Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200525239-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Minh Đức
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200520081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 390 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 08:59:00 đến ngày 2020-07-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,069,743,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công tác xây lắp chính
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật xem chương V 136,962 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật xem chương V 61,7148 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật xem chương V 66,2256 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật xem chương V 15,2915 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật xem chương V 16,2173 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 145,153 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 5,0946 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật xem chương V 60,48 m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 43,798 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật xem chương V 96,404 m2
11 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 7,5219 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 407,8 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 3.334,3 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.201,5 kg
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 14,5094 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật xem chương V 134,8284 m2
17 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ ( đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật xem chương V 92,7158 m3
18 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật xem chương V 274,81 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 43,2057 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 21,0336 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 47,256 m3
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 330,012 m2
23 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 614,5468 m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 101,529 m3
25 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 850,4251 m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 558,5 kg
27 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.801,1 kg
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.740,1 kg
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.401,9 kg
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 7.194,1 kg
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.126,3 kg
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 9.584,27 kg
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật xem chương V 58,7282 m2
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 5,9376 m3
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật xem chương V 595,1 kg
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật xem chương V 264 kg
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật xem chương V 219,0514 m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.175,6 kg
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 17,1008 m3
40 Xây tường gạch không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM50 tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật xem chương V 92,2454 m3
41 Xây tường gạch không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM50 tường trong nhà Mô tả kỹ thuật xem chương V 83,1017 m3
42 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày 15cm cao<=28m VXM50 tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật xem chương V 7,2918 m3
43 Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày 15cm cao<=28m VXM50 tường trong nhà Mô tả kỹ thuật xem chương V 15,3093 m3
44 Xây tường gạch chỉ không nung dày <=11cm,cao <=28m,VXM50 tường trong nhà Mô tả kỹ thuật xem chương V 15,4253 m3
45 Xây tường gạch chỉ không nung dày <=11cm,cao <=28m,VXM50 tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật xem chương V 5,8256 m3
46 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=28m, VXM50 Mô tả kỹ thuật xem chương V 1,6237 m3
47 Xây bậc cầu thang gạch chỉ cao<=16m VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 1,7326 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 573,8293 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.500,5593 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 130,27 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 538,2822 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 219,0514 m2
53 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 766,0859 m2
54 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 58,7282 m2
55 Trát má cửa 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 130,812 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 156,93 m
57 Láng Sê nô dày 2cm VXM100 Mô tả kỹ thuật xem chương V 225,1022 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật xem chương V 225,1022 m2
59 Trần thả 600x600 khung xương, tấm thạch cao thả trang trí phủ PVC Mô tả kỹ thuật xem chương V 84,3392 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật xem chương V 581,6758 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật xem chương V 3.343,789 m2
62 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 56,3622 m2
63 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 123,239 m2
64 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật xem chương V 123,239 m2
65 ốp tường vệ sinh gạch Ceramic 300x600mm VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 174,122 m2
66 ốp tường vệ sinh gạch ceramic 100x300mm VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 33,282 m2
67 Lát nền, sàn gạch men Granit 600x600mm VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 884,3089 m2
68 ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 60,3372 m2
69 ốp tường, trụ, cột gạch, đá granit nhân tạo 800x800mm VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 23,9864 m2
70 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang màu đen VXM100 Mô tả kỹ thuật xem chương V 69,978 m2
71 Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại VXM100 Mô tả kỹ thuật xem chương V 6,9324 m2
72 Vách ngăn vệ sinh bằng vách compact Mô tả kỹ thuật xem chương V 5,44 m2
73 Khung inox đỡ lavabo Mô tả kỹ thuật xem chương V 8 bộ
74 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.606,2984 kg
75 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.606,2984 kg
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật xem chương V 136,416 1m2
77 Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0,42 ly Mô tả kỹ thuật xem chương V 460,404 m2
78 Lợp mái tôn úp nốc dày 0,5 ly Mô tả kỹ thuật xem chương V 14,21 m2
79 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật xem chương V 58,437 m2
80 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật xem chương V 55,362 m2
81 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật xem chương V 91,68 m2
82 Lắp dựng vách kính Nhựa lõi thépVXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 70,201 m2
83 LD lan can sắt vuông tay vịn ống nước Mô tả kỹ thuật xem chương V 24,5735 m2
84 LD lan thang sắt lên mái ống nước D20 (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật xem chương V 7,2 m
85 BT chèn thang lên mái đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật xem chương V 0,0675 m3
86 Lắp dựng cửa thăm mái Mô tả kỹ thuật xem chương V 0,64 m2
87 Lắp dựng cửa nhôm kính cửa mái Mô tả kỹ thuật xem chương V 2,16 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.041,796 m2
89 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật xem chương V 42,0828 m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật xem chương V 5,1605 m3
91 Xây bể TH gạch không nung đặc (6,5x10,5x22) VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 12,7682 m3
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 57,2256 m2
93 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 45,7056 m2
94 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật xem chương V 45,7056 m2
95 Láng bể có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật xem chương V 10,4664 m2
96 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật xem chương V 1,1869 m3
97 Cốt thép tấm đan, giằng Mô tả kỹ thuật xem chương V 360,7 kg
98 Ván khuôn tấm đan BT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật xem chương V 8,33 m2
99 Bê tông giằng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật xem chương V 0,5904 m3
100 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật xem chương V 7,2 m2
101 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật xem chương V 46 cái
102 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật xem chương V 2,007 m3
B Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt loại đèn chiếu sáng sự cố 2x6W-220V tích điện 2 giờ Mô tả kỹ thuật xem chương V 6 bộ
2 Lắp đặt loại đèn chỉ lối 2x3W-220V tích điện 2 giờ Mô tả kỹ thuật xem chương V 4 bộ
3 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, LED 2x18W Mô tả kỹ thuật xem chương V 53 bộ
4 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, LED 1x18W Mô tả kỹ thuật xem chương V 4 bộ
5 LĐ loại đèn ống dài 0,6m, LED 1x9W Mô tả kỹ thuật xem chương V 6 bộ
6 Lắp đặt loại đèn sát trần vuông 170x170-12W Mô tả kỹ thuật xem chương V 25 bộ
7 Lắp đặt quạt trần 75W sãi cánh 1,4m kèm hộp số (Điện cơ Việt Nam) Mô tả kỹ thuật xem chương V 29 cái
8 Lắp đặt công tắc 10A, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật xem chương V 22 cái
9 Lắp đặt công tắc 10A, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật xem chương V 17 cái
10 Lắp đặt công tắc 10A, loại 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật xem chương V 5 cái
11 Lắp đặt công tắc 10A, 2 chiều (đèn cầu thang) Mô tả kỹ thuật xem chương V 4 cái
12 Lắp đặt ổ cắm chìm loại ổ đôi 16A Mô tả kỹ thuật xem chương V 70 cái
13 LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực, 75Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 1 cái
14 LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực, 40Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 2 cái
15 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 32Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 8 cái
16 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 25Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 14 cái
17 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 20Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 13 cái
18 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 3 cái
19 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 10Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 8 cái
