Gói thầu: Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng + thiết bị ( sửa chữa nhà làm việc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634249-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói 1: Toàn bộ công tác xây dựng + thiết bị ( sửa chữa nhà làm việc)
Số hiệu KHLCNT 20200634095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư xây dựng cơ bản và mua sắm tài sản của Agribank.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 11:22:00 đến ngày 2020-06-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,612,784,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn 2,02 100 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép 0,724 tấn
3 Tháo dỡ cửa 50,11 m2
4 Tháo dỡ trần 324,99 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 11cm 9,568 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 22cm 37,387 m3
7 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép 6,947 m3
8 Đục mở tường xây gạch làm cửa, chiều dày tường <=22cm 12,65 m2
9 Phá dỡ nền gạch cũ để lát lại 319,48 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp chân tường 16,44 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ trong nhà 488,63 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài nhà 401,34 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ dầm, trần ngoài nhà 59,58 m2
B PHẦN CẢI TẠO MÓNG
1 Đào móng cột rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp III 19,587 m3
2 Đào móng băng đất cấp III 1,26 m3
3 Phá dỡ 1 phần móng bê tông bằng thủ công để cấy thép 0,504 m3
4 Phá dỡ 1 phần dầm bê tông cốt thép 0,088 m3
5 Đục nhám mặt bê tông phần vát để liên kết giữa cũ và mới 7,99 m2
6 Bê tông lót móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 0,396 m3
7 Bê tông móng vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 2,395 m3
8 Bê tông cổ móng vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 0,045 m3
9 Bê tông dầm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 1,225 m3
10 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc để cấy thép 16 lỗ khoan
11 Liên kết bê tông và thép bằng keo RAMSET 16 lỗ
12 Liên kết bê tông bằng Sika Dur 732 7,99 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm 0,042 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm 0,007 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=10 mm 0,051 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm 0,102 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột 0,046 100 m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột loại ván khuôn thép 0,136 100 m2
19 Lấp đất chân móng bằng thủ công K=0,90 16,751 m3
20 Vận chuyển đất, xà bần đi đổ 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn 0,814 100 m3
21 Vận chuyển đất, xà bần đi đổ tiếp 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn (Mx4) 0,814 100 m3/km
C PHẦN CẢI TẠO THÂN + MÁI
1 Xây tường tầng 1 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày >10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 15,771 m3
2 Xây tường tầng 2 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày >10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 1,342 m3
3 Xây tường tầng 1 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày <=10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 1,163 m3
4 Xây tường tầng 2 bằng gạch rỗng 6 lỗ dày <=10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 2,353 m3
5 Phá dỡ 1 phần dầm bê tông cốt thép 1,154 m3
6 Đục nhám mặt bê tông để liên kết giữa cũ và mới 21,61 m2
7 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc để cấy thép 174 lỗ khoan
8 Liên kết bê tông bằng Sika Dur 732 (~0,5kg/m2) 14,41 m2
9 Liên kết bê tông và thép bằng keo RAMSET 174 lỗ
10 Bê tông cột vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 1,907 m3
11 Bê tông dầm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 3,794 m3
12 Bê tông tường vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 16,878 m3
13 Bê tông sê nô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 4,006 m3
14 Bê tông giằng đầu sê nô tạo dáng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 2,52 m3
15 Bê tông lanh tô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 1,303 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm 0,05 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm 0,423 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=10 mm 0,111 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm 0,436 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10 mm 1,977 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm 0,041 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm 0,17 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cột, dầm 0,706 100 m2
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn tường 3,078 100 m2
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô 0,687 100 m2
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô 0,223 100 m2
27 Xây hộp kỹ thuật tạo dáng tầng trệt bằng gạch rỗng 6 lỗ dày <=10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 5,838 m3
28 Xây tường tạo dáng đầu vòm đỉnh gạch rỗng 6 lỗ dày 20cm vữa XM Mác 50 XMPC40 1,243 m3
29 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,758 tấn
30 Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm 0,605 tấn
31 Lắp dựng xà gồ, li tô thép 1,363 tấn
32 Trát tạo phẳng trước khi gác li tô lợp ngói dày 2,0cm vữa XM Mác 75 XMPC40 136,147 m2
33 Lợp mái ngói 10v/m2 vữa XM Mác 75 XMPC40 1,386 100 m2
34 Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông dày 0,4mm 1,242 100 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 4,432 100 m2
36 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m 1,748 100 m2
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 7,855 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 229,58 m2
3 Trát trụ, cột, lam dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 87,688 m2
4 Trát má cửa vữa XM Mác 75 XMPC40 14,48 m2
5 Trát sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 48,32 m2
6 Trát lanh mái vữa XM Mác 75 XMPC40 30,42 m2
7 Quét SIKA STOPSEAL 107 chống thấm sê nô 31,24 m2
8 Ngâm nước xi măng sê nô 31,24 m2
9 Láng sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 31,24 m2
10 Trát gờ chỉ các loại vữa XM Mác 75 XMPC40 87,5 m
11 Trát đắp phào nổi tạo dáng vữa XM Mác 75 XMPC40 8,1 m
12 Ốp đá bóc chân tường 1,173 m2
13 Ốp đá granit tự nhiên đỏ rubi vào tường sử dụng keo dán 28,345 m2
14 Lát nền gạch granite 600x600 vữa XM Mác 75 322,32 m2
15 Ốp gạch chân tường gạch 100x600mm 18,09 m2
16 Đóng trần tấm prima khung nhôm nổi 327,6 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (sử dụng cửa cũ) 25,74 m2
18 Cung cấp lắp dựng cửa nhựa lõi thép 2 cánh trượt 11,04 m2
19 Cung cấp lắp dựng vách kính nhựa lõi thép 13,77 m2
20 Cung cấp lắp dựng cửa cuốn tự động 3,78 m2
21 Đóng vách tường trang trí gỗ MDF (background) 15,3 m2
22 Chỉ thạch cao trang trí (background) 8,4 m
23 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 380,81 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 718,21 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 240,488 m2
26 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 718,21 m2
27 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 621,298 m2
28 Sản xuất khung bảng hiệu 0,052 tấn
29 Lắp đặt khung bảng hiệu 0,052 tấn
30 Ốp tấm ALU dày 4x0,3mm đỏ rubi 8,25 m2
31 Bộ chữ bảng hiệu mica 1 bộ
32 Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt 0,081 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 20,93 m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 300x1.200, bóng 220V-40W 3 bộ
2 Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 600x1.200, bóng 220V-50W 4 bộ
3 Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 600x600, bóng 220V-40W 20 bộ
4 Lắp đặt đèn ốp trần ,áp tường ánh sáng trắng - vàng , kích thước 295, bóng 12w - 220v 2 bộ
5 Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 6 W - 220V, D100 22 bộ
6 Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 10 W - 220V, D145 17 bộ
7 Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 12W - 220V, D115 2 bộ
8 Lắp đặt đèn Led tuýp lắp nổi chóa nhựa ánh sáng ban ngày L1.200, bóng 220V-1x20W 6 bộ
9 Lắp đặt đèn Led tuýp lắp nổi chóa nhựa ánh sáng ban ngày L600, bóng 220V-1x10W 2 bộ
10 Lắp đặt đèn hắt tường gắn nổi bóng 2 x 11W - 220v ,D108 IP54 2 bộ
11 Lắp đặt đèn downlight gắn nổi bóng 12W - 220v, D170x32 5 bộ
12 Lắp đặt đèn downlight gắn nổi bóng 18W - 220v ,D220 1 bộ
13 Lắp đặt quạt hút âm trần - 220V - 32W 1 cái
14 Lắp đặt quạt hút âm tường 220V - 29W (35x35) 1 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 hạt 3 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 2 hạt 5 cái
17 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 3 hạt 4 cái
18 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 4 hạt 1 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 1 hạt 6 cái
20 Lắp đặt CB tép 10A 1 cái
21 Lắp đặt ổ cắm điện đơn, 3 chấu - 16A 10 cái
22 Lắp đặt ổ cắm điện đôi, 3 chấu - 16A 17 cái
23 Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm (40x65x111,5) 46 hộp
24 Lắp đặt hộp nối 2-4 đường D16 126 hộp
25 Lắp đặt hộp nối nhựa D100 8 hộp
26 Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x1,5mm2 480 m
27 Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x2,5mm2 210 m
28 Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 260 m
29 Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 2,5mm2 130 m
30 Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x4,0mm2 160 m
31 Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 4,0mm2 60 m
32 Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x6,0mm2 64 m
33 Lắt đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 6,0mm2 16 m
34 Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x10,0mm2 4 m
35 Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 10,0mm2 2 m
36 Lắp đặt dây cáp điện hạ thế (2xCV25,0 + E.16,0mm² )mm² 22 m
37 Lắp đặt dây cáp điện hạ thế (4xCV25,0 + E.16,0)mm² 8 m
38 Lắp đặt dây cáp điện hạ thế (2xCXV6,0 + E.6,0)mm² 40 m
39 Lắp đặt dây cáp điện hạ thế CXV(3x50,0 + 1x35,0)mm² 45 m
40 Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 480 m
41 Lắp đặt ống nhựa chịu lực D20 60 m
42 Lắp đặt ống nhựa chịu lực D32 18 m
43 Lắp đặt ống nhựa chịu lực D40 42 m
44 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 0,8 100 m
45 Lắp đặt ống nhựa uPVC ∅21*1,6 0,85 100 m
46 Lắp đặt co 45° - 90° uPVC ∅21 28 cái
47 Lắp đặt ống nhựa uPVC ∅90*2,9 0,02 100 m
48 Lắp đặt automat 2 cực, 40A-16kA (MCB 2P 40A-16kA) 1 cái
49 Lắp đặt automat 2 cực, 25A-10kA (MCB 2P 25A-10kA) 1 cái
50 Lắp đặt automat 2 cực, 20A-10kA (MCB 2P 20A-10kA) 2 cái
51 Lắp đặt automat 1 cực, 16A-6kA (MCB 1P 16A-6kA) 8 cái
52 Lắp đặt automat 1 cực, 10A-6kA (MCB 1P 10A-6kA) 8 cái
53 Lắp đặt automat 1 cực, 6A-6kA (MCB 1P 6A-6kA) 12 cái
54 Lắp đặt automat 2 cực, 10A-10kA (MCB 2P 10A-10kA) 2 cái
55 Lắp đặt automat 2 cực, 16A-10kA (MCB 2P 16A-10kA) 9 cái
56 Lắp đặt automat 2 cực, 20A-10kA (MCB 2P 20A-10kA) 2 cái
57 Lắp đặt automat 3 cực, 25A-10kA (MCB 3P 25A-10kA) 2 cái
58 Lắp đặt automat 2 cực, 63A-16kA (MCB 2P 63A-16kA) 4 cái
59 Lắp đặt automat 4 cực, 63A-16kA (MCB 4PN 63A-16kA) 2 cái
60 Lắp đặt automat 2 cực, 75A-35kA (MCCB 2P 75A-35kA) 1 cái
61 Lắp đặt automat 3 cực, 125A-38kA (MCCB 3P 125A-38kA) 2 cái
62 Lắp đặt tủ điện tổng (MDB: 300x500x700, thép sơn tĩnh điện, có khoá bảo vệ) 1 hộp
63 Lắp đặt tủ điện 06 Module, thép sơn tĩnh điện 6 hộp
64 Lắp đặt tủ điện 10 Module, thép sơn tĩnh điện 3 hộp
65 Lắp đặt ống đồng dẫn chất lỏng ∅6,35 0,6 100 m
66 Lắp đặt ống đồng dẫn chất lỏng ∅9,52 0,1 100 m
67 Lắp đặt ống đồng dẫn ga ∅12,7 0,5 100 m
68 Lắp đặt dây cáp mạng AMP Cat -6 90 m
69 Lắp đặt dây điện thoại inside 2x2x0,5mm² 40 m
70 Lắp đặt ổ cắm mạng LAN đơn 8 dây 3 cái
71 Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn 4 dây 2 cái
72 Đào mương cáp đất cấp II 23,8 m3
73 Lát gạch thẻ báo hiệu cáp 14 m2
74 Đắp cát móng đường ống 11,2 m3
75 Đắp đất nền móng công trình 12,6 m3
F PHẦN BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 240 m
2 Lắp đặt đầu báo khói (smoke detector) 14 bộ
3 đầu báo khói (smoke detector) 3 bộ
4 Trung tâm báo cháy 8 vùng FCP 1 bộ
5 Lắp đặt nút báo khẩn (Manual Call Point) 5 bộ
6 Lắp đặt cáp tín hiệu CXV/Fr-2x1,5mm² 240 m
G PHẦN CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D27*1,8 0,08 100 m
2 Lắp đặt co 90 PVC D27 3 cái
3 Lắp đặt giảm PVC D27/21 1 cái
4 Lắp đặt giảm PVC D34/27 1 cái
H PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D114*3,8 0,08 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D90*2,9 0,12 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D60*2 0,12 100 m
4 Lắp đặt co 90 PVC D90 2 cái
5 Lắp đặt co 90 PVC D60 4 cái
6 Lắp đặt co 45 PVC D114 8 cái
7 Lắp đặt co 45 PVC D60 6 cái
8 Lắp đặt Y PVC D114 1 cái
9 Lắp đặt Y PVC D60 2 cái
10 Lắp đặt côn giảm PVC D60/42 1 cái
I PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Cầu chắn rác 2 cái
J PHẦN PCCC
1 Bình chữa cháy MFZ8 2 cái
2 Bình chữa cháy MT5 2 cái
3 Kệ để bình chữa cháy 2 cái
4 Bảng tiêu lệnh và nội quy PCCC 2 bộ
K THIẾT BỊ
1 máy điều hòa không khí loại gắn áp tường 9.000 Btu/h, 1,0HP - 220V - 50Hz 3 bộ
2 máy điều hòa không khí loại gắn áp tường 12.000 Btu/h, 1,5HP - 220V - 50Hz 4 bộ
3 máy điều hòa không khí loại gắn áp tường 22.000 Btu/h, 2,5HP - 220V - 50Hz 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->