Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200643147-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200631261
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 09:56:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 237,845,096 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A */ Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa sắt xếp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m2
2 Phá dỡ cột trụ gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4646 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4974 m3
4 Phá dỡ móng các loại, móng xây đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7224 m3
5 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
6 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6711 Chuyến
7 Đục lỗ thông tường xây gạch chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <=0.04m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 lỗ
B */ Phần cải tạo
1 Bản lề cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 Bộ
2 Cửa pa nô gỗ (Gỗ nhóm 3) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m2
3 Khóa cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
4 Tấm lưới chắn côn trùng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 m2
C */ Phần thu sét
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,662 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,242 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,992 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0512 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,428 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1918 tấn
7 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1918 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,8358 m2
9 Thép D22 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,496 kg
10 Thép liên kết Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1712 kg
11 Bu lông M18x900 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
12 Lắp đặt kim thu sét đồng vàng D22 loại kim dài 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Cáp thoát sét đồng bện 70mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,4 md
14 Dây tiếp địa đồng dẹt 25x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
15 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cọc
16 Ống nhựa PVC - D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
17 Hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
18 Đai giữ cáp thoát sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
19 Hóa chất giảm điện trờ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bao
20 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,28 m3
21 Lấp đất rãnh tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,28 m3
D */ Sân bê tông làm mới (55 m2)
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,75 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5 m3
E */ Kè chắn đất đoạn 1A (L=17.9m)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,907 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,537 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,6505 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1814 m3
5 Miết mạch tường đá loại lồi (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,32 m2
F */ Tường rào
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,2758 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,174 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6576 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2326 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0503 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2149 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4924 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6577 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,008 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2597 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,573 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 192,64 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 216,213 m2
15 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ lưới thép gai Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0974 tấn
16 Dây thép gai độ dày 3mm (0.18kg/md) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,454 kg
17 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1299 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,04 m2
19 Neo thép D6 tường cũ và tường mới tại vị trí trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
G */ Rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,78 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,356 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,344 m3
4 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,8 m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,52 m3
H */ Cổng đầy ngang (Đoạn 7-8)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3675 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0245 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,252 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0735 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2178 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7489 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7489 m2
8 Thép gia cường trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,66 kg
9 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0846 tấn
10 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0846 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,406 m2
12 Tôn bịt cánh cổng dày 1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m2
13 Bu lông D18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
14 Bánh xe sắt D100 (Có vòng bi) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
15 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
I */ Phụ trợ:
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
2 Thùng phi đựng cát 0.5m3 - PCCC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->