Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200672016-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban nhân dân phường Hưng Đạo
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200612282
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên, ngân sách phường, nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 11:28:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,536,465,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E-HSMT 2 công
2 Tháo dỡ cửa Chương V - E-HSMT 19,015 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m Chương V - E-HSMT 51,3606 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m Chương V - E-HSMT 0,2912 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E-HSMT 17,5192 m3
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V - E-HSMT 41,0034 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E-HSMT 10,8268 m3
8 Đào san đất nền nhà cũ, sân khấu, đất C3 Chương V - E-HSMT 0,4708 100m3
9 Bê tông cọc, đá 1x2, vữa mác 250 Chương V - E-HSMT 20,16 m3
10 SXLD ván khuôn cọc Chương V - E-HSMT 2,4192 100m2
11 SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Chương V - E-HSMT 0,7114 tấn
12 SXLD cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Chương V - E-HSMT 2,256 tấn
13 SXLD cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V - E-HSMT 0,071 tấn
14 Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,12 100m
15 Phá đầu cọc bê tông Chương V - E-HSMT 1,5 m3
16 Đào móng nhà hội trường, đất cấp III Chương V - E-HSMT 56,96 m3
17 Bê tông lót móng đá 4x6 M100#. Chương V - E-HSMT 6,2722 m3
18 Bê tông móng đá 1x2, mác 200# Chương V - E-HSMT 29,1375 m3
19 SXLD ván khuôn đài móng Chương V - E-HSMT 0,7978 100m2
20 SXLD ván khuôn dầm móng Chương V - E-HSMT 0,805 100m2
21 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,3162 tấn
22 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V - E-HSMT 4,216 tấn
23 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,696 m3
24 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 1,3851 m3
25 SXLD ván khuôn giằng móng Chương V - E-HSMT 0,0277 100m2
26 SXLD cốt thép, giằng móng, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,1513 tấn
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 17,49 m3
28 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E-HSMT 156,71 m3
29 Bê tông nền đá 1x2 M150# Chương V - E-HSMT 18,2316 m3
30 Bê tông cột đá 1x2 M200#. Chương V - E-HSMT 4,2543 m3
31 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột Chương V - E-HSMT 0,6785 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,1466 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18mm Chương V - E-HSMT 0,863 tấn
34 Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 7,257 m3
35 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dầm Chương V - E-HSMT 0,9615 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,383 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18mm Chương V - E-HSMT 0,9581 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18mm Chương V - E-HSMT 0,7159 tấn
39 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 21,4206 m3
40 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 2,2047 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 1,9418 tấn
42 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200# Chương V - E-HSMT 1,2658 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - E-HSMT 0,183 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,0758 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Chương V - E-HSMT 0,0147 tấn
46 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 48,9689 m3
47 Xây tường thu hồi gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 22,7337 m3
48 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V - E-HSMT 0,3591 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V - E-HSMT 24,588 m2
50 Lắp vì kèo thép Chương V - E-HSMT 0,3591 tấn
51 Sản xuất li tô thép hộp Chương V - E-HSMT 1,0506 tấn
52 Lắp dựng li tô thép Chương V - E-HSMT 1,0506 tấn
53 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Chương V - E-HSMT 1,9349 100m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 Chương V - E-HSMT 54,27 m2
55 Đắp chữ nhà văn hóa thôn Chương V - E-HSMT 2 công
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 223,1767 m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 267,8571 m2
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 43,45 m2
59 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 96,15 m2
60 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 220,47 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 18,3 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 39,46 m
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 601,5467 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 267,8571 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - E-HSMT 217,8136 m2
66 Ốp gạch vào chân tường kích thước gạch 120x600mm Chương V - E-HSMT 8,352 m2
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 50 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 80 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 205 m
70 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D25mm Chương V - E-HSMT 285 m
71 Lắp đặt quạt trần 1,4m Chương V - E-HSMT 10 cái
72 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E-HSMT 11 bộ
73 Lắp đặt đèn sát trần Chương V - E-HSMT 2 bộ
74 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt tủ điện 200x200 Chương V - E-HSMT 1 hộp
76 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 13 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E-HSMT 8 cái
79 SXLD Cầu chắn rác Chương V - E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 C2 thoát nước mái Chương V - E-HSMT 0,12 100m
81 Đai giữ thép ống Chương V - E-HSMT 6 cái
82 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt chếch nhựa 135 độ PVC D90 Chương V - E-HSMT 6 cái
84 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V - E-HSMT 0,2987 tấn
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 12,6851 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 20,16 m2
87 Cửa đi sử dụng thanh nhôm, dày 1,1-1,5 mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm Chương V - E-HSMT 13,77 m2
88 Cửa sổ mở quay sử dụng thanh nhôm, dày 1,1-1,5 mm, phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 2 lớp 6,38mm Chương V - E-HSMT 20,16 m2
89 Sơn trang trí sân khấu không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 27,9831 m2
B SAN NỀN
1 Bơm nước ao để thi công Chương V - E-HSMT 1 ca
2 Nạo vét bùn ao Chương V - E-HSMT 5,3087 100m3
3 Vận chuyển đất bùn đổ đi Chương V - E-HSMT 5,3087 100m3
4 Tôn chống lầy 15mm Chương V - E-HSMT 1.274,4 kg
5 Đào xúc đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 30,5242 100m3
6 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 30,5242 100m3
7 Đắp đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 27,0126 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->