Gói thầu: Gói thầu số 06 thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659193-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020 do cấp tỉnh quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 08:28:00 đến ngày 2020-07-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,794,927,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO - ĐẮP ĐẤT - RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,3438 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,3438 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,719 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 213,12 | 100m |
| 5 | Cung cấp cừ bạch đàn neo rọ đá | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 6 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 75 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cừ bạch đàn neo rọ đá | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,6 | công |
| 8 | Dây buộc D3, dài 60cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,933 | kg |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,9 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,8449 | tấn |
| 11 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 74 | 1 rọ |
| 12 | Làm và thả rọ đá, loại 4,6x2x0,3m trên cạn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 74 | 1 rọ |
| 13 | Đắp đá bằng đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,4614 | 100m3 |
| B | CỪ KHÓA RỌ | |||
| 1 | Đóng cọc bê tông DƯL , L=4,0m bằng thủ công, đất cấp 1 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 2 | Cọc bê tông DƯL buộc ngang, KT(15x15)cm, L=4,0m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m |
| 3 | Dây buộc fi3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,4235 | kg |
| 4 | Lưới B40 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0573 | 100m2 |
| C | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,565 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5472 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,247 | tấn |
| 5 | Sơn cọc tiêu 2 nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m2 |
| D | BỐC XẾP | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 603,04 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 284,44 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,24 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,24 | tấn |
| 6 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,15 | tấn |
| 7 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,15 | tấn |
| 8 | Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 47,95 | 100cây |
| 9 | Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 47,95 | 100cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi