Gói thầu: Gói thầu số 9: Toàn bộ phần xây dựng hạng mục cầu đường sắt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614753-03
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Toàn bộ phần xây dựng hạng mục cầu đường sắt
Số hiệu KHLCNT 20200516436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố (từ đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn khác nếu có; Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh (50% tổng mức đầu tư dự án)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 14:51:00 đến ngày 2020-06-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,082,288,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 750,000,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhịp dầm cứng vòm mềm 27.8m
1 Sản xuất dầm cứng, vòm mềm (thanh mạ hạ, mạ thượng) Chương V- E-HSMT 56,2012 1 tấn
2 Sản xuất thanh treo Chương V- E-HSMT 1,2328 1 tấn
3 Sản xuất hệ liên kết dọc dưới, mặt cầu, hộp cáp quang Chương V- E-HSMT 19,8913 1 tấn
4 Sản xuất dầm dọc Chương V- E-HSMT 12,8562 1 tấn
5 Sản xuất dầm ngang Chương V- E-HSMT 32,0812 1 tấn
6 Sản xuất lan can đường người đi Chương V- E-HSMT 4,0787 1 tấn
7 Hàn tự động không ngấu h = 4 mm (1 phía) Chương V- E-HSMT 425,7 1 m
8 Hàn tự động không ngấu h = 6 mm (1 phía) Chương V- E-HSMT 67,92 1 m
9 Hàn tự động không ngấu h = 8 mm (1 phía) Chương V- E-HSMT 326,28 1 m
10 Hàn tự động không ngấu h=10mm (1 phía) Chương V- E-HSMT 261,6 1 m
11 Hàn tự động không ngấu h = 12 mm (1 phía) Chương V- E-HSMT 50,08 1 m
12 Hàn tự động không ngấu h = 6 mm (2 phía) Chương V- E-HSMT 762,724 1 m
13 Hàn tự động không ngấu h = 8mm (2 phía) Chương V- E-HSMT 493,568 1 m
14 Hàn tự động ngấu hoàn toàn h = 12mm Chương V- E-HSMT 8,64 1 m
15 Hàn tự động ngấu hoàn toàn h =16mm Chương V- E-HSMT 277,03 1 m
16 Hàn tự động ngấu hoàn toàn h = 18mm Chương V- E-HSMT 51,268 1 m
17 Hàn tự động ngấu hoàn toàn h = 22mm Chương V- E-HSMT 132,43 1 m
18 Siêu âm đường hàn Chương V- E-HSMT 1.066,336 1 m
19 Chụp phóng xạ RT mối hàn đối đầu Chương V- E-HSMT 88 1 mối
20 Phun cát tẩy rỉ dầm thép Chương V- E-HSMT 1.959,66 1m2
21 Lớp 1 Sơn S1 dày 75mm Chương V- E-HSMT 333,32 1 m2
22 Lớp 2 Sơn S1 dày 100mm Chương V- E-HSMT 333,32 1 m2
23 Lớp 3 Sơn S1 dày 75mm Chương V- E-HSMT 333,32 1 m2
24 Lớp 1 Sơn S2 dày 75mm Chương V- E-HSMT 1.626,34 1 m2
25 Lớp 2 Sơn S2 dày 150mm Chương V- E-HSMT 1.626,34 1 m2
26 Lớp 3 Sơn S2 dày 75mm Chương V- E-HSMT 1.626,34 1 m2
27 Sơn bề mặt tiếp xúc dày 75mm Chương V- E-HSMT 92,42 1 m2
28 Mạ thép Mặt cầu+đường người đi + hộp cáp quang Chương V- E-HSMT 23,9125 Tấn
29 Bu lông dầm các loại Chương V- E-HSMT 1 TB
30 Lắp ráp dầm tại công trường Chương V- E-HSMT 126,3413 1 tấn
31 Biển tên cầu, tên dầm Chương V- E-HSMT 2 cái
32 Gối cầu (1 gối cố định + 1 gối di động) Chương V- E-HSMT 2 1 đôi
B Hạng mục mặt cầu
1 Làm mặt cầu máng thép Chương V- E-HSMT 1 TB
2 Composite dày 3mm Chương V- E-HSMT 119,96 m2
3 Thép bản đệm TVG trên cầu Chương V- E-HSMT 586,8032 kg
4 Cắt thép bản đệm TVG Chương V- E-HSMT 105,12 1m
5 Khoan lỗ bản đệm thép Chương V- E-HSMT 146 1 lỗ
6 Doa lỗ bản đệm thép Chương V- E-HSMT 146 1 lỗ
7 Phễu thu thoát nước Chương V- E-HSMT 20 cái
8 Cút thép chữ T mạ kẽm Chương V- E-HSMT 20 cái
9 Cút thép chữ L mạ kẽm Chương V- E-HSMT 2 cái
10 Sản xuất đai giữ ống thoát nước Chương V- E-HSMT 4 cái
11 Lắp ráp đai giữ ống thoát nước Chương V- E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ống thép thoát nước D150 Chương V- E-HSMT 40 1m
C Hạng mục mố, trụ cầu
1 Cốt thép mố, trụ D <=18 Chương V- E-HSMT 9,6929 tấn
2 Cốt thép mố, trụ D > 18 Chương V- E-HSMT 6,295 tấn
3 Ván khuôn mố, trụ Chương V- E-HSMT 359,0365 1m2
4 BT M100# lót móng Chương V- E-HSMT 14,38 m3
5 Bê tông M250# mố Chương V- E-HSMT 371,98 m3
6 Bê tông M300# đá kê gối Chương V- E-HSMT 1,24 m3
7 Vữa không co ngót Chương V- E-HSMT 0,2 m3
8 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Chương V- E-HSMT 240,2 1m2
9 Bao tải tẩm nhựa đường Chương V- E-HSMT 2,1 1m2
D Hạng mục lan can đường người đi trên phố
1 Sản xuất lan can đường người đi Chương V- E-HSMT 0,4818 1 tấn
2 Lắp dựng lan can ĐNĐ Chương V- E-HSMT 0,4818 1 Tấn
3 Mạ thép Chương V- E-HSMT 0,4772 1 Tấn
E Hạng mục chân khay tứ nón
1 BT cấp 150# thang kiểm tra Chương V- E-HSMT 3,71 m3
2 Đá hộc xây vữa XM cấp 100# Chương V- E-HSMT 29,15 m3
3 Đá hộc lát khan miết mạch vữa XM 100# Chương V- E-HSMT 21,77 m3
4 Rải đá dăm đệm Chương V- E-HSMT 6,23 m3
5 Đắp đất K95 Chương V- E-HSMT 120,23 m3
6 Đắp đất K=95 bằng đầm cóc Chương V- E-HSMT 120,23 m3
7 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D=150 Chương V- E-HSMT 96 1m
8 Vải địa kỹ thuật Chương V- E-HSMT 8,6 m2
9 Đào đất cấp II thủ công Chương V- E-HSMT 16,596 m3
10 Đào đất cấp II bằng máy Chương V- E-HSMT 66,384 m3
F Hạng mục cọc khoan nhồi D=1.2m; L=28m
1 Cốt thép cọc khoan nhồi F <=18 Chương V- E-HSMT 4,502 tấn
2 Cốt thép cọc khoan nhồi F >18 Chương V- E-HSMT 21,2174 tấn
3 Sản xuất cóc nối thép cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 864 1bộ
4 Lắp đặt ống thép D110/114 Chương V- E-HSMT 233,6 m
5 Lắp đặt ống thép D50/58 Chương V- E-HSMT 48 m
6 Nút ống D110/114 Chương V- E-HSMT 16 cái
7 Nút ống D50/58 Chương V- E-HSMT 48 cái
8 Khoan tạo lỗ vào đất cọc KN D=1,2m Chương V- E-HSMT 7,72 m
9 Khoan tạo lỗ vào đất cọc KN D=1,2m Chương V- E-HSMT 235,984 m
10 Bentonite chống sụt thành lỗ khoan Chương V- E-HSMT 12,57 m3
11 Sản xuất ống vách cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 15,5071 1 tấn
12 Lắp đặt và hạ ống vách cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 48 1m
13 Rút ống vách cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 48 1m
14 Bê tông M300# đổ cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 269,92 m3
15 Bơm vữa xi măng vào ống Sonic Chương V- E-HSMT 7,3011 m3
16 Đập đầu cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 11,2 1m3
17 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 8 cọc
18 Kiểm tra siêu âm cọc khoan nhồi Chương V- E-HSMT 48 mc
19 Thử tải động cọc khoan nhồi (PDA) Chương V- E-HSMT 2 lần/ cọc
20 Vận chuyển đất đổ đi 2km Chương V- E-HSMT 23,77 m3
G Hạng mục tháo đường cũ hai đầu cầu
1 Tháo ray cũ trên TVBT Chương V- E-HSMT 48 1 th
2 Tháo TVBT cũ đường lồng Chương V- E-HSMT 320 1 th
H Hạng mục Lắp đặt đường mới hai đầu cầu
1 Lắp đặt ray P50 L=25m trên TVG mặt cầu Chương V- E-HSMT 9 1 th
2 Lắp đặt ray P50 L=25m trên TVBT Chương V- E-HSMT 15 1 th
3 Lắp đặt lại ray P43 hộ bánh trên TVG L=12.5m (tận dụng lại ray và phụ kiện) Chương V- E-HSMT 16 thanh
4 Lập lách + phụ kiện cho ray P50-43 Chương V- E-HSMT 6 bộ
5 Lập lách + phụ kiện cho ray P50 Chương V- E-HSMT 24 bộ
6 Lập lách + phụ kiện cho ray P43 Chương V- E-HSMT 16 bộ
7 Lắp đặt TVG đầu thoi Chương V- E-HSMT 48 1 th
8 Lắp đặt TVBT đường lồng Chương V- E-HSMT 320 1 cái
I Hạng mục Sửa chữa nền đường hai đầu cầu
1 Sàng đá phá cốt nền đá ba lát cũ đường TVBT Chương V- E-HSMT 172 1m
2 Đá ba lát bổ sung Chương V- E-HSMT 90,6 m3
3 Đá ba lát tận dụng Chương V- E-HSMT 90 m3
4 Nâng giật chèn đường lồng TVBT Chương V- E-HSMT 320 1 tv
5 Làm vai đá đường sắt Chương V- E-HSMT 344 1m
6 Đắp đất K=95 bằng thủ công Chương V- E-HSMT 280,11 m3
7 Đào đất nền đường cấp 3 Chương V- E-HSMT 282,29 1m3
8 Vận chuyển đất đổ đi 2km Chương V- E-HSMT 372,29 m3
9 Đá hộc xây vữa XM cấp 100# Chương V- E-HSMT 57 m3
10 Đá hộc lát khan miết mạch vữa XM 100# Chương V- E-HSMT 161,03 m3
11 Rải đá dăm đệm Chương V- E-HSMT 31,63 m3
12 Bổ sung Sub balat Chương V- E-HSMT 35,99 m3
J Hạng mục Thi công
1 Sản xuất sắt thép thi công Chương V- E-HSMT 125,5446 tấn
2 Lắp dựng hệ sàn đạo thi công Chương V- E-HSMT 125,5446 1 tấn
3 Tháo dỡ hệ sàn đạo thi công Chương V- E-HSMT 125,5446 1 tấn
4 Sản xuất hệ dầm tạm thi công Chương V- E-HSMT 49,927 1 tấn
5 Lắp dựng hệ dầm tạm Chương V- E-HSMT 49,927 1 tấn
6 Tháo dỡ hệ dầm tạm Chương V- E-HSMT 49,927 1 tấn
7 Sản xuất lắp đặt tháo dỡ dầm bó ray treo L=4.5m Chương V- E-HSMT 6 1 dầm
8 Sản xuất lắp đặt tháo dỡ dầm bó ray treo L=3.75m Chương V- E-HSMT 4 1 dầm
9 Sản xuất lắp đặt tháo dỡ dầm bó ray treo L=3.5m Chương V- E-HSMT 1 1 dầm
10 Làm mặt dầm vượt + tháo dỡ Chương V- E-HSMT 2 1 bộ
11 Đóng cọc ván thép L= 9m trên cạn Chương V- E-HSMT 2.196 1m
12 Đóng cọc ván thép L<10m (phần ngập trong đất) Chương V- E-HSMT 1.098 1m
13 Đóng cọc ván thép L<10m (phần không ngập trong đất) Chương V- E-HSMT 1.098 1m
14 Nhổ cọc ván thép trên cạn Chương V- E-HSMT 2.196 1m
K Hạng mục Đóng cọc thép
1 Đóng cọc thép I<10m Chương V- E-HSMT 576 1m
2 Nhổ cọc thép trên cạn Chương V- E-HSMT 576 1m
3 Rải đá dăm đệm Chương V- E-HSMT 14,1 m3
4 Rọ đá 0,5x0,5x1m Chương V- E-HSMT 348 1rọ
5 Di chuyển dầm cầu L<30m (sàng dầm vượt) Chương V- E-HSMT 4 1 dầm
6 Nâng hạ dầm cầu L<30m (dầm vượt) Chương V- E-HSMT 8 lần
7 Di chuyển dầm cầu L<30m (sàng dầm mới, dầm cũ) Chương V- E-HSMT 2 1 dầm
8 Nâng hạ dầm cầu L<30m (dầm mới) Chương V- E-HSMT 3 lần
9 Đắp đất trả K95 Chương V- E-HSMT 656,06 m3
10 Đắp đất K=95 bằng đầm cóc Chương V- E-HSMT 656,06 m3
11 Đào đất cấp II bằng máy Chương V- E-HSMT 3.280,28 m3
12 Tháo dỡ rọ đá Chương V- E-HSMT 348 1 rọ
L Hạng mục Bãi công trường và đường tạm
1 San đất tạo mặt bằng công trường Chương V- E-HSMT 186 1m3
2 Đất đắp mặt bằng công trường Chương V- E-HSMT 100 1m3
3 Rải đá dăm đầm bãi công trường Chương V- E-HSMT 30 m3
4 Đào đất bãi công trường đi đổ Chương V- E-HSMT 100 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi 2km Chương V- E-HSMT 3.928,38 m3
6 Thu hồi TVBT về ga Chương V- E-HSMT 320 th
7 Thu hồi ray và phụ kiện về ga Chương V- E-HSMT 17,86 tấn
8 Cảnh giới tàu trong 90 ngày (mỗi ngày 2 ca, mỗi ca 2 người) Chương V- E-HSMT 360 công
9 Hố thế 5 tấn Chương V- E-HSMT 4 hố
M Thông tin tín hiệu bước 1
1 Đào bể cáp, đất cấp III Chương V- E-HSMT 5,75 m3
2 Xây bể cáp bằng gạch chỉ loại 2 đang vuông Chương V- E-HSMT 2 bể
3 Sản xuất nắp đan bể cáp 2 đan vuông Chương V- E-HSMT 2 nắp
4 Lắp đặt cấu kiện bể 2 tầng cống Chương V- E-HSMT 2 bể
5 Sản xuất khung bể cáp 2 đan vuông Chương V- E-HSMT 2 bể
6 Sản xuất chân khung bể cáp 2 đan vuông Chương V- E-HSMT 2 bể
7 Sản xuất thanh đỡ nắp đan bể cáp 2 đan vuông Chương V- E-HSMT 2 bể
8 Sản xuất ke đỡ cáp 2 đan vuông Chương V- E-HSMT 2 bể
9 Đào, đắp rãnh cáp cũ (chôn trực tiếp) Chương V- E-HSMT 2.120 m
10 Đào, đắp rãnh cáp mới (chôn trực tiếp) Chương V- E-HSMT 24 m
11 Đào, đắp ránh cáp mới (chôn qua đường sắt) Chương V- E-HSMT 6 m
12 Ra, kéo cáp quang treo loại 16Fo Chương V- E-HSMT 2,265 km
13 Lắp đặt cáp thông tin treo loại 7x4x0,9 Chương V- E-HSMT 2,265 km
14 Lắp đặt ống thép ø60 Chương V- E-HSMT 30 m
15 Hàn nối măng xông cáp đồng Chương V- E-HSMT 4 bộ
16 Hàn nối măng xông cáp quang Chương V- E-HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt thanh kẹp cáp Chương V- E-HSMT 88 thanh
18 Lắp đặt ống nhựa PVC ø60 bảo vệ cáp đi lên cột Chương V- E-HSMT 10 m
19 Lắp đặt colie giữ ống qua cầu Chương V- E-HSMT 30 bộ
20 Hoàn trả lớp đá ba lat Chương V- E-HSMT 2 điểm
21 Lắp đặt hệ thống tiếp đất dây treo cáp Chương V- E-HSMT 8 hệ
22 Ra, kéo thu hổi sợi cáp đồng loại 4x4x0,9+4x2x0,7 Chương V- E-HSMT 2,2 km
N Thông tin tín hiệu bước 2
1 Đào, đắp rãnh cáp (chôn trực tiếp) Chương V- E-HSMT 1.912 m
2 Đào, đắp rãnh cáp (chôn qua ke ga) Chương V- E-HSMT 168 m
3 Ra, kéo cáp quang chôn loại 16Fo Chương V- E-HSMT 2,22 km
4 Ra, kéo lại sợi cáp đồng loại 4x4x0,9+4x2x0,7 Chương V- E-HSMT 2,2 km
5 Lắp đặt ống thép ø60 Chương V- E-HSMT 295 m
6 Hàn nối măng xông cáp đồng Chương V- E-HSMT 4 bộ
7 Hàn nối măng xông cáp quang Chương V- E-HSMT 2 bộ
8 Dây treo cáp 7FeF4 Chương V- E-HSMT 2,19 km
9 Phá dỡ, hoàn trả ke ga Chương V- E-HSMT 168 m
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->