Gói thầu: Gói thầu xây lắp (bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGŨ KIÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã (NSTT và nguồn thu từ đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 19:58:00 đến ngày 2020-07-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,275,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần trên cột điện bê tông cũ đã có | |||
| 1 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng | Theo HSMT | 117,8925 | 100m |
| 2 | Kẹp hãm KH ABC-(16-50)mm2 | Theo HSMT | 404 | cái |
| 3 | Kẹp treo cáp KT ABC-(16-50)mm2 | Theo HSMT | 588 | cái |
| 4 | Bịt đầu cáp các loại | Theo HSMT | 404 | cái |
| 5 | Lắp cần đèn | Theo HSMT | 417 | cần đèn |
| 6 | Lắp đèn | Theo HSMT | 417 | 1 choá |
| 7 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSMT | 12,51 | 100m |
| 8 | Ghíp nối dây lên đèn | Theo HSMT | 832 | cái |
| 9 | Đai thép không rỉ đơn + khóa đai | Theo HSMT | 933 | cái |
| 10 | Đai thép không rỉ kép + khóa đai | Theo HSMT | 57 | cái |
| 11 | Móc giữ cáp | Theo HSMT | 990 | cái |
| 12 | Tủ điện điều kiện 01 pha trọn bộ ( bao gồm tủ, rơ le thời gian, khởi động từ) | Theo HSMT | 101 | tủ |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 101 | cái |
| 14 | Đào móng cột | Theo HSMT | 7,04 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 7,04 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cột đèn bê tông | Theo HSMT | 11 | cột |
| B | Rãnh cáp trên nền đất | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp II | Theo HSMT | 9,6083 | 100m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống bằng cát | Theo HSMT | 223,0495 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 729,2001 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải | Theo HSMT | 2,2305 | 100m3 |
| C | Rãnh cáp trên nền đường bê tông | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông để đào rãnh cáp | Theo HSMT | 1.060,92 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSMT | 84,8736 | m3 |
| 3 | Đào móng-đất cấp III | Theo HSMT | 212,1884 | m3 |
| 4 | Đắp cát đường ống | Theo HSMT | 84,8736 | m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 318,2776 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 84,8736 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải | Theo HSMT | 0,8487 | 100m3 |
| D | Đào móng cột điện trên nền đất | |||
| 1 | Đào móng - đất cấp II | Theo HSMT | 67,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 67,2 | m3 |
| 3 | Khung móng cột đèn 4 bulong M16x240x240x550 | Theo HSMT | 105 | bộ |
| 4 | Vận chuyển đổ thải | Theo HSMT | 0,672 | 100m3 |
| E | Đào móng cột điện trên rãnh thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan BTCT | Theo HSMT | 28 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSMT | 1,792 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 5,4208 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 7,2128 | m3 |
| 5 | Đào móng cột | Theo HSMT | 5,376 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng | Theo HSMT | 0,8848 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 12,992 | m3 |
| 8 | Lắp đặt khung móng cột M16x240x240x600 trên rãnh thoát nước | Theo HSMT | 28 | bộ |
| F | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 1,3185 | 100m3 |
| 2 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | Theo HSMT | 34,3153 | 100m |
| 3 | Lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Theo HSMT | 3.431,53 | m |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSMT | 112 | bộ |
| 5 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo HSMT | 23 | bộ |
| 6 | Kéo dải dây tiếp địa đồng trần M10 | Theo HSMT | 49,1805 | 100m |
| 7 | Lắp dựng cột đèn | Theo HSMT | 133 | cột |
| 8 | Lắp đèn | Theo HSMT | 133 | chóa |
| 9 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo HSMT | 11,39 | 100m |
| 10 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, | Theo HSMT | 0,56 | 100m |
| 11 | Rải cáp ngầm | Theo HSMT | 49,1805 | 100m |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu16-25 | Theo HSMT | 1.197 | cái |
| 13 | Làm đầu cáp khô | Theo HSMT | 266 | đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 133 | bảng |
| 15 | Lắp cửa cột | Theo HSMT | 133 | cửa |
| 16 | Lắp giá đỡ tủ | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSMT | 7 | tủ |
| 18 | Tủ điện điều kiện 01 pha trọn bộ ( bao gồm tủ, rơ le thời gian, khởi động từ) | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 133 | cái |
| 20 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo HSMT | 141 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi