Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669373-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thành phố Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200665914
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 17:29:00 đến ngày 2020-07-03 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,520,058,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cống hộp 8H(5x3)m
1 Bê tông đáy cống M300 đá 1x2 (Bê tông thương phẩm kể cả vận chuyển đến công trình, đổ bằng máy bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,99 m3
2 Bê tông thành cống M300 đá 1x2 (Bê tông thương phẩm kể cả vận chuyển đến công trình, đổ bằng máy bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,34 m3
3 Bê tông mặt cống M300 đá 1x2 (Bê tông thương phẩm kể cả vận chuyển đến công trình, đổ bằng máy bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,08 m3
4 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 810,17 m2
5 Cốt thép cống hộp, d <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,582 Tấn
6 Cốt thép cống hộp, d <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,096 Tấn
7 Cốt thép cống hộp, d >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,517 Tấn
8 Cốt thép gờ chặn d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,678 Tấn
9 Cốt thép gờ chặn d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,838 Tấn
10 Bê tông móng thân cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,35 m3
11 Đào đất hố móng, ĐC2 (kể cả vận chuyển đổ đi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.737,75 m3
12 Đắp cát móng đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,87 m3
13 Đắp cát hai bên thân cống đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 m3
14 Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5m; Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.472 m
15 Bê tông chân khay M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,82 m3
16 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,51 m2
17 Bê tông tường thẳng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,25 m3
18 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,99 m2
19 Bê tông mái taluy M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,76 m3
20 Ván khuôn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,33 m2
21 Bê tông chân khay 12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,78 m3
22 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,08 m2
23 ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,19 m
24 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,99 m3
25 Vải địa kỹ thuât ART15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,42 m2
26 Đào đất hố móng, ĐC3 (kể cả vận chuyển đổ đi phần đất thừa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,94 m3
27 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,16 m3
28 Bê tông móng tường chắn M300 đá 1x2 (Bê tông thương phẩm kể cả vận chuyển đến công trình, đổ bằng máy bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,91 m3
29 Bê tông tường M300 đá 1x2 (Bê tông thương phẩm kể cả vận chuyển đến công trình, đổ bằng máy bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,78 m3
30 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,32 m2
31 Gia công cốt thép móng d<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,926 Tấn
32 Gia công cốt thép móng d>18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,493 Tấn
33 Gia công cốt thép tường d<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,856 Tấn
34 Gia công cốt thép tường d>18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 Tấn
35 Quét nhựa bitum chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,35 m2
36 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7 m3
37 Đào đất hố móng, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,16 m3
38 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,37 m3
39 Xây đá hộc chống xói (tận dụng đá hộc mặt tràn cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,23 m3
40 Bê tông bản dẫn M300 đá 1x2 (Bê tông thương phẩm kể cả vận chuyển đến công trình, đổ bằng máy bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,86 m3
41 Gia công cốt thép bản vượt d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 Tấn
42 Gia công cốt thép bản vượt d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,605 Tấn
43 Gia công cốt thép bản vượt d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 Tấn
44 Ván khuôn thép bê tông bản vượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,52 m2
45 Lớp đệm cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,65 m3
46 Nhựa đường chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 Tấn
47 Bê tông lan can M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
48 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,19 m2
49 Cốt thép lan can D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 Tấn
50 LĐ ống thép tráng kẽm D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,36 m
51 LĐ ống thép tráng kẽm D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,36 m
52 ống nhựa PVC D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m
53 Bê tông mui luyện M300 đá 1x2 (Bê tông thương phẩm kể cả vận chuyển đến công trình, đổ bằng máy bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,32 m3
54 Ván khuôn mui luyện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 m2
B Hạng mục: Nền mặt đường vuốt nối hai đầu cầu
1 Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,06 m3
2 Đắp nền đường bằng máy đầm, K95 (kể cả đất đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 m3
3 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,96 m3
4 Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,64 m3
5 Lót bao ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,32 m2
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,26 m2
7 Nhựa đường chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 m3
8 Đào móng biển báo, ĐC 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
9 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
10 Biển báo CN (90x45)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
11 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,94 m3
12 Cọc tiêu BTCT (KT 0.15x0.15x1.0)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
13 Đắp nền đường bằng máy đầm, K95 (kể cả đất đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,89 m3
14 Bê tông ống cống M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,09 m3
15 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,36 m2
16 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 tấn
17 Lắp dựng tháo dỡ ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đoạn
18 Lớp móng bằng CPĐD loại B Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,57 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 m3
20 Đào móng cống, Đc3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,65 m3
21 Phá dở đường công vụ (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,46 m3
22 Cọc thép larsen IV (VL*1.17%*1+3.5%*1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Tấn
23 Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
24 Đóng cọc ván thép trên cạn (đoạn không ngập) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
25 Nhổ cọc ván thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
26 Tol che chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 m2
27 Sản xuất khung sắt làm sườn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 tấn
28 San đầm đất bãi chứa dầm lu lèn chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m3
29 Phá dở đường công vụ (kể cả vận chuyển đi đổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m3
30 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,77 m3
31 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,39 m2
32 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,537 tấn
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m3
34 Lắp dựng tháo dỡ ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đoạn
35 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 rọ
36 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->