Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu từ đất, nhân dân đóng góp và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 16:09:00 đến ngày 2020-07-01 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,283,417,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần móng nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2222 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,724 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 41,8341 | m3 |
| 4 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2768 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,0608 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột + cổ cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8208 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1453 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9937 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2354 | tấn |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9956 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,2614 | m3 |
| 12 | Bê tông lót dầm móng, đá 4x6, mác 100 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,4711 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng + tam cấp, chiều dày <= 33cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,6761 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,2937 | m3 |
| 15 | Ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8449 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4281 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,6917 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2163 | tấn |
| 19 | Bê tông nền nhà, đá 4x6, mác 100 (Chỉ tính vật liệu + máy thi công) | Theo yêu cầu tại Chương V | 36,6993 | m3 |
| B | Hạng mục: Hè quanh nhà | |||
| 1 | Bê tông hè, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,2165 | m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng bó hè, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4118 | m3 |
| 3 | Láng hè không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 75,816 | m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,8597 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Phần thân nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,5336 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tầng 2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,5336 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột tầng 1+2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,234 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2659 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2611 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,88 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm khung tầng 1, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5248 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6138 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 35,5071 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm tầng 1+2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,6462 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4529 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5667 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,3754 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,3354 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0411 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính >18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2958 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 98,0195 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái tầng 1+2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,3078 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái tầng 1+2, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,2682 | tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái tầng 1+2, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1416 | tấn |
| 21 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,6919 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4061 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng dầm thang, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2163 | m3 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2899 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,419 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, thanh lam, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,4103 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, thanh lam | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6497 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0632 | tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4196 | tấn |
| 30 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,2078 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 67,6915 | m3 |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 76,6068 | m3 |
| 33 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,5181 | m3 |
| 34 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,3078 | m3 |
| 35 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang + hộp kỹ thuật, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,3667 | m3 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6963 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6963 | tấn |
| 38 | Gia công khung đỡ téc nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3527 | tấn |
| 39 | Lắp đặt khung đỡ téc nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3527 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 205,5266 | m2 |
| 41 | Bu lông M14x50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 192 | cái |
| 42 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,8 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Chương V | 69,3 | md |
| D | Hạng mục: Phần hoàn thiện nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 599,7134 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.296,082 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 203,6132 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 757,34 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 260,2275 | m2 |
| 6 | Đắp phào kép tường chắn sê nô, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120,96 | m |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120,96 | m |
| 8 | Láng sê nô mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 149,66 | m2 |
| 9 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái 5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 149,66 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 627,681 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 87,8478 | m2 |
| 12 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 181,4997 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 48,5504 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,9626 | m2 |
| 15 | Lát đá chậu rửa mặt, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,08 | m2 |
| 16 | Giá treo chậu rửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | cái |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 2.257,0352 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 859,9409 | m2 |
| 19 | Hoa sắt cửa sơn tĩnh điện (thép vuông đặc 10x10, sơn dầu 3 nước). | Theo yêu cầu tại Chương V | 422,7225 | kg |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,8816 | m2 |
| 21 | Vách nhôm, kính 5 ly gồm cả công lắp dựng | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,52 | m2 |
| 22 | Sản xuất lan can sắt hộp sơn dầu 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.613,6618 | kg |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V | 120,02 | m2 |
| 24 | Trụ thang thép ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cỏi |
| 25 | Trần thạch cao phẳng chịu nước tấm thả 60x60cm gồm cả công lắp dựng | Theo yêu cầu tại Chương V | 43,6599 | m2 |
| 26 | Nắp tôn thăm mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 27 | Thép lên mái D20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 49,4 | kg |
| 28 | Láng hè không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 52,0576 | m2 |
| 29 | Khuôn cửa đi, cửa sổ + lanh tô khuôn kép (sơn tĩnh điện, đã bao gồm công lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 308,76 | md |
| 30 | Khuôn cửa đi, cửa sổ + lanh tô khuôn đơn (sơn tĩnh điện ngoại thất, đã bao gồm công lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 60,2 | md |
| 31 | Sản xuất cửa đi bằng thép hộp pa nô kính sơn tĩnh điện, (bao gồm bản lề, công lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 72,736 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa sổ bằng thép hộp pa nô kính sơn tĩnh điện, (bao gồm chốt, bản lề, cống lắp dựng)) | Theo yêu cầu tại Chương V | 38,544 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,0186 | 100m2 |
| E | Hạng mục: Phần điện nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 280 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 360 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 700 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 550 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 180 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn sát trần 20W | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn sát trần 40W | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 54 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 16 | Đế âm aptomat | Theo yêu cầu tại Chương V | 34 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| 18 | Mặt ổ cắm | Theo yêu cầu tại Chương V | 22 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | hộp |
| 23 | Đế âm các loại | Theo yêu cầu tại Chương V | 94 | cái |
| 24 | Tủ điện tổng toàn nhà, vỏ kim loai, lắp âm tường KT 450x300x150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 25 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cọc |
| 26 | Dây tiếp địa thép dẹt 20x4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,792 | kg |
| 27 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 28 | Bộ dụng cụ phá dỡ | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| F | Hạng mục: Phần thu sét nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây chống sét D16mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 55 | m |
| 3 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.8m | Theo yêu cầu tại Chương V | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0.8m | Theo yêu cầu tại Chương V | 14 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét D10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 260 | m |
| 6 | Quả hồ lô sứ | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 7 | Thép chữ C ĐK 10; L=200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 8 | Miếng chì đệm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 9 | Bu lông M12x25 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 10 | Thép dẹp 20x4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | m |
| 11 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| G | Hạng mục: Phần thoát nước mái nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | quả |
| 2 | Đai giữ ống, giữ hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | 75 | cái |
| 3 | ống lồng | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,275 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| H | Hạng mục: Bể tự hoại (02 bể) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1823 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,302 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, cmác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2044 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan nắp bể đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1329 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | cấu kiện |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,3132 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 36,68 | m2 |
| 12 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 36,68 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,5052 | m2 |
| 14 | Bả bằng xi măng vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 36,68 | m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0365 | 100m3 |
| I | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,45 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,66 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 8,6mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63/50mm, chiều dày 8,6mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63/50mm, chiều dày 8,6mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/32mm, chiều dày 6,9mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/20mm, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren ngoài bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm đường kính 15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 48 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt răc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa gật gù 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bể |
| 39 | Van phao | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 41 | Móc giữ ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 42 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,36 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,33 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,12 | 100m |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 17 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | cái |
| 57 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 66 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 48 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | cái |
| 65 | Xi phông con thỏ D75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | cái |
| 66 | Chóp thông hơi | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 67 | Móc giữ ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 74 | cái |
| J | Hạng mục: Rãnh thoát nước + Hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0201 | m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,0255 | m3 |
| 3 | Láng rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50,8125 | m2 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4986 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0473 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0307 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 13 | cấu kiện |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5285 | m3 |
| K | Hạng mục: Mương thoát nước + bậc giảm tốc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,3733 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,64 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 104,175 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,6 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6936 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cấu kiện |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 289,98 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7911 | 100m3 |
| L | Hạng mục: Sân đón nước + sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,6814 | m3 |
| 2 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,89 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0284 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,828 | m2 |
| M | Hạng mục: Chôn ống thoát nước D250 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 250mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| N | Hạng mục: Hàng rào lưới B40 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3668 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3668 | tấn |
| 6 | Gia công hệ khung | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5484 | tấn |
| 7 | Lưới thép B40 | Theo yêu cầu tại Chương V | 417,6 | kg |
| 8 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 64,584 | m2 |
| 9 | Lắp đặt các kết cấu thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,966 | tấn |
| O | Thiết bị báo cháy | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Hộp kỹ thuật | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 3 | Đầu báo khói quang | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 4 | Nút ấn báo cháy chuyên dụng | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 6 | Điện trở cuối tuyến | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cỏi |
| 7 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2x 1mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 300 | md |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy chuyên dụng bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 300 | m |
| 9 | Lưu điện dự phòng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| P | Chữa cháy ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 67mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,36 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống <=25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 65/50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 65/32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 17 | Y kiểm tra D50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 18 | CLEOPHIN D50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 19 | Khớp chống rung, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 20 | Khớp chống rung, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đặt vòi chữa cháy ngoài nhà, khung sắt vách tôn, mặt kính | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy đk50mm, L=20m | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cuộn |
| 25 | Giá đỡ | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 26 | Tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 27 | Bình cứu hỏa | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 28 | Bơm chữa cháy 7.5Kw, Q=6-27(M3/H); H= 36.4-22.3m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Bơm chữa cháy Diezen, Q=6-27(M3/H); H= 36.4-22.3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| Q | Hạng mục: Bể nước phòng cháy 30m3 | |||
| 1 | Đào móng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6324 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2328 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,8275 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,2286 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2841 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,1368 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7065 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0752 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3281 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1885 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,03 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0418 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dàm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,151 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn nắp bể | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1348 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,4821 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 51,397 | m2 |
| 17 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 51,397 | m2 |
| 18 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,94 | m2 |
| 19 | Láng mặt sàn nắp bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,0876 | m2 |
| 20 | Trát trần bể, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,4829 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,848 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 74,245 | m2 |
| 23 | Nắp bể | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5386 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5386 | 100m3 |
| R | Hạng mục: Nhà để máy bơm | |||
| 1 | Bê tông gạch vỡ ( vữa XM mác 50 ) | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5006 | m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7867 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,96 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,029 | m3 |
| 5 | Láng nền không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,29 | m2 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,029 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hộp mái che, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3265 | m3 |
| 8 | Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0466 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0072 | tấn |
| 10 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0085 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,784 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,784 | m2 |
| 13 | Thép 14x14 | Theo yêu cầu tại Chương V | 33,88 | kg |
| 14 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| S | Hạng mục: Cổng vào | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,242 | m3 |
| 2 | Bê tông đường ray, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đường ray | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0162 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,009 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0402 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, trụ, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3533 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0642 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3812 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5413 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,6894 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,6894 | m2 |
| 14 | Hoa sắt làm cổng bao gồm cả sơn theo yêu cầu | Theo yêu cầu tại Chương V | 262,1674 | 0.0 |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Cổng thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2622 | tấn |
| 16 | Mũi mác gang đúc | Theo yêu cầu tại Chương V | 37 | cái |
| 17 | Bật thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 38 | cái |
| 18 | Bánh xe | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | bộ |
| 19 | Khóa cửa + chốt | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| T | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Hỗ trợ di chuyển mộ hiện có | 4 | mộ | |
| 2 | Đào san đất bằng máy, đất cấp III | 20,388 | 100m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy, đất cấp IV | 16,3622 | 100m3 | |
| 4 | San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 24,2045 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 10,1252 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 10,1252 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi