Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 16:29:00 đến ngày 2020-07-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,013,117,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 89,2882 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,3672 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,5387 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 164,555 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48,282 | 1m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,8053 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6291 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (tuyến 1 CPĐD loại 2) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,441 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,441 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,2888 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 206,8962 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (Tuyến 1) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 952,975 | m3 |
| 13 | Rải nilon chống thấm nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5.157,475 | m2 |
| 14 | Đánh bóng, tạo nhám mặt đường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5.157,475 | m2 |
| 15 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,617 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1254 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 359,3227 | 1m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,124 | 1m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,7359 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,5258 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 62,5307 | m3 |
| 22 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 114,4451 | m3 |
| 23 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,474 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 579,2 | m2 |
| 25 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 197,13 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,812 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 140 | cái |
| 30 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6736 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,3081 | tấn |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 33 | Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,8964 | 100m3 |
| 34 | Đào móng tường kè, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 122,464 | 1m3 |
| 35 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8119 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,886 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 109,6959 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 262,841 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100,5266 | m3 |
| 40 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 339,6375 | 100m |
| 41 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 271,71 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 434,736 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6038 | 100m |
| 44 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1546 | 100m3 |
| 45 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0966 | 100m3 |
| 46 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 47 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0966 | 100m2 |
| 48 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 111,7308 | m2 |
| 49 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,9437 | 100m3 |
| 50 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2 | 10m |
| 51 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1442 | 100m3 |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,1478 | 1m3 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1064 | 100m3 |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0659 | 100m2 |
| 55 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4512 | m3 |
| 56 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,824 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37,2 | m2 |
| 58 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,2 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4947 | tấn |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,1088 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 292,416 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,5121 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,436 | tấn |
| 64 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8138 | 100m2 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,228 | m3 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,244 | 100m |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,4297 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,4297 | 100m3/1km |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,6955 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,6954 | 100m3/1km |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8941 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8941 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 85,0278 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 85,0278 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại, 10.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 85,0278 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 5 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 6 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 7 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 8 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 9 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 10 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 11 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 12 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 13 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 14 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 15 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 18 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 19 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát các loại, 10.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 24 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại, 10.3m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 66,0891 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 66,0891 | m3 |
| 28 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,6188 | m3 |
| 29 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,5802 | m3 |
| 30 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4478 | 1000v |
| 31 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,4478 | 1000v |
| 32 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,399 | tấn |
| 33 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,399 | tấn |
| 34 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2545 | tấn |
| 35 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2545 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3696 | m3 |
| 37 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3696 | m3 |
| 38 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,6188 | m3 |
| 39 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 40 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | 1000v |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 44 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 84,0324 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 84,0324 | m3 |
| 46 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,2305 | m3 |
| 47 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,3503 | m3 |
| 48 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,39 | 1000v |
| 49 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,39 | 1000v |
| 50 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3494 | tấn |
| 51 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3494 | tấn |
| 52 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3094 | tấn |
| 53 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3094 | tấn |
| 54 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4611 | m3 |
| 55 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4611 | m3 |
| 56 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,2305 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 58 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | 1000v |
| 59 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 60 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 61 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 134,5513 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 134,5513 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất các loại, 37.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 134,5513 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 90,4921 | m3 |
| 66 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 46,3847 | m3 |
| 67 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,2462 | 1000v |
| 68 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,2462 | 1000v |
| 69 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,0316 | tấn |
| 70 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,0316 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,71 | tấn |
| 72 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,71 | tấn |
| 73 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3244 | m3 |
| 74 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3244 | m3 |
| 75 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 76 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 77 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 78 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 79 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 80 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 81 | Vận chuyển cát các loại, 3.76m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 82 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 3.76m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 83 | Vận chuyển gạch xây các loại, 3.76m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 84 | Vận chuyển xi măng bao, 3.76m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 85 | Vận chuyển sắt thép các loại, 3.76m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 86 | Vận chuyển gỗ các loại, 3.76m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 87 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,8527 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,8527 | m3 |
| 89 | Vận chuyển đất các loại, 15m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,3512 | m3 |
| 90 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,8626 | m3 |
| 91 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,2669 | m3 |
| 92 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,602 | 1000v |
| 93 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,602 | 1000v |
| 94 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2019 | tấn |
