Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nhà ở bộ đội Kho J106
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nhà ở bộ đội Kho J106 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649867 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 09:05:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,000,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo, sửa chữa nhà ở bộ đội tại Kho J106 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 282,15 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,775 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 235,72 | m2 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,165 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tả chi tiết trong HSTK | 55,4426 | m3 |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch lá nem, gạch lát nền | Mô tả chi tiết trong HSTK | 446,2692 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 87,168 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 851,46 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 200,3699 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 12 | Tháo dỡ hệ chống sét mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | t.bộ |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | t bộ |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23,572 | 10m2 |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải | Mô tả chi tiết trong HSTK | 94,1704 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, phế thải phá dỡ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9417 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 45,9131 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,1873 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm xây cột, trụ, Vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,0085 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố xà dâm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 33,822 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 10 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,461 | 100kg |
| 22 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 18 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,476 | 100kg |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6817 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố, sàn, mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17,8024 | m2 |
| 25 | Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái, d <=10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,214 | 100kg |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,7802 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,526 | m2 |
| 28 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,558 | 100kg |
| 29 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d >10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,52 | 100kg |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6673 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41 | cái |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 231,7364 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 974,3769 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 218,1723 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 49,348 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 387,9 | m |
| 37 | Gia công lắp dựng tấm che nắng T2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30,72 | md |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, Vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 49,848 | m2 |
| 39 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả chi tiết trong HSTK | 49,848 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,1128 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 231,7364 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.241,8972 | m2 |
| 43 | Đánh bóng mặt thang bộ Granito cũ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,392 | m2 |
| 44 | Gia công lan can INOX cầu thang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,2 | md |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt, inox | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,2 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 415,6526 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 40,8336 | m2 |
| 48 | Gia công cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ kính an toàn 6.38 ly (Bao gồ cả phụ kiện) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 79,515 | m2 |
| 49 | Gia công cửa sổ khung nhôm kính an toàn 6.38 ly (Bao gồ cả phụ kiện) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 45,6 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 125,115 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,8601 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,8601 | tấn |
| 53 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,0446 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 58,6 | md |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8 | 100m |
| 56 | Rọ chắn rác bằng inox | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 57 | Đai neo ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 58 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại thép dẹp 40x4 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24 | m |
| 59 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=12mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 131 | m |
| 60 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 61 | Đóng cọc chống sét | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cọc |
| 62 | Chân bật D10x300 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 135 | cái |
| 63 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 65 | Kẹp đồng chuyên dụng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống PVC D15 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,04 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi