Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 13:46:00 đến ngày 2020-07-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,369,582,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | Phần lắp đặt thiết bị đường dây 22kV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 3 pha 22kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22 kV (bao gồm cả chi phí thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Chống sét thông minh 22kV kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm cả chi phí thí nghiệm) | Chương V HSMT | 12 | Bộ 1 pha |
| C | Phần lắp đặt thiết bị đường dây 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 3 pha 35kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35 kV (bao gồm cả chi phí thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét thông minh 35kV kèm phụ kiện lắp đặt (bao gồm cả chi phí thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| D | Phần thu hồi đường dây 22kV | |||
| 1 | Tháo Sứ đỡ gốm 22, 35kV + phụ kiện | Chương V HSMT | 6 | quả |
| 2 | Tháo sứ đỡ polymer SĐ 22,35P trên cột tròn | Chương V HSMT | 5 | quả |
| 3 | Tháo sứ đỡ polymer SĐ 22,35P trên cột tròn | Chương V HSMT | 30 | Chuỗi |
| 4 | Tháo chuỗi néo 22, 35 kV + phụ kiện | Chương V HSMT | 2 | Chuỗi |
| 5 | Hạ cột bê tông li tâm 8.5m | Chương V HSMT | 1 | cột |
| 6 | Tháo các bộ xà đỡ (<=50kg) trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| E | Phần tháo lắp lại đường dây 22kV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 25kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo, Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 120mm2 | Chương V HSMT | 5,15 | km |
| 4 | Tháo, lắp lại Xà phụ 3 pha <50kg | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo, lắp lại Xà phụ 3 pha <50kg | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo, lắp lại Xà cầu dao + CSV <50kg | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo, lắp lại Ghế thao tác trên 1 cột <100kg | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo, lắp lại Thang sắt <50kg | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Tháo, lắp lại các bộ xà (<=100kg) | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 10 | Tháo lắp hộp 2 công tơ (Bao gồm cả tháo ra và lắp lại ) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo lắp hộp 4 công tơ ( Bao gồm cả tháo ra và lắp lại ) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| F | Phần xây dựng đường dây 22kV | |||
| 1 | Móng cột đơn:MT5(A)-18 - Đào máy | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn:MT5(A)-20 - Đào máy | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây: RC-4 | Chương V HSMT | 10 | Vị trí |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây: RC-4 | Chương V HSMT | 10 | Vị trí |
| 5 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-9.2 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-9.2 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Xà phụ 1 pha, cột thường: XP-1 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | Xà phụ 2 pha, cột thường: XP-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà phụ 3 pha, cột thường: XP-3 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Xà phụ 3 pha lệch, cột thường XPL-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà bò 3 pha, cột thường: XB-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà cầu dao cột thường: XCD-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van, cột đặc biệt: XĐC&CSV-ĐB | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện cột thường: GCĐ-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Gíá đỡ ghế cách điện thao tác cầu dao GĐG-TT | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Thang sắt 1 cột thường: TS-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ mạch kép, cột thường: XĐT22-2M(T1) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ mạch kép, cột thường: XĐT22-2M | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 19 | Xà néo thẳng đơn mạch kép 3 pha lệch doc, 1 cột thường: XN-22L-2M | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Xà néo góc đúp mạch kép 3 pha lệch doc, 1 cột thường: XNĐ-22LD-2M | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo góc đúp mạch kép 3 pha lệch ngang, 1 cột thường: XNĐ-22LN-2M | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà bắt chuỗi néo XNC-22 | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 23 | Chụp cột: CH-2m | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 24 | Thanh bắt sứ 2 mạch | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 25 | Tay giữ cáp ngầm TGC-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Tay giữ cáp ngầm TGC-2,3,4,5 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt dây AC120/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12,831 | km |
| 28 | Lắp Sứ đỡ 22kV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 303 | Quả |
| 29 | Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 56 | Chuỗi |
| 30 | Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 35 | Chuỗi |
| 31 | Lắp Chuỗi néo đơn polymer 22kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 181 | Chuỗi |
| 32 | Biển báo an toàn đường dây | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 33 | Giáp buộc cổ sứ đôi định hình DBĐH2-120 | Chương V HSMT | 42 | cái |
| 34 | Cặp cáp nhôm 3 bulong | Chương V HSMT | 30 | cái |
| 35 | Cặp cáp dây AC120 | Chương V HSMT | 204 | bộ |
| 36 | Ghíp phập dùng cho cáp bọc DBĐH2-120 (ghíp bọc đơn) | Chương V HSMT | 42 | bộ |
| G | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế 22kV | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 22kV 3 sợi đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 77 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 22kV 3 sợi cáp đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 330 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x300mm2-24kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.116 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x185mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 336 | m |
| 5 | Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-110/90 | Chương V HSMT | 1.035 | m |
| 6 | Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-90/72 | Chương V HSMT | 255 | m |
| 7 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC 22kV-1x300(NT) | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà ĐC24kV-1x185(TN) | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC24kV-1x185(NT) | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC 22kV-1x300(NT) | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm đầu cáp co nguội 1 pha trong nhà ĐC24kV-1x185(TN) | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm đầu cáp co nguội 1 pha ngoài trời ĐC24kV-1x185(NT) | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép có mỡ AC-120/19 mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 111 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-1x50mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 36 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM50 | Chương V HSMT | 36 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM120 | Chương V HSMT | 48 | cái |
| 17 | Cọc mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 24 | cái |
| H | Phần thu hồi đường dây 35kV | |||
| 1 | Tháo Sứ đỡ gốm 22, 35kV + phụ kiện | Chương V HSMT | 38 | quả |
| 2 | Tháo chuỗi sứ néo thủy tinh <=5 bát (cả PK) | Chương V HSMT | 168 | Chuỗi |
| 3 | Tháo chuỗi néo 22, 35 kV + phụ kiện | Chương V HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Thu hồi dây AC95 | Chương V HSMT | 16,827 | km |
| 5 | Hạ cột bê tông li tâm 12m | Chương V HSMT | 4 | cột |
| 6 | Hạ cột bê tông li tâm 14m | Chương V HSMT | 2 | cột |
| 7 | Hạ cột bê tông li tâm 10m | Chương V HSMT | 20 | cột |
| 8 | Hạ cột bê tông li tâm 16m | Chương V HSMT | 2 | cột |
| 9 | Tháo các bộ xà đỡ (<=50kg) trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 31 | bộ |
| 10 | Tháo các bộ xà đỡ (<=100kg) trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 54 | bộ |
| I | Phần xây dựng đường dây 35kV | |||
| 1 | Móng cột đơn:MT4(A)-16 - Đào TC | Chương V HSMT | 34 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn:MT4(A)-16 - Đào máy | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn:MT5(A)-18 - Đào TC | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột đôi MTK-16 - Đào TC | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 5 | Móng cột đôi MTK-16 - Đào máy | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột đôi MTK-18 - Đào TC | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột đôi MTK-18 - Đào máy | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Tiếp địa đường dây: RC-4 | Chương V HSMT | 62 | Vị trí |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây: RC-4 | Chương V HSMT | 62 | Vị trí |
| 10 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-11,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-13,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 28 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16(190)-13,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 16 | Xà phụ 1 pha, cột thường: XP-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Xà phụ 2 pha, cột thường: XP-2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Xà phụ 2 pha, cột thường: XP-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà bò 3 pha, cột thường: XB-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà cầu dao cột thường: XCD-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo mạch kép, 2 cột tròn dọc tuyến, cột thường: XNKD35-1C(2M) | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 22 | Xà néo mạch kép, 2 cột ngang tuyến, cột thường: XNKN35-1C(2M) | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ mạch kép, cột thường: XĐT35-2M | Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 24 | Xà néo mạch kép, 1 cột thường: XN35-2M | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van: XĐC&CSV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện cột thường: GCĐ-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Gíá đỡ ghế cách điện thao tác cầu dao GĐG-TT | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Thang sắt 1 cột thường: TS-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà rẽ lệch, 1 cột tròn, cột thường: XRL35-1C | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Chụp cột: CH-2m | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 31 | Chụp cột: CH-3.5m | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 32 | Giằng cột thường: GC-1(2,3) | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 33 | Giằng cột thường: GC-1(2,3,4) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Tay giữ cáp ngầm TGC-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Tay giữ cáp ngầm TGC-2,3,4,5 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép có mỡ AC-120/19 mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 33,702 | km |
| 37 | Lắp sứ đỡ gốm 35kV + ty sứ | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 381 | Quả |
| 38 | Lắp chuỗi néo Polymer 35KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 204 | Chuỗi |
| 39 | Lắp chuỗi néo kép Polymer 35kV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 24 | Chuỗi |
| 40 | Lắp chuỗi néo đơn thủy tinh (Tận dụng bát thủy tinh, thay phụ kiện) | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 105 | Chuỗi |
| 41 | Biển báo an toàn đường dây | Chương V HSMT | 62 | bộ |
| 42 | Cặp cáp nhôm 3 bulong | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 43 | Cặp cáp dây AC120 | Chương V HSMT | 102 | bộ |
| 44 | Ống nối dây OL-ACSR 120mm2 | Chương V HSMT | 21 | cái |
| J | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế 35kV | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 35kV 3 sợi đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 157 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV 3 sợi cáp đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 558 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x300mm2-24kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2.232 | m |
| 4 | Biển tên lộ đường dây cáp ngầm | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE 110/90 | Chương V HSMT | 2.169 | m |
| 6 | Đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời ĐC35kV-1x300(NT) | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm đầu cáp co nhiệt 1 pha ngoài trời ĐC35kV-1x300(NT) | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Lắp dây nhôm lõi thép AC-120/19 mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-1x50mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM50 | Chương V HSMT | 9 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM120 | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 12 | Cọc mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 38 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi