Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng Trụ sở, thiết bị đi kèm xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200669326-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Daklak
Tên gói thầu Toàn bộ công tác xây dựng Trụ sở, thiết bị đi kèm xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200625138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ dành cho đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ của Agribank
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 09:49:00 đến ngày 2020-07-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,279,322,723 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V 1,5756 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 15,346 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Chương V 16,708 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 46,5324 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,8589 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,384 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 2,3951 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,3016 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 24,0984 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,9443 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V 0,1742 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V 0,1742 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V 0,1742 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 7,336 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,7336 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2752 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,3139 tấn
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 5,4 m3
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 11,801 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,1631 100m2
21 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V 1,08 100m2
22 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0114 tấn
23 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 2,4891 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 7,02 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,954 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 12,548 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 1,8232 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,6947 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,6683 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 26,0621 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 2,4315 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,7115 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,7004 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,32 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 27,4837 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 2,8581 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,8453 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,1737 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,3435 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,29 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0731 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,4832 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 5,4319 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,343 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1321 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2802 tấn
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 36,42 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 5,6796 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 91,3708 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 9,2592 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 3,161 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 684,06 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 1.077,18 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 32,26 m2
55 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 36 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 517,6828 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 93,58 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V 45,305 m2
59 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V 54,4 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V 41,2 m
61 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 133,48 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 133,48 m2
63 Láng granitô nền sàn Chương V 8,375 m2
64 Gia công xà gồ thép Chương V 0,5304 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,5304 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,8214 100m2
67 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 192,6 m2
68 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Chương V 76,3 m2
69 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm chống ẩm Chương V 29,725 m2
70 Ốp Alu hộp kim nhôn màu bạc dày 0,4mm, khung xương sắt hộp 20x40 Chương V 50,0584 m2
71 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V 10,3012 m3
72 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Chương V 15,5375 m3
73 Lát nền, sàn 800x800 Chương V 86,64 m2
74 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 800x800 Chương V 5,4264 m2
75 Lát nền, sàn gạch 600x600 Chương V 209,08 m2
76 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 600x600 Chương V 89,7518 m2
77 Lát nền, sàn gạch 400x400 Chương V 45,92 m2
78 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 120x400 Chương V 3,672 m2
79 Lát nền, sàn gạch 300x300 Chương V 29,315 m2
80 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 300x450 Chương V 108,8 m2
81 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 8,67 m2
82 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V 58,7075 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 1.544,92 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 849,17 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 684,06 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.710,03 m2
87 Cửa kính thuỷ lực 2 cánh, kính trong cường lực 12 ly Chương V 10,24 m2
88 phụ kiện cửa kính cường lực Chương V 1 bộ
89 Cửa đi 1 cánh mở quay: Kính trắng 8 mm cường lực, nhựa lõi thép UPVC DLP Window phụ kiện GQ hoàn chỉnh Chương V 6,72 m2
90 Cửa đi 2 cánh mở quay: Kính trắng 8 mm cường lực, nhựa lõi thép UPVC DLP Window phụ kiện GQ hoàn chỉnh Chương V 20,16 m2
91 SXLD cửa đi nhựa lõi thép UPVC DLP Window (hệ châu á, phụ kiện GQ hoàn chỉnh), panô tấm Chương V 8,8 m2
92 Cửa sổ 2 cánh mở cửa nhựa lõi thép DLP kính cường lực 8 mm + phụ kiện GQ hoàn chỉnh Chương V 18,24 m2
93 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Cữa nhựa lõi thép DLP kính cường lực 8mm + phụ kiện GQ hoàn chỉnh Chương V 15,4 m2
94 Cửa sổ 1 cánh mở hắt cửa nhựa lõi thép DLP kính cường lọi 8 mm phụ kiện GQ hoàn chỉnh Chương V 7,56 m2
95 SXLD Hệ mặt dựng thanh nhôm cao cấp, kính màu xanh biển phản quang cường lực dày 10.38 ly + phụ kiện hoàn chỉnh Chương V 67,508 m2
96 SXLD khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 10 + phụ kiện hoàn chỉnh Chương V 25,64 m2
97 Vách nhôm xingfa cao cấp, kính trong cường lực dày 8 ly Chương V 46,186 m2
98 Cửa đi 2 cánh nhôm singfa cao cấp + kính cường lực 8mm Chương V 6,204 m2
99 Thi công vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact dày 12 mm phụ kiện Inox 304 Chương V 14,655 m2
100 Cửa cuốn Đài loan, tole mạ màu nhập khẩu (đã baogồm chi phí lắp đặt) Chương V 13,44 m2
101 Mô tơ cửa cuốn Chương V 1 bộ
102 XS Lắp dựng hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện Chương V 38,08 m2
103 SXLD trụ đề ba cầu thang gỗ N2 Chương V 1 trụ
104 SXLD trụ đỡ tay vịn cầu thang gỗ N2 Chương V 13 trụ
105 SXLD tay vịn cầu thang gỗ N2 Chương V 15,68 m
106 SXLD lan can sắt + sơn hoàn thiện Chương V 12,544 m2
107 SXLD lan can INox Chương V 4,08 m2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 34,74 1m2
B CẤP ĐIỆN
1 Lắp cần đèn F60, chiều dài cần đèn <=2,8m Chương V 4 1 cần đèn
2 Lắp cần đèn 1 bóng cao áp Chương V 4 1 bộ
3 Lắp đặt đèn LED đôi, máng tán quang dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Chương V 8 bộ
4 Lắp đặt đèn LED đôi, máng kim loại sơn tĩnh điện dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Chương V 22 bộ
5 Lắp đặt đèn LED đơn, máng kim loại sơn tĩnh điện dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng Chương V 10 bộ
6 Lắp đặt đèn LED đơn, máng kim loại sơn tĩnh điện dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
7 Lắp đặt đèn LED sát trần D400 Chương V 1 bộ
8 Lắp đặt đèn LED sát trần D300 Chương V 12 bộ
9 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 2 cái
10 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V 10 máy
11 Lắp đặt ô cắm ba âm tường Chương V 33 cái
12 Lắp đặt ô cắm ba âm sàn Chương V 10 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 11 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 22 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 1 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 175A Chương V 1 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V 3 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V 3 cái
19 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V 1 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V 1 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 33 cái
22 Tủ điện tổng sơn tĩnh điện Chương V 1 1 tủ
23 Tủ điện nhánh sơn tĩnh điện Chương V 3 1 tủ
24 Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5mm2 Chương V 675 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 Chương V 406 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Chương V 40 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 x6mm2 Chương V 120 m
28 Lắp đặt dây dẫn 4 x 10mm2 Chương V 164 m
29 Lắp đặt dây dẫn 4 x16 mm2 Chương V 101 m
30 Lắp đặt dây dẫn 4 x35 mm2 Chương V 100 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x4 mm2 Chương V 20 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x35 mm2 Chương V 200 m
33 Lắp đặt cáp đồng trần D35 Chương V 17 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V 720 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V 64 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm Chương V 86 m
37 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 32 hộp
38 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2400 Chương V 5 cọc
39 Mối hàn hoá nhiệt Chương V 6 cái
40 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 50mm - Đường kính 40mm Chương V 0,06 100m
C BÁO CHÁY + PCCC
1 Tủ báo cháy 1 loop Chương V 1 1 tủ
2 Đầu báo khói địa chỉ Chương V 15 bộ
3 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V 3 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 3 cái
5 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V 3 hộp
6 Modem giám sát địa chỉ Chương V 3 chiếc
7 Modem điều khiển địa chỉ Chương V 3 chiếc
8 Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5mm2 Chương V 220 m
9 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V 3 bộ
10 Lắp đặt dây dẫn 2 x0.75mm2 Chương V 225 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V 400 m
12 Lắp đặt điện trở cuối nguồn Chương V 3 cái
13 Bình chữa cháy CO2 - 5kg Chương V 6 bình
14 Bình chữa cháy MFZ4 - 8kg Chương V 6 bình
15 Tiêu lệnh PCCC Chương V 6 cái
D HỆ THỐNG MẠNG
1 Lắp đặt ổ cắm mạng, điện thoại đôi Chương V 16 cái
2 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V 5 cái
3 Patch panel 12 port, CAT.6,19'' rackmount Chương V 1 bộ
4 Patch Cord UTP, CAT.6, 2.0m Chương V 25 sợi
5 Thiết bị chống sét mạng điện thoại 10pairs Chương V 1 bộ
6 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 1 hộp
7 Tủ cắt lọc sét 1 pha 63A,80ka-3SPM1-40/230+L15/63A Chương V 1 tủ
8 Switch Catalyst 2960-X 24 Gig, 2x1G SFP, LAN Lite Chương V 1 cái
9 Tủ rack Cabinet 19'' 27U - D800 (quạt, nguồn, khay trượt) Chương V 1 cái
10 Cáp mạng AMP Categori 6 UTP Caple, 4 pair, 23 AWG Chương V 215 m
11 Cáp mạng AMP Categori 5e UTP Caple, 4 pair, 23 AWG Chương V 186 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V 225 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V 96 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V 65 m
15 Bộ phát wifi băng tầng kép Chương V 1 bộ
16 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, khoan đập cáp 40kW Chương V 1 lần
17 Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu <=50m, ĐK 300 đến <400mm, cấp đất đá III Chương V 20 m
18 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2400 Chương V 1 cọc
19 Mối hàn hoá nhiệt Chương V 1 cái
20 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 Chương V 50 m
E CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 14,4 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,144 100m3
3 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2400 Chương V 6 cọc
4 Lắp đặt dây đơn 70mm2 Chương V 25 m
5 Lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 Chương V 35 m
6 SXLD chân đế đỡ kim thu sét Chương V 1 bộ
7 Hộp kiểm tra điện trở đất Chương V 1 bộ
8 Lắp đặt kim thu sét LIVA, LAP-CX-040 Chương V 1 cái
F CẤP NƯỚC - THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Chương V 5 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 5 cái
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 5 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
6 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V 7 cái
7 Ống PVC D200 Chương V 0,1 100m
8 Ống PVC D140 Chương V 0,22 100m
9 Ống PVC D110 Chương V 0,3 100m
10 Ống PVC D90 Chương V 0,19 100m
11 Ống PVC D60 Chương V 0,14 100m
12 Ống PVC D42 Chương V 0,27 100m
13 Ống PVC D34 Chương V 0,6 100m
14 Ống PVC D27 Chương V 0,32 100m
15 Lắp đặt côn chuyển D200-D140 Chương V 2 cái
16 Lắp đặt côn chuyển D140-D110 Chương V 3 cái
17 Lắp đặt côn chuyển D110-D90; D60 Chương V 7 cái
18 Lắp đặt côn chuyển D90-D60 Chương V 8 cái
19 Lắp đặt côn chuyển D42-D34 Chương V 6 cái
20 Lắp đặt côn chuyển D34-D27 Chương V 6 cái
21 Lắp đặt co D200 Chương V 4 cái
22 Lắp đặt co D140 Chương V 6 cái
23 Lắp đặt co, tê D114, D110 Chương V 7 cái
24 Lắp đặt co, tê D90 Chương V 6 cái
25 Lắp đặt co, tê D60 Chương V 22 cái
26 Lắp đặt co D42 Chương V 14 cái
27 Lắp đặt co, tê D34-D42, D34-D27 Chương V 30 cái
28 Lắp đặt co, tê D27 Chương V 28 cái
29 Nối PVC 114 Chương V 4 cái
30 Nối PVC 110 Chương V 6 cái
31 Nối PVC 60 Chương V 6 cái
32 Nối PVC 42 Chương V 3 cái
33 Nối PVC 34 Chương V 4 cái
34 Nối PVC 27 Chương V 14 cái
35 Lắp đặt van 1 chiều Chương V 3 cái
36 Lắp đặt van 2 chiều Chương V 2 cái
37 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V 2 bể
38 Lắp đặt van phao tự động Chương V 1 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5 mm2 Chương V 30 m
40 Lắp đặt ống nhựa D90 thoát nước mái Chương V 0,9 100m
41 Lắp đặt ống PVC D40 thông dầm Chương V 0,05 100m
42 Lắp đặt co D90 Chương V 30 cái
43 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Chương V 10 cái
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V 27,751 m3
45 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Chương V 0,8284 m3
46 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 4,8744 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 27,468 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 27,468 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V 10,24 m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,7166 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0251 100m2
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 1cấu kiện
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 0,056 tấn
54 Thả đá hộc tự do vào thân kè Chương V 0,77 m3
G DI DỜI NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 85,8 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 0,0628 tấn
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 0,39 tấn
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 55,6294 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 1,35 m3
6 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Chương V 3,255 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,152 m3
8 Xây móng bằng không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 1,1025 m3
9 Bu lông D16; L=400 Chương V 48 cái
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,215 m3
11 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương V 0,39 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,1091 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,858 100m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 55,63 1m2
H CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO; SÂN BÊ TÔNG; MƯƠNG THOÁT NƯỚC:
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 161,544 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 32,989 m2
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 2,304 m3
4 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Chương V 0,32 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,26 m3
6 Bu lông D16; L=400 Chương V 20 cái
7 Gia công hàng rào song sắt. Chương V 35,432 m2
8 Lắp dựng hàng rào song sắt. Chương V 35,43 m2
9 SXLD cổng xếp Inox chạy mô tơ điện Chương V 15,28 md
10 Mô tơ cổng xếp Chương V 2 bộ
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 68,42 1m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 161,54 m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 0,864 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 0,608 m3
15 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Chương V 0,144 m3
16 Xây móng bằng không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 0,288 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 1,6 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 1,6 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,08 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy Chương V 1 cái
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 0,0109 1cấu kiện
22 Ống nhựa PVC 120 Chương V 0,038 100m
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 12,243 m3
24 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V 1,9433 10m
I PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 3,4736 100m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 2 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 2 bộ
5 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Chương V 2 cái
6 Tháo dỡ thiết bị điện, chống sét Chương V 1 t.bộ
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V 107,005 m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V 1,9667 m3
9 Tháo dỡ trần nhựa Chương V 84,702 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 122,6668 m2
11 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V 25,55 m2
12 Phá dỡ khung sắt Chương V 38,468 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 40,0488 m3
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 57,6384 m3
15 Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng Chương V 9,0275 m2
16 Đào xúc nền nhà bằng máy đào <=0,8m3, đất nền lẫn móng đá và móng bê tông Chương V 2,8665 100m3
17 Bốc xếp gỗ các loại Chương V 1,96 m3
18 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - gỗ các loại Chương V 1,96 m3
19 Vận chuyển các loại phế thải Chương V 25,7424 m3
20 Vận chuyển xà bần, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Chương V 3,9336 100m3
21 Vận chuyển tiếp xà bần cự ly 4km bằng Ôtô tự đổ 5T Chương V 3,9336 100m3
J PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy điều hoà không khí hai khối, loại treo tường, 9000BTU, 220v-1HP, Inverter. Chương V 2 cái
2 Máy điều hoà không khí hai khối, loại treo tường, 12000BTU, 220v-1,5HP, Inverter. Chương V 1 cái
3 Máy điều hoà không khí dàn lạnh âm trần, dàn nóng trên tường, 27000BTU, 220v-3,0HP, Inverter. Chương V 6 cái
4 Máy điều hoà không khí hai khối, loại treo tường, 18000BTU, 220v-2HP, Inverter. Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->