| 95 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,2019 | tấn |
| 96 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1121 | tấn |
| 97 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1121 | tấn |
| 98 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1622 | m3 |
| 99 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1622 | m3 |
| 100 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 101 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 102 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 103 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 104 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 105 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 106 | Vận chuyển cát các loại, 15m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 107 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 15m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 108 | Vận chuyển gạch xây các loại, 15m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 109 | Vận chuyển xi măng bao, 15m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 110 | Vận chuyển sắt thép các loại, 15m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 111 | Vận chuyển gỗ các loại, 15m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 112 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,2368 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,2368 | m3 |
| 114 | Vận chuyển đất các loại, 25.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,2368 | m3 |
| 115 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,7231 | m3 |
| 116 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,9915 | m3 |
| 117 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0086 | 1000v |
| 118 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0086 | 1000v |
| 119 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,59 | tấn |
| 120 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,59 | tấn |
| 121 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1433 | tấn |
| 122 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1433 | tấn |
| 123 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1986 | m3 |
| 124 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1986 | m3 |
| 125 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 126 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 127 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 128 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 129 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 130 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 131 | Vận chuyển cát các loại, 25.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 132 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 25.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 133 | Vận chuyển gạch xây các loại, 25.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 134 | Vận chuyển xi măng bao, 25.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 135 | Vận chuyển sắt thép các loại, 25.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 136 | Vận chuyển gỗ các loại, 25.6m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 137 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,2872 | m3 |
| 138 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,2872 | m3 |
| 139 | Vận chuyển đất các loại, 50.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60,2872 | m3 |
| 140 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,9991 | m3 |
| 141 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,2407 | m3 |
| 142 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1952 | 1000v |
| 143 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1952 | 1000v |
| 144 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,6132 | tấn |
| 145 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,6132 | tấn |
| 146 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4335 | tấn |
| 147 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4335 | tấn |
| 148 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,722 | m3 |
| 149 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,722 | m3 |
| 150 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 151 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 152 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 153 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 154 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 155 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 156 | Vận chuyển cát các loại, 50.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 157 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 50.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 158 | Vận chuyển gạch xây các loại, 50.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 159 | Vận chuyển xi măng bao, 50.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 160 | Vận chuyển sắt thép các loại, 50.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 161 | Vận chuyển gỗ các loại, 50.4m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 162 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,3818 | m3 |
| 163 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,3818 | m3 |
| 164 | Vận chuyển đất các loại, 40m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,3818 | m3 |
| 165 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,2077 | m3 |
| 166 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,1971 | m3 |
| 167 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,6741 | 1000v |
| 168 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,6741 | 1000v |
| 169 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,1867 | tấn |
| 170 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,1867 | tấn |
| 171 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1826 | tấn |
| 172 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1826 | tấn |
| 173 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2846 | m3 |
| 174 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2846 | m3 |
| 175 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 176 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 177 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 178 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 179 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 180 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 181 | Vận chuyển cát các loại, 40m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 182 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 183 | Vận chuyển gạch xây các loại, 40m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 184 | Vận chuyển xi măng bao, 40m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 185 | Vận chuyển sắt thép các loại, 40m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 186 | Vận chuyển gỗ các loại, 40m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 187 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9149 | m3 |
| 188 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9149 | m3 |
| 189 | Vận chuyển đất các loại, 44.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,9149 | m3 |
| 190 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,6729 | m3 |
| 191 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,5569 | m3 |
| 192 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,844 | 1000v |
| 193 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,844 | 1000v |
| 194 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3654 | tấn |
| 195 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3654 | tấn |
| 196 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1288 | tấn |
| 197 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1288 | tấn |
| 198 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1819 | m3 |
| 199 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1819 | m3 |
| 200 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 201 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 202 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 203 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 204 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 205 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 206 | Vận chuyển cát các loại, 44.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 207 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 44.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 208 | Vận chuyển gạch xây các loại, 44.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 209 | Vận chuyển xi măng bao, 44.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 210 | Vận chuyển sắt thép các loại, 44.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 211 | Vận chuyển gỗ các loại, 44.5m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 212 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,8639 | m3 |
| 213 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,8639 | m3 |
| 214 | Vận chuyển đất các loại, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,8639 | m3 |
| 215 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,7227 | m3 |
| 216 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,5422 | m3 |
| 217 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8924 | 1000v |
| 218 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8924 | 1000v |
| 219 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,364 | tấn |
| 220 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,364 | tấn |
| 221 | Bốc xếp lên Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1361 | tấn |
| 222 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1361 | tấn |
| 223 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1847 | m3 |
| 224 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1847 | m3 |
| 225 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 226 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 227 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 228 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 229 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 230 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
| 231 | Vận chuyển cát các loại, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,8069 | m3 |
| 232 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,1985 | m3 |
| 233 | Vận chuyển gạch xây các loại, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,3631 | 1000v |
| 234 | Vận chuyển xi măng bao, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,9717 | tấn |
| 235 | Vận chuyển sắt thép các loại, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3041 | tấn |
| 236 | Vận chuyển gỗ các loại, 40.1m tiếp theo | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,599 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi