Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở lao động, Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 16:58:00 đến ngày 2020-07-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,913,729,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Khối nhà 2 tầng - Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 3,837 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót, bê tông móng | Chương V E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,959 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E-HSMT | 0,214 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,547 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V E-HSMT | 1,331 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót nền, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,821 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 12 | Ván khuôn lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,086 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô LT3, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô LT3, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô LT3, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,062 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,187 | tấn |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,929 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,256 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Khối nhà 2 tầng - Phần kiến trúc | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 86,472 | m2 |
| 2 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 67,997 | 1m2 cấu kiện |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 67,55 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V E-HSMT | 11,04 | m² |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 123,362 | m2 |
| 6 | Sơn Pu cửa | Chương V E-HSMT | 74,825 | m2 |
| 7 | Sơn khuôn cửa | Chương V E-HSMT | 186,68 | m |
| 8 | Kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 33,561 | m2 |
| 9 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng phức tạp | Chương V E-HSMT | 33,561 | m2 |
| 10 | Lắp dựng vách kính khung nhôm khu cầu thang | Chương V E-HSMT | 11,04 | m2 |
| 11 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh kính 6.38mm | Chương V E-HSMT | 14,79 | m2 |
| 12 | Vách kính, kính 6.38mm | Chương V E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 13 | Cửa sổ mở lật kính 6.38mm | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 14 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa S1 bỏ đi | Chương V E-HSMT | 4,86 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 29,101 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 29,101 | 1m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 4,61 | m3 |
| 20 | Phá dỡ cột, trụ gạch (để đi đường ống thoát nước mái) | Chương V E-HSMT | 0,515 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 24,12 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 26,614 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,422 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,181 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ hoàn trả phá đi ống thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,515 | m3 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường 2 cạnh bên, cột ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 600,63 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 640,123 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 640,123 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát trần mái sảnh | Chương V E-HSMT | 106,47 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 106,47 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt đáy sê nô | Chương V E-HSMT | 51,168 | m2 |
| 33 | Sơn mặt đáy sê nô không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 157,638 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 279,44 | m |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 551,669 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 579,905 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 523,067 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 1.102,972 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.102,972 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 19,022 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 438,929 | m2 |
| 42 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 457,951 | m2 |
| 43 | Trần nhôm | Chương V E-HSMT | 25,594 | m2 |
| 44 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm, WC03 | Chương V E-HSMT | 1,137 | m3 |
| 45 | Phá dỡ bục đi vệ sinh WC03 các loại chiều dày ≤33cm | Chương V E-HSMT | 0,884 | m3 |
| 46 | Phá lớp gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 177,394 | m2 |
| 47 | Ốp tường kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 239,769 | m2 |
| 48 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Chương V E-HSMT | 36,398 | m2 |
| 49 | Vét bỏ cát để xử lý chống thấm | Chương V E-HSMT | 30,397 | m2 |
| 50 | Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm | Chương V E-HSMT | 36,604 | m2 |
| 51 | Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V E-HSMT | 26,536 | m2 |
| 52 | Lát gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 38,351 | m2 |
| 53 | Vách ngăn khu vệ sinh (đã bao gồm vận chuyển và nhân công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 11,78 | m2 |
| 54 | Mua Inox hộp 304 KT 40x40x1.5 làm khung đỡ mặt bản Lavabo | Chương V E-HSMT | 27,178 | kg |
| 55 | Gia công khung đỡ mặt bàn Lavabo | Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 56 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ mặt bàn Lavabo | Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 57 | Lát đá mặt bệ lavobo đá Granite màu đen kim sa trung, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,318 | m2 |
| 58 | Xây tường đỡ bệ bếp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,139 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 61 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lát đá mặt bệ bếp, đá Granite màu đen kim sa, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 22,272 | m2 |
| 65 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 457,371 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 472,991 | m2 |
| 67 | Lát nền đá Granite tự nhiên màu Đen Kim Sa, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,829 | m2 |
| 68 | Ốp chân tường kích thước gạch 150x600mm | Chương V E-HSMT | 47,418 | m2 |
| 69 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 328,53 | m2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 3,285 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc B600mm, dày 0.45mm | Chương V E-HSMT | 48,2 | m |
| 72 | Phá dỡ nền gạch mái sảnh | Chương V E-HSMT | 22,128 | m2 |
| 73 | Vét bỏ cát để xử lý chống thấm | Chương V E-HSMT | 18,181 | m2 |
| 74 | Chống thấm quanh cổ ống thoát nước mái tại các vị trí sàn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm | Chương V E-HSMT | 145,157 | m2 |
| 76 | Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V E-HSMT | 86,653 | m2 |
| 77 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 65,778 | m2 |
| 78 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 79 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm, PCB30 | Chương V E-HSMT | 37,456 | m2 |
| 80 | Gạch chỉ lỗ rỗng 210x100x60 mái vảy | Chương V E-HSMT | 380,2 | viên |
| 81 | Láng mái vẩy dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 22,812 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 58,503 | m2 |
| 83 | Trát granitô bị sứt, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 1 | m2 |
| 84 | Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp | Chương V E-HSMT | 20,784 | m2 |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 4,004 | m2 |
| 86 | Sơn Pu | Chương V E-HSMT | 11,73 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E-HSMT | 2,473 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,473 | 1m2 |
| 89 | Mua thép 12x12 làm lan can | Chương V E-HSMT | 8,244 | kg |
| 90 | Lan can inox hành lang | Chương V E-HSMT | 70,438 | kg |
