Gói thầu: Gói thầu 04: Xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục ngoài nhà và phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669924-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆN THUỐC LÁ
Tên gói thầu Gói thầu 04: Xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục ngoài nhà và phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20190610745
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có và vốn hỗ trợ của Công ty BĐS Thăng Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 25 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 16:24:00 đến ngày 2020-07-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,812,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phụ trợ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1236 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0262 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3072 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0069 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0185 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 100m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0546 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,363 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0053 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0414 tấn
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9096 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,858 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,608 m2
19 Gia công cửa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4202 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6016 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,764 m2
22 Mô tơ đài loan 1hp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Bốt gác nhà bảo vệ KT3300x2300x2700 (bao gồm nhân công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,561 m3
25 Vệ sinh làm sạch tường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m2
26 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 m2
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6304 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 m2
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,31 m3
31 Vệ sinh làm sạch tường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,288 m2
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,129 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng , đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4015 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0373 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 tấn
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,2 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,2 m2
40 Gia công hàng rào lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,5 m2
41 Trụ thép V50X50X5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m
42 Tháo dõ tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,265 m2
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2421 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2184 100m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4024 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3564 tấn
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,815 m3
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0324 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3516 tấn
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9408 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,776 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,78 m2
55 Gia công hàng rào lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,8165 m2
56 Gia công thép tăng cường lưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5645 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,2157 m2
58 Lắp dựng lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,81 m2
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 m3
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,336 m3
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,486 m3
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4619 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m2
65 Gia công sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1161 tấn
66 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,147 m2
68 Lắp dựng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2845 m2
69 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,485 m2
70 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0414 100m2
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8046 m3
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0107 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0075 tấn
76 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,414 m2
77 Cột cờ inox (bao gồm phụ kiên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
B Cấp điện ngoài nhà
1 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-225A-36KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-200A-36KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-150A-36KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-150A-25KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-100A-25KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-18KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-25A-18KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt vỏ tủ điện KT C800xR600xS200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
9 Lắp đặt biến dòng 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0-500V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 0-200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Chuyển mạch vôn 7 vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Lắp đặt cầu chì 220V/2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
14 Bộ đèn báo đỏ,vàng,xanh D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Thanh cái đồng 3P-150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Ống ghen nhiệt Đỏ/Vàng /Xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
17 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 3 pha 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC :CXV 4x95 mm2-0.6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
19 Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC :CXV/DSTA 4x70 mm2-0.6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
20 Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC :CXV/DSTA 4x50 mm2-0.6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 m
21 Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC :CXV/DSTA 4x35 mm2-0.6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
22 Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC :CXV/DSTA 4x6 mm2-0.6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
23 Kéo rải cáp điện lực hạ thế chậm cháy ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC/CXV/FR 4x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
24 Kéo rải điện lực hạ thế ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC/CXV 4x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
25 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
26 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
27 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
28 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
29 Lắp đặt ống luồn HDPE D130/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
30 Lắp đặt ống luồn HDPE D105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 100m
31 Lắp đặt ống luồn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
32 Lắp đặt ống luồn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
33 Lắp đặt ống bảo hộ D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
34 Lắp đặt ống bảo hộ D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
35 Lắp đặt ống luồn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
36 Dây thép 1mm chờ kéo cáp thông tin Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
37 Lắp đặt aptomat MCB-3P-25A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt công tắc 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Nút ấn on/off Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp đặt tủ điện KT C600XR400xS150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
43 Lắp đặt bộ cầu chì 220/2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
44 Bộ đèn báo đỏ,vàng,xanh D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Cột bát giác liền cần đôi cao 8m (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Cần đèn đơn lắp tường (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Bóng đèn ngoài trời 120w Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
48 Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,2 lõi ruột đồng cách điện XLPE,vỏ PVC/CXV 2x2.5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
49 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
50 Lắp đặt ống luồn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
51 Cọc tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
52 Thép tròn mạ kẽm nhúng nóng D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
53 Mối hàn điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0089 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0089 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0089 100m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 m3
59 Khung móng M24X300X300X675 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
60 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6795 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3398 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3398 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3398 100m3
64 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,01 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0271 m3
66 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
67 Mốc báo hiệu cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
C Phần cấp thoát nước ngoài nhà
1 Thân hộp đồng hồ đo nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
3 Lắp đặt đai khởi thuỷ D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt nối ren D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt van 2 chiều D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt đồng hồ D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp đặt van 1 chiều D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Cấy thép D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt rắc co D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt vòi cấp nước D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Lắp đặt tê 90 D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Lắp đặt tê 90 D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Lắp đặt cút 90 D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Lắp đặt cút 90 D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Lắp đặt côn thu D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt măng xông D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
17 Lắp đặt măng xông D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
18 Lắp đặt ống HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,685 100m
19 Lắp đặt ống HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
20 Gối đỡ tê và cút Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
21 Đế cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
22 Cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
23 Đế cống D300 (bao gồm chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
24 Cống D300 (bao gồm chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 m
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 đoạn ống
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8 đoạn ống
27 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 mối nối
28 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mối nối
29 Lắp đặt ống nhựa PVC-C2 D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3026 m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7054 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m3
33 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2408 100m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9634 m3
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3155 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4209 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4209 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4209 100m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7956 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7956 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9504 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6872 m2
44 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9 m2
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0794 100m2
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,248 m3
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 tấn
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
49 Nắp ghi gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
D Sân vườn
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,775 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8077 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8077 100m3
4 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8077 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3845 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,1898 m3
7 Lát gạch bê tông bọt vân giả đá KT 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 921,898 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1898 m3
9 Ván khuôn gỗ,ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1054 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0536 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8731 m3
12 Công tác ốp đá xanh tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9744 m2
13 Bó vỉa đá xanh KT 10x15x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->