Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669870-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200651887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 16:29:00 đến ngày 2020-07-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,013,117,146 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 89,2882 m3
2 Đào nền đường, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,3672 100m3
3 Đào nền đường, Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,5387 100m3
4 Đào nền đường, Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 164,555 1m3
5 Đào khuôn đường, Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48,282 1m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,8053 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6291 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (tuyến 1 CPĐD loại 2) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,441 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,441 100m3
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,2888 100m2
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 206,8962 m3
12 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (Tuyến 1) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 952,975 m3
13 Rải nilon chống thấm nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5.157,475 m2
14 Đánh bóng, tạo nhám mặt đường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5.157,475 m2
15 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,617 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1254 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 359,3227 1m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,124 1m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7359 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5258 100m2
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 62,5307 m3
22 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 114,4451 m3
23 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,474 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 579,2 m2
25 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 197,13 m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,812 tấn
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,42 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 140 cái
30 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6736 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,3081 tấn
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,42 100m
33 Đào móng tường kè, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8964 100m3
34 Đào móng tường kè, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 122,464 1m3
35 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8119 100m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,886 100m2
37 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 109,6959 m3
38 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 262,841 m3
39 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100,5266 m3
40 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 339,6375 100m
41 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 271,71 m3
42 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 434,736 m3
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6038 100m
44 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1546 100m3
45 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0966 100m3
46 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0676 100m3
47 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0966 100m2
48 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 111,7308 m2
49 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,9437 100m3
50 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2 10m
51 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1442 100m3
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,1478 1m3
53 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1064 100m3
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0659 100m2
55 Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4512 m3
56 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,824 m3
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,2 m2
58 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,2 m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4947 tấn
60 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,1088 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 292,416 m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5121 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,436 tấn
64 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8138 100m2
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,228 m3
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,244 100m
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,4297 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,4297 100m3/1km
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,6955 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,6954 100m3/1km
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8941 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8941 100m3/1km
B HẠNG MỤC 2: PHẦN TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 85,0278 m3
2 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 85,0278 m3
3 Vận chuyển đất các loại, 10.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 85,0278 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
5 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
6 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
7 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
8 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
9 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
10 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
11 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
12 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
13 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
14 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
15 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
16 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
17 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
18 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
19 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
20 Vận chuyển cát các loại, 10.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
21 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
22 Vận chuyển gạch xây các loại, 10.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
23 Vận chuyển xi măng bao, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
24 Vận chuyển sắt thép các loại, 10.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
25 Vận chuyển gỗ các loại, 10.3m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
26 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66,0891 m3
27 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66,0891 m3
28 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,6188 m3
29 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,5802 m3
30 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4478 1000v
31 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4478 1000v
32 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,399 tấn
33 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,399 tấn
34 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2545 tấn
35 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2545 tấn
36 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3696 m3
37 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3696 m3
38 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,6188 m3
39 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
40 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 1000v
41 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
43 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
44 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 84,0324 m3
45 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 84,0324 m3
46 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,2305 m3
47 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,3503 m3
48 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,39 1000v
49 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,39 1000v
50 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3494 tấn
51 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3494 tấn
52 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3094 tấn
53 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3094 tấn
54 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4611 m3
55 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4611 m3
56 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,2305 m3
57 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
58 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 1000v
59 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
60 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
61 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
62 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 134,5513 m3
63 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 134,5513 m3
64 Vận chuyển đất các loại, 37.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 134,5513 m3
65 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90,4921 m3
66 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 46,3847 m3
67 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,2462 1000v
68 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,2462 1000v
69 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,0316 tấn
70 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,0316 tấn
71 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,71 tấn
72 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,71 tấn
73 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3244 m3
74 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3244 m3
75 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
76 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
77 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
78 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
79 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
80 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
81 Vận chuyển cát các loại, 3.76m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
82 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 3.76m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
83 Vận chuyển gạch xây các loại, 3.76m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
84 Vận chuyển xi măng bao, 3.76m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
85 Vận chuyển sắt thép các loại, 3.76m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
86 Vận chuyển gỗ các loại, 3.76m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
87 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,8527 m3
88 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,8527 m3
89 Vận chuyển đất các loại, 15m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,3512 m3
90 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,8626 m3
91 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,2669 m3
92 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,602 1000v
93 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,602 1000v
94 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2019 tấn
95 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2019 tấn
96 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1121 tấn
97 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1121 tấn
98 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1622 m3
99 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1622 m3
100 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
101 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
102 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
103 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
104 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
105 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
106 Vận chuyển cát các loại, 15m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
107 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 15m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
108 Vận chuyển gạch xây các loại, 15m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
109 Vận chuyển xi măng bao, 15m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
110 Vận chuyển sắt thép các loại, 15m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
111 Vận chuyển gỗ các loại, 15m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
112 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,2368 m3
113 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,2368 m3
114 Vận chuyển đất các loại, 25.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,2368 m3
115 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,7231 m3
116 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,9915 m3
117 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0086 1000v
118 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0086 1000v
119 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,59 tấn
120 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,59 tấn
121 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1433 tấn
122 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1433 tấn
123 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1986 m3
124 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1986 m3
125 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
126 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
127 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
128 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
129 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
130 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
131 Vận chuyển cát các loại, 25.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
132 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 25.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
133 Vận chuyển gạch xây các loại, 25.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
134 Vận chuyển xi măng bao, 25.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
135 Vận chuyển sắt thép các loại, 25.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
136 Vận chuyển gỗ các loại, 25.6m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
137 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,2872 m3
138 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,2872 m3
139 Vận chuyển đất các loại, 50.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,2872 m3
140 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 47,9991 m3
141 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,2407 m3
142 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1952 1000v
143 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1952 1000v
144 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,6132 tấn
145 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,6132 tấn
146 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4335 tấn
147 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4335 tấn
148 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,722 m3
149 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,722 m3
150 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
151 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
152 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
153 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
154 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
155 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
156 Vận chuyển cát các loại, 50.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
157 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 50.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
158 Vận chuyển gạch xây các loại, 50.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
159 Vận chuyển xi măng bao, 50.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
160 Vận chuyển sắt thép các loại, 50.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
161 Vận chuyển gỗ các loại, 50.4m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
162 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,3818 m3
163 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,3818 m3
164 Vận chuyển đất các loại, 40m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,3818 m3
165 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,2077 m3
166 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,1971 m3
167 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,6741 1000v
168 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,6741 1000v
169 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,1867 tấn
170 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,1867 tấn
171 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1826 tấn
172 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1826 tấn
173 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2846 m3
174 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2846 m3
175 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
176 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
177 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
178 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
179 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
180 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
181 Vận chuyển cát các loại, 40m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
182 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
183 Vận chuyển gạch xây các loại, 40m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
184 Vận chuyển xi măng bao, 40m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
185 Vận chuyển sắt thép các loại, 40m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
186 Vận chuyển gỗ các loại, 40m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
187 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9149 m3
188 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9149 m3
189 Vận chuyển đất các loại, 44.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,9149 m3
190 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,6729 m3
191 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,5569 m3
192 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,844 1000v
193 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,844 1000v
194 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3654 tấn
195 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3654 tấn
196 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1288 tấn
197 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1288 tấn
198 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1819 m3
199 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1819 m3
200 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
201 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
202 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
203 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
204 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
205 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
206 Vận chuyển cát các loại, 44.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
207 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 44.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
208 Vận chuyển gạch xây các loại, 44.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
209 Vận chuyển xi măng bao, 44.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
210 Vận chuyển sắt thép các loại, 44.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
211 Vận chuyển gỗ các loại, 44.5m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
212 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,8639 m3
213 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,8639 m3
214 Vận chuyển đất các loại, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,8639 m3
215 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,7227 m3
216 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,5422 m3
217 Bốc xếp lên gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8924 1000v
218 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8924 1000v
219 Bốc xếp lên Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,364 tấn
220 Bốc xếp xuống Xi măng bao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,364 tấn
221 Bốc xếp lên Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1361 tấn
222 Bốc xếp xuống Thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1361 tấn
223 Bốc xếp lên Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1847 m3
224 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1847 m3
225 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
226 Vận chuyển sỏi, đá dăm các, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
227 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
228 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
229 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
230 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
231 Vận chuyển cát các loại, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,8069 m3
232 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,1985 m3
233 Vận chuyển gạch xây các loại, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,3631 1000v
234 Vận chuyển xi măng bao, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9717 tấn
235 Vận chuyển sắt thép các loại, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3041 tấn
236 Vận chuyển gỗ các loại, 40.1m tiếp theo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,599 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->