Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại xây dựng 482 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách xã và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 13:56:00 đến ngày 2020-07-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,318,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến chính | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (5% Khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 29,975 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (95% Khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,695 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tựđổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,995 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,692 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 13,138 | 100m3 |
| 6 | Mua đất vềđắp (mỏđất hòn Riềng) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.562,734 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tựđổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 15,627 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tựđổ 10T 2,5 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 15,627 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 9,183 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 76,906 | 100m2 |
| 11 | Trải ni lông chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 76,906 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.538,12 | m3 |
| 13 | Lu lèn khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 36,483 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 36,483 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 36,483 | 100m2 |
| 16 | Trải ni lông chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3.648,27 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 729,65 | m3 |
| B | Vuốt nối dân sinh | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (5% Khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,003 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (95% Khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,056 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tựđổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,059 | 100m3 |
| 4 | Mua đất vềđắp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 13,289 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tựđổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,133 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tựđổ 10T 2,5 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,133 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,006 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,112 | 100m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,866 | 100m2 |
| 10 | Trải ni lông chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 186,59 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 18,66 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,132 | 100m2 |
| 13 | Biển báo công trường 5 km/h | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi