Gói thầu: Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng + thiết bị ( sửa chữa nhà làm việc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634249-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng + thiết bị ( sửa chữa nhà làm việc) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư xây dựng cơ bản và mua sắm tài sản của Agribank. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 11:22:00 đến ngày 2020-06-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,612,784,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 2,02 | 100 m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | 0,724 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa | 50,11 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 324,99 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 11cm | 9,568 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 22cm | 37,387 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | 6,947 | m3 | |
| 8 | Đục mở tường xây gạch làm cửa, chiều dày tường <=22cm | 12,65 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch cũ để lát lại | 319,48 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 16,44 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ trong nhà | 488,63 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài nhà | 401,34 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ dầm, trần ngoài nhà | 59,58 | m2 | |
| B | PHẦN CẢI TẠO MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp III | 19,587 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | 1,26 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ 1 phần móng bê tông bằng thủ công để cấy thép | 0,504 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ 1 phần dầm bê tông cốt thép | 0,088 | m3 | |
| 5 | Đục nhám mặt bê tông phần vát để liên kết giữa cũ và mới | 7,99 | m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | 0,396 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 2,395 | m3 | |
| 8 | Bê tông cổ móng vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 0,045 | m3 | |
| 9 | Bê tông dầm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 1,225 | m3 | |
| 10 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc để cấy thép | 16 | lỗ khoan | |
| 11 | Liên kết bê tông và thép bằng keo RAMSET | 16 | lỗ | |
| 12 | Liên kết bê tông bằng Sika Dur 732 | 7,99 | m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | 0,042 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | 0,007 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=10 mm | 0,051 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm | 0,102 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,046 | 100 m2 | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột loại ván khuôn thép | 0,136 | 100 m2 | |
| 19 | Lấp đất chân móng bằng thủ công K=0,90 | 16,751 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 0,814 | 100 m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, xà bần đi đổ tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn (Mx4) | 0,814 | 100 m3/km | |
| C | PHẦN CẢI TẠO THÂN + MÁI | |||
| 1 | Xây tường tầng 1 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày >10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 15,771 | m3 | |
| 2 | Xây tường tầng 2 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày >10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 1,342 | m3 | |
| 3 | Xây tường tầng 1 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày <=10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 1,163 | m3 | |
| 4 | Xây tường tầng 2 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày <=10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 2,353 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ 1 phần dầm bê tông cốt thép | 1,154 | m3 | |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông để liên kết giữa cũ và mới | 21,61 | m2 | |
| 7 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc để cấy thép | 174 | lỗ khoan | |
| 8 | Liên kết bê tông bằng Sika Dur 732 (~0,5kg/m2) | 14,41 | m2 | |
| 9 | Liên kết bê tông và thép bằng keo RAMSET | 174 | lỗ | |
| 10 | Bê tông cột vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 1,907 | m3 | |
| 11 | Bê tông dầm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 3,794 | m3 | |
| 12 | Bê tông tường vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 16,878 | m3 | |
| 13 | Bê tông sê nô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 4,006 | m3 | |
| 14 | Bê tông giằng đầu sê nô tạo dáng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 2,52 | m3 | |
| 15 | Bê tông lanh tô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 1,303 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm | 0,05 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm | 0,423 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=10 mm | 0,111 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm | 0,436 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10 mm | 1,977 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | 0,041 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm | 0,17 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cột, dầm | 0,706 | 100 m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn tường | 3,078 | 100 m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô | 0,687 | 100 m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | 0,223 | 100 m2 | |
| 27 | Xây hộp kỹ thuật tạo dáng tầng trệt bằng gạch rỗng 6 lỗ dày <=10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 5,838 | m3 | |
| 28 | Xây tường tạo dáng đầu vòm đỉnh gạch rỗng 6 lỗ dày 20cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 1,243 | m3 | |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,758 | tấn | |
| 30 | Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm | 0,605 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ, li tô thép | 1,363 | tấn | |
| 32 | Trát tạo phẳng trước khi gác li tô lợp ngói dày 2,0cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 136,147 | m2 | |
| 33 | Lợp mái ngói 10v/m2 vữa XM Mác 75 XMPC40 | 1,386 | 100 m2 | |
| 34 | Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông dày 0,4mm | 1,242 | 100 m2 | |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 4,432 | 100 m2 | |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 1,748 | 100 m2 | |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 7,855 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 229,58 | m2 | |
| 3 | Trát trụ, cột, lam dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 87,688 | m2 | |
| 4 | Trát má cửa vữa XM Mác 75 XMPC40 | 14,48 | m2 | |
| 5 | Trát sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 | 48,32 | m2 | |
| 6 | Trát lanh mái vữa XM Mác 75 XMPC40 | 30,42 | m2 | |
| 7 | Quét SIKA STOPSEAL 107 chống thấm sê nô | 31,24 | m2 | |
| 8 | Ngâm nước xi măng sê nô | 31,24 | m2 | |
| 9 | Láng sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 | 31,24 | m2 | |
| 10 | Trát gờ chỉ các loại vữa XM Mác 75 XMPC40 | 87,5 | m | |
| 11 | Trát đắp phào nổi tạo dáng vữa XM Mác 75 XMPC40 | 8,1 | m | |
| 12 | Ốp đá bóc chân tường | 1,173 | m2 | |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên đỏ rubi vào tường sử dụng keo dán | 28,345 | m2 | |
| 14 | Lát nền gạch granite 600x600 vữa XM Mác 75 | 322,32 | m2 | |
| 15 | Ốp gạch chân tường gạch 100x600mm | 18,09 | m2 | |
| 16 | Đóng trần tấm prima khung nhôm nổi | 327,6 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (sử dụng cửa cũ) | 25,74 | m2 | |
| 18 | Cung cấp lắp dựng cửa nhựa lõi thép 2 cánh trượt | 11,04 | m2 | |
| 19 | Cung cấp lắp dựng vách kính nhựa lõi thép | 13,77 | m2 | |
| 20 | Cung cấp lắp dựng cửa cuốn tự động | 3,78 | m2 | |
| 21 | Đóng vách tường trang trí gỗ MDF (background) | 15,3 | m2 | |
| 22 | Chỉ thạch cao trang trí (background) | 8,4 | m | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 380,81 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 718,21 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 240,488 | m2 | |
| 26 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 718,21 | m2 | |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 621,298 | m2 | |
| 28 | Sản xuất khung bảng hiệu | 0,052 | tấn | |
| 29 | Lắp đặt khung bảng hiệu | 0,052 | tấn | |
| 30 | Ốp tấm ALU dày 4x0,3mm đỏ rubi | 8,25 | m2 | |
| 31 | Bộ chữ bảng hiệu mica | 1 | bộ | |
| 32 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | 0,081 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 | 20,93 | m2 | |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 300x1.200, bóng 220V-40W | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 600x1.200, bóng 220V-50W | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 600x600, bóng 220V-40W | 20 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần ,áp tường ánh sáng trắng - vàng , kích thước 295, bóng 12w - 220v | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 6 W - 220V, D100 | 22 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 10 W - 220V, D145 | 17 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 12W - 220V, D115 | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn Led tuýp lắp nổi chóa nhựa ánh sáng ban ngày L1.200, bóng 220V-1x20W | 6 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn Led tuýp lắp nổi chóa nhựa ánh sáng ban ngày L600, bóng 220V-1x10W | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn hắt tường gắn nổi bóng 2 x 11W - 220v ,D108 IP54 | 2 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn downlight gắn nổi bóng 12W - 220v, D170x32 | 5 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn downlight gắn nổi bóng 18W - 220v ,D220 | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt quạt hút âm trần - 220V - 32W | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt quạt hút âm tường 220V - 29W (35x35) | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 hạt | 3 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 2 hạt | 5 | cái | |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 3 hạt | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 4 hạt | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 1 hạt | 6 | cái | |
| 20 | Lắp đặt CB tép 10A | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn, 3 chấu - 16A | 10 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi, 3 chấu - 16A | 17 | cái | |
| 23 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm (40x65x111,5) | 46 | hộp | |
| 24 | Lắp đặt hộp nối 2-4 đường D16 | 126 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt hộp nối nhựa D100 | 8 | hộp | |
| 26 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x1,5mm2 | 480 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x2,5mm2 | 210 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 | 260 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 2,5mm2 | 130 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x4,0mm2 | 160 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 4,0mm2 | 60 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x6,0mm2 | 64 | m | |
| 33 | Lắt đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 6,0mm2 | 16 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x10,0mm2 | 4 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 10,0mm2 | 2 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây cáp điện hạ thế (2xCV25,0 + E.16,0mm² )mm² | 22 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây cáp điện hạ thế (4xCV25,0 + E.16,0)mm² | 8 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây cáp điện hạ thế (2xCXV6,0 + E.6,0)mm² | 40 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây cáp điện hạ thế CXV(3x50,0 + 1x35,0)mm² | 45 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 | 480 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D20 | 60 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D32 | 18 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D40 | 42 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | 0,8 | 100 m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ∅21*1,6 | 0,85 | 100 m | |
| 46 | Lắp đặt co 45° - 90° uPVC ∅21 | 28 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ∅90*2,9 | 0,02 | 100 m | |
| 48 | Lắp đặt automat 2 cực, 40A-16kA (MCB 2P 40A-16kA) | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt automat 2 cực, 25A-10kA (MCB 2P 25A-10kA) | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt automat 2 cực, 20A-10kA (MCB 2P 20A-10kA) | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt automat 1 cực, 16A-6kA (MCB 1P 16A-6kA) | 8 | cái | |
| 52 | Lắp đặt automat 1 cực, 10A-6kA (MCB 1P 10A-6kA) | 8 | cái | |
| 53 | Lắp đặt automat 1 cực, 6A-6kA (MCB 1P 6A-6kA) | 12 | cái | |
| 54 | Lắp đặt automat 2 cực, 10A-10kA (MCB 2P 10A-10kA) | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt automat 2 cực, 16A-10kA (MCB 2P 16A-10kA) | 9 | cái | |
| 56 | Lắp đặt automat 2 cực, 20A-10kA (MCB 2P 20A-10kA) | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt automat 3 cực, 25A-10kA (MCB 3P 25A-10kA) | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt automat 2 cực, 63A-16kA (MCB 2P 63A-16kA) | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt automat 4 cực, 63A-16kA (MCB 4PN 63A-16kA) | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt automat 2 cực, 75A-35kA (MCCB 2P 75A-35kA) | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt automat 3 cực, 125A-38kA (MCCB 3P 125A-38kA) | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tủ điện tổng (MDB: 300x500x700, thép sơn tĩnh điện, có khoá bảo vệ) | 1 | hộp | |
| 63 | Lắp đặt tủ điện 06 Module, thép sơn tĩnh điện | 6 | hộp | |
| 64 | Lắp đặt tủ điện 10 Module, thép sơn tĩnh điện | 3 | hộp | |
| 65 | Lắp đặt ống đồng dẫn chất lỏng ∅6,35 | 0,6 | 100 m | |
| 66 | Lắp đặt ống đồng dẫn chất lỏng ∅9,52 | 0,1 | 100 m | |
| 67 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga ∅12,7 | 0,5 | 100 m | |
| 68 | Lắp đặt dây cáp mạng AMP Cat -6 | 90 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây điện thoại inside 2x2x0,5mm² | 40 | m | |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm mạng LAN đơn 8 dây | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn 4 dây | 2 | cái | |
| 72 | Đào mương cáp đất cấp II | 23,8 | m3 | |
| 73 | Lát gạch thẻ báo hiệu cáp | 14 | m2 | |
| 74 | Đắp cát móng đường ống | 11,2 | m3 | |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình | 12,6 | m3 | |
| F | PHẦN BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 | 240 | m | |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói (smoke detector) | 14 | bộ | |
| 3 | đầu báo khói (smoke detector) | 3 | bộ | |
| 4 | Trung tâm báo cháy 8 vùng FCP | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt nút báo khẩn (Manual Call Point) | 5 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt cáp tín hiệu CXV/Fr-2x1,5mm² | 240 | m | |
| G | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27*1,8 | 0,08 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt co 90 PVC D27 | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt giảm PVC D27/21 | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt giảm PVC D34/27 | 1 | cái | |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114*3,8 | 0,08 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90*2,9 | 0,12 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60*2 | 0,12 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt co 90 PVC D90 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt co 90 PVC D60 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt co 45 PVC D114 | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt co 45 PVC D60 | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Y PVC D114 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Y PVC D60 | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn giảm PVC D60/42 | 1 | cái | |
| I | PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Cầu chắn rác | 2 | cái | |
| J | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy MFZ8 | 2 | cái | |
| 2 | Bình chữa cháy MT5 | 2 | cái | |
| 3 | Kệ để bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 4 | Bảng tiêu lệnh và nội quy PCCC | 2 | bộ | |
| K | THIẾT BỊ | |||
| 1 | máy điều hòa không khí loại gắn áp tường 9.000 Btu/h, 1,0HP - 220V - 50Hz | 3 | bộ | |
| 2 | máy điều hòa không khí loại gắn áp tường 12.000 Btu/h, 1,5HP - 220V - 50Hz | 4 | bộ | |
| 3 | máy điều hòa không khí loại gắn áp tường 22.000 Btu/h, 2,5HP - 220V - 50Hz | 4 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi