Gói thầu: Chi phí xây lắp + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường tiểu học Đại Đồng, huyện Tiên Du |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (sự nghiệp giáo dục) và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 18:23:00 đến ngày 2020-07-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,238,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 478,1104 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 0 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 0 | m3 |
| 4 | Hệ trần nổi. Khung xương 3660; 1220; 610; 18/22. Tấm thạch cao đục lỗ 8mm | Chương V - E HSMT | 478,1104 | m2 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - E HSMT | 478,1104 | m2 |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 48 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 13 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| B | XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH LỚP HỌC GIỮA | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 294,894 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 19,1781 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 262,74 | m2 |
| 4 | Chống thấm sàn vệ sinh bằng màng tự dính bitumex dày 1.5cm và vén thành mỗi bên 20cm | Chương V - E HSMT | 102,879 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 182,238 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 20,2241 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 202,462 | m2 |
| 8 | Hệ trần nhôm Lay -in, 60x60cm | Chương V - E HSMT | 108,385 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300X600mm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 340,8 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 116,031 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 2,6136 | m3 |
| 12 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch xi mằng 6,5x10,5x22 mm, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 2,6136 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 3,78 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 3,78 | m2 |
| 15 | Lấp lỗ sàn cũ thiết bị vệ sinh cũ | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 16 | Khoan lỗ thoát nước thiết bị mới (chậu rửa, xí, tiểu, thoát sàn) | Chương V - E HSMT | 96 | cái |
| 17 | Chống thấm lỗ thoát nước sàn | Chương V - E HSMT | 96 | cái |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, tính như đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,2902 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tính như đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,2902 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 42,5652 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 22,68 | 1m2 |
| 22 | Thay mới khóa cửa tay nắm cửa đi | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 23 | Vách ngăn vệ sinh Compac dầy 12mm | Chương V - E HSMT | 86,46 | m2 |
| 24 | Bu lông nở inox 304 M10x120mm | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 25 | Mua inox sản xuất khung đỡ, inox 304 | Chương V - E HSMT | 182,448 | kg |
| 26 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - E HSMT | 0,1738 | tấn |
| 27 | Lắp dựng khung inox bàn đá | Chương V - E HSMT | 0,1738 | tấn |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 10,398 | m2 |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, có đèn báo | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V - E HSMT | 18 | hộp |
| 32 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 660 | m |
| 33 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt tủ điện nhựa Sino 2-4MCB | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 35 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A,20A | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu âm thanh, 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 315 | m |
| 38 | Lắp đặt đèn Panel âm trần 600x600/40w | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 39 | Lắp đặt mắt cảm biến hồng ngoại | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 40 | Chiết áp điều khiển âm thanh | Chương V - E HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Mua Loa âm thanh | Chương V - E HSMT | 14 | Cái |
| 42 | Lắp đặt hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần/ loa treo cột / tường (3w - 30w) | Chương V - E HSMT | 14 | 1 loa |
| 43 | Lắp đặt Quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 60 | cái |
| 44 | Lắp đặt Quạt ốp trần | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm loại C2 | Chương V - E HSMT | 0,54 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm (Hệ số NC, M x 1.5) | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt xí bệt 1 khối | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, tự động | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 52 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 60 | cái |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 2 | bể |
| 54 | Mua và lắp đặt máy bơm nước Q=2M3/H, H=21m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 55 | Hộp đựng giấy vệ sinh inox | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 56 | Lắp đặt gương soi KT: 1600x900mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt phao điện | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 85 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 85 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 0,195 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 0,108 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,378 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V - E HSMT | 1,2 | 100m |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 71 | Dây nối mềm inox 50cm | Chương V - E HSMT | 72 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 150 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 100 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt kép đúc D16 | Chương V - E HSMT | 40 | cái |
| 79 | Lắp tê inox D16 | Chương V - E HSMT | 40 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 1,806 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V - E HSMT | 132 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 1,12 | 100m |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 52 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 100 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V - E HSMT | 27 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V - E HSMT | 88 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m |
| 112 | Măng sông D42 (thử kín) | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 113 | Măng sông D48 (thử kín) | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 114 | Bịt nhựa 48 (thử kín) | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 115 | Bịt nhựa 42 (thử kín) | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 116 | Bịt nhựa 110 (thử kín) | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 117 | Bịt nhựa 20 (thử áp) | Chương V - E HSMT | 46 | cái |
| C | XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 11,2644 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 30,163 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, tính như đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tính như đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22 mm, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 0,6603 | m3 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 50,61 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,2644 | m2 |
| 8 | Hệ trần nhôm Lay -in, 60x60cm | Chương V - E HSMT | 9,8244 | m2 |
| 9 | Cửa đi nhôm định hình, panô kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 2,73 | m2 |
| 10 | Bộ phụ kiện cửa ( khóa đa điểm, bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Vách ngăn vệ sinh Compac dầy 12mm | Chương V - E HSMT | 6,973 | m2 |
| 12 | Phụ kiện | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi