái đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 0,0675 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cửa thăm mái | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 0,64 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa nhôm kính cửa mái | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 2,16 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.041,796 | m2 |
| 89 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 42,0828 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5,1605 | m3 |
| 91 | Xây bể TH gạch không nung đặc (6,5x10,5x22) VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 12,7682 | m3 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 57,2256 | m2 |
| 93 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 45,7056 | m2 |
| 94 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 45,7056 | m2 |
| 95 | Láng bể có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 10,4664 | m2 |
| 96 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1,1869 | m3 |
| 97 | Cốt thép tấm đan, giằng | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 360,7 | kg |
| 98 | Ván khuôn tấm đan BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 8,33 | m2 |
| 99 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 0,5904 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 7,2 | m2 |
| 101 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 46 | cái |
| 102 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 2,007 | m3 |
| B | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt loại đèn chiếu sáng sự cố 2x6W-220V tích điện 2 giờ | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt loại đèn chỉ lối 2x3W-220V tích điện 2 giờ | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 4 | bộ |
| 3 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, LED 2x18W | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 53 | bộ |
| 4 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, LED 1x18W | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 4 | bộ |
| 5 | LĐ loại đèn ống dài 0,6m, LED 1x9W | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt loại đèn sát trần vuông 170x170-12W | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 25 | bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt trần 75W sãi cánh 1,4m kèm hộp số (Điện cơ Việt Nam) | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 29 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 10A, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 10A, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 10A, loại 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 10A, 2 chiều (đèn cầu thang) | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm chìm loại ổ đôi 16A | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 70 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực, 75Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực, 40Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 2 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 32Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 8 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 25Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 14 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 20Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 13 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 3 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 10Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 8 | cái |
| 20 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 6Ampe | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 11 | cái |
| 21 | LĐ RCCB chống dòng rò 2 pha 2C-32A (gắn tủ điện phòng) | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 8 | cái |
| 22 | LĐ RCCB chống dòng rò 2 pha 2C-25A (gắn tủ điện phòng) | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường chống cháy 110x110x80 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 85 | hộp |
| 24 | Lắp tủ điện âm tường 660x450x200 sơn tĩnh điện có năp khóa | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 2 | hộp |
| 25 | Lắp tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn 4 Attomat (tương đương SINO) | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 17 | hộp |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 35 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 7 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 540 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 495 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 330 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1.270 | m |
| 32 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 560 | m |
| 33 | LĐ ống nhựa mềm luồn dây đặt chìm D20 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 410 | m |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 0,8 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5 | cái |
| 35 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 60 | m |
| 36 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 35 | m |
| 37 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 7 | cọc |
| 38 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk 20 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 17 | m |
| 39 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất C2 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 14,08 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 14,08 | m3 |
| C | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi +vòi rửa | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi đồng gạt tay | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp rọ sắt chắn rác inox 100x100 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước inox, dung tích 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 3 | bể |
| 10 | LĐ ống nhựa đk 21mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 60 | m |
| 11 | LĐ ống nhựa đk 27mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 100 | m |
| 12 | LĐ ống nhựa đk 34mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 90 | m |
| 13 | LĐ cút nhựa đk 21 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 27 | cái |
| 14 | LĐ cút nhựa đk 27 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 21 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa đk 34 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 12 | cái |
| 16 | LĐ cút ren đk 21 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 40 | cái |
| 17 | LĐ cút ren đk 27 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 30 | cái |
| 18 | LĐ cút ren đk 34 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 4 | cái |
| 19 | LĐ tê nhựa 21 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 17 | cái |
| 20 | LĐ tê nhựa 21x27 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 20 | cái |
| 21 | LĐ tê nhựa 27 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa D27 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa D34 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt van phao D34 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt van một chiều D27 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van nhựa D21 dùng cho xí xổm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 9 | cái |
| 27 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 42mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 24 | m |
| 28 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 60mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 75 | m |
| 29 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 190 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 110mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 55 | m |
| 31 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 125mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 10 | m |
| 32 | LĐ cút nhựa u.PVC - D34 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 30 | cái |
| 33 | LĐ cút nhựa u.PVC - D42 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 50 | cái |
| 34 | LĐ cút nhựa u.PVC - D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 48 | cái |
| 35 | LĐ cút nhựa u.PVC - D110 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 20 | cái |
| 36 | LĐ cút nhựa u.PVC - D125 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 16 | cái |
| 37 | Lắp nút bịt nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 9 | cái |
| 38 | Lắp nút bịt nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 10 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp rọ sắt chắn rác inox D100 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 14 | cái |
| 41 | LĐ tê nhựa u.PVC 42x60 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 20 | cái |
| 42 | LĐ tê nhựa u.PVC 60x90 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 25 | cái |
| 43 | LĐ tê nhựa u.PVC 90x110 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 15 | cái |
| 44 | LĐ tê nhựa u.PVC 110x125 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5 | cái |
| 45 | LĐ Y nhựa u.PVC - D60 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 15 | cái |
| 46 | LĐ Y nhựa u.PVC - D90 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 20 | cái |
| 47 | LĐ Y nhựa u.PVC - D110 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 15 | cái |
| 48 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 250mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 62 | m |
| 49 | LĐ ống nhựa u.PVC đk 315mm | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 5 | m |
| D | Lắp đặt thiết bị PCCC | |||
| 1 | Bình bột MFZ-4 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 8 | Bình |
| 2 | Bình khí CO2-MT3 | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 4 | Bình |
| 3 | Bộ tiêu lệnh nội quy an toàn PCCC | Mô tả kỹ thuật xem chương V | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi