Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200660178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 14:56:00 đến ngày 2020-07-03 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,518,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuân đường mới, đất cấp III | Theo HS BCKTKT được duyệt | 113,567 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp II | Theo HS BCKTKT được duyệt | 244,133 | m3 |
| 3 | Đào cấp đường, đất cấp II | Theo HS BCKTKT được duyệt | 298,211 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm | Theo HS BCKTKT được duyệt | 14,1813 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi K95 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 1.560,1069 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HS BCKTKT được duyệt | 2,4413 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HS BCKTKT được duyệt | 2,9821 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 535,69 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HS BCKTKT được duyệt | 26,7817 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS BCKTKT được duyệt | 3,9803 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HS BCKTKT được duyệt | 3,032 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 27,28 | m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HS BCKTKT được duyệt | 1,364 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,2034 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,1232 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 19 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,95 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,1425 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng cọc tiêu | Theo HS BCKTKT được duyệt | 3,552 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng và cọc tiêu | Theo HS BCKTKT được duyệt | 2,0424 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất bê tông cọc tiêu bê tông mác 200 đá 1x2 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,9324 | m3 |
| 23 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,3228 | tấn |
| 24 | Sơn cọc tiêu sơn trắng 2 nước | Theo HS BCKTKT được duyệt | 51,06 | m2 |
| 25 | Sơn đỏ cọc tiêu 2 nước ( vận dụng) | Theo HS BCKTKT được duyệt | 12,432 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cọc tiêu các loại cấu kiện bê tông đúc | Theo HS BCKTKT được duyệt | 148 | cái |
| 27 | Ván khuân đổ bê tông gờ chắn bánh và đảm bảo an toàn giao thông | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,0372 | 100m2 |
| 28 | Bê tông gờ chắn bánh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,36 | m3 |
| 29 | Sơn gờ chắn bánh đảm bảo an toàn giao thông | Theo HS BCKTKT được duyệt | 1,92 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 1,65 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 7,71 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 6,85 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 29,18 | m2 |
| 5 | Ván khuân mũ mố cống | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,2076 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố cống | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,0995 | tấn |
| 7 | Đổ bê mũ mố cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 3,26 | m3 |
| 8 | Ván khuân bản cống | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,0847 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép bản cống | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,2316 | tấn |
| 10 | Bê tông bản cống đá 1x2, mác 250 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 2,22 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HS BCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 12 | Đêm móng tường đầu cống đá dăm Dmax<=6 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 2,5 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 10,02 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 16,61 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 38,5 | m2 |
| 16 | Mua may đóng mở Giàn ti val ổ kháo | Theo HS BCKTKT được duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Đào hố móng cống đất cấp III | Theo HS BCKTKT được duyệt | 59,889 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,1281 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ cống cũ cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HS BCKTKT được duyệt | 16,63 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,4541 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,1663 | 100m3 |
| C | HOÀN TRẢ MƯƠNG XÂY THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào móng hoàn ra mương thủy lợi đất cấp 3 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 34,5 | m3 |
| 2 | Phá dơ tường mường hiện trạng | Theo HS BCKTKT được duyệt | 225,311 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,1919 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,1303 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HS BCKTKT được duyệt | 2,2531 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 195,184 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 1.617,5 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo HS BCKTKT được duyệt | 4,3758 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố cống | Theo HS BCKTKT được duyệt | 4,5053 | tấn |
| 10 | Bê tông mũ mố cống mác 200 đá 1x2 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 46,19 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thanh chống | Theo HS BCKTKT được duyệt | 0,7741 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép thanh chống | Theo HS BCKTKT được duyệt | 1,2534 | tấn |
| 13 | Bê tông thanh chống mác 200 đá 1x2 | Theo HS BCKTKT được duyệt | 15,68 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HS BCKTKT được duyệt | 245 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi