Gói thầu: Gói thầu 07-TN20: Xây dựng mới trạm cắt 22kV Liễu Giai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07-TN20: Xây dựng mới trạm cắt 22kV Liễu Giai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 15:31:00 đến ngày 2020-07-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 235,950,405 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật liệu- không sử dụng thiết kế lặp lại | |||
| 1 | Cáp lực, điện áp 1-35KV | theo tiêu chuẩn HSMT | 6 | 1 sợi, 1 ruột |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | h.thống |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì ống 24kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 4 | Thí nghiệm thanh cái - U <=35kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 2 | phân đoạn |
| B | Phần thiết bị- không sử dụng thiết kế lặp lại | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | ngăn |
| 2 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | cái |
| 3 | Thí nghiệm mạch dòng điện | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | HT |
| 4 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | HT |
| 5 | Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng 1 pha - U 22-35kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | Máy |
| C | Phần thiết bị- sử dụng thiết kế lặp lại | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A (ngăn MC) | theo tiêu chuẩn HSMT | 5 | ngăn |
| 2 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | theo tiêu chuẩn HSMT | 5 | cái |
| 3 | Thí nghiệm mạch dòng điện | theo tiêu chuẩn HSMT | 5 | HT |
| 4 | Thí nghiệm mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | theo tiêu chuẩn HSMT | 5 | HT |
| 5 | Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng 1 pha - U 22-35kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 3 | Máy |
| D | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC 60870-5-101/-104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 25 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 26 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| 27 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | hàm |
| 28 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | hàm |
| E | Kiểm tra cơ chế hạ tầng mạng và bảo mật | |||
| 1 | Kiểm tra cơ chế routing/định tuyến giữa các router tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển với router tại trạm/nhà máy | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | h/t |
| 2 | Kiểm tra cơ chế routing/định tuyến giữa các router tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển với router tại trạm/nhà máy | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | h/t |
| F | Tại thiết bị RMU | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với ngăn lộ có cấp điện áp ≤ 110kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với ngăn lộ có cấp điện áp ≤ 110kV | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | ngăn |
| G | Tại hệ thống điều khiển xa | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | ngăn |
| H | Tại hệ thống SCADA/DMS | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | ngăn |
| I | Tại phòng Điều độ Điện lực | |||
| 1 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | ngăn |
| J | Tại hệ thống điều khiển xa | |||
| 1 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | ngăn |
| K | Tại hệ thống SCADA/DMS | |||
| 1 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | ngăn |
| L | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 139 | t/h |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 37 | t/h |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 23 | t/h |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | t/h |
| M | Tại hệ thống SCADA/DMS | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 139 | t/h |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 37 | t/h |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 23 | t/h |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | t/h |
| N | Tại Trung tâm điều khiển xa | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 139 | t/h |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 37 | t/h |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 23 | t/h |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | t/h |
| O | Tại Công ty điện lực | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 139 | t/h |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 37 | t/h |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | theo tiêu chuẩn HSMT | 23 | t/h |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 1 | t/h |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | theo tiêu chuẩn HSMT | 7 | t/h |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi