Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200672549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại + kHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 11:46:00 đến ngày 2020-07-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,177,600,445 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Khối lượng thực hiện phần đường dây | |||
| C | Phần móng và tiếp địa đường dây nổi | |||
| D | Móng M8 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| E | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 8 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 9 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m2 |
| 12 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 14 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| F | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 11 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| G | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 4 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 8 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 15 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 33m | Vật tư A cấp | 317,9 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | giếng |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,9 | kg |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Hệ thống |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Hệ thống |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cọc |
| I | Phần trụ | |||
| J | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 33 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | trụ |
| K | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 6 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| L | Phần xà đỡ | |||
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà kép 2,1m trụ TBLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| N | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| O | Phần trung thế 3 pha XD mới | |||
| P | Phần trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 5,967 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 91,8 | mét |
| Q | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| R | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| S | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | km |
| 3 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | km |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| T | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 10.435,7 | mét |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239 | bộ |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283 | bộ |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | bộ |
| 6 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.555 | cái |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 365 | cái |
| 12 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 14 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 144 | m |
| 15 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 16 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 17 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 18 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 19 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 20 | Ống đàn hồi 140 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 21 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | tuýp |
| 22 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | chai |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cuộn |
| 24 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 25 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 26 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.825 | cái |
| 27 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 1.780 | mét |
| 28 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,231 | km |
| U | Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu | |||
| V | Phần tháo gỡ | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo bộ xà X-8DCP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Nhổ trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 6 | Tháo FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo MBA 50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 9 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 10 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 11 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Tháo MCCB-400V-125A (nội suy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Tháo MCCB 400V-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Tháo bộ cáp xuất CV50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 15 | Tháo bộ cáp xuất CV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 16 | Tháo bộ cáp xuất CV120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 17 | Tháo bộ cáp xuất CV150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 18 | Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 19 | Tháo bộ cáp xuất CV300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| W | Phần lắp lại | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo MBA 50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 7 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 8 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 9 | Tháo MCCB 400V-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Tháo bộ cáp xuất CV120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 11 | Tháo bộ cáp xuất CV150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 12 | Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 13 | Tháo bộ cáp xuất CV300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| X | Khối lượng thực hiện phần trạm biến áp | |||
| Y | Trạm Xã Đồi 61-1C | |||
| Z | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 5 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 8K | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -300A - 36KA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| AA | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AB | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AC | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại) | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AD | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 Thêm 6m đấu nối LA và MBA | Vật tư A cấp | 1,3 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AE | Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại) | |||
| AF | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 2 pha) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 2 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| AG | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 5 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 12 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| AH | Trạm An Viễn 2-1 | |||
| AI | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 24kV 100/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| AJ | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AK | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AL | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AM | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 18,14 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | giếng |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | mét |
| AN | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| AO | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| AP | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư A cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 18 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AQ | Trạm An Viễn 2 | |||
| AR | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 12K | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| AS | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AT | Giá chùm treo 3 MBT (sử dụng lại) | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AU | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại) | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AV | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) | Vật tư A cấp | 1,3 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AW | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| AX | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 2 pha) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| AY | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 5 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 16 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AZ | Trạm An Viễn 2-2 | |||
| BA | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 24kV 100/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BB | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BC | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BD | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BE | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 18,14 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | giếng |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| BF | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| BG | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BH | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư A cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 18 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| BI | Trạm biến áp An Viễn 3 | |||
| BJ | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 12K | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BK | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BL | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BM | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại) | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BN | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) | Vật tư A cấp | 1,3 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| BO | Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại) | |||
| BP | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| BQ | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 5 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| BR | Trạm biến áp An Viễn 4A | |||
| BS | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BT | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BU | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x1700 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1457 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1100 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 8 | Boulon 16x60+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 11 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| BV | Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BW | Xà composite 110x80x5x2400 lắp FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BX | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 18,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | giếng |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| BY | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Vỏ tủ + khóa tủ (bao gồm cả bộ ốp tủ, bakelit) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê D540/4x40 (bắt thùng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| BZ | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 10 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 11 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| CA | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 7 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 17 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| CB | Trạm biến áp An Viễn 5-1 | |||
| CC | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CD | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CE | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x1700 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1457 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1100 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 8 | Boulon 16x60+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 11 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| CF | Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CG | Xà composite 110x80x5x2400 lắp FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CH | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 18,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | giếng |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| CI | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Vỏ tủ + khóa tủ (bao gồm cả bộ ốp tủ, bakelit) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê D540/4x40 (bắt thùng) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CJ | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 63 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 10 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 11 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| CK | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 7 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 17 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| CL | Trạm biến áp An Viễn 7A | |||
| CM | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 5 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 8K | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -300A - 36KA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CN | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CO | Giá chùm treo 3 MBT (Sử dụng lại) | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| CP | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại) | |||
| 1 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CQ | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 Thêm 6m đấu nối LA và MBA | Vật tư A cấp | 1,3 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| CR | Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại) | |||
| CS | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (Sử dụng lại 2 pha) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| CT | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 5 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 11 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| CU | Trạm biến áp An Viễn 6 | |||
| CV | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 5 | Dây chảy 12K | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 500/5A | Sử dụng lại, không chào giá | 2 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CW | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CX | Giá chùm treo 3 MBT (sử dụng lại) | |||
| 1 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| CY | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| CZ | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) | Vật tư A cấp | 1,3 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| DA | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DB | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| DC | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 5 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| DD | Trạm biến áp Quảng Biên 2 | |||
| DE | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 5 | Dây chảy 6K | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 200/5A | Sử dụng lại, không chào giá | 1 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 200/5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DF | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DG | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| DH | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| DI | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) | Vật tư A cấp | 1,3 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| DJ | Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại) | |||
| DK | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| DL | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | Vật tư A cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| DM | Trạm biến áp Quảng Tiến 1C | |||
| DN | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DO | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DP | Giá chùm treo 3 MBT (sử dụng lại) | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| DQ | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| DR | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 18,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | giếng |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| DS | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DT | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| DU | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 54 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 15 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 16 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| DV | Trạm biến áp Quảng tiến 1A-1 | |||
| DW | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 500/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DX | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DY | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x1700 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1457 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1100 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 8 | Boulon 16x60+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 11 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| DZ | Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| EA | Xà composite 110x80x5x2400 lắp FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| EB | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 18,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | giếng |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| EC | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Vỏ tủ + khóa tủ (bao gồm cả bộ ốp tủ, bakelit) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê D540/4x40 (bắt thùng) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| ED | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 10 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 11 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| EE | Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 42 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 7 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 12 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 14 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi