Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng Trụ sở, thiết bị đi kèm xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Daklak |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác xây dựng Trụ sở, thiết bị đi kèm xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ dành cho đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ của Agribank |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 09:49:00 đến ngày 2020-07-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,279,322,723 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 1,5756 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 15,346 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 | Chương V | 16,708 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 46,5324 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,8589 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,384 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 2,3951 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,3016 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 24,0984 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,9443 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 0,1742 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 0,1742 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V | 0,1742 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 7,336 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,7336 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2752 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,3139 | tấn |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 5,4 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 11,801 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,1631 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V | 1,08 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0114 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 2,4891 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 7,02 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,954 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 12,548 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,8232 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,6947 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,6683 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 26,0621 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 2,4315 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,7115 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,7004 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,32 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 27,4837 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 2,8581 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,8453 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,1737 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 3,3435 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,29 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0731 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4832 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 5,4319 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,343 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1321 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2802 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 36,42 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 5,6796 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 91,3708 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 9,2592 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 3,161 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 684,06 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1.077,18 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 32,26 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 36 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 517,6828 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 93,58 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 45,305 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 54,4 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 41,2 | m |
| 61 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 133,48 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 133,48 | m2 |
| 63 | Láng granitô nền sàn | Chương V | 8,375 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,5304 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,5304 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,8214 | 100m2 |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 192,6 | m2 |
| 68 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Chương V | 76,3 | m2 |
| 69 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm chống ẩm | Chương V | 29,725 | m2 |
| 70 | Ốp Alu hộp kim nhôn màu bạc dày 0,4mm, khung xương sắt hộp 20x40 | Chương V | 50,0584 | m2 |
| 71 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 10,3012 | m3 |
| 72 | Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 | Chương V | 15,5375 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn 800x800 | Chương V | 86,64 | m2 |
| 74 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 800x800 | Chương V | 5,4264 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | Chương V | 209,08 | m2 |
| 76 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 600x600 | Chương V | 89,7518 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch 400x400 | Chương V | 45,92 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 120x400 | Chương V | 3,672 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Chương V | 29,315 | m2 |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 300x450 | Chương V | 108,8 | m2 |
| 81 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 8,67 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V | 58,7075 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 1.544,92 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 849,17 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 684,06 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.710,03 | m2 |
| 87 | Cửa kính thuỷ lực 2 cánh, kính trong cường lực 12 ly | Chương V | 10,24 | m2 |
| 88 | phụ kiện cửa kính cường lực | Chương V | 1 | bộ |
| 89 | Cửa đi 1 cánh mở quay: Kính trắng 8 mm cường lực, nhựa lõi thép UPVC DLP Window phụ kiện GQ hoàn chỉnh | Chương V | 6,72 | m2 |
| 90 | Cửa đi 2 cánh mở quay: Kính trắng 8 mm cường lực, nhựa lõi thép UPVC DLP Window phụ kiện GQ hoàn chỉnh | Chương V | 20,16 | m2 |
| 91 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép UPVC DLP Window (hệ châu á, phụ kiện GQ hoàn chỉnh), panô tấm | Chương V | 8,8 | m2 |
| 92 | Cửa sổ 2 cánh mở cửa nhựa lõi thép DLP kính cường lực 8 mm + phụ kiện GQ hoàn chỉnh | Chương V | 18,24 | m2 |
| 93 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt Cữa nhựa lõi thép DLP kính cường lực 8mm + phụ kiện GQ hoàn chỉnh | Chương V | 15,4 | m2 |
| 94 | Cửa sổ 1 cánh mở hắt cửa nhựa lõi thép DLP kính cường lọi 8 mm phụ kiện GQ hoàn chỉnh | Chương V | 7,56 | m2 |
