Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 17:45:00 đến ngày 2020-07-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,855,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG. | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ + vét bùn + đánh cấp đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,4159 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,4159 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp theo trong phạm vi 0,5km tiếp theo-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,4159 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đào khuôn đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,08 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,08 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,08 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,2264 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đá thải | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.624,5832 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2614 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 631,37 | m3 |
| 3 | Ni lon tái sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.507,62 | m2 |
| 4 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0174 | 100m2 |
| C | MƯƠNG XÂY GẠCH VÀ MƯƠNG BÊ TÔNG CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,5866 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,5866 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi 500m tiếp theo-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,5866 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đá thải kênh mương, dung trọng ≤1,65T/m3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,5979 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá thải | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.005,5627 | m3 |
| 6 | Đào vét bùn đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6073 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6073 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6073 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đá thải kênh mương, dung trọng ≤1,65T/m3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6073 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đá thải | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 68,6249 | m3 |
| D | Mương xây gạch | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 190,5 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 190,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0726 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 540,77 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.458,06 | m2 |
| E | Thanh chống. sl 307 thanh. | |||
| 1 | Bê tông thanh chống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,526 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3653 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7951 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thanh chống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1052 | 100m2 |
| 5 | Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤50kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 307 | cái |
| F | Mương bê tông nắp đan chịu lực | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,51 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,53 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,864 | 100m2 |
| G | Tấm đan rãnh số lượng 27 tấm. | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,37 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1847 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2973 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3837 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | cấu kiện |
| H | BỂ BIOGA | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,3714 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,8147 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,8147 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3227 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá thải | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,133 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bê tông lót | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0439 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,53 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4706 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3806 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2962 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,038 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,492 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0879 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6027 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,46 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường bể | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9016 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7712 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2737 | tấn |
| 19 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,304 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6715 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2628 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,393 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,758 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7885 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8521 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,648 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,514 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 119,04 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 106,575 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi