Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670435-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200670346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương huyện Bố trí
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 08:43:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,574,756,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục Chung
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B Nhà Bia
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,26 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3068 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,984 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0463 m3
6 Bê tông cột móng, đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,884 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2256 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0377 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1521 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2705 tấn
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,0928 m3
12 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,4 m2
13 Lát đá mặt nền nhà bia vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,36 m2
14 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,14 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0628 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0652 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0911 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,376 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3477 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0398 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3288 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1337 m3
23 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3133 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1771 tấn
25 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7792 m3
26 Trát tường hồi vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,542 m2
27 Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3133 100m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,2512 m2
29 Đắp phào dầm, xà vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,8 m
30 Xây gạch chỉ bờ chảy, bờ nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4739 m3
31 Trát bờ chảy, bờ nóc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,477 m2
32 Trát trụ cột vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,28 m2
33 Trát phào cột, vữa XM mác 75 22,608 m
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,3368 m2
35 Bả bằng ventônit vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,28 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,28 m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,267 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,33 m2
39 Bê tông bệ thờ đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,344 m3
40 Ván khuôn tấm đan bệ thờ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0392 100m2
41 Công tác ốp đá granit tự nhiên bệ thờ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,84 m2
42 Bia đá nguyên khối có trạm hoa văn và khắc chữ (KT850x1100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Lắp dựng bia đá 1 cái
44 Lư hương đá nguyên khối có trạm hoa văn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
C Hạ tầng ngoài nhà
1 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6848 100m3
2 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,3954 100m3
3 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,7925 100m3
4 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T để tậ dụng đắp hoặc đổ đi trong phạm vi <= 500m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,7925 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,2812 100m3
6 Vận chuyển đất để đắp bãi đỗ xe bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,4093 100m3
7 Làm mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 16 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,0626 100m2
8 Cát lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,0869 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,7968 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5813 100m2
11 Phá đá móng cống bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3134 100m3
12 Xây đá hộc, xây cống vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,77 m3
13 Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,49 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,84 m3
15 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,178 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3 m3
17 Bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 m3
18 Ván khuôn bản cống +mũ mố, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3051 100m2
19 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
20 Đắp đất sau cống độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0915 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,6874 100m3
22 Đắp nền sân bê tông, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,6874 100m3
23 Đào móng kè đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4731 100m3
24 Xây kè bó sân, xây con trạch vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,15 m3
25 Trát con trạch, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,7 m2
26 Sơn con trạch 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,7 m2
27 Cát lót sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,7602 m3
28 Bê tông sân đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,534 m3
29 Lát đá mặt con trạch vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->