Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655180 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu từ đất, nhân dân đóng góp và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 08:58:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,082,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần móng nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9684 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa móng cột bằng TC, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,496 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng TC, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,2019 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cột, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,3121 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 27,3161 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,8661 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,628 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cổ cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6437 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0944 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,149 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1838 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,9675 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3606 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3098 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8658 | tấn |
| 16 | Cốt thép dầm móng đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3029 | tấn |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9056 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,5806 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,5168 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng bồn hoa, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7388 | m3 |
| 21 | Trát tường bồn hoa, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 26,6568 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước bồn hoa | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,49 | m2 |
| 23 | Ốp gạch thẻ vào bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,726 | m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,3425 | m3 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 58,05 | m2 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,4039 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền nhà + hè, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 39,146 | m3 |
| 28 | Láng hè quanh nhà không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 61,1016 | m2 |
| B | Hạng mục: Phần thân nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,7123 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tầng 2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,7123 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,787 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1652 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3529 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4095 | tấn |
| 7 | Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1569 | tấn |
| 8 | Cốt thép cột tầng 2, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,216 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột tầng 2, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9411 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 36,9665 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm tầng 1+2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0054 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3424 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm tầng 1 đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2829 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,442 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4402 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8021 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2184 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 57,5949 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,1466 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,5149 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0073 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,9452 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, văng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1172 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1754 | tấn |
| 25 | Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3506 | tấn |
| 26 | Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,105 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2734 | tấn |
| 28 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,697 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6191 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2702 | tấn |
| 31 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4516 | tấn |
| 32 | Bê tông thanh lam đứng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9152 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lam đứng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2662 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép lam đứng tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0044 | tấn |
| 35 | Cốt thép lam đứng tầng 1, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0314 | tấn |
| 36 | Cốt thép lam đứng tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0096 | tấn |
| 37 | Cốt thép lam đứng tầng 2, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0691 | tấn |
| 38 | Xây tường tầng 1 gạch không nung, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 56,1174 | m3 |
| 39 | Xây tường gian thang gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0216 | m3 |
| 40 | Xây ốp trụ, cột tầng 1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,4014 | m3 |
| 41 | Xây tường tầng 2 gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 60,0652 | m3 |
| 42 | Xây ốp cột, trụ tầng 2 gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,4712 | m3 |
| 43 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,677 | m3 |
| 44 | Xây bậc thang gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,0688 | m3 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,579 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,579 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 131,3192 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,302 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc rộng 0.4 dày 0.42mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 32,6 | m |
| 50 | Nắp tôn đậy cửa thăm mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 51 | Bậc thang lên mái thép ống inox D20x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,6192 | kg |
| C | Hạng mục: Phần hoàn thiện nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Láng sê nô, ô văng không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 73,0912 | m2 |
| 2 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái (5kg/m2) | Theo yêu cầu tại Chương V | 59,0512 | m2 |
| 3 | Trát lanh tô, bo cửa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 112,4 | m |
| 4 | Đắp phào đơn sê nô, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 90 | m |
| 5 | Phào bo đắp nổi trang trí mảng tường hành lang trục A, trục 1,8 đoạn A-B | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | CK |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 597,1128 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 131,2048 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 169,4618 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 600,9769 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 912,5226 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.513,502 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V | 897,782 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.640,843 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 770,441 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 48,942 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 509,584 | m2 |
| 17 | Đổ cát tôn nền bục giảng tầng 2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,98 | m3 |
| 18 | Thép lan can hành lang + cầu thang thép hộp (bao gồm cả công lắp dựng ) | Theo yêu cầu tại Chương V | 772,828 | kg |
| 19 | Bu lông M6x100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 318 | cái |
| 20 | Bu lông M6x100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 476 | cái |
| 21 | Khuôn cửa sổ cửa đi kép bằng thép hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | 403,2 | m |
| 22 | Khuôn cửa sổ cửa đi đơn bằng thép hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,8 | m |
| 23 | Cửa đi pa nô kính khung bằng thép hộp, kính trắng 5ly sơn tĩnh điện (gồm cả công lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,896 | m2 |
| 24 | Cửa sổ kính khung bằng thép hộp, kính trắng dày 5ly sơn tĩnh điện (gồm cả công lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 48,576 | m2 |
| 25 | Cửa sổ kính khung bằng thép hộp, chớp tôn sơn tĩnh điện (gồm cả công lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,836 | m2 |
| 26 | Vách nhôm kính (cả gia công và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,856 | m2 |
| 27 | Khoá quả truỳ cánh cửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | bộ |
| 28 | Khóa cửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 14 | bộ |
| 29 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ định hình sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 778,3746 | kg |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa đi, cửa sổ | Theo yêu cầu tại Chương V | 78,648 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,3638 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Thoát nước mái | |||
| 1 | Rọ chắn rác thép Fi 6 ĐK90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | Cái |
| 2 | ống lồng bằng nhựa PVC ĐK 90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | Cái |
| 3 | Móc giữ ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | Cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,712 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 42mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,078 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,078 | 100m |
| E | Hạng mục: Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.9m | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0.9m | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 200 | m |
| 4 | Đào móng tiếp địa đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,6 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,6 | m3 |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 45 | m |
| 7 | ống hồ lô màu đỏ | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | quả |
| 8 | Miếng chì đệm | Theo yêu cầu tại Chương V | 47 | cái |
| 9 | Thép f10 chữ C | Theo yêu cầu tại Chương V | 70 | cái |
| 10 | Chân đỡ thép f10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 11 | Bu lông f12x25 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 12 | Thép dẹt 20x4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | m |
| 13 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 15 | Cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| F | Hạng mục: Điện + PCCC | |||
| 1 | Gía đón điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt dây cáp CU/CLPE/PVC 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 70 | m |
| 3 | Lắp đặt dây cáp CU/CLPE/PVC 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 150 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 280 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 350 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 80 | m |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | Mặt áp tô mát | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | cái |
| 15 | Đế âm áp tô mát | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 22 | Mặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | Cái |
| 23 | Mặt 1 lỗ | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | Cái |
| 24 | Mặt 3 lỗ | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | Cái |
| 25 | Đế âm bảng điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | Cái |
| 26 | Hạt công tắc đơn | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | cái |
| 27 | Hạt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 28 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Tủ |
| 29 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | hộp |
| 30 | Bình bọt chữa MFZ4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | Bình |
| 31 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | Cái |
| 32 | Bảng nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | Cái |
| 33 | Cọc tiếp địa thép góc L63x63x5; L=2,5m | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 34 | Dây tiếp địa CU-16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | m |
| G | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,85 | m3 |
| 2 | Bạt dứa | Theo yêu cầu tại Chương V | 297 | m2 |
| 3 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29,7 | m3 |
| H | Hạng mục: Ống cống D500 | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống bằng TC, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 39,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất đặt đường ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,1233 | m3 |
| 3 | Bê tông gối đỡ ống cống, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gối đỡ ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,6 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5044 | tấn |
| 7 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7536 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ống cống đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 37,6 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V | 19 | m2 |
| 11 | Vữa chèn XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3 | m3 |
| I | Hạng mục: Hố ga thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng TC, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,7513 | m3 |
| 2 | Đắp trả hố móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,917 | m3 |
| 3 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,0171 | m3 |
| 4 | Xây hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,1256 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,13 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1128 | 100m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,9829 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,864 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0978 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi