Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200672358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 13:31:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,281,184,946 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng bê tông trụ đôi 12m: 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng bê tông trụ đôi M12-2bt | 1 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ mác M200 | 1,22 | m3 | |
| C | Móng M14: 17 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng đất M14 | 17 | bộ | |
| D | Móng M14a: 33 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m: A cấp | Vật tư A cấp | 33 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | 33 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp đất móng đà cản M14a | 33 | bộ | |
| E | Móng bê tông trụ đơn 14m: 4 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng bê tông trụ đơn M14bt | 4 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ mác M200 | 4,072 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 14m: 26 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng bê tông trụ đôi M14-2bt | 26 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Bê tông móng trụ mác M200 | 31,72 | m3 | |
| G | Tiếp địa Recloser (LBS): 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 1 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 1 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 1 | bộ | |
| 6 | Ong sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 3 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 2 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 2 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 2 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LBS | 1 | bộ | |
| H | Tiếp địa LA (trụ 14m): 7 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,36 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 7 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 7 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 1 | bộ | |
| 6 | Ong sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 3 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 2 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 14 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 14 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA | 7 | bộ | |
| I | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 2 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 106 | trụ |
| J | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 11 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA): A cấp | Vật tư A cấp | 22 | cái |
| 2 | Thanh chống đà compoxit dẹp 10x40x920: A cấp | Vật tư A cấp | 44 | cái |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 44 | bộ | |
| 6 | Lắp xà composite 2,4m kép | 11 | bộ | |
| K | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 5 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp | Vật tư A cấp | 5 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp | Vật tư A cấp | 5 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| 6 | Lắp xà composite 0,8m | 5 | bộ | |
| L | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 44 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 44 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 88 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ đơn 2,2m | 44 | bộ | |
| M | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C920: 101 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 101 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp | Vật tư A cấp | 202 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ đơn 2,2m | 101 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 27 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 54 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 108 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m | 27 | bộ | |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 10 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m | 10 | bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C920: 37 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 74 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp | Vật tư A cấp | 148 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m | 37 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C920: 21 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m: A cấp | Vật tư A cấp | 84 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m | 21 | bộ | |
| R | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP: 3 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Lắp xà 2,4m trụ PI | 3 | bộ | |
| S | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: G-20KP: 1 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m giằng trụ Pi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Cổ dê Þ 240-Fe 8x100 | 2 | bộ | |
| 3 | Cổ dê Þ 250-Fe 8x100 | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp thanh giằng trụ PI | 1 | bộ | |
| T | Bộ chằng xuống kép cho trụ 14m: CXX14-C: 8 bộ | |||
| 1 | Cổ dê Þ 195 nẹp trụ -Fe8x100 nhúng kẽm | 8 | bộ | |
| 2 | Cổ dê Þ 220 nẹp trụ -Fe8x100 nhúng kẽm | 8 | bộ | |
| 3 | Sứ chằng | 16 | cái | |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon | 128 | cái | |
| 5 | Cáp thép 5/8" : A cấp | Vật tư A cấp | 280 | m |
| 6 | Sắt dẹt 60 x 6 | 32 | kg | |
| 7 | Móc treo chữ U | 16 | cái | |
| 8 | Boulon 16x100VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 9 | Yếm cáp dày 2mm | 32 | cái | |
| 10 | Máng che dây chằng dày 0,8mm | 16 | cái | |
| 11 | Lắp bộ dây néo | 8 | bộ | |
| U | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2: 8 bộ | |||
| 1 | Ty neo Þ22x3000 | 8 | cái | |
| 2 | Đế neo BTCT 200x1200 | 8 | cái | |
| 3 | Đào, đắp hố móng neo chằng xuống | 8 | bộ | |
| V | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 24.899 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29: A cấp | Vật tư A cấp | 1.477 | kg |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 160 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 150mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 29 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 60 | mét |
| 6 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 11 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 12 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 37 | m | |
| 13 | Cáp Duplex AL 2x11 | 37 | m | |
| 14 | Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 76 | m | |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế | 26 | cuộn | |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 19 | Kẹp quai 4/0 | 6 | cái | |
| 20 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 21 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 21 | cái | |
| 22 | Bọc cách điện LA | 75 | cái | |
| 23 | Chụp kẹp Uquai | 8 | bộ | |
| 24 | Bass LI bắt FCO (LA) | 80 | Bộ | |
| 25 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 75 | Bộ | |
| 26 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | cái |
| 27 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | cái |
| 28 | Bảng chỉ danh thiết bị | 8 | bộ | |
| 29 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 | 1,878 | km | |
| 30 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 24,411 | km | |
| W | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 41 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 41 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| X | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 26 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 185 | 26 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| Y | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 860 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV: A cấp | Vật tư A cấp | 860 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp | Vật tư A cấp | 860 | cái |
| Z | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 6 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 12 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AA | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 486 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 486 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 1.458 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 486 | cái |
| AB | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 27 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 54 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 108 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 54 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| AC | Bộ nối xà vào dây trung hòa: 160 bộ | |||
| 1 | Coss AL cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 4 | Cáp AC 50mm2: SDL | Sử dụng lại | 640 | m |
| AD | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A: A cấp | Vật tư A cấp | 5 | cái |
| 2 | Dây chảy 3K | 5 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A: A cấp | Vật tư A cấp | 33 | bộ |
| 4 | LBS 3P 630A - 24kV (bao gồm TU cấp nguồn): A Cấp | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| 5 | Recloser 24kV 630-800A: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 6 | LA 18kV 10kA: A Cấp | Vật tư A cấp | 75 | cái |
| 7 | Đo tiếp địa đường dây | 8 | vị trí | |
| 8 | Thí nghiệm cáp ngầm trung thế (bao gồm đo PD) | 9 | sợi | |
| AE | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 385 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: A cấp | Vật tư A cấp | 150 | mét |
| 3 | Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) | 18 | mét | |
| 4 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | 18 | cái | |
| 5 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 3 | bộ | |
| 6 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 4 | cái | |
| 7 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg | 381 | mét | |
| 10 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | 149 | mét | |
| AF | Mương cáp ngầm 1 lộ trên vỉa hè: 8,6m | |||
| 1 | Cát đệm: 0,5x,55m3/m | 2,37 | m3 | |
| 2 | Gạch chỉ: 3,3 viên/m | 28 | viên | |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m | 1,7 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 | 9 | m | |
| 5 | Đào đắp đất mương cáp ngầm | 8,6 | m | |
| AG | Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Dây chảy 8K | 9 | Sợi | |
| 3 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| AH | Bộ đà trạm ngồi: 4 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi | 4 | bộ | |
| AI | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 4 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2,2m | 4 | bộ | |
| AJ | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA): A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống đà compoxit dẹp 10x40x920: A cấp | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đơn 2,4m | 4 | bộ | |
| AK | Tiếp địa TBA: 4 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Ống PVC D21x1,6mm | 16 | m | |
| 5 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 8 | cái | |
| AL | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 4 bộ | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 4 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 4 | cái | |
| AM | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 84 | mét |
| AN | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150: A cấp | Vật tư A cấp | 144 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: A cấp | Vật tư A cấp | 194 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95: A cấp | Vật tư A cấp | 96 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | 40 | m | |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | 8 | cái | |
| 12 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 4 | bộ | |
| 13 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) | 4 | bộ | |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | 4 | tuýp | |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 8 | ống | |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | cuộn | |
| AO | Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng): A cấp | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh): A cấp | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ): A cấp | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 48 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 8 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 12 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 4 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 4 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 4 | bộ | |
| AP | Tháo, lắp vật tư | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | 117 | Sứ | |
| 2 | Lắp sứ đứng + ty | 106 | Sứ | |
| 3 | Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 12 | Sứ | |
| 4 | Tháo sứ ông chỉ | 19 | Sứ | |
| 5 | Tháo lắp, lắp ứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 3 | Bộ | |
| 6 | Tháo, lắp chuỗi sừ treo Polymer | 28 | Bộ | |
| 7 | Tháo, lắp lại Branchment | 141 | sợi | |
| 8 | Tháo, lắp hộp Domino | 32 | cái | |
| 9 | Tháo, lắp lại tụ bù hạ thế 3 pha | 3 | cái | |
| 10 | Tháo, lắp bộ kẹp quai + hotline | 32 | Bộ | |
| 11 | Tháo, lắp Rack 4 + sứ ống chỉ | 19 | Bộ | |
| 12 | Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,2m | 4 | Bộ | |
| 13 | Tháo xà đơn X-16Đ | 11 | Bộ | |
| 14 | Tháo xà đơn X-22Đ | 20 | Bộ | |
| 15 | Lắp xà đơn X-22Đ | 13 | Bộ | |
| 16 | Tháo xà X-2,2K | 12 | Bộ | |
| 17 | Lắp xà X-2,2K | 12 | Bộ | |
| 18 | Tháo tháp sắt | 7 | Bộ | |
| 19 | Tháo Bộ chằng xuống | 1 | Bộ | |
| 20 | Tháo Bộ chằng lệch | 1 | Bộ | |
| 21 | Nhổ trụ BTLT 14m | 4 | trụ | |
| 22 | Nhổ trụ BTLT 12m | 22 | trụ | |
| 23 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 6 | trụ | |
| 24 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 7 | trụ | |
| 25 | Tháo xà copoxit Xcom-26 | 4 | Bộ | |
| 26 | Tháo xà X-26Đ | 4 | Bộ | |
| 27 | Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) | 4 | Bộ | |
| 28 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 132 | m | |
| 29 | Lắp lại cáp xuất HT CV 120mm2 | 27 | m | |
| 30 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 179 | m | |
| 31 | Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 | 2 | m | |
| 32 | Tháo thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha (trạm giàn) | 4 | Bộ | |
| AQ | Tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp lại bộ FCO | 28 | cái | |
| 2 | Tháo, lắp lại bộ LA | 37 | cái | |
| 3 | Tháo, lắp lại LBS 3P | 1 | cái | |
| 4 | Tháo, lắp lại LTD 1P | 9 | cái | |
| 5 | Tháo, lắp MBA 3 pha 250KVA | 1 | máy | |
| 6 | Tháo, lắp MBA 3 pha 320KVA | 2 | máy | |
| 7 | Tháo, lắp MBA 3 pha 400KVA | 1 | máy | |
| 8 | Tháo aptomat 3 pha 400A | 1 | cái | |
| 9 | Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi