Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200672549-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200648227
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại + kHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 11:46:00 đến ngày 2020-07-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,177,600,445 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
2 Thí nghiệm vật liệu đầu vào Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
5 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
6 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
B Khối lượng thực hiện phần đường dây
C Phần móng và tiếp địa đường dây nổi
D Móng M8
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
2 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
E Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
8 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
9 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
10 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m2
12 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
13 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
14 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
F Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
9 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
11 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
G Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
4 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
8 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
13 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
15 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
H Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 33m Vật tư A cấp 317,9 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 giếng
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
7 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,9 kg
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 Hệ thống
9 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 Hệ thống
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cọc
I Phần trụ
J Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Vật tư A cấp 33 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 trụ
3 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 trụ
K Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 6 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 trụ
L Phần xà đỡ
M Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75 x75 x8x2100 Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Lắp xà kép 2,1m trụ TBLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
N Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-2.2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
O Phần trung thế 3 pha XD mới
P Phần trung thế nâng cấp
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 5,967 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 91,8 mét
Q Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
R Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
S Phụ kiện
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 km
3 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 km
4 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
T Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 10.435,7 mét
2 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 239 bộ
3 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  283 bộ
4 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  165 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  134 bộ
6 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.555 cái
7 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  520 cái
8 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  282 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  176 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
11 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 365 cái
12 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
13 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  214 cái
14 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 144 m
15 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 cái
16 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
17 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
18 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
19 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
20 Ống đàn hồi 140 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 m
21 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 tuýp
22 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 chai
23 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 cuộn
24 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  29 bộ
25 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 cái
26 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.825 cái
27 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 1.780 mét
28 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V  10,231 km
U Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu
V Phần tháo gỡ
1 Tháo sứ đứng + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Tháo bộ đỡ dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Tháo bộ xà X-2.2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Tháo bộ xà X-8DCP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Nhổ trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
6 Tháo FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Tháo LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Tháo MBA 50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
9 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
10 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
11 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Tháo MCCB-400V-125A (nội suy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
13 Tháo MCCB 400V-630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Tháo bộ cáp xuất CV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
15 Tháo bộ cáp xuất CV70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
16 Tháo bộ cáp xuất CV120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
17 Tháo bộ cáp xuất CV150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
18 Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
19 Tháo bộ cáp xuất CV300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
W Phần lắp lại
1 Tháo sứ đứng + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Tháo bộ đỡ dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Tháo bộ xà X-2.2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Tháo FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Tháo LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Tháo MBA 50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
7 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
8 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
9 Tháo MCCB 400V-630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Tháo bộ cáp xuất CV120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
11 Tháo bộ cáp xuất CV150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
12 Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
13 Tháo bộ cáp xuất CV300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
X Khối lượng thực hiện phần trạm biến áp
Y Trạm Xã Đồi 61-1C
Z A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Vật tư A cấp 1 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Sử dụng lại, không chào giá 2 máy
3 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
4 FCO 24kV - 100A Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
5 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 Dây chảy 8K Sử dụng lại, không chào giá 2 Sợi
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 1 cái
8 LA 18kV 10kA Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
9 MCCB 3 cực 400V -300A - 36KA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
10 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 2 cái
11 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 1 cái
12 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
AA B. PHẦN VẬT LIỆU
AB Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AC Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại)
1 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AD Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại)
1 Cáp đồng trần M25mm2 Thêm 6m đấu nối LA và MBA Vật tư A cấp 1,3 kg
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AE Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại)
AF Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 2 pha)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 4 mét
2 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
AG Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 9 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 5 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
7 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
10 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
11 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
12 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
AH Trạm An Viễn 2-1
AI A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 24kV 100/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
AJ B. PHẦN VẬT LIỆU
AK Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AL Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AM Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 18,14 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 mét
AN Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
AO Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
AP Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA
1 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Vật tư A cấp 15 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
18 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AQ Trạm An Viễn 2
AR A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Sử dụng lại, không chào giá 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
5 Dây chảy 12K Sử dụng lại, không chào giá 2 Sợi
6 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
7 LA 18kV 10kA Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
8 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 1 cái
9 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
10 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 2 cái
11 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 1 cái
12 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
AS B. PHẦN VẬT LIỆU
AT Giá chùm treo 3 MBT (sử dụng lại)
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AU Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại)
1 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AV Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) Vật tư A cấp 1,3 kg
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AW Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 1 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
AX Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 2 pha)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 4 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
AY Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV300 Vật tư A cấp 9 mét
2 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 5 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
7 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
16 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AZ Trạm An Viễn 2-2
BA A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 24kV 100/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
BB B. PHẦN VẬT LIỆU
BC Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
BD Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
BE Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 18,14 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
BF Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
BG Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
BH Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA
1 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Vật tư A cấp 15 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
18 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
BI Trạm biến áp An Viễn 3
BJ A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Sử dụng lại, không chào giá 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
5 Dây chảy 12K Sử dụng lại, không chào giá 2 Sợi
6 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
7 LA 18kV 10kA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
8 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
9 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
10 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 2 cái
11 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 1 cái
12 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
BK B. PHẦN VẬT LIỆU
BL Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
BM Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại)
1 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
BN Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) Vật tư A cấp 1,3 kg
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
BO Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại)
BP Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 8 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
BQ Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV300 Vật tư A cấp 9 mét
2 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 5 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
7 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
BR Trạm biến áp An Viễn 4A
BS A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
BT B. PHẦN VẬT LIỆU
BU Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 Đà sắt U160x64x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1457 Vật tư A cấp 1 cây
4 Đà sắt U160x64x5x1100 Vật tư A cấp 3 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
8 Boulon 16x60+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
9 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
11 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
BV Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 1 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 Vật tư A cấp 2 cái
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
BW Xà composite 110x80x5x2400 lắp FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
BX Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 18,1 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
BY Tủ đóng cắt hạ thế
1 Vỏ tủ + khóa tủ (bao gồm cả bộ ốp tủ, bakelit) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Cổ dê D540/4x40 (bắt thùng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
BZ Bộ dây dẫn trung thế 3 pha xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 21 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 3 cái
10 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 3 cái
11 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
CA Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 21 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 7 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
14 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
17 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
CB Trạm biến áp An Viễn 5-1
CC A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
CD B. PHẦN VẬT LIỆU
CE Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 Đà sắt U160x64x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1457 Vật tư A cấp 1 cây
4 Đà sắt U160x64x5x1100 Vật tư A cấp 3 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
8 Boulon 16x60+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
9 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
11 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
CF Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 1 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 Vật tư A cấp 2 cái
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
CG Xà composite 110x80x5x2400 lắp FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
CH Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 18,1 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
CI Tủ đóng cắt hạ thế
1 Vỏ tủ + khóa tủ (bao gồm cả bộ ốp tủ, bakelit) Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê D540/4x40 (bắt thùng) Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Vật tư A cấp 1 cái
CJ Bộ dây dẫn trung thế 3 pha xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 63 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 3 cái
10 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 3 cái
11 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
CK Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 21 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 7 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
14 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
17 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
CL Trạm biến áp An Viễn 7A
CM A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Vật tư A cấp 1 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Sử dụng lại, không chào giá 2 máy
3 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
4 FCO 24kV - 100A Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
5 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 Dây chảy 8K Sử dụng lại, không chào giá 2 Sợi
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 1 cái
8 LA 18kV 10kA Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
9 MCCB 3 cực 400V -300A - 36KA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
10 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 2 cái
11 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 1 cái
12 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
CN B. PHẦN VẬT LIỆU
CO Giá chùm treo 3 MBT (Sử dụng lại)
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
CP Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA (sử dụng lại)
1 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
CQ Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại)
1 Cáp đồng trần M25mm2 Thêm 6m đấu nối LA và MBA Vật tư A cấp 1,3 kg
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
CR Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại)
CS Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (Sử dụng lại 2 pha)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 4 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
CT Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 9 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 5 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
7 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
9 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
10 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
11 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
12 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
CU Trạm biến áp An Viễn 6
CV A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Sử dụng lại, không chào giá 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 2 cái
5 Dây chảy 12K Sử dụng lại, không chào giá 1 Sợi
6 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Sợi
7 LA 18kV 10kA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
8 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
9 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
10 Biến dòng 600V - 500/5A Sử dụng lại, không chào giá 2 cái
11 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 1 cái
12 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
CW B. PHẦN VẬT LIỆU
CX Giá chùm treo 3 MBT (sử dụng lại)
1 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
CY Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
CZ Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) Vật tư A cấp 1,3 kg
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
DA Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
DB Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 8 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
DC Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV300 Vật tư A cấp 9 mét
2 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 5 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
7 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
DD Trạm biến áp Quảng Biên 2
DE A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA Sử dụng lại, không chào giá 1 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA Vật tư A cấp 2 máy
3 FCO 24kV - 100A Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 2 cái
5 Dây chảy 6K Sử dụng lại, không chào giá 1 Sợi
6 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Sợi
7 LA 18kV 10kA Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
8 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
9 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA Vật tư A cấp 1 cái
10 Biến dòng 600V - 200/5A Sử dụng lại, không chào giá 1 cái
11 Biến dòng 600V - 200/5A Vật tư A cấp 2 cái
12 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
DF B. PHẦN VẬT LIỆU
DG Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
DH Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
DI Bộ tiếp địa Trạm biến áp (sử dụng lại)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (thêm 6m đấu nối LA và MBA) Vật tư A cấp 1,3 kg
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
DJ Tủ MCCB trạm treo 3 pha (sử dụng lại)
DK Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
DL Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV70 Vật tư A cấp 15 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
DM Trạm biến áp Quảng Tiến 1C
DN A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
DO B. PHẦN VẬT LIỆU
DP Giá chùm treo 3 MBT (sử dụng lại)
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
DQ Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
DR Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 18,1 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
DS Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
DT Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha (sử dụng lại 1 pha)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
DU Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 54 mét
2 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 15 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
7 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
16 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
DV Trạm biến áp Quảng tiến 1A-1
DW A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA Vật tư A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -500A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 500/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
DX B. PHẦN VẬT LIỆU
DY Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 Đà sắt U160x64x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1457 Vật tư A cấp 1 cây
4 Đà sắt U160x64x5x1100 Vật tư A cấp 3 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
8 Boulon 16x60+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
9 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
11 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
DZ Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 1 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 Vật tư A cấp 2 cái
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg - chống 920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
EA Xà composite 110x80x5x2400 lắp FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
EB Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 18,1 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
EC Tủ đóng cắt hạ thế
1 Vỏ tủ + khóa tủ (bao gồm cả bộ ốp tủ, bakelit) Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê D540/4x40 (bắt thùng) Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Vật tư A cấp 1 cái
ED Bộ dây dẫn trung thế 3 pha xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 21 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 3 cái
10 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 3 cái
11 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
EE Bộ dây dẫn hạ thế từ MBA xuống MCCB
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 42 mét
2 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 7 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
10 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
11 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
12 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 m
14 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->