Gói thầu: Đường giao thông (bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Đường giao thông (bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 15:30:00 đến ngày 2020-07-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,482,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 17,144 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp | Mô tả KT theo chương V | 1,143 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 101,752 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 8,89 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 5,839 | 100m3 |
| 6 | Đào gia cố rãnh đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,365 | 100m3 |
| 7 | Đào chân khay C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,493 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất chân khay | Mô tả KT theo chương V | 7,546 | 100m3 |
| 9 | Xáo xới lu lèn bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 8,849 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 17,144 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 17,144 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,493 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 8,493 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bải thải phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 32,724 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 32,724 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 2,717 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 51,623 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất nội bộ công trường | Mô tả KT theo chương V | 75,351 | 100m3 |
| 19 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 22,93 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 150m | Mô tả KT theo chương V | 22,93 | 100m2 |
| 21 | Chặt cây hai bên đường, đường kính gốc cây <=20 cm | Mô tả KT theo chương V | 562 | cây |
| 22 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Mô tả KT theo chương V | 562 | gốc cây |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển cây, gốc cây ra khỏi công trường về bải tập kết phế thải | Mô tả KT theo chương V | 10 | ca |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 8,794 | 100m3 |
| 25 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 58,626 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 5,51 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 18 cm, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 1.055,272 | m3 |
| 28 | Làm khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 168,847 | m |
| 29 | Làm khe co | Mô tả KT theo chương V | 861,735 | m |
| 30 | Biển báo tam giác | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Biển báo tròn | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Sản xuất biển báo tên đường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển báo tên đường ,loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 35 | Đào móng, thủ công, đất C2 (10%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,675 | m3 |
| 36 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C2 (90%KL) | Mô tả KT theo chương V | 6,072 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất móng cống | Mô tả KT theo chương V | 4,797 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đi đổ 1km đất đào móng | Mô tả KT theo chương V | 6,747 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đi đổ tiếp 2km đất đào móng | Mô tả KT theo chương V | 6,747 | 100m3 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 38,122 | m3 |
| 41 | Bê tông móng cống đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 70,216 | m3 |
| 42 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 85,261 | m3 |
| 43 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,205 | m3 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng chống, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | m3 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 8,98 | m3 |
| 46 | Bê tông mũ mố M250,#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,316 | m3 |
| 47 | Cốt thép mũ mố đổ TC, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, d <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,256 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,738 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép thân cống | Mô tả KT theo chương V | 4,255 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 0,418 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 1,543 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt tấm bản cống L0=3,0m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 55 | Lắp đặt tấm bản cống bản L0=1,0m | Mô tả KT theo chương V | 18 | cấu kiện |
| 56 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 240,347 | m3 |
| 57 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 93,404 | m3 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <250 cm, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 118,974 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 4,291 | 100m2 |
| 60 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 41,922 | m3 |
| 61 | Bạt xác rắn lót | Mô tả KT theo chương V | 12,309 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gia cố rãnh | Mô tả KT theo chương V | 2,402 | 100m2 |
| 63 | Bê tông gia cố lề, gia cố rãnh thoát nước mác 200# | Mô tả KT theo chương V | 194,319 | m3 |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 11,376 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp | Mô tả KT theo chương V | 2,059 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 16,897 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 4,913 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 1,241 | 100m3 |
| 6 | Đào chân khay C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,204 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay | Mô tả KT theo chương V | 6,875 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 1,138 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,138 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,204 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 8,204 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bải thải phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 25,109 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 25,109 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 2,206 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 41,914 | 100m3 |
| 16 | Đất đắp được lấy từ mỏ | Mô tả KT theo chương V | 46,611 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bải thải phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 21,779 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 21,779 | 100m3 |
| 19 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 18,402 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 150m | Mô tả KT theo chương V | 18,402 | 100m2 |
| 21 | Chặt cây hai bên đường, đường kính gốc cây <=20 cm | Mô tả KT theo chương V | 324 | cây |
| 22 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Mô tả KT theo chương V | 324 | gốc cây |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển cây, gốc cây ra khỏi công trường về bải tập kết phế thải | Mô tả KT theo chương V | 6 | ca |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 3,903 | 100m3 |
| 25 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 26,018 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,661 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 18 cm, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 468,322 | m3 |
| 28 | Làm khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 81,297 | m |
| 29 | Làm khe co | Mô tả KT theo chương V | 423,984 | m |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Biển tròn | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Sản xuất biển báo tên đường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển báo tên đường ,loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 35 | Sơn gờ giảm tốc | Mô tả KT theo chương V | 10,5 | m2 |
| 36 | Đào móng, thủ công, đất C2 (10%KL) | Mô tả KT theo chương V | 58,91 | m3 |
| 37 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C2 (90%KL) | Mô tả KT theo chương V | 5,302 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất móng cống | Mô tả KT theo chương V | 4,461 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đi đổ 1km đất đào móng | Mô tả KT theo chương V | 5,891 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đi đổ tiếp 2 km đất đào móng | Mô tả KT theo chương V | 5,891 | 100m3 |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả KT theo chương V | 37,709 | m3 |
| 42 | Bê tông móng cống đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 67,227 | m3 |
| 43 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 75,19 | m3 |
| 44 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,303 | m3 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng bê tông giằng chống, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | m3 |
| 46 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 9,1 | m3 |
| 47 | Bê tông lớp phủ mặt cống M250# | Mô tả KT theo chương V | 2,357 | m3 |
| 48 | Cốt thép mũ mố đổ TC, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,114 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, d <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,259 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,743 | tấn |
| 51 | Ván khuôn thép thân cống | Mô tả KT theo chương V | 3,741 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 1,437 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt tấm bản cống L0=3,0m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 56 | Lắp đặt tấm bản cống bản L0=1,0m | Mô tả KT theo chương V | 18 | cấu kiện |
| 57 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 201,46 | m3 |
| 58 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 96,323 | m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 102,053 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 3,681 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi