Gói thầu: Gói thầu số 07a: thi công xây dựng hạng mục: Khối nhà chính + cấp điện HTĐHKK - điện thoại, mạng máy tính - Chống sét + chiếu sáng ngoại vi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07a: thi công xây dựng hạng mục: Khối nhà chính + cấp điện HTĐHKK - điện thoại, mạng máy tính - Chống sét + chiếu sáng ngoại vi |
| Số hiệu KHLCNT | 20190423196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh + Ngân sách thị xã Tân Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 18:30:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,261,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,3818 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,9212 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cọc BTLT fi 300, mac 600 | Chương V, E-HSMT | 1.950 | M |
| 4 | Cung cấp cọc BTDUL 120x120, mac 400 | Chương V, E-HSMT | 45 | M |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp II, kích thước cọc 120x120 | Chương V, E-HSMT | 0,45 | 100M |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc fi 300 | Chương V, E-HSMT | 19,5 | 100M |
| 7 | Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm | Chương V, E-HSMT | 130 | Mối nối |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,6194 | Tấn |
| 9 | Sản xuất đĩa tole dày 1,5mm | Chương V, E-HSMT | 0,024 | Tấn |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,9065 | 100M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 13,1849 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 47,5697 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2766 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 7,1087 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,8178 | 100M2 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,7612 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1293 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,216 | Tấn |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,1037 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,2205 | 100M2 |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 8,1143 | M3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 13,5435 | M3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,82 | M3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 27,872 | M2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,64 | M2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V, E-HSMT | 27,872 | M2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 10,425 | M3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,3929 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 2,2592 | Tấn |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,3942 | 100M2 |
| 31 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 30,726 | M3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn trệt đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 4,1614 | Tấn |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V, E-HSMT | 0,1374 | 100M2 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,4538 | M3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2739 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0941 | Tấn |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0464 | 100M2 |
| 38 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 11,3434 | M3 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5138 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 2,5029 | Tấn |
| 41 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 23,3588 | M3 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,0302 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 3,5361 | Tấn |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,4145 | 100M2 |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 3,5998 | 100M2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 36,886 | M3 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,2693 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 7,3672 | Tấn |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 3,9345 | 100M2 |
| 50 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 85,1899 | M3 |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 11,1264 | Tấn |
| 52 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 9,0956 | 100M2 |
| 53 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 16,4765 | M3 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6593 | Tấn |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V, E-HSMT | 2,4353 | Tấn |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Chương V, E-HSMT | 1,6888 | 100M2 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 26,0775 | M3 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,6265 | Tấn |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V, E-HSMT | 1,3045 | Tấn |
| 60 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, lam (BT đổ tại chỗ), | Chương V, E-HSMT | 2,6744 | 100M2 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 9,793 | M3 |
| 62 | Xây tường thẳng gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 35,057 | M3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 58,9276 | M3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 132,387 | M3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KNû 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 12,4036 | M3 |
| 66 | Cung cấp lắp đặt lưới thủy tinh liên kết tường | Chương V, E-HSMT | 100 | M2 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 828,884 | M2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.930,2365 | M2 |
| 69 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 501,4213 | M2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 96,88 | M2 |
| 71 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 108,4979 | M2 |
| 72 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 39,374 | M2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 31,95 | M2 |
| 74 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 38,925 | M2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 22,4 | Mét |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 22,4 | Mét |
| 77 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 Bậc cầu thang, tam cấp | Chương V, E-HSMT | 166 | M2 |
| 78 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 632 | M2 |
| 79 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm chống trượt | Chương V, E-HSMT | 359 | M2 |
| 80 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 9 | M2 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm | Chương V, E-HSMT | 86,4 | M2 |
| 82 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 129,6 | M2 |
| 83 | Ốp đá Inax trang trí chân tường | Chương V, E-HSMT | 45,5 | M2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V, E-HSMT | 828,884 | M2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V, E-HSMT | 1.930,2365 | M2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 746,1723 | M2 |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 828,884 | M2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.676,4088 | M2 |
| 89 | Lắp dựng cửa đi gỗ kính | Chương V, E-HSMT | 44,1 | M2 |
| 90 | Lắp dựng cửa kính cường lực | Chương V, E-HSMT | 11,91 | M2 |
| 91 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 | Chương V, E-HSMT | 11,385 | M2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 29,85 | M2 |
| 93 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 75,03 | M2 |
| 94 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 | Chương V, E-HSMT | 16,6 | M2 |
| 95 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V, E-HSMT | 102,4 | M2 |
| 96 | Lắp dựng lam nhôm trang trí mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 65,488 | M2 |
| 97 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ | Chương V, E-HSMT | 78,465 | M2 |
| 98 | Lắp đặt ổ khóa | Chương V, E-HSMT | 31 | Bộ |
| 99 | Lắp dựng lan can inox fi60, dày 2mm | Chương V, E-HSMT | 12,195 | M2 |
| 100 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | Chương V, E-HSMT | 47,2 | Mét |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 47,2 | M2 |
| 102 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, E-HSMT | 94,4 | M2 |
| 103 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao + khung trần | Chương V, E-HSMT | 648 | M2 |
| 104 | Lắp đặt bộ chữ nổi Aluminium (tên cơ quan theo TK) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, E-HSMT | 9,168 | 100M2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V, E-HSMT | 6,8544 | 100M2 |
| 107 | Lắp đặt bồn nằm bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 108 | Lắp đặt van khóa D27 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 109 | Lắp đặt van khóa D34 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 110 | Lắp đặt lavabo + vòi rửa | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 113 | Lắp đặt phểu thu inox 100x100 | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 114 | Lắp đặt cầu chắn rác fi110 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D 21mm, dày 1,6mm | Chương V, E-HSMT | 12 | 100M |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm, dày 1,8mm | Chương V, E-HSMT | 0,22 | 100M |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm, dày 2,0mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm dày 2,3mm | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100M |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 0,64 | 100M |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm dày 3,4mm | Chương V, E-HSMT | 0,025 | 100M |
| 121 | Lắp đặt co PVC fi 34 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 122 | Lắp đặt co răng PVC fi 21 | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 123 | Lắp đặt co rút PVC fi 21/27 | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 124 | Lắp đặt co PVC fi 27 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 125 | Lắp đặt co PVC fi 60 | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 126 | Lắp đặt co PVC fi 90 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 127 | Lắp đặt co PVC fi 114 | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 128 | Lắp đặt T PVC fi 27 | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 129 | Lắp đặt T PVC fi 21/27 | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 130 | Lắp đặt T PVC fi 60/90 | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 131 | Lắp đặt T PVC fi 114 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 132 | Lắp đặt co lơi PVC fi 114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 133 | Lắp đặt nối răng ngoài PVC fi 21 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 134 | Lắp đặt máy bơm 1,5Hp | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 135 | Bốc xếp lên cát xây dựng | Chương V, E-HSMT | 406,8691 | M3 |
| 136 | Bốc xếp lên đá các loại | Chương V, E-HSMT | 289,6568 | M3 |
| 137 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 120,4803 | Tấn |
| 138 | Bốc xếp xuống xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 120,4803 | Tấn |
| 139 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V, E-HSMT | 52,7388 | Tấn |
| 140 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại | Chương V, E-HSMT | 52,7388 | Tấn |
| 141 | