Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200653632-03
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200646656
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết + Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 16:22:00 đến ngày 2020-06-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,313,699,892 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2: Đường
1 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 69,4184 100m3
2 Đào kênh rộng <=20m, máy đào <=0,5m3, đất C1 76,3602 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km 56,42 100m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 10,529 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km 12,8454 100m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤ 10mm 21,7605 tấn
7 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 950,2645 m3
8 Lót tấm nilong mặt đường 95,1487 100m2
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông (Ván khuôn dọc) 7,3342 100m2
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông (Ván khuôn ngang) không tính NC 3,0584 100m2
11 Đóng cừ tràm ĐK gốc > 80cm, L= 4,5m (VT + 3000đ/m NC) 175,5 100m
12 Lót vải bạt chắn đất 3,9 100m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất C1 0,126 m3
14 Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M200, PC40, đá 1x2 0,12 m3
15 Sản xuất cột biển báo ĐK 80, L=3.5m 2 Cái
C Hạng mục 3: Cầu số 1
1 Đắp cát nền móng công trình 12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 6 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,7239 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 0,0755 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 3,7877 tấn
6 Sản xuất thép tấm 0,1809 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,8359 100m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 22,3942 m3
9 Sản xuất thép tấm 0,6642 tấn
10 Sản xuất thép L 0,0844 tấn
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 18 mối
12 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác 0,4905 tấn
13 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 8,5338 tấn
14 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 5,3336 tấn
15 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
16 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước 0,84 100m
17 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
18 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở trên cạn 0,84 100m
19 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 1,724 100m
20 Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm 1,8294 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công 0,324 m3
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 2,268 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1033 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2442 tấn
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg 14 cái
26 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật mố cầu 0,288 100m2
27 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính ≤ 10mm 0,3306 tấn
28 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, đường kính <=18mm 0,2255 tấn
29 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK >18mm 1,9114 tấn
30 Bê tông dầm cầu cảng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 10,0718 m3
31 Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ 109,6 m2
32 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 5,92 m3
33 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 1,7464 m3
34 Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,9921 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,3968 100m2
36 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,8618 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,1176 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3841 tấn
39 Sản xuất và lắp dựng bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M250 1,0926 m3
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg 90 cái
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 0,225 100m2
42 Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà 70,7236 m2
43 Ống thoát nước PVC ĐK49 mm 3,2
44 Lắp đặt gối cầu cao su 24 cái
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,621 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 0,5522 m3
47 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 11 cái
48 Cột thép mạ kẽm Đk 80mm, L=3m 2 cái
49 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang 2 cái
50 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn 2 cái
51 Bulon 8 cái
52 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1947 100m3
53 Đào kênh, rộng <=20m, máy đào <=0,5m3,đất C1 0,2142 100m3
54 Đóng cừ tràm ĐK gốc > 80cm, L= 4,5m (VT + 3000đ/m NC) 7,38 100m
55 Gia cố vải bạt chắn đất 0,328 100m2
56 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng 0,0914 100m3
57 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 14cm 0,8033 100m2
58 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 0,8033 100m2
59 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 3,4953 m3
60 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công 1,36 m3
61 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m 0,0189 tấn
62 Nhổ cọc bê tông cốt thép 0,6 100m
D Hạng mục 4: Cầu số 2
1 Đắp cát nền móng công trình 12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 6 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,7016 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 0,0671 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 3,9173 tấn
6 Sản xuất thép tấm 0,1608 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,9061 100m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 23,3337 m3
9 SX thép tấm 0,5904 tấn
10 Sản xuất thép L 0,075 tấn
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 16 mối
12 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác (Hao phí vật liệu) 0,4905 tấn
13 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 8,5338 tấn
14 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 5,3336 tấn
15 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
16 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước 0,84 100m
17 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
18 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở trên cạn 0,84 100m
19 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 1,4998 100m
20 Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm 2,7186 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công 0,288 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,8096 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm 0,1668 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm 0,1643 tấn
25 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 3,7678 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,2236 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm 0,229 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm 0,0292 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm 0,6971 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước 0,402 100m2
31 Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 8,3068 m3
32 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,288 m3
33 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤ 3T bằng máy 12 cái
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0132 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,11 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 1,4904 m3
37 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,2112 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,525 tấn
39 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 10,08 m3
40 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 2,655 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 1,0921 100m2
42 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 1,62 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác 0,2187 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5737 tấn
45 Sản xuất và lắp dựng bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M250 1,306 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg 150 cái
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 0,4407 100m2
48 Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà 115,0344 m2
49 Ống thoát nước PVC ĐK49 mm 3,2
50 Lắp đặt gối cầu cao su 24 cái
51 Vận chuyển dầm DUL 1 lần
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,666 m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 0,5914 m3
54 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 12 cái
55 Cột thép mạ kẽm Đk 80mm, L=3m 2 cái
56 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang 2 cái
57 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn 2 cái
58 Bulon 8 cái
59 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0861 100m3
60 Đào kênh rộng <=20m, máy đào <=0,5m3, đất C1 0,0947 100m3
61 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m 138,24 m2
62 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m 0,3944 tấn
63 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công 18,4875 m3
64 Tháo dỡ cửa, thủ công 26,64 m2
65 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn 7,786 m3
66 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 11,9325 m3
67 Nhổ cọc bê tông cốt thép 0,84 100m
E Hạng mục 5: Cầu số 3
1 Đắp cát nền móng công trình 12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 6 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,6623 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 0,0671 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 3,5457 tấn
6 Sản xuất thép tấm 0,1608 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,721 100m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 21,0199 m3
9 Sản xuất thép tấm 0,5904 tấn
10 Sản xuất thép L 0,075 tấn
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 16 mối
12 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác (Hao phí vật liệu) 0,4905 tấn
13 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 8,5338 tấn
14 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 5,3336 tấn
15 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
16 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước 0,84 100m
17 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
18 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn 0,84 100m
19 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 1,1103 100m
20 Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm 2,6892 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công 0,288 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,812 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm 0,1501 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm 0,1576 tấn
25 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 3,4654 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,2016 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm 0,1411 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm 0,1813 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước 0,1989 100m2
30 Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 3,897 m3
31 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,2746 m3
32 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy 8 cái
33 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤ 3T bằng máy 4 cái
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,011 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0629 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 0,9655 m3
37 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,1407 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 1,0461 tấn
39 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 8,736 m3
40 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 1,77 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,6405 100m2
42 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 1,08 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác 0,1467 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3874 tấn
45 Sản xuất và lắp dựng bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M250 0,8851 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg 102 cái
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 0,2983 100m2
48 Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà 77,5528 m2
49 Ống thoát nước PVC ĐK49 mm 3,2
50 Lắp đặt gối cầu cao su 24 cái
51 Vận chuyển dầm DUL 1 lần
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,666 m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 0,5914 m3
54 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 12 cái
55 Cột thép mạ kẽm Đk 80mm, L=3m 2 cái
56 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang 2 cái
57 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn 2 cái
58 Bulon 8 cái
59 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0594 100m3
60 Đào kênh, rộng <=20m, máy đào <=0,5m3,đất C1 0,0653 100m3
61 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 6,7308 m3
62 Nhổ cọc bê tông cốt thép 0,6 100m
F Hạng mục 6: Cầu số 4
1 Đắp cát nền móng công trình 12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 6 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,6623 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 0,0671 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 3,5457 tấn
6 Sản xuất thép tấm 0,1608 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,721 100m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 21,0199 m3
9 Sản xuất thép tấm 0,5904 tấn
10 Sản xuất thép L 0,075 tấn
11 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 16 mối
12 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác (Hao phí vật liệu) 0,4905 tấn
13 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước 8,5338 tấn
14 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 5,3336 tấn
15 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
16 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở dưới nước 0,84 100m
17 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10m, đất C1 0,84 100m
18 Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn 0,84 100m
19 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm, đất C1 1,1103 100m
20 Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <=1,8T, chiều dài cọc <=24m, KT 25x25cm 2,6892 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công 0,288 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,812 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm 0,1501 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm 0,1576 tấn
25 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 3,4654 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,2016 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm 0,1411 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm 0,1813 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước 0,1989 100m2
30 Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 3,897 m3
31 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,2746 m3
32 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy 8 cái
33 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤ 3T bằng máy 4 cái
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0099 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0537 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 0,8491 m3
37 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,1221 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,9127 tấn
39 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 5,88 m3
40 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 1,5488 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,6579 100m2
42 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,945 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác 0,1287 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3409 tấn
45 Sản xuất và lắp dựng bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M250 0,7799 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg 90 cái
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 0,2627 100m2
48 Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà 68,1824 m2
49 Ống thoát nước PVC ĐK49 mm 3,2
50 Lắp đặt gối cầu cao su 24 cái
51 Vận chuyển dầm DUL 1 lần
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,666 m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 0,5914 m3
54 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 12 cái
55 Cột thép mạ kẽm Đk 80mm, L=3m 2 cái
56 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang 2 cái
57 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn 2 cái
58 Bulon 8 cái
59 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0828 100m3
60 Đào kênh rộng <=20m, máy đào <=0,5m3 đất C1 0,0912 100m3
61 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 5,766 m3
62 Nhổ cọc BTCT 0,36 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->