| 95 | SXLD Hệ mặt dựng thanh nhôm cao cấp, kính màu xanh biển phản quang cường lực dày 10.38 ly + phụ kiện hoàn chỉnh | Chương V | 67,508 | m2 |
| 96 | SXLD khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 10 + phụ kiện hoàn chỉnh | Chương V | 25,64 | m2 |
| 97 | Vách nhôm xingfa cao cấp, kính trong cường lực dày 8 ly | Chương V | 46,186 | m2 |
| 98 | Cửa đi 2 cánh nhôm singfa cao cấp + kính cường lực 8mm | Chương V | 6,204 | m2 |
| 99 | Thi công vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact dày 12 mm phụ kiện Inox 304 | Chương V | 14,655 | m2 |
| 100 | Cửa cuốn Đài loan, tole mạ màu nhập khẩu (đã baogồm chi phí lắp đặt) | Chương V | 13,44 | m2 |
| 101 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V | 1 | bộ |
| 102 | XS Lắp dựng hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện | Chương V | 38,08 | m2 |
| 103 | SXLD trụ đề ba cầu thang gỗ N2 | Chương V | 1 | trụ |
| 104 | SXLD trụ đỡ tay vịn cầu thang gỗ N2 | Chương V | 13 | trụ |
| 105 | SXLD tay vịn cầu thang gỗ N2 | Chương V | 15,68 | m |
| 106 | SXLD lan can sắt + sơn hoàn thiện | Chương V | 12,544 | m2 |
| 107 | SXLD lan can INox | Chương V | 4,08 | m2 |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 34,74 | 1m2 |
| B | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp cần đèn F60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Chương V | 4 | 1 cần đèn |
| 2 | Lắp cần đèn 1 bóng cao áp | Chương V | 4 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED đôi, máng tán quang dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn LED đôi, máng kim loại sơn tĩnh điện dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 22 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn LED đơn, máng kim loại sơn tĩnh điện dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn LED đơn, máng kim loại sơn tĩnh điện dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn LED sát trần D400 | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn LED sát trần D300 | Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V | 10 | máy |
| 11 | Lắp đặt ô cắm ba âm tường | Chương V | 33 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm ba âm sàn | Chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 175A | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 33 | cái |
| 22 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 23 | Tủ điện nhánh sơn tĩnh điện | Chương V | 3 | 1 tủ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5mm2 | Chương V | 675 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 | Chương V | 406 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Chương V | 40 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 x6mm2 | Chương V | 120 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 x 10mm2 | Chương V | 164 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 x16 mm2 | Chương V | 101 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 4 x35 mm2 | Chương V | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1x4 mm2 | Chương V | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x35 mm2 | Chương V | 200 | m |
| 33 | Lắp đặt cáp đồng trần D35 | Chương V | 17 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V | 720 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V | 64 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm | Chương V | 86 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 32 | hộp |
| 38 | Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2400 | Chương V | 5 | cọc |
| 39 | Mối hàn hoá nhiệt | Chương V | 6 | cái |
| 40 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 50mm - Đường kính 40mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| C | BÁO CHÁY + PCCC | |||
| 1 | Tủ báo cháy 1 loop | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Đầu báo khói địa chỉ | Chương V | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V | 3 | hộp |
| 6 | Modem giám sát địa chỉ | Chương V | 3 | chiếc |
| 7 | Modem điều khiển địa chỉ | Chương V | 3 | chiếc |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5mm2 | Chương V | 220 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 x0.75mm2 | Chương V | 225 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V | 400 | m |
| 12 | Lắp đặt điện trở cuối nguồn | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Bình chữa cháy CO2 - 5kg | Chương V | 6 | bình |
| 14 | Bình chữa cháy MFZ4 - 8kg | Chương V | 6 | bình |
| 15 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V | 6 | cái |
| D | HỆ THỐNG MẠNG | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm mạng, điện thoại đôi | Chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V | 5 | cái |
| 3 | Patch panel 12 port, CAT.6,19'' rackmount | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Patch Cord UTP, CAT.6, 2.0m | Chương V | 25 | sợi |
| 5 | Thiết bị chống sét mạng điện thoại 10pairs | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 7 | Tủ cắt lọc sét 1 pha 63A,80ka-3SPM1-40/230+L15/63A | Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Switch Catalyst 2960-X 24 Gig, 2x1G SFP, LAN Lite | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Tủ rack Cabinet 19'' 27U - D800 (quạt, nguồn, khay trượt) | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cáp mạng AMP Categori 6 UTP Caple, 4 pair, 23 AWG | Chương V | 215 | m |
| 11 | Cáp mạng AMP Categori 5e UTP Caple, 4 pair, 23 AWG | Chương V | 186 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V | 225 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V | 96 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V | 65 | m |
| 15 | Bộ phát wifi băng tầng kép | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, khoan đập cáp 40kW | Chương V | 1 | lần |
| 17 | Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu <=50m, ĐK 300 đến <400mm, cấp đất đá III | Chương V | 20 | m |
| 18 | Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2400 | Chương V | 1 | cọc |
| 19 | Mối hàn hoá nhiệt | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | Chương V | 50 | m |
| E | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 14,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc thép mạ đồng D16, L=2400 | Chương V | 6 | cọc |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 70mm2 | Chương V | 25 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 | Chương V | 35 | m |
| 6 | SXLD chân đế đỡ kim thu sét | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt kim thu sét LIVA, LAP-CX-040 | Chương V | 1 | cái |
| F | CẤP NƯỚC - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V | 7 | cái |
| 7 | Ống PVC D200 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 8 | Ống PVC D140 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 9 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 10 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,19 | 100m |
| 11 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,14 | 100m |
| 12 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,27 | 100m |
| 13 | Ống PVC D34 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 14 | Ống PVC D27 | Chương V | 0,32 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn chuyển D200-D140 | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn chuyển D140-D110 | Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn chuyển D110-D90; D60 | Chương V | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn chuyển D90-D60 | Chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn chuyển D42-D34 | Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn chuyển D34-D27 | Chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt co D200 | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt co D140 | Chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt co, tê D114, D110 | Chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt co, tê D90 | Chương V | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt co, tê D60 | Chương V | 22 | cái |
| 26 | Lắp đặt co D42 | Chương V | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt co, tê D34-D42, D34-D27 | Chương V | 30 | cái |
| 28 | Lắp đặt co, tê D27 | Chương V | 28 | cái |
| 29 | Nối PVC 114 | Chương V | 4 | cái |
| 30 | Nối PVC 110 | Chương V | 6 | cái |
| 31 | Nối PVC 60 | Chương V | 6 | cái |
| 32 | Nối PVC 42 | Chương V | 3 | cái |
| 33 | Nối PVC 34 | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Nối PVC 27 | Chương V | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 1 chiều | Chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt van 2 chiều | Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 2 | bể |
| 38 | Lắp đặt van phao tự động | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5 mm2 | Chương V | 30 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa D90 thoát nước mái | Chương V | 0,9 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống PVC D40 thông dầm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 42 | Lắp đặt co D90 | Chương V | 30 | cái |
| 43 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Chương V | 10 | cái |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V | 27,751 | m3 |
| 45 | Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 | Chương V | 0,8284 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 4,8744 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 27,468 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 27,468 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 10,24 | m2 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,7166 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0251 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,056 | tấn |
| 54 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Chương V | 0,77 | m3 |
| G | DI DỜI NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 85,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0628 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,39 | tấn |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 55,6294 | m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 1,35 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 | Chương V | 3,255 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,152 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,1025 | m3 |
| 9 | Bu lông D16; L=400 | Chương V | 48 | cái |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,215 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,39 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,1091 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,858 | 100m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 55,63 | 1m2 |
| H | CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO; SÂN BÊ TÔNG; MƯƠNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 161,544 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 32,989 | m2 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 2,304 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 | Chương V | 0,32 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,26 | m3 |
| 6 | Bu lông D16; L=400 | Chương V | 20 | cái |
| 7 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V | 35,432 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hàng rào song sắt. | Chương V | 35,43 | m2 |
| 9 | SXLD cổng xếp Inox chạy mô tơ điện | Chương V | 15,28 | md |
| 10 | Mô tơ cổng xếp | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 68,42 | 1m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 161,54 | m2 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 0,864 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 0,608 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 | Chương V | 0,144 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 0,288 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,6 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 1,6 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,08 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 0,0109 | 1cấu kiện |
| 22 | Ống nhựa PVC 120 | Chương V | 0,038 | 100m |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 12,243 | m3 |
| 24 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V | 1,9433 | 10m |
| I | PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 3,4736 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Tháo dỡ thiết bị điện, chống sét | Chương V | 1 | t.bộ |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 107,005 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,9667 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V | 84,702 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 122,6668 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V | 25,55 | m2 |
| 12 | Phá dỡ khung sắt | Chương V | 38,468 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 40,0488 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 57,6384 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | Chương V | 9,0275 | m2 |
| 16 | Đào xúc nền nhà bằng máy đào <=0,8m3, đất nền lẫn móng đá và móng bê tông | Chương V | 2,8665 | 100m3 |
| 17 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V | 1,96 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - gỗ các loại | Chương V | 1,96 | m3 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 25,7424 | m3 |
| 20 | Vận chuyển xà bần, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - | Chương V | 3,9336 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly 4km bằng Ôtô tự đổ 5T | Chương V | 3,9336 | 100m3 |
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điều hoà không khí hai khối, loại treo tường, 9000BTU, 220v-1HP, Inverter. | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Máy điều hoà không khí hai khối, loại treo tường, 12000BTU, 220v-1,5HP, Inverter. | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Máy điều hoà không khí dàn lạnh âm trần, dàn nóng trên tường, 27000BTU, 220v-3,0HP, Inverter. | Chương V | 6 | cái |
| 4 | Máy điều hoà không khí hai khối, loại treo tường, 18000BTU, 220v-2HP, Inverter. | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi