Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670246-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở lao động, Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200603914
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-23 16:58:00 đến ngày 2020-07-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,913,729,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Khối nhà 2 tầng - Phần kết cấu
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 3,837 m3
2 Ván khuôn bê tông lót, bê tông móng Chương V E-HSMT 0,176 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,959 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,059 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E-HSMT 0,214 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,547 m3
7 Đắp đất hoàn trả móng Chương V E-HSMT 1,331 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,023 100m3
9 Bê tông lót nền, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,821 m3
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,001 tấn
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,008 tấn
12 Ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,014 100m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,086 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,006 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô LT3, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,001 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô LT3, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,004 tấn
17 Bê tông lanh tô LT3, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,062 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,053 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,187 tấn
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,105 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,929 m3
23 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,076 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,056 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,061 tấn
26 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,256 m3
B Hạng mục 2: Khối nhà 2 tầng - Phần kiến trúc
1 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 86,472 m2
2 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 67,997 1m2 cấu kiện
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 67,55 m
4 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V E-HSMT 11,04
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 123,362 m2
6 Sơn Pu cửa Chương V E-HSMT 74,825 m2
7 Sơn khuôn cửa Chương V E-HSMT 186,68 m
8 Kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Chương V E-HSMT 33,561 m2
9 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng phức tạp Chương V E-HSMT 33,561 m2
10 Lắp dựng vách kính khung nhôm khu cầu thang Chương V E-HSMT 11,04 m2
11 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh kính 6.38mm Chương V E-HSMT 14,79 m2
12 Vách kính, kính 6.38mm Chương V E-HSMT 2,4 m2
13 Cửa sổ mở lật kính 6.38mm Chương V E-HSMT 2,16 m2
14 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V E-HSMT 9 bộ
15 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V E-HSMT 15 bộ
16 Tháo dỡ hoa sắt cửa S1 bỏ đi Chương V E-HSMT 4,86 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 29,101 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 29,101 1m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 4,61 m3
20 Phá dỡ cột, trụ gạch (để đi đường ống thoát nước mái) Chương V E-HSMT 0,515 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 24,12 m3
22 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 26,614 m2
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 3,422 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 9,181 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 0,85 m3
26 Xây cột, trụ hoàn trả phá đi ống thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,515 m3
27 Phá lớp vữa trát tường 2 cạnh bên, cột ngoài nhà Chương V E-HSMT 600,63 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 640,123 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 640,123 m2
30 Phá lớp vữa trát trần mái sảnh Chương V E-HSMT 106,47 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 106,47 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt đáy sê nô Chương V E-HSMT 51,168 m2
33 Sơn mặt đáy sê nô không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 157,638 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 279,44 m
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 551,669 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 579,905 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 523,067 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 1.102,972 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.102,972 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 19,022 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 438,929 m2
42 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 457,951 m2
43 Trần nhôm Chương V E-HSMT 25,594 m2
44 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm, WC03 Chương V E-HSMT 1,137 m3
45 Phá dỡ bục đi vệ sinh WC03 các loại chiều dày ≤33cm Chương V E-HSMT 0,884 m3
46 Phá lớp gạch ốp tường Chương V E-HSMT 177,394 m2
47 Ốp tường kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 239,769 m2
48 Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh Chương V E-HSMT 36,398 m2
49 Vét bỏ cát để xử lý chống thấm Chương V E-HSMT 30,397 m2
50 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 36,604 m2
51 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 26,536 m2
52 Lát gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V E-HSMT 38,351 m2
53 Vách ngăn khu vệ sinh (đã bao gồm vận chuyển và nhân công lắp đặt) Chương V E-HSMT 11,78 m2
54 Mua Inox hộp 304 KT 40x40x1.5 làm khung đỡ mặt bản Lavabo Chương V E-HSMT 27,178 kg
55 Gia công khung đỡ mặt bàn Lavabo Chương V E-HSMT 0,027 tấn
56 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ mặt bàn Lavabo Chương V E-HSMT 0,027 tấn
57 Lát đá mặt bệ lavobo đá Granite màu đen kim sa trung, PCB30 Chương V E-HSMT 2,318 m2
58 Xây tường đỡ bệ bếp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 0,139 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,008 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,013 tấn
61 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,216 m3
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lát đá mặt bệ bếp, đá Granite màu đen kim sa, PCB30 Chương V E-HSMT 2,16 m2
64 Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 22,272 m2
65 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 457,371 m2
66 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 472,991 m2
67 Lát nền đá Granite tự nhiên màu Đen Kim Sa, PCB30 Chương V E-HSMT 4,829 m2
68 Ốp chân tường kích thước gạch 150x600mm Chương V E-HSMT 47,418 m2
69 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 328,53 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V E-HSMT 3,285 100m2
71 Tôn úp nóc B600mm, dày 0.45mm Chương V E-HSMT 48,2 m
72 Phá dỡ nền gạch mái sảnh Chương V E-HSMT 22,128 m2
73 Vét bỏ cát để xử lý chống thấm Chương V E-HSMT 18,181 m2
74 Chống thấm quanh cổ ống thoát nước mái tại các vị trí sàn Chương V E-HSMT 12 cái
75 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 145,157 m2
76 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 86,653 m2
77 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 65,778 m2
78 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,027 100m3
79 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V E-HSMT 37,456 m2
80 Gạch chỉ lỗ rỗng 210x100x60 mái vảy Chương V E-HSMT 380,2 viên
81 Láng mái vẩy dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 22,812 m2
82 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 58,503 m2
83 Trát granitô bị sứt, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 1 m2
84 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp Chương V E-HSMT 20,784 m2
85 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 4,004 m2
86 Sơn Pu Chương V E-HSMT 11,73 m2
87 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E-HSMT 2,473 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,473 1m2
89 Mua thép 12x12 làm lan can Chương V E-HSMT 8,244 kg
90 Lan can inox hành lang Chương V E-HSMT 70,438 kg
91 Nắp bịt cho D60 Chương V E-HSMT 26 cái
92 Nắp bịt cho hộp 40x20 Chương V E-HSMT 39 cái
93 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 2,351 m3
94 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,018 100m2
95 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,94 m3
96 Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,687 m3
97 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V E-HSMT 11,064 m2
98 Mũi bậc tam cấp Chương V E-HSMT 27,66 m
99 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito tam cấp Chương V E-HSMT 34,211 m2
100 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 4,057 m3
101 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 51,727 m3
102 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V E-HSMT 108,489 m3
103 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m Chương V E-HSMT 108,489 m3
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 7,226 100m2
C Hạng mục 3: Khối nhà 2 tầng - Phần điện nhẹ
1 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E Chương V E-HSMT 31,2 10 m
2 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 –PE -F8(305m) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 312 m
3 Lắp đặt đế âm công tắc Chương V E-HSMT 18 hộp
4 Lắp đặt mặt 1 lỗ Chương V E-HSMT 18 cái
5 Hạt mạng RJ 45 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 26 cái
6 Hộp ODF quang 12 FO Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ODF quang Chương V E-HSMT 1 cái
8 Swicht 16 port Chương V E-HSMT 1 cái
9 Swicht 24 port Chương V E-HSMT 1 cái
10 Tủ Rack - Loại treo tường 6U sâu 500 Chương V E-HSMT 1 tủ
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 312 m
12 Dây điện thoại 1 lõi 1x2x0,5 Chương V E-HSMT 186 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 Chương V E-HSMT 186 m
14 Hạt mạng RJ 11 Chương V E-HSMT 10 cái
15 Hộp điện thoại 10 đôi dây Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt hộp điện thoại, phiến thoại 10 đôi Chương V E-HSMT 1 Tủ
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 186 m
D Hạng mục 4: Khối nhà 2 tầng - Phần điện chiếu sáng
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x150 (âm tường) Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 85A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x150 (âm tường) Chương V E-HSMT 1 hộp
9 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x300x150 Chương V E-HSMT 1 hộp
14 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8modul Chương V E-HSMT 10 hộp
19 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V E-HSMT 4 cái
21 Aptomat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 27 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 10 cái
24 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực Chương V E-HSMT 46 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt 20A Chương V E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 13 cái
28 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt đế âm chống cháy Chương V E-HSMT 77 hộp
31 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x16mm Chương V E-HSMT 80 m
32 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm Chương V E-HSMT 6 m
33 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp địa Chương V E-HSMT 6 m
34 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x4mm Chương V E-HSMT 16 m
35 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 dây tiếp địa Chương V E-HSMT 16 m
36 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm Chương V E-HSMT 100 m
37 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp địa Chương V E-HSMT 100 m
38 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm Chương V E-HSMT 42 m
39 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 dây tiếp địa Chương V E-HSMT 42 m
40 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 126 m
41 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V E-HSMT 1.518 m
42 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V E-HSMT 884 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 6 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 158 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 42 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 506 m
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 442 m
48 Lắp đặt đèn Led tròn D320, 18w Chương V E-HSMT 29 bộ
49 Lắp đặt đèn máng phản quang gắn trần KT 1200mm 3x36W Chương V E-HSMT 28 bộ
50 Lắp đặt đèn máng phản quang âm trần KT 600x600 3x18W Chương V E-HSMT 4 bộ
51 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1.4m Chương V E-HSMT 14 cái
52 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Chương V E-HSMT 10 máy
53 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
54 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V E-HSMT 0,32 100m
55 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,8mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
56 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
57 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 4,59 1m3
58 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,046 100m3
59 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V E-HSMT 12 m
60 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V E-HSMT 5 cọc
61 Dây đồng trần M70 Chương V E-HSMT 8 m
62 Kéo, rải cáp đồng trần M70 Chương V E-HSMT 8 m
63 Băng kẹp Chương V E-HSMT 5 cái
E Hạng mục 5: Khối nhà 2 tầng - Phần cấp thoát nước
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 5 bộ
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 6 bộ
3 Tháo dỡ hệ thống ống nước cùng phụ kiện cấp thoát nước Chương V E-HSMT 20 hm
4 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Lắp khay để xà phòng Chương V E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt treo tường) Chương V E-HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt bàn đá) Chương V E-HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt chậu rửa bàn bếp Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt phễu thu, ĐK 80mm Chương V E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Chương V E-HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt bình nóng lạnh 50l Chương V E-HSMT 2 bộ
14 Van phao đồng PN 12 DN15, có bóng Chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V E-HSMT 1 bể
16 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 Chương V E-HSMT 0,7 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN10 Chương V E-HSMT 0,22 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN20 Chương V E-HSMT 0,15 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN20 Chương V E-HSMT 0,1 100m
22 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 40mm Chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32mm Chương V E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm Chương V E-HSMT 5 cái
25 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 20mm Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 15 cái
27 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 24 cái
28 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 31 cái
29 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm Chương V E-HSMT 26 cái
30 Lắp đặt tê inox đặc chủng cho xí bệt, ĐK 15mm Chương V E-HSMT 8 cái
31 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm Chương V E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Chương V E-HSMT 8 cái
35 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V E-HSMT 26 cái
36 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chương V E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Chương V E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V E-HSMT 18 cái
41 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 18 cái
44 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 3 cái
45 Cấu chắn rác inox D100 Chương V E-HSMT 8 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,63 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1,25 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,03 100m
50 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42mm Chương V E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Chương V E-HSMT 13 cái
53 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Chương V E-HSMT 5 cái
55 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x42mm Chương V E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 26 cái
57 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 17 cái
58 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 5 cái
59 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 10 cái
60 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Chương V E-HSMT 9 cái
61 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Chương V E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 5 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
64 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 3 cái
65 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
66 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 14 cái
67 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 31 cái
68 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 3 cái
69 Thau rửa bể tự hoại Chương V E-HSMT 1 cái
F Hạng mục 6: Khối nhà 2 tầng - Phần thiết bị
1 Điều hòa treo tường loại 1 chiều 24.000 BTU Inverter Chương V E-HSMT 2 cái
2 Điều hòa treo tường loại 1 chiều 18.000 BTU Inverter Chương V E-HSMT 8 cái
G Hạng mục 7: Cổng + Tường rào
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 4,125 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 2,583 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 1,1 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,466 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,088 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,009 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,015 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14; 16mm Chương V E-HSMT 0,062 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,754 m3
10 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,286 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 2,101 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 0,446 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 15,99 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,64 m
15 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 15,99 m2
16 Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,079 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V E-HSMT 9,952 m2
18 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 3,456 m3
19 Mài mặt nền bê tông bằng máy Chương V E-HSMT 23,04 m2
20 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 4,8 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,048 100m3
22 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 40/30mm Chương V E-HSMT 0,12 100 m
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm Chương V E-HSMT 12 m
24 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 12 m
H Hạng mục 8: Cổng điều khiển tự động
1 Cổng điều khiển tự động Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->