Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200671073-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200648155
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại + kHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 22:40:00 đến ngày 2020-07-04 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 942,641,730 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
2 Thí nghiệm vật liệu đầu vào Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
5 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
6 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
B Khối lượng thực hiện phần đường dây
C Phần móng và tiếp địa
D MóngM8
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Móng
2 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Móng
E Móng M12
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
2 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
F Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
9 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
11 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Móng
G Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
8 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
10 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
11 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
12 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
13 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
15 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 Móng
H Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 33m Vật tư A cấp 199,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  81 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 giếng
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 cái
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
7 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  199,6 kg
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 Hệ thống
9 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 Hệ thống
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cọc
I Tiếp địa lặp lại (trụ 12m)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 15m Vật tư A cấp 3,36 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,36 kg
5 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,6 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,6 m3
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cọc
J Phần trụ
K Trụ bê tông ly tâm 8.4m F300
1 Trụ BTLT 8.4m F300 dự ứng lực Vật tư A cấp 19 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 trụ
L Trụ bê tông ly tâm 12m F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 27 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 trụ
M Phần xà, néo
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 18 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Vật tư A cấp 36 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 10 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Vật tư A cấp 20 cây
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75 x75 x8x2100 Vật tư A cấp 21 bộ
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 21 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Lắp xà đơn 2,1m trụ TBLT đỡ - 28,339kg - chống 1990 Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75 x75 x8x2100 Vật tư A cấp 14 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 14 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
5 Lắp xà kép 2,1m trụ TBLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
R Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8x2000 Vật tư A cấp 2 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 : chống 1150 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
S Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8x2000 Vật tư A cấp 2 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 :chống 1150 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
T Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 2 cái
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
U Phần dây, sứ và phụ kiện
V Phần trung thế 3 pha XDM
W Dây dẫn
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 87,1 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 1.340,3 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 47,9 mét
X Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
Y Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
Z Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
AA Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 42 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 42 cái
AB Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 24 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
4 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
AC Phụ kiện
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
5 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
6 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
7 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
9 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
11 Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 sợi
12 Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 sợi
13 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 km
14 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 >10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 km
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
16 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
17 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 chuỗi
18 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
AD Phần trung thế nâng cấp
AE Dây dẫn
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 182,59 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 1.872,7 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 49 mét
AF Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 87 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 87 cái
AG Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 36 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
AH Phụ kiện
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
4 Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 sợi
5 Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 sợi
6 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,918 km
7 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 >10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,836 km
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
9 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 bộ
10 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 chuỗi
AI Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 5.185,7 mét
2 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 bộ
3 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 bộ
4 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 433 cái
7 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
8 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 cái
10 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 68 cái
11 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
12 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 304 cái
13 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
14 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
15 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
16 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
17 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
18 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
19 Ống đàn hồi 140 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
20 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tuýp
21 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 chai
22 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cuộn
23 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
24 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
25 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
26 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 340 mét
27 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,084 km
AJ Phần thiết bị đường dây
1 FCO 24kV 100A Vật tư A cấp 10 bộ
2 Lắp FCO 24kV 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
AK Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu
AL Phần tháo gỡ
1 Tháo hạ dây ACXV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 km
2 Tháo sứ đứng + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
3 Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Bộ
4 Tháo sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
5 Tháo bộ xà X-1.66K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Nhổ trụ 10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
7 Tháo FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
8 Tháo LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
9 Tháo MBA 50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Máy
10 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
11 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
AM Phần lắp lại
1 Tháo hạ dây ACXV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 km
2 Tháo FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
3 Tháo LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
4 Tháo MBA 50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Máy
5 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
6 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
AN Khối lượng thực hiện phần trạm biến áp
AO Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Vật tư A cấp 30 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 5 máy
3 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 30 cái
4 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Sợi
5 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Sợi
6 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 30 cái
7 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 9 cái
8 MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 27 cái
10 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 6 cái
11 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 15 cái
AP Vật liệu
AQ Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AR Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 9 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 18 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
5 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
6 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
AS Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 . Vật tư A cấp 149,2 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
6 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 giếng
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m3
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 342 mét
AT Bộ dây dẫn xuống 22KV (bổ sung cho 1 pha làm mới)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 126 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
AU Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 10 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 20 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 10 cái
AV Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA
1 Cáp đồng bọc CV300 Vật tư A cấp 72 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 224 mét
3 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 42 mét
4 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 132 mét
5 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 44 mét
6 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
7 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
8 Đầu cosse ép Cu 300mm2 + chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Đầu cosse ép Cu 150mm2 + chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 90 m
11 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
12 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
13 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bộ
14 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
15 Co 135 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chai
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
19 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 m
22 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 m
AW Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 144 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 344 mét
3 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 48 mét
4 Cáp đồng bọc CV70 Vật tư A cấp 104 mét
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
7 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 138 m
10 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
11 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
12 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
13 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m
14 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 bộ
15 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
16 Co 135 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
17 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 tuýp
18 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 chai
19 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cuộn
20 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 mét
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 488 m
22 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 m
23 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->