Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200671304-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200655180
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu từ đất, nhân dân đóng góp và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 08:58:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,082,909,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần móng nhà lớp học 2T6P
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,9684 100m3
2 Đào sửa móng cột bằng TC, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 22,496 m3
3 Đào móng băng bằng TC, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 9,2019 m3
4 Bê tông lót móng cột, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 13,3121 m3
5 Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 27,3161 m3
6 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 4,8661 m3
7 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,628 100m2
8 Ván khuôn cổ cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,6437 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0944 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,149 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,1838 tấn
12 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 14,9675 m3
13 Ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu tại Chương V 1,3606 100m2
14 Cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3098 tấn
15 Cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,8658 tấn
16 Cốt thép dầm móng đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3029 tấn
17 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 1,9056 m3
18 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 17,5806 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 3,5168 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng bồn hoa, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,7388 m3
21 Trát tường bồn hoa, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 26,6568 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước bồn hoa Theo yêu cầu tại Chương V 11,49 m2
23 Ốp gạch thẻ vào bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 12,726 m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 13,3425 m3
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 58,05 m2
26 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 3,4039 100m3
27 Bê tông nền nhà + hè, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 39,146 m3
28 Láng hè quanh nhà không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 61,1016 m2
B Hạng mục: Phần thân nhà lớp học 2T6P
1 Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 5,7123 m3
2 Bê tông cột tầng 2, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 5,7123 m3
3 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 1,787 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1652 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3529 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,4095 tấn
7 Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1569 tấn
8 Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,216 tấn
9 Cốt thép cột tầng 2, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,9411 tấn
10 Bê tông xà dầm tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 36,9665 m3
11 Ván khuôn xà dầm tầng 1+2 Theo yêu cầu tại Chương V 3,0054 100m2
12 Cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3424 tấn
13 Cốt thép xà dầm tầng 1 đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,2829 tấn
14 Cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,442 tấn
15 Cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,4402 tấn
16 Cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,8021 tấn
17 Cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính >18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,2184 tấn
18 Bê tông sàn mái tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 57,5949 m3
19 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V 6,1466 100m2
20 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 5,5149 tấn
21 Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0073 tấn
22 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 7,9452 m3
23 Ván khuôn lanh tô, văng Theo yêu cầu tại Chương V 1,1172 100m2
24 Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1754 tấn
25 Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3506 tấn
26 Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,105 tấn
27 Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2734 tấn
28 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 5,697 m3
29 Ván khuôn cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V 0,6191 100m2
30 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2702 tấn
31 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,4516 tấn
32 Bê tông thanh lam đứng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,9152 m3
33 Ván khuôn lam đứng Theo yêu cầu tại Chương V 0,2662 100m2
34 Cốt thép lam đứng tầng 1, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0044 tấn
35 Cốt thép lam đứng tầng 1, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0314 tấn
36 Cốt thép lam đứng tầng 2, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0096 tấn
37 Cốt thép lam đứng tầng 2, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0691 tấn
38 Xây tường tầng 1 gạch không nung, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 56,1174 m3
39 Xây tường gian thang gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,0216 m3
40 Xây ốp trụ, cột tầng 1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 5,4014 m3
41 Xây tường tầng 2 gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 60,0652 m3
42 Xây ốp cột, trụ tầng 2 gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 4,4712 m3
43 Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 4,677 m3
44 Xây bậc thang gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 2,0688 m3
45 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V 1,579 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V 1,579 tấn
47 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V 131,3192 m2
48 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V 3,302 100m2
49 Tôn úp nóc rộng 0.4 dày 0.42mm Theo yêu cầu tại Chương V 32,6 m
50 Nắp tôn đậy cửa thăm mái Theo yêu cầu tại Chương V 1 Cái
51 Bậc thang lên mái thép ống inox D20x2 Theo yêu cầu tại Chương V 13,6192 kg
C Hạng mục: Phần hoàn thiện nhà lớp học 2T6P
1 Láng sê nô, ô văng không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 73,0912 m2
2 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái (5kg/m2) Theo yêu cầu tại Chương V 59,0512 m2
3 Trát lanh tô, bo cửa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 112,4 m
4 Đắp phào đơn sê nô, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 90 m
5 Phào bo đắp nổi trang trí mảng tường hành lang trục A, trục 1,8 đoạn A-B Theo yêu cầu tại Chương V 9 CK
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 597,1128 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 131,2048 m2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 169,4618 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 600,9769 m2
10 Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 912,5226 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Chương V 1.513,502 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V 897,782 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V 1.640,843 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V 770,441 m2
15 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 48,942 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 509,584 m2
17 Đổ cát tôn nền bục giảng tầng 2 Theo yêu cầu tại Chương V 1,98 m3
18 Thép lan can hành lang + cầu thang thép hộp (bao gồm cả công lắp dựng ) Theo yêu cầu tại Chương V 772,828 kg
19 Bu lông M6x100 Theo yêu cầu tại Chương V 318 cái
20 Bu lông M6x100 Theo yêu cầu tại Chương V 476 cái
21 Khuôn cửa sổ cửa đi kép bằng thép hộp Theo yêu cầu tại Chương V 403,2 m
22 Khuôn cửa sổ cửa đi đơn bằng thép hộp Theo yêu cầu tại Chương V 8,8 m
23 Cửa đi pa nô kính khung bằng thép hộp, kính trắng 5ly sơn tĩnh điện (gồm cả công lắp dựng) Theo yêu cầu tại Chương V 40,896 m2
24 Cửa sổ kính khung bằng thép hộp, kính trắng dày 5ly sơn tĩnh điện (gồm cả công lắp dựng) Theo yêu cầu tại Chương V 48,576 m2
25 Cửa sổ kính khung bằng thép hộp, chớp tôn sơn tĩnh điện (gồm cả công lắp dựng) Theo yêu cầu tại Chương V 25,836 m2
26 Vách nhôm kính (cả gia công và lắp dựng) Theo yêu cầu tại Chương V 17,856 m2
27 Khoá quả truỳ cánh cửa Theo yêu cầu tại Chương V 12 bộ
28 Khóa cửa Theo yêu cầu tại Chương V 14 bộ
29 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ định hình sơn tĩnh điện Theo yêu cầu tại Chương V 778,3746 kg
30 Lắp dựng hoa sắt cửa đi, cửa sổ Theo yêu cầu tại Chương V 78,648 m2
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo yêu cầu tại Chương V 7,3638 100m2
D Hạng mục: Thoát nước mái
1 Rọ chắn rác thép Fi 6 ĐK90 Theo yêu cầu tại Chương V 8 Cái
2 ống lồng bằng nhựa PVC ĐK 90 Theo yêu cầu tại Chương V 8 Cái
3 Móc giữ ống Theo yêu cầu tại Chương V 40 Cái
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 76mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,712 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 42mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,078 100m
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,078 100m
E Hạng mục: Chống sét
1 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.9m Theo yêu cầu tại Chương V 15 cái
2 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0.9m Theo yêu cầu tại Chương V 15 cái
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo yêu cầu tại Chương V 200 m
4 Đào móng tiếp địa đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 12,6 m3
5 Đắp đất móng tiếp địa Theo yêu cầu tại Chương V 12,6 m3
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo yêu cầu tại Chương V 45 m
7 ống hồ lô màu đỏ Theo yêu cầu tại Chương V 7 quả
8 Miếng chì đệm Theo yêu cầu tại Chương V 47 cái
9 Thép f10 chữ C Theo yêu cầu tại Chương V 70 cái
10 Chân đỡ thép f10 Theo yêu cầu tại Chương V 20 cái
11 Bu lông f12x25 Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
12 Thép dẹt 20x4 Theo yêu cầu tại Chương V 2 m
13 Kẹp kiểm tra Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 25mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1 100m
15 Cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 Theo yêu cầu tại Chương V 10 cái
F Hạng mục: Điện + PCCC
1 Gía đón điện Theo yêu cầu tại Chương V 1 Cái
2 Lắp đặt dây cáp CU/CLPE/PVC 2 ruột 2x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 70 m
3 Lắp đặt dây cáp CU/CLPE/PVC 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 50 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 30 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 150 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 280 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 50 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 30 m
9 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 120 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm Theo yêu cầu tại Chương V 350 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =32mm Theo yêu cầu tại Chương V 80 m
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu tại Chương V 10 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
14 Mặt áp tô mát Theo yêu cầu tại Chương V 11 cái
15 Đế âm áp tô mát Theo yêu cầu tại Chương V 11 cái
16 Lắp đặt đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
17 Lắp đặt đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Chương V 36 bộ
18 Lắp đặt đèn ốp trần tròn Theo yêu cầu tại Chương V 18 bộ
19 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V 24 cái
20 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại Chương V 12 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V 12 cái
22 Mặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V 12 Cái
23 Mặt 1 lỗ Theo yêu cầu tại Chương V 8 Cái
24 Mặt 3 lỗ Theo yêu cầu tại Chương V 12 Cái
25 Đế âm bảng điện Theo yêu cầu tại Chương V 4 Cái
26 Hạt công tắc đơn Theo yêu cầu tại Chương V 40 cái
27 Hạt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
28 Tủ điện tổng Theo yêu cầu tại Chương V 1 Tủ
29 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu tại Chương V 8 hộp
30 Bình bọt chữa MFZ4 Theo yêu cầu tại Chương V 12 Bình
31 Hộp đựng bình chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V 4 Cái
32 Bảng nội quy + Tiêu lệnh PCCC Theo yêu cầu tại Chương V 4 Cái
33 Cọc tiếp địa thép góc L63x63x5; L=2,5m Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
34 Dây tiếp địa CU-16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 12 m
G Hạng mục: Sân bê tông
1 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 14,85 m3
2 Bạt dứa Theo yêu cầu tại Chương V 297 m2
3 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 29,7 m3
H Hạng mục: Ống cống D500
1 Đào đất đặt đường ống bằng TC, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 39,37 m3
2 Đắp đất đặt đường ống Theo yêu cầu tại Chương V 13,1233 m3
3 Bê tông gối đỡ ống cống, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 4 m3
4 Ván khuôn gối đỡ ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 0,12 100m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 3,6 m3
6 Cốt thép ống cống bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,5044 tấn
7 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,7536 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông ống cống đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 20 cái
9 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo yêu cầu tại Chương V 37,6 m2
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu tại Chương V 19 m2
11 Vữa chèn XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3 m3
I Hạng mục: Hố ga thoát nước
1 Đào móng bằng TC, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 17,7513 m3
2 Đắp trả hố móng Theo yêu cầu tại Chương V 5,917 m3
3 Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,0171 m3
4 Xây hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 5,1256 m3
5 Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 8,13 m3
6 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu tại Chương V 0,1128 100m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 19,9829 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 5 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,864 m3
10 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0978 tấn
11 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0432 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 10 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->