Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình Xây dựng Chợ Khang Ninh, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200432646-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng công trình Xây dựng Chợ Khang Ninh, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
Số hiệu KHLCNT 20200432556
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách tỉnh phân cấp cho ngân sách huyện và nguồn thu tiền sử dụng đất của huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 17:18:00 đến ngày 2020-07-03 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,945,532,768 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà đình chợ 1 - Xây lắp
1 Đào móng, đất cấp III 74,4263 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 9,4886 m3
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép móng, đường kính <=18 mm 251,9 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 149,1 kg
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 29,68 m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 5,144 m3
7 Xây gạch chỉ, xây móng dày >33cm, vữa XM mác 100 16,7246 m3
8 Xây gạch chỉ, xây móng dày <33cm, vữa XM mác 75 20,4666 m3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm 527,7 kg
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 72,7 kg
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 3,5711 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 77,83 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 23,8241 m3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm 477,3 kg
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm 101,9 kg
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột 66,53 m2
17 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 3,659 m3
18 Xây gạch chỉ xây tường, vữa XM mác 75 13,4561 m3
19 Ván khuôn ô văng 4,92 m2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép ô văng, đường kính >10 mm 15,3 kg
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép ô văng, đường kính <=10 mm 19,4 kg
22 Bê tông ô văng, đá 1x2, mác 200 0,33 m3
23 Ván khuôn dầm, giằng thu hồi 48,77 m2
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm 512,4 kg
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng thu hồi, đường kính <=10 mm 106,6 kg
26 Bê tông dầm, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 4,3728 m3
27 Xây gạch chỉ xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 8,1881 m3
28 Xây gạch chỉ xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 5,3737 m3
29 Sản xuất, lắp dựng vì kèo thép hình 2.594,1 kg
30 Bu lông lắp vì kèo 96 cái
31 Tăng đơ M16 24 cái
32 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép 1.189,4 kg
33 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 349,12 m2
34 Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 dày 0,4mm 88,66 m
35 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 61,776 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 192,0705 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 154,3252 m2
38 Trát dầm, vữa XM mác 75 42,1824 m2
39 Trát ô văng, vữa XM mác 75 3,116 m2
40 Láng ô văng dày 1,0 cm, vữa mác 75 2,64 m2
41 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 12,426 m
42 Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 278,0236 m2
43 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ 254,3225 m2
44 Sơn dầm, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 196,5076 m2
B Hạng mục 2: Nhà đình chợ 1 - Phòng cháy, chữa cháy
1 Lắp đặt tủ phòng cháy chữa cháy KT 450x650x220mm 4 tủ
2 Giá treo bình chữa cháy đơn 4 cái
3 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 16 bình
4 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC 4 bộ
C Hạng mục 3: Nhà đình chợ 2 - Xây lắp
1 Đào móng, đất cấp III 74,4263 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 9,4886 m3
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép móng, đường kính <=18 mm 251,9 kg
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 149,1 kg
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 29,68 m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 5,144 m3
7 Xây gạch chỉ, xây móng dày >33cm, vữa XM mác 75 16,7246 m3
8 Xây gạch chỉ, xây móng dày <33cm, vữa XM mác 75 20,4666 m3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm 527,7 kg
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 72,7 kg
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 3,5711 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 77,83 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 23,8241 m3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm 477,3 kg
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm 101,9 kg
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột 66,53 m2
17 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 3,659 m3
18 Xây gạch chỉ xây tường, vữa XM mác 75 13,4561 m3
19 Ván khuôn ô văng 4,92 m2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép ô văng, đường kính >10 mm 15,3 kg
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép ô văng, đường kính <=10 mm 19,4 kg
22 Bê tông ô văng, đá 1x2, mác 200 0,33 m3
23 Ván khuôn dầm, giằng thu hồi 48,77 m2
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm 512,4 kg
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng thu hồi, đường kính <=10 mm 106,6 kg
26 Bê tông dầm, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 4,3728 m3
27 Xây gạch chỉ xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 8,1881 m3
28 Xây gạch chỉ xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 5,3737 m3
29 Sản xuất, lắp dựng vì kèo thép hình 2.594,1 kg
30 Bu lông lắp vì kèo 96 cái
31 Tăng đơ M16 24 cái
32 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép 1.189,4 kg
33 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 349,12 m2
34 Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 dày 0,4mm 88,66 md
35 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 61,776 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 192,0705 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 154,3252 m2
38 Trát dầm, vữa XM mác 75 42,1824 m2
39 Trát ô văng, vữa XM mác 75 3,116 m2
40 Láng ô văng dày 1,0 cm, vữa mác 75 2,64 m2
41 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 12,426 m
42 Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 278,0236 m2
43 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ 254,3225 m2
44 Sơn dầm, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 196,5076 m2
D Hạng mục 4: Nhà đình chợ 2 - Phòng cháy, chữa cháy
1 Lắp đặt tủ phòng cháy chữa cháy KT 450x650x220mm 4 tủ
2 Giá treo bình chữa cháy đơn 4 cái
3 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 16 bình
4 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC 4 bộ
E Hạng mục 5: Nhà vệ sinh - Xây lắp
1 Đào móng băng, đất cấp III 22,0096 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 3,3064 m3
3 Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 6,3102 m3
4 Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 6,6122 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng 17,93 m2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm 328 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm 43,5 kg
8 Bê tông giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 2,0488 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 16,13 m3
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 3,769 m3
11 Xây gạch chỉ, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 13,7368 m3
12 Xây gạch chỉ, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 6,4557 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô 2,54 m2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm 12,2 kg
15 Bê tông lanh tô ..., đá 1x2, mác 200 0,1188 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm 16,42 m2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm 332,3 kg
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm 43,7 kg
19 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 2,5305 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái, sê nô 51,21 m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 405,9 kg
22 Bê tông sàn mái, sê nô, đá 1x2, mác 200 4,8042 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 84,8448 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 51,61 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 48,0416 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 3,8285 m2
27 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 45, cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) 12,6 m2
28 Khóa cửa đi 8 cái
29 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 44, cánh mở hắt, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) 5,04 m2
30 Tấm vách ngăn tiểu nam compact (trọn bộ) 1 tấm
31 Lát nền, sàn bằng gạch, vữa XM cát mịn mác 75 31,8891 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ cột, vữa XM cát mịn mác 75 107,983 m2
33 Láng nền sàn mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 53,04 m2
34 Láng nền hè không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 11,316 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 72,5248 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 103,4801 m2
F Hạng mục 6: Nhà vệ sinh - Phần điện
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 2 bộ
2 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt 7 bộ
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 3 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 3 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 cái
6 Tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT 300x500x200mm 1 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 cái
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 2 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 50 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 18 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 1 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 48 m
13 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 5 hộp
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 32 m
G Hạng mục 7: Nhà vệ sinh - Phần nước
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 1 cái
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
4 Lắp đặt chậu xí xổm 6 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 6 cái
6 Van xả nước (khóa đồng) 2 cái
7 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm 28 cái
8 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm 6 cái
9 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm 5 cái
10 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm 6 cái
11 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm 2 cái
12 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm 32 m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 25mm 8 m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm 108 m
16 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm 3 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D75 12 cái
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D110 12 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống D75 21 m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống D110 18 m
H Hạng mục 8: Nhà vệ sinh - Phần bể tự hoại
1 Đào móng bể, đất cấp III 11,286 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,594 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng vuông 0,9 m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 43,7 kg
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,5 m3
6 Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,4933 m3
7 Láng bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 2,9348 m2
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 20,211 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước 23,1458 m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan 2,5 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 54,6 kg
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,5 m3
13 Lắp dựng cấu kiện tấm đan 5 cái
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống D110 2 m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống D34 2 m
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D110 2 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D34 2 cái
I Hạng mục 9: Bể nước
1 Đào móng, đất cấp III 5,5609 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,8536 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 3,38 m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép cốt thép móng, đường kính <=18 mm 420,9 kg
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 3,3617 m3
6 Xây gạch chỉ, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 7,92 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 41,096 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 38,24 m2
9 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 12,8484 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước 51,0884 m2
11 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm 3 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=25mm 17,1 m
13 Van xả nước (khóa đồng) 5 Cái
14 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm 4 cái
J Hạng mục 10: Tường rào, trụ, cổng
1 Đào móng băng, đất cấp III 18,68 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 2,335 m3
3 Xây gạch chỉ, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 7,3553 m3
4 Xây gạch chỉ , xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 5,3939 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng 92,16 m2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép, giằng, đường kính <=10 mm 558,4 kg
7 Bê tông xà dầm, giằng tường đá 1x2, mác 200 7,9508 m3
8 Xây gạch chỉ, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 27,8278 m3
9 Xây gạch chỉ, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 25,6831 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 5,8696 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 926,3188 m2
12 Sơn tường rào 1 nước lót, 2 nước phủ 926,3188 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cánh cổng thép 283,3 kg
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước 24,6444 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép 0,096 m3
16 Đào móng cột, đất cấp III 0,224 m3
17 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,32 m3
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 5,8 kg
19 Bu lông chân cột 16 cái
20 Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép hình 82,1 kg
21 Sản xuất vì kèo thép hình 65,2 kg
22 Làm chữ Cổng chợ (cổng ra + cổng vào) 2 cái
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước 10,8016 m2
K Hạng mục 11: Nhà để xe
1 Đào móng cột, đất cấp III 1,65 m3
2 Đào móng bó nền, đất cấp III 8,1168 m3
3 Bê tông lót móng, bó nền, đá 4x6, mác 100 2,9486 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 9,24 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 29,7 kg
6 Bu lông M20 44 cái
7 Bản đệm + bản mã 11 cái
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 0,693 m3
9 Xây gạch chỉ, xây móng bó nền, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 7,4404 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 10,69 m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 8,316 m3
12 Sản xuất cột bằng thép hình 330,4 kg
13 Sản xuất , lắp dựng xà gồ thép 460,9 kg
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 101,66 m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước 83,5673 m2
L Hạng mục 12: San nền, kè đá
1 Đào móng, đất cấp III 27,648 m3
2 Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 75 21,744 m3
3 Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 75 96,856 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 9,22 m3
5 Đào móng bó nền, đất cấp III 13,079 m3
6 Bê tông lót móng bó nền, đá 4x6, mác 100 6,1595 m3
7 Xây gạch chỉ, xây móng bó nền, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 16,6461 m3
8 Bê tông nền, đường, đá 2x4, mác 150 137,7514 m3
9 Láng nền, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 553,69 m2
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 908,11 m3
11 Đào đất để đắp, đất cấp III 964,15 m3
M Hạng mục 13: Rãnh thoát nước
1 Đào móng, đất cấp III 89,28 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 17,856 m3
3 Xây gạch chỉ, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 21,109 m3
4 Trát thành rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 191,9 m2
5 Láng lòng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 99,2 m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan 90,88 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 1.718,5 kg
8 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 17,391 m3
9 Lắp dựng cấu kiện tấm đan 248 cái
N Hạng mục 14: Mái che khu bán hàng ngoài trời
1 Đào móng, đất cấp III 2,4 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 6 m3
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 108,9 kg
4 Sản xuất cột bằng thép hình 821,3 kg
5 Sản xuất thép bản 235,5 kg
6 Bu lông M20 chiều dài 200mm 300 cái
7 Sản xuất, lắp dựng vì kèo thép hình 1.293 kg
8 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép 1.242 kg
9 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 441,2 m2
10 Tấm úp nóc khổ 300mm dày 0.4mm 98 m
11 Tấm úp sườn khổ 300mm dày 0.4mm 48,3 m
12 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ 738,7752 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->