| 91 | Nắp bịt cho D60 | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 92 | Nắp bịt cho hộp 40x20 | Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 93 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 2,351 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 95 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 96 | Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,687 | m3 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,064 | m2 |
| 98 | Mũi bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 27,66 | m |
| 99 | Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito tam cấp | Chương V E-HSMT | 34,211 | m2 |
| 100 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,057 | m3 |
| 101 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 51,727 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 108,489 | m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | Chương V E-HSMT | 108,489 | m3 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 7,226 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Khối nhà 2 tầng - Phần điện nhẹ | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E | Chương V E-HSMT | 31,2 | 10 m |
| 2 | Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 –PE -F8(305m) hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 312 | m |
| 3 | Lắp đặt đế âm công tắc | Chương V E-HSMT | 18 | hộp |
| 4 | Lắp đặt mặt 1 lỗ | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Hạt mạng RJ 45 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 6 | Hộp ODF quang 12 FO | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ODF quang | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Swicht 16 port | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Swicht 24 port | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tủ Rack - Loại treo tường 6U sâu 500 | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 312 | m |
| 12 | Dây điện thoại 1 lõi 1x2x0,5 | Chương V E-HSMT | 186 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 | Chương V E-HSMT | 186 | m |
| 14 | Hạt mạng RJ 11 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Hộp điện thoại 10 đôi dây | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp điện thoại, phiến thoại 10 đôi | Chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 186 | m |
| D | Hạng mục 4: Khối nhà 2 tầng - Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x150 (âm tường) | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 85A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x150 (âm tường) | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x300x150 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8modul | Chương V E-HSMT | 10 | hộp |
| 19 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Aptomat 1 pha 25A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực | Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 20A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Chương V E-HSMT | 77 | hộp |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x16mm | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 33 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp địa | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x4mm | Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 35 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 dây tiếp địa | Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp địa | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm | Chương V E-HSMT | 42 | m |
| 39 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 dây tiếp địa | Chương V E-HSMT | 42 | m |
| 40 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 126 | m |
| 41 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.518 | m |
| 42 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 884 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 158 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 42 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 506 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 442 | m |
| 48 | Lắp đặt đèn Led tròn D320, 18w | Chương V E-HSMT | 29 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn máng phản quang gắn trần KT 1200mm 3x36W | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn máng phản quang âm trần KT 600x600 3x18W | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1.4m | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 52 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V E-HSMT | 10 | máy |
| 53 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 54 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 55 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,8mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 57 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 4,59 | 1m3 |
| 58 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 59 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 60 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 61 | Dây đồng trần M70 | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 62 | Kéo, rải cáp đồng trần M70 | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 63 | Băng kẹp | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| E | Hạng mục 5: Khối nhà 2 tầng - Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống ống nước cùng phụ kiện cấp thoát nước | Chương V E-HSMT | 20 | hm |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp khay để xà phòng | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt treo tường) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt bàn đá) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu rửa bàn bếp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 80mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bình nóng lạnh 50l | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Van phao đồng PN 12 DN15, có bóng | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN10 | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN20 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN20 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 22 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê inox đặc chủng cho xí bệt, ĐK 15mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Cấu chắn rác inox D100 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,63 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 50 | Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 53 | Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 65 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Thau rửa bể tự hoại | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| F | Hạng mục 6: Khối nhà 2 tầng - Phần thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa treo tường loại 1 chiều 24.000 BTU Inverter | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường loại 1 chiều 18.000 BTU Inverter | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| G | Hạng mục 7: Cổng + Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 4,125 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 2,583 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,1 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,466 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14; 16mm | Chương V E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,754 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,286 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,101 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,446 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E-HSMT | 15,99 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,64 | m |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 15,99 | m2 |
| 16 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,079 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V E-HSMT | 9,952 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 19 | Mài mặt nền bê tông bằng máy | Chương V E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 20 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 40/30mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100 m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 24 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| H | Hạng mục 8: Cổng điều khiển tự động | |||
| 1 | Cổng điều khiển tự động | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi