Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại + kHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 22:40:00 đến ngày 2020-07-04 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 942,641,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Khối lượng thực hiện phần đường dây | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | MóngM8 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| E | Móng M12 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| F | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 11 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| G | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 8 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 9 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 11 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 15 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 33m | Vật tư A cấp | 199,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | giếng |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,6 | kg |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Hệ thống |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Hệ thống |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cọc |
| I | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 15m | Vật tư A cấp | 3,36 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | kg |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| J | Phần trụ | |||
| K | Trụ bê tông ly tâm 8.4m F300 | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.4m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 19 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | trụ |
| L | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 27 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | trụ |
| M | Phần xà, néo | |||
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư A cấp | 36 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 21 | bộ |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 21 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,1m trụ TBLT đỡ - 28,339kg - chống 1990 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Lắp xà kép 2,1m trụ TBLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| R | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 : chống 1150 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| S | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 :chống 1150 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| T | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| U | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| V | Phần trung thế 3 pha XDM | |||
| W | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 87,1 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 1.340,3 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 47,9 | mét |
| X | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| Y | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| Z | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AA | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| AB | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 24 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| AC | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 9 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 11 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sợi |
| 12 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sợi |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | km |
| 14 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 >10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | km |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | chuỗi |
| 18 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| AD | Phần trung thế nâng cấp | |||
| AE | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 182,59 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 1.872,7 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 49 | mét |
| AF | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 87 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 87 | cái |
| AG | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 36 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| AH | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | sợi |
| 5 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sợi |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,918 | km |
| 7 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 >10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,836 | km |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 9 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | bộ |
| 10 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | chuỗi |
| AI | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 5.185,7 | mét |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | bộ |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433 | cái |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | cái |
| 10 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 68 | cái |
| 11 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | cái |
| 13 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 14 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 16 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 17 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 19 | Ống đàn hồi 140 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 20 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tuýp |
| 21 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chai |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cuộn |
| 23 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 24 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 25 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 340 | mét |
| 27 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,084 | km |
| AJ | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | FCO 24kV 100A | Vật tư A cấp | 10 | bộ |
| 2 | Lắp FCO 24kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| AK | Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu | |||
| AL | Phần tháo gỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây ACXV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,795 | km |
| 2 | Tháo sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 4 | Tháo sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 5 | Tháo bộ xà X-1.66K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Nhổ trụ 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 7 | Tháo FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 8 | Tháo LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Tháo MBA 50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Máy |
| 10 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 11 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| AM | Phần lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ dây ACXV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,795 | km |
| 2 | Tháo FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Tháo LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Tháo MBA 50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Máy |
| 5 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 6 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| AN | Khối lượng thực hiện phần trạm biến áp | |||
| AO | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư A cấp | 30 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 5 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Sợi |
| 5 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 27 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| AP | Vật liệu | |||
| AQ | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bô |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Cổ dê bắt bắt giá MBA + Bulon 16x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AR | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 18 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| AS | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 . | Vật tư A cấp | 149,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | giếng |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m3 |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | mét |
| AT | Bộ dây dẫn xuống 22KV (bổ sung cho 1 pha làm mới) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 126 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| AU | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 20 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| AV | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư A cấp | 72 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 224 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 42 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 132 | mét |
| 5 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 44 | mét |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 + chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 + chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 90 | m |
| 11 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 12 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 13 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 14 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 15 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | tuýp |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chai |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 19 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | m |
| 22 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | m |
| AW | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 144 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 344 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 48 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV70 | Vật tư A cấp | 104 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 138 | m |
| 10 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 12 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 13 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 14 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | bộ |
| 15 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 16 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 17 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | tuýp |
| 18 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | chai |
| 19 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cuộn |
| 20 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | mét |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488 | m |
| 22 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | m |
| 23 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi