Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200672358-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200420638
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 13:31:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,281,184,946 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng bê tông trụ đôi 12m: 1 móng
1 Đào, đắp đất móng bê tông trụ đôi M12-2bt 1 bộ
2 Bê tông móng trụ mác M200 1,22 m3
C Móng M14: 17 móng
1 Đào, đắp đất móng đất M14 17 bộ
D Móng M14a: 33 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m: A cấp Vật tư A cấp 33 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn 33 bộ
3 Đào, đắp đất móng đà cản M14a 33 bộ
E Móng bê tông trụ đơn 14m: 4 móng
1 Đào, đắp đất móng bê tông trụ đơn M14bt 4 bộ
2 Bê tông móng trụ mác M200 4,072 m3
F Móng bê tông trụ đôi 14m: 26 móng
1 Đào, đắp đất móng bê tông trụ đôi M14-2bt 26 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
5 Bê tông móng trụ mác M200 31,72 m3
G Tiếp địa Recloser (LBS): 1 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6,72 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 1 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 1 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 1 bộ
6 Ong sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 3 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 2 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 2 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
11 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 2 bao
12 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LBS 1 bộ
H Tiếp địa LA (trụ 14m): 7 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  31,36 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 7 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 7 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 1 bộ
6 Ong sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 3 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 2 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 14 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
10 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
11 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 14 bao
12 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA 7 bộ
I Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 2 trụ
2 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 106 trụ
J Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 11 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA): A cấp Vật tư A cấp 22 cái
2 Thanh chống đà compoxit dẹp 10x40x920: A cấp Vật tư A cấp 44 cái
3 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
4 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 44 bộ
6 Lắp xà composite 2,4m kép 11 bộ
K Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 5 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp Vật tư A cấp 5 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp Vật tư A cấp 5 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 5 bộ
6 Lắp xà composite 0,8m 5 bộ
L Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 44 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 44 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 88 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 bộ
5 Lắp xà đỡ đơn 2,2m 44 bộ
M Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C920: 101 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 101 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp Vật tư A cấp 202 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  202 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  202 bộ
5 Lắp xà đỡ đơn 2,2m 101 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 27 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 54 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 108 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m 27 bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 10 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 20 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 40 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m 10 bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C920: 37 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 74 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp Vật tư A cấp 148 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  148 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  148 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m 37 bộ
Q Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C920: 21 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 42 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp Vật tư A cấp 84 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m 21 bộ
R Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP: 3 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Lắp xà 2,4m trụ PI 3 bộ
S Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: G-20KP: 1 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m giằng trụ Pi Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
2 Cổ dê Þ 240-Fe 8x100 2 bộ
3 Cổ dê Þ 250-Fe 8x100 2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
6 Lắp thanh giằng trụ PI 1 bộ
T Bộ chằng xuống kép cho trụ 14m: CXX14-C: 8 bộ
1 Cổ dê Þ 195 nẹp trụ -Fe8x100 nhúng kẽm 8 bộ
2 Cổ dê Þ 220 nẹp trụ -Fe8x100 nhúng kẽm 8 bộ
3 Sứ chằng 16 cái
4 Kẹp cáp 3 boulon 128 cái
5 Cáp thép 5/8" : A cấp Vật tư A cấp 280 m
6 Sắt dẹt 60 x 6 32 kg
7 Móc treo chữ U 16 cái
8 Boulon 16x100VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 32 bộ
9 Yếm cáp dày 2mm 32 cái
10 Máng che dây chằng dày 0,8mm 16 cái
11 Lắp bộ dây néo 8 bộ
U Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2: 8 bộ
1 Ty neo Þ22x3000 8 cái
2 Đế neo BTCT 200x1200 8 cái
3 Đào, đắp hố móng neo chằng xuống 8 bộ
V Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp 24KV ACXh 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 24.899 mét
2 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29: A cấp Vật tư A cấp 1.477 kg
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp Vật tư A cấp 160 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 150mm2: A cấp Vật tư A cấp 29 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 60 mét
6 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 cái
7 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 cái
9 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  192 cái
10 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn 20 bộ
11 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  135 cái
12 Cáp Duplex CV2x7mm2 37 m
13 Cáp Duplex AL 2x11 37 m
14 Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 76 m
15 Băng keo cách điện trung thế 26 cuộn
16 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  57 cái
17 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  51 cái
18 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
19 Kẹp quai 4/0 6 cái
20 Kẹp hotline 4/0 3 cái
21 Ống nối dây cỡ 240mm2 21 cái
22 Bọc cách điện LA 75 cái
23 Chụp kẹp Uquai 8 bộ
24 Bass LI bắt FCO (LA) 80 Bộ
25 Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) 75 Bộ
26 Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  510 cái
27 Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  468 cái
28 Bảng chỉ danh thiết bị 8 bộ
29 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 1,878 km
30 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 24,411 km
W Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 41 bộ
1 Uclevis + sứ ống chỉ 41 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  41 bộ
X Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 26 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 185 26 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
Y Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 860 bộ
1 Sứ đứng 24KV: A cấp Vật tư A cấp 860 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp Vật tư A cấp 860 cái
Z Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 6 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 6 cái
2 Móc treo chữ U 12 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
AA Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 486 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 486 cái
2 Móc treo chữ U 1.458 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  486 cái
AB Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 27 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 54 cái
2 Móc treo chữ U 108 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 54 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
AC Bộ nối xà vào dây trung hòa: 160 bộ
1 Coss AL cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  320 cái
2 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  320 cái
3 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  160 cái
4 Cáp AC 50mm2: SDL Sử dụng lại 640 m
AD Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A: A cấp Vật tư A cấp 5 cái
2 Dây chảy 3K 5 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A: A cấp Vật tư A cấp 33 bộ
4 LBS 3P 630A - 24kV (bao gồm TU cấp nguồn): A Cấp Vật tư A cấp 4 bộ
5 Recloser 24kV 630-800A: A cấp Vật tư A cấp 1 bộ
6 LA 18kV 10kA: A Cấp Vật tư A cấp 75 cái
7 Đo tiếp địa đường dây 8 vị trí
8 Thí nghiệm cáp ngầm trung thế (bao gồm đo PD) 9 sợi
AE Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2: A cấp Vật tư A cấp 385 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: A cấp Vật tư A cấp 150 mét
3 Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) 18 mét
4 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon 18 cái
5 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) 3 bộ
6 Cọc cảnh báo cáp ngầm 4 cái
7 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
8 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
9 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg 381 mét
10 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg 149 mét
AF Mương cáp ngầm 1 lộ trên vỉa hè: 8,6m
1 Cát đệm: 0,5x,55m3/m 2,37 m3
2 Gạch chỉ: 3,3 viên/m 28 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m 1,7 m2
4 Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 9 m
5 Đào đắp đất mương cáp ngầm 8,6 m
AG Thiết bị trạm biến áp
1 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA: A cấp Vật tư A cấp 1 cái
2 Dây chảy 8K 9 Sợi
3 Dây chảy 10K 3 Sợi
AH Bộ đà trạm ngồi: 4 bộ
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA: A cấp Vật tư A cấp 4 cái
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi 4 bộ
AI Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 4 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 8 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2,2m 4 bộ
AJ Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 4 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA): A cấp Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống đà compoxit dẹp 10x40x920: A cấp Vật tư A cấp 8 cái
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Lắp xà composite đơn 2,4m 4 bộ
AK Tiếp địa TBA: 4 bộ
1 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
2 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 kg
3 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
4 Ống PVC D21x1,6mm 16 m
5 Oc xiết cáp Cu 1/0 8 cái
AL Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 4 bộ
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 4 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 4 cái
AM Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp Vật tư A cấp 84 mét
AN Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV150: A cấp Vật tư A cấp 144 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: A cấp Vật tư A cấp 194 mét
3 Cáp đồng bọc CV95: A cấp Vật tư A cấp 96 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  31 cái
5 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
6 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
7 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
8 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
9 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm 40 m
11 Co 90 độ PVC 114 8 cái
12 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 4 bộ
13 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) 4 bộ
14 Keo dán ống PVC (100gr) 4 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 8 ống
16 Băng keo cách điện hạ thế 24 cuộn
AO Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ
1 Cáp CVV 4x4mm2: A cấp Vật tư A cấp 14 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng): A cấp Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh): A cấp Vật tư A cấp 14 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ): A cấp Vật tư A cấp 14 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 48 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 8 m
7 Co 90 độ PVC 60 12 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 4 bộ
9 Bảng tên trạm 4 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 4 bộ
AP Tháo, lắp vật tư
1 Tháo sứ đứng + ty 117 Sứ
2 Lắp sứ đứng + ty 106 Sứ
3 Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh 12 Sứ
4 Tháo sứ ông chỉ 19 Sứ
5 Tháo lắp, lắp ứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 3 Bộ
6 Tháo, lắp chuỗi sừ treo Polymer 28 Bộ
7 Tháo, lắp lại Branchment 141 sợi
8 Tháo, lắp hộp Domino 32 cái
9 Tháo, lắp lại tụ bù hạ thế 3 pha 3 cái
10 Tháo, lắp bộ kẹp quai + hotline 32 Bộ
11 Tháo, lắp Rack 4 + sứ ống chỉ 19 Bộ
12 Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,2m 4 Bộ
13 Tháo xà đơn X-16Đ 11 Bộ
14 Tháo xà đơn X-22Đ 20 Bộ
15 Lắp xà đơn X-22Đ 13 Bộ
16 Tháo xà X-2,2K 12 Bộ
17 Lắp xà X-2,2K 12 Bộ
18 Tháo tháp sắt 7 Bộ
19 Tháo Bộ chằng xuống 1 Bộ
20 Tháo Bộ chằng lệch 1 Bộ
21 Nhổ trụ BTLT 14m 4 trụ
22 Nhổ trụ BTLT 12m 22 trụ
23 Nhổ trụ BTLT 10,5m 6 trụ
24 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 7 trụ
25 Tháo xà copoxit Xcom-26 4 Bộ
26 Tháo xà X-26Đ 4 Bộ
27 Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) 4 Bộ
28 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 132 m
29 Lắp lại cáp xuất HT CV 120mm2 27 m
30 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 179 m
31 Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 2 m
32 Tháo thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha (trạm giàn) 4 Bộ
AQ Tháo, lắp thiết bị
1 Tháo, lắp lại bộ FCO 28 cái
2 Tháo, lắp lại bộ LA 37 cái
3 Tháo, lắp lại LBS 3P 1 cái
4 Tháo, lắp lại LTD 1P 9 cái
5 Tháo, lắp MBA 3 pha 250KVA 1 máy
6 Tháo, lắp MBA 3 pha 320KVA 2 máy
7 Tháo, lắp MBA 3 pha 400KVA 1 máy
8 Tháo aptomat 3 pha 400A 1 cái
9 Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->