20 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 6Ampe Mô tả kỹ thuật xem chương V 11 cái
21 LĐ RCCB chống dòng rò 2 pha 2C-32A (gắn tủ điện phòng) Mô tả kỹ thuật xem chương V 8 cái
22 LĐ RCCB chống dòng rò 2 pha 2C-25A (gắn tủ điện phòng) Mô tả kỹ thuật xem chương V 9 cái
23 Lắp đặt hộp nhựa âm tường chống cháy 110x110x80 Mô tả kỹ thuật xem chương V 85 hộp
24 Lắp tủ điện âm tường 660x450x200 sơn tĩnh điện có năp khóa Mô tả kỹ thuật xem chương V 2 hộp
25 Lắp tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn 4 Attomat (tương đương SINO) Mô tả kỹ thuật xem chương V 17 hộp
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 35 m
27 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 7 m
28 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 540 m
29 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 495 m
30 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 330 m
31 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 1.270 m
32 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Mô tả kỹ thuật xem chương V 560 m
33 LĐ ống nhựa mềm luồn dây đặt chìm D20 Mô tả kỹ thuật xem chương V 410 m
34 Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 0,8 Mô tả kỹ thuật xem chương V 5 cái
35 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 60 m
36 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 35 m
37 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật xem chương V 7 cọc
38 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk 20 Mô tả kỹ thuật xem chương V 17 m
39 Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất C2 Mô tả kỹ thuật xem chương V 14,08 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật xem chương V 14,08 m3
C Cấp thoát nước
1 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật xem chương V 9 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật xem chương V 9 cái
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật xem chương V 9 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi +vòi rửa Mô tả kỹ thuật xem chương V 16 bộ
5 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật xem chương V 16 cái
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mô tả kỹ thuật xem chương V 4 bộ
7 Lắp đặt vòi đồng gạt tay Mô tả kỹ thuật xem chương V 1 bộ
8 Lắp rọ sắt chắn rác inox 100x100 Mô tả kỹ thuật xem chương V 17 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước inox, dung tích 1,0m3 Mô tả kỹ thuật xem chương V 3 bể
10 LĐ ống nhựa đk 21mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 60 m
11 LĐ ống nhựa đk 27mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 100 m
12 LĐ ống nhựa đk 34mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 90 m
13 LĐ cút nhựa đk 21 Mô tả kỹ thuật xem chương V 27 cái
14 LĐ cút nhựa đk 27 Mô tả kỹ thuật xem chương V 21 cái
15 LĐ cút nhựa đk 34 Mô tả kỹ thuật xem chương V 12 cái
16 LĐ cút ren đk 21 Mô tả kỹ thuật xem chương V 40 cái
17 LĐ cút ren đk 27 Mô tả kỹ thuật xem chương V 30 cái
18 LĐ cút ren đk 34 Mô tả kỹ thuật xem chương V 4 cái
19 LĐ tê nhựa 21 Mô tả kỹ thuật xem chương V 17 cái
20 LĐ tê nhựa 21x27 Mô tả kỹ thuật xem chương V 20 cái
21 LĐ tê nhựa 27 Mô tả kỹ thuật xem chương V 10 cái
22 Lắp đặt van khóa D27 Mô tả kỹ thuật xem chương V 15 cái
23 Lắp đặt van khóa D34 Mô tả kỹ thuật xem chương V 3 cái
24 Lắp đặt van phao D34 Mô tả kỹ thuật xem chương V 3 cái
25 Lắp đặt van một chiều D27 Mô tả kỹ thuật xem chương V 2 cái
26 Lắp đặt van nhựa D21 dùng cho xí xổm Mô tả kỹ thuật xem chương V 9 cái
27 LĐ ống nhựa u.PVC đk 42mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 24 m
28 LĐ ống nhựa u.PVC đk 60mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 75 m
29 LĐ ống nhựa u.PVC đk 90mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 190 m
30 LĐ ống nhựa u.PVC đk 110mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 55 m
31 LĐ ống nhựa u.PVC đk 125mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 10 m
32 LĐ cút nhựa u.PVC - D34 Mô tả kỹ thuật xem chương V 30 cái
33 LĐ cút nhựa u.PVC - D42 Mô tả kỹ thuật xem chương V 50 cái
34 LĐ cút nhựa u.PVC - D90 Mô tả kỹ thuật xem chương V 48 cái
35 LĐ cút nhựa u.PVC - D110 Mô tả kỹ thuật xem chương V 20 cái
36 LĐ cút nhựa u.PVC - D125 Mô tả kỹ thuật xem chương V 16 cái
37 Lắp nút bịt nhựa D60 Mô tả kỹ thuật xem chương V 9 cái
38 Lắp nút bịt nhựa D90 Mô tả kỹ thuật xem chương V 10 cái
39 Lắp nút bịt nhựa D110 Mô tả kỹ thuật xem chương V 8 cái
40 Lắp rọ sắt chắn rác inox D100 Mô tả kỹ thuật xem chương V 14 cái
41 LĐ tê nhựa u.PVC 42x60 Mô tả kỹ thuật xem chương V 20 cái
42 LĐ tê nhựa u.PVC 60x90 Mô tả kỹ thuật xem chương V 25 cái
43 LĐ tê nhựa u.PVC 90x110 Mô tả kỹ thuật xem chương V 15 cái
44 LĐ tê nhựa u.PVC 110x125 Mô tả kỹ thuật xem chương V 5 cái
45 LĐ Y nhựa u.PVC - D60 Mô tả kỹ thuật xem chương V 15 cái
46 LĐ Y nhựa u.PVC - D90 Mô tả kỹ thuật xem chương V 20 cái
47 LĐ Y nhựa u.PVC - D110 Mô tả kỹ thuật xem chương V 15 cái
48 LĐ ống nhựa u.PVC đk 250mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 62 m
49 LĐ ống nhựa u.PVC đk 315mm Mô tả kỹ thuật xem chương V 5 m
D Lắp đặt thiết bị PCCC
1 Bình bột MFZ-4 Mô tả kỹ thuật xem chương V 8 Bình
2 Bình khí CO2-MT3 Mô tả kỹ thuật xem chương V 4 Bình
3 Bộ tiêu lệnh nội quy an toàn PCCC Mô tả kỹ thuật xem chương V 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->