Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 13:51:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,718,659,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nút giao Lý Thài Tổ - Lý Thường Kiệt | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT 6,2m vươn 7m | Như trên | 5 | cột |
| 2 | Lắp cần vươn dài 7m | Như trên | 5 | cần |
| 3 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 2.9m | Như trên | 2 | cột |
| 4 | Lắp đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 | Như trên | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 | Như trên | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đèn THGT đếm lùi D300 | Như trên | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đèn THGT đếm lùi D400 | Như trên | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đèn THGT người đi bộ D300 | Như trên | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đèn THGT mũi tên xanh D300 | Như trên | 2 | bộ |
| 10 | Tay bắt đèn | Như trên | 64 | cái |
| 11 | Giá bắt đèn | Như trên | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện đèn THGT | Như trên | 1 | tủ |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | Như trên | 14 | đầu cáp |
| 14 | Làm đầu cáp khô | Như trên | 14 | đầu cáp |
| 15 | Rải cáp ngầm 2x10mm2 | Như trên | 0,1133 | 100m |
| 16 | Rải cáp ngầm 12x1.5mm2 | Như trên | 3,399 | 100m |
| 17 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 | Như trên | 3,399 | 100m |
| 18 | Luồn dây 5x1mm2 | Như trên | 2,085 | 100m |
| 19 | Luồn dây 3x1mm2 | Như trên | 0,2 | 100m |
| 20 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 7 | bảng |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột, tủ điều khiển | Như trên | 8 | bộ |
| 22 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,1166 | 100m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 11,66 | m3 |
| 24 | Khung móng M24x1300 | Như trên | 5 | bộ |
| 25 | Khung móng M16x500 | Như trên | 3 | bộ |
| 26 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,298 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm cóc | Như trên | 0,1013 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm cóc | Như trên | 0,1602 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền hè bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 3,65 | m3 |
| 30 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Như trên | 0,3 | 100m |
| 31 | Đào mặt đường bằng máy đào | Như trên | 0,0042 | 100m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,105 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát bằng đầm cóc | Như trên | 0,032 | 100m3 |
| 34 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 0,04 | 100m3 |
| 35 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,0288 | 100m3 |
| 36 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 0,16 | 100m2 |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 0,16 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất đbê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 0,0266 | 100tấn |
| 39 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0266 | 100tấn |
| 40 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0266 | 100tấn |
| 41 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 76mm | Như trên | 0,4 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Như trên | 2,7913 | 100 m |
| 43 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 122,86 | m2 |
| 44 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm | Như trên | 28,97 | m2 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,1092 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, - Cấp đất III | Như trên | 0,1092 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,2336 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 0,2336 | 100m3 |
| B | Nút giao Lý Thái Tổ - Lê Chân | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT 6,2m vươn đôi 7m | Như trên | 2 | cột |
| 2 | Lắp cần vươn dài 7m | Như trên | 4 | cần |
| 3 | Lắp dựng cột đèn THGT 6.2m vươn đôi 6m | Như trên | 2 | cột |
| 4 | Lắp cần vươn dài 6m | Như trên | 4 | cần |
| 5 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 2.9m | Như trên | 8 | cột |
| 6 | Lắp đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 | Như trên | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 | Như trên | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đèn THGT đếm lùi D300 | Như trên | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đèn THGT đếm lùi D400 | Như trên | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đèn THGT người đi bộ D300 | Như trên | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đèn THGT mũi tên xanh D300 | Như trên | 4 | bộ |
| 12 | Tay bắt đèn | Như trên | 96 | cái |
| 13 | Giá bắt đèn | Như trên | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện đèn THGT | Như trên | 1 | tủ |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | Như trên | 24 | đầu cáp |
| 16 | Làm đầu cáp khô | Như trên | 24 | đầu cáp |
| 17 | Rải cáp ngầm 2x10mm2 | Như trên | 0,1957 | 100m |
| 18 | Rải cáp ngầm 12x1.5mm2 | Như trên | 3,1827 | 100m |
| 19 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 | Như trên | 3,1827 | 100m |
| 20 | Luồn dây 5x1mm2 | Như trên | 3,16 | 100m |
| 21 | Luồn dây 3x1mm2 | Như trên | 0,3 | 100m |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 12 | bảng |
| 23 | Làm tiếp địa cho cột, tủ điều khiển | Như trên | 13 | bộ |
| 24 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,1123 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 11,23 | m3 |
| 26 | Khung móng M24x1300 | Như trên | 4 | bộ |
| 27 | Khung móng M16x500 | Như trên | 9 | bộ |
| 28 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,204 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm cóc | Như trên | 0,0694 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc | Như trên | 0,1097 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền hè bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 2,5 | m3 |
| 32 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Như trên | 0,64 | 100m |
| 33 | Đào mặt đường bằng máy đào | Như trên | 0,009 | 100m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,1803 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát bằng đầm cóc | Như trên | 0,0544 | 100m3 |
| 36 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 0,068 | 100m3 |
| 37 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,049 | 100m3 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 0,272 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 0,272 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất đbê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 0,0452 | 100tấn |
| 41 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0452 | 100tấn |
| 42 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0452 | 100tấn |
| 43 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 76mm | Như trên | 0,68 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Như trên | 2,0909 | 100 m |
| 45 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 75,96 | m2 |
| 46 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm | Như trên | 19,5 | m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Như trên | 0,7 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột biển | Như trên | 0,056 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang D90 | Như trên | 4 | cái |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Như trên | 1,238 | 100m2 |
| 51 | Bê tông giải phân cách, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 15,63 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép | Như trên | 1,0778 | tấn |
| 53 | Sơn dải phân cách | Như trên | 99,31 | m2 |
| 54 | Lắp đặt dải phân cách | Như trên | 54 | cái |
| 55 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,1552 | 100m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,92 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,1068 | 100m3 |
| 58 | Khung móng M30x1350 | Như trên | 1 | bộ |
| 59 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 1 | bộ |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,0068 | 100m3 |
| 61 | Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,245 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Như trên | 0,12 | 100 m |
| 63 | Rải cáp ngầm 3x25+1x16 | Như trên | 0,12 | 100m |
| 64 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Như trên | 0,68 | 100m |
| 65 | Lắp dựng cột thép | Như trên | 1 | cột |
| 66 | Lắp đèn pha led 300W | Như trên | 4 | bộ |
| 67 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 1 | bảng |
| 68 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Như trên | 2 | đầu cáp |
| 69 | Làm đầu cáp khô | Như trên | 2 | đầu cáp |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,1893 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, - Cấp đất III | Như trên | 0,1893 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,2191 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 0,2191 | 100m3 |
| C | Nút giao Lý Thái Tổ - Đinh Công Tráng | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT 6,2m vươn đôi 7m | Như trên | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT 6.2m vươn đơn 7m | Như trên | 1 | cột |
| 3 | Lắp cần vươn dài 7m | Như trên | 5 | cần |
| 4 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 3.9m | Như trên | 1 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 2.9m | Như trên | 5 | cột |
| 6 | Lắp đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 | Như trên | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 | Như trên | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đèn THGT đếm lùi D300 | Như trên | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đèn THGT đếm lùi D400 | Như trên | 10 | bộ |
| 10 | Lắp đèn THGT người đi bộ D300 | Như trên | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đèn THGT mũi tên xanh D300 | Như trên | 2 | bộ |
| 12 | Tay bắt đèn | Như trên | 68 | cái |
| 13 | Giá bắt đèn | Như trên | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện đèn THGT | Như trên | 1 | tủ |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | Như trên | 18 | đầu cáp |
| 16 | Làm đầu cáp khô | Như trên | 18 | đầu cáp |
| 17 | Rải cáp ngầm 2x10mm2 | Như trên | 0,2575 | 100m |
| 18 | Rải cáp ngầm 12x1.5mm2 | Như trên | 1,9055 | 100m |
| 19 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 | Như trên | 1,9055 | 100m |
| 20 | Luồn dây 5x1mm2 | Như trên | 2,12 | 100m |
| 21 | Luồn dây 3x1mm2 | Như trên | 0,2 | 100m |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 9 | bảng |
| 23 | Làm tiếp địa cho cột, tủ điều khiển | Như trên | 10 | bộ |
| 24 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,085 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,5 | m3 |
| 26 | Khung móng M24x1300 | Như trên | 3 | bộ |
| 27 | Khung móng M16x500 | Như trên | 7 | bộ |
| 28 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,152 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm cóc | Như trên | 0,0517 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc | Như trên | 0,0817 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền hè bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 2,83 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông nền dải phân cách | Như trên | 0,0065 | 100m2 |
| 33 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Như trên | 0,72 | 100m |
| 34 | Đào mặt đường bằng máy đào | Như trên | 0,0101 | 100m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,1688 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát bằng đầm cóc | Như trên | 0,0504 | 100m3 |
| 37 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 0,063 | 100m3 |
| 38 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,0454 | 100m3 |
| 39 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 0,252 | 100m2 |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 0,252 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất đbê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 0,0419 | 100tấn |
| 42 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0419 | 100tấn |
| 43 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0419 | 100tấn |
| 44 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 76mm | Như trên | 0,63 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Như trên | 1,5141 | 100 m |
| 46 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 208,75 | m2 |
| 47 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm | Như trên | 40,73 | m2 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,1789 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, - Cấp đất III | Như trên | 0,1789 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,1447 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 0,1447 | 100m3 |
| D | Nút giao Hoàng Văn Thụ - Đinh Công Tráng | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT 6,2m vươn đôi 7m | Như trên | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT 6.2m vươn đơn 7m | Như trên | 1 | cột |
| 3 | Lắp cần vươn dài 7m | Như trên | 3 | cần |
| 4 | Lắp dựng cột đèn THGT 6,2m, vươn 5m | Như trên | 4 | cột |
| 5 | Lắp cần vươn dài 5m | Như trên | 4 | cần |
| 6 | Lắp dựng cột đèn THGT cao 2.9m | Như trên | 3 | cột |
| 7 | Lắp đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 | Như trên | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 | Như trên | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đèn THGT đếm lùi D300 | Như trên | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đèn THGT đếm lùi D400 | Như trên | 11 | bộ |
| 11 | Lắp đèn THGT người đi bộ D300 | Như trên | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đèn THGT mũi tên xanh D300 | Như trên | 4 | bộ |
| 13 | Tay bắt đèn | Như trên | 76 | cái |
| 14 | Giá bắt đèn | Như trên | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện đèn THGT | Như trên | 1 | tủ |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | Như trên | 18 | đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Như trên | 18 | đầu cáp |
| 18 | Rải cáp ngầm 2x10mm2 | Như trên | 0,1133 | 100m |
| 19 | Rải cáp ngầm 12x1.5mm2 | Như trên | 2,7295 | 100m |
| 20 | Rải cáp ngầm 1x6mm2 | Như trên | 2,7295 | 100m |
| 21 | Luồn dây 5x1mm2 | Như trên | 2,23 | 100m |
| 22 | Luồn dây 3x1mm2 | Như trên | 0,3 | 100m |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 9 | bảng |
| 24 | Làm tiếp địa cho cột, tủ điều khiển | Như trên | 10 | bộ |
| 25 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,1027 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 10,27 | m3 |
| 27 | Khung móng M24x1300 | Như trên | 2 | bộ |
| 28 | Khung móng M16x500 | Như trên | 4 | bộ |
| 29 | Khung móng M24x675 | Như trên | 4 | bộ |
| 30 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,242 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm cóc | Như trên | 0,0823 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm cóc | Như trên | 0,1301 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền hè bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Như trên | 2,96 | m3 |
| 34 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Như trên | 0,76 | 100m |
| 35 | Đào mặt đường bằng máy đào | Như trên | 0,0106 | 100m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào | Như trên | 0,1266 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát bằng đầm cóc | Như trên | 0,0368 | 100m3 |
| 38 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II | Như trên | 0,046 | 100m3 |
| 39 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,0331 | 100m3 |
| 40 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương 1kg/m2 | Như trên | 0,184 | 100m2 |
| 41 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như trên | 0,184 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất đbê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 80T/h | Như trên | 0,0306 | 100tấn |
| 43 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0306 | 100tấn |
| 44 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như trên | 0,0306 | 100tấn |
| 45 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 76mm | Như trên | 0,46 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Như trên | 2,0497 | 100 m |
| 47 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như trên | 323,29 | m2 |
| 48 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm | Như trên | 54,35 | m2 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 0,1372 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, - Cấp đất III | Như trên | 0,1372 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,1977 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 0,1977 | 100m3 |
| E | An toàn giao thông trong thi công | |||
| 1 | Cọc tre D6-8cm, L=1.2m | Như trên | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ trắng, đỏ | Như trên | 11,342 | m2 |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển tam giác W.245a, W.227, W.203b | Như trên | 6 | cái |
| 5 | Dây nhựa phản quang | Như trên | 220 | m |
| 6 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 7 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Nhân công điều hành giao thông (NC3.0/7) | Như trên | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi