Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200656360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngân Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200602915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - Chương trình 30a năm 2020 và nguồn vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 14:55:00 đến ngày 2020-07-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,729,056,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo Chương V yêu cầu về xây lắp | 19,3201 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 114,3041 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | 21,0877 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 10,0905 | 100m3 | |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá IV | 2,8731 | 100m3 | |
| 6 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 2,8731 | 100m3 nguyên khai | |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 25,8798 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | 11,5921 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 57,7625 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp IV | 12,6526 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m | 2,8731 | 100m3 nguyên khai | |
| 12 | Lót nền đường bằng nilon | 18.571,23 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 19,8093 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 2.971,4 | m3 | |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,4703 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 1,4703 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 147,03 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 0,147 | 100m2 | |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,6 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 6,6 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 8,8 | m3 | |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,0369 | 100m3 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0123 | 100m3 | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,55 | m3 | |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 3,73 | m3 | |
| 26 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 1,55 | m3 | |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1042 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,0409 | tấn | |
| 29 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 2 | cái | |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,2872 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0957 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,1915 | 100m3 | |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 10,26 | m3 | |
| 35 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 1,76 | m3 | |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,2184 | 100m2 | |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,0328 | tấn | |
| 38 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 6 | cái | |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,36 | 100m3 | |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,12 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,24 | 100m3 | |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 6,21 | m3 | |
| 44 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 0,62 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 5,86 | m3 | |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,83 | m3 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0734 | tấn | |
| 48 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1366 | 100m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0631 | tấn | |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0407 | tấn | |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,34 | m3 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0006 | tấn | |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 5 | cái | |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,0798 | 100m3 | |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0266 | 100m3 | |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,41 | m3 | |
| 59 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 7,3 | m3 | |
| 60 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 3,41 | m3 | |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,352 | 100m2 | |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,1842 | tấn | |
| 63 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,1 | m3 | |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 5 | cái | |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,3528 | 100m3 | |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1176 | 100m3 | |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,2352 | 100m3 | |
| 68 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 6,21 | m3 | |
| 69 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 0,8 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 5,17 | m3 | |
| 71 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,83 | m3 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0734 | tấn | |
| 73 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1366 | 100m2 | |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0631 | tấn | |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0407 | tấn | |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,34 | m3 | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0006 | tấn | |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 5 | cái | |
| 81 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,3822 | 100m3 | |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1274 | 100m3 | |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,2548 | 100m3 | |
| 84 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 6,21 | m3 | |
| 85 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 0,8 | m3 | |
| 86 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 5,89 | m3 | |
| 87 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,83 | m3 | |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0734 | tấn | |
| 89 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1 | m3 | |
| 90 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1366 | 100m2 | |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0631 | tấn | |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0407 | tấn | |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,34 | m3 | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0006 | tấn | |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 96 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 5 | cái | |
| 97 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,2948 | 100m3 | |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0983 | 100m3 | |
| 99 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,1965 | 100m3 | |
| 100 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 6,21 | m3 | |
| 101 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 0,62 | m3 | |
| 102 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 5,89 | m3 | |
| 103 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,83 | m3 | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0734 | tấn | |
| 105 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1 | m3 | |
| 106 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1366 | 100m2 | |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0631 | tấn | |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0407 | tấn | |
| 109 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,34 | m3 | |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0006 | tấn | |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 112 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 5 | cái | |
| 113 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,289 | 100m3 | |
| 114 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0963 | 100m3 | |
| 115 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,1927 | 100m3 | |
| 116 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 6,21 | m3 | |
| 117 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 0,62 | m3 | |
| 118 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 5,89 | m3 | |
| 119 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,83 | m3 | |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0734 | tấn | |
| 121 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1 | m3 | |
| 122 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1366 | 100m2 | |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0631 | tấn | |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0407 | tấn | |
| 125 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,34 | m3 | |
| 126 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0006 | tấn | |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 128 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 5 | cái | |
| 129 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,185 | 100m3 | |
| 130 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0617 | 100m3 | |
| 131 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,1233 | 100m3 | |
| 132 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 8,78 | m3 | |
| 133 | Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 0,62 | m3 | |
| 134 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 5,89 | m3 | |
| 135 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,83 | m3 | |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0734 | tấn | |
| 137 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1 | m3 | |
| 138 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1366 | 100m2 | |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0631 | tấn | |
| 140 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0407 | tấn | |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,34 | m3 | |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0006 | tấn | |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 144 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 5 | cái | |
| 145 | Ống cống D30 | 5 | ống | |
| 146 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,9075 | 100m3 | |
| 147 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3685 | 100m3 | |
| 148 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,539 | 100m3 | |
| 149 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 16,22 | m3 | |
| 150 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 19,47 | m3 | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | 0,088 | 100m | |
| B | CẦU BẢN BTCT L = 8M ( ĐOẠN TUYẾN 2 – LÝ TRÌNH : KM 1 + 749,73M ) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | 0,2676 | 100m3 | |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 11,46 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1274 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,34 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6 | 100m3 | |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 0,6 | 100m3 | |
| 7 | Ống cống làm đường tạm | 4 | ống | |
| 8 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 35,7 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 0,9785 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,17 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,1221 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | 0,0379 | tấn | |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 36 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | 0,03 | 100m | |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 2,8 | m2 | |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,22 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0205 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,103 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1224 | 100m2 | |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 36,18 | m3 | |
| 21 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 6 | 1 rọ | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | 12,96 | m3 | |
| 23 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | 1,1855 | tấn | |
| 24 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | 1,3256 | tấn | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | 49,22 | m2 | |
| 26 | Lớp bạt lót | 42,93 | m2 | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | 0,71 | m3 | |
| 28 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | 5 | 1m3 cấu kiện | |
| 29 | Đinh 5 và đinh 7 | 10 | kg | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 1,2 | m3 | |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,132 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0392 | tấn | |
| 33 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | 0,324 | 100m | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 23,73 | m2 | |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,1761 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0791 | 100m3 | |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | 0,1224 | 100m3 | |
| 38 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 5,25 | m3 | |
| 39 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 23,81 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 32,5 | m3 | |
| 41 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 8,4 | m2 | |
| 42 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,9 | 3,0846 | 100m3 | |
| 43 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 0,0504 | 100m3 | |
| 44 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 0,7345 | 100m3 | |
| 45 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | 0,1567 | 100m3 | |
| 46 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | 28,65 | m3 | |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 12,88 | 100m3 | |
| 48 | Lót nền đường bằng nilon | 182,17 | m2 | |
| 49 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,1943 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 29,15 | m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4 | m3 | |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,0663 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0509 | tấn | |
| 55 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 6,63 | m2 | |
| 57 | Biển hạn chế tải trọng P.115: 2 (Bao gồm cả biển, cột, công lắp dựng) | 2 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi