Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670478-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng KTV Hưng Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200646089
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp thủy lợi năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 12:27:00 đến ngày 2020-07-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,888,982,229 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào hữu cơ nền đường bằng thủ công, đất cấp I (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 28,709 m3
2 Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,584 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,871 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,871 100m3
5 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 29,806 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,683 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,981 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,981 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,04 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,36 100m3
11 Mua đất đồi đắp đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1.175,189 m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,535 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,248 100m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương 5 41,966 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,382 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 251,795 m3
17 Đào kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 16,075 100m3
18 Đắp đất ngoài kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,948 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14,099 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14,099 100m3
21 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 140,772 100m
22 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 58,66 m3
23 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 301,18 m3
24 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 469,49 m3
25 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 77,07 m2
26 Ống nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo chương 5 33 m
27 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->