Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu từ đất, nhân dân đóng góp và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 09:02:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,994,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần móng nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,4805 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,6225 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9977 | 100m3 |
| 4 | Đổ đất màu trồng cây bồn hoa | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8484 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,5881 | m3 |
| 6 | Ván khuôn lót móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6088 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột + cổ móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9518 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0732 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1112 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng cột, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1645 | tấn |
| 11 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29,2709 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,9002 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,3712 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2692 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1306 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1747 | tấn |
| 17 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,0836 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng bó, tam cấp, bồn hoa, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,9004 | m3 |
| 19 | Bê tông nền + hè quanh nhà, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 36,0709 | m3 |
| B | Hạng mục: Phần thân nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9908 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1584 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1614 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3107 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,216 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4094 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột tầng 2, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9412 | tấn |
| 8 | Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,9906 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tầng 2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,9906 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm tầng 1+2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,9564 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4663 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4254 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4021 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9307 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7028 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm tầng 2, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,236 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 32,6945 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái tầng 1+2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,7911 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái tầng 1+2, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,5725 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái tầng 1+2, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 66,0596 | m3 |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6953 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0954 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0287 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 1, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1515 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng tầng 2, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2491 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,4127 | m3 |
| 27 | Xây tường kho gạch bê tông (10,5x6x22)cm,vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2619 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 51,0193 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, tầng 1, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,3463 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6324 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,386 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6741 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,7347 | m3 |
| 34 | Xây bậc thang gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6335 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 57,1309 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột tầng 2, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,2224 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9253 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, xây tường thu hồi, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,62 | m3 |
| 39 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1389 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,014 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1231 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7638 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0314 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0022 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0174 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1078 | m3 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9784 | tấn |
| 48 | Thép liên kết xà gồ với giằng thu hồi | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,01 | kg |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9784 | tấn |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2455 | tấn |
| 51 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2455 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 151,8056 | m2 |
| 53 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,486 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc khổ 40cm, dày 0,42mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 46,66 | m |
| C | Hạng mục: Phần hoàn thiện nhà lớp học 2T6P | |||
| 1 | Láng hè quanh nhà không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 78,6296 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 464,023 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 881,386 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 189,1336 | m2 |
| 5 | Trát gờ chỉ sê nô, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 98,1 | m |
| 6 | Kẻ chỉ lõm tường đầu hồi | Theo yêu cầu tại Chương V | 99,68 | m |
| 7 | Trát sênô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 28,9776 | m2 |
| 8 | Láng sênô, ô văng dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 95,7138 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại Chương V | 110,5026 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm tầng 1+2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 149,8656 | m2 |
| 11 | Trát trần tầng 1+2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 594,5698 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước 500x500, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 535,112 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 55,9204 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 32,9106 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường bồn hoa | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,34 | m2 |
| 16 | Lan can cầu thang + lan can hành lang sơn dầu 3 lớp | Theo yêu cầu tại Chương V | 972,4093 | kg |
| 17 | Mặt bích thép hộp 40x80x2 và thép hộp 40x40x1,5 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | cái |
| 18 | Mặt bích thép hộp 40x20x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 59 | cái |
| 19 | Mặt bích thép ống fi 60x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V | 76,659 | m2 |
| 21 | Hoa sắt cửa sơn dầu | Theo yêu cầu tại Chương V | 778,3746 | kg |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 78,648 | m2 |
| 23 | Sản xuất khuôn cửa (khuôn kép) | Theo yêu cầu tại Chương V | 403,92 | m |
| 24 | Sản xuất khuôn cửa (khuôn đơn) | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | m |
| 25 | Sản xuất cửa đi thép sơn tĩnh điên | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,976 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa sổ thép + kính sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 75,24 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sổ chớp thép sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 50,16 | m2 |
| 28 | Vách kính khung thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,016 | m2 |
| 29 | Khóa quả chùy cánh cửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 14 | cái |
| 30 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 116,216 | m2 cấu kiện |
| 31 | Gia công và lắp đặt thang thép Inox lên mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,5347 | kg |
| 32 | Gia công và lắp đặt nắp tôn dày 5mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.275,409 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V | 962,5466 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.555,8214 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 682,1342 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,5453 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Điện chiếu sáng + PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần | Theo yêu cầu tại Chương V | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | hộp |
| 12 | Mặt 1 lỗ | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 13 | Mặt 3 lỗ | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 14 | Mặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 15 | Đế âm bảng điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 16 | Mặt attomat | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 280 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dây cáp điện Cu/XLPE/PVC-2X16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 350 | m |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng giá đón điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 28 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 30 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 31 | Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 32 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,5 | m |
| 33 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cọc |
| 34 | Đào đất rãnh đặt dây tiếp địa, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,36 | m3 |
| 35 | Đắp đất rãnh đặt dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,36 | m3 |
| E | Hạng mục: Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu tại Chương V | 13 | cái |
| 2 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 200 | m |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 45 | m |
| 4 | Đào đất rãnh đặt dây chống sét, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,6 | m3 |
| 5 | Đắp đất rãnh đặt dây chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,6 | m3 |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cọc |
| 7 | Quả hồ lô kim thu sét | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | quả |
| 8 | Miếng chì đệm | Theo yêu cầu tại Chương V | 47 | cái |
| 9 | Thép dẹp 20x4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | m |
| 10 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 11 | Thép 10 chữ C, L=200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2084 | kg |
| 12 | Chân đỡ thép ĐK 10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 25 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,025 | 100m |
| F | Hạng mục: Thoát nước mái | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | quả |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 67mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,72 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,075 | 100m |
| 7 | Lắp đăt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính Y d=89mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 8 | Móc giữ ống | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| G | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,8104 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0518 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,7534 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,7534 | 100m3 |
| H | Hạng mục: Sân bê tông + Phá dỡ tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân hiện trạng | Theo yêu cầu tại Chương V | 28 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá tường rào hiện trạng | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,2002 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đá thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,492 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 32,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,084 | 100m2 |
| I | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5658 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3482 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,298 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,188 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,7904 | m3 |
| 6 | Láng rãnh không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 23,5 | m2 |
| 7 | Trát tường rãnh, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 52,64 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0926 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan rãnh đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1935 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1659 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan rãnh đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 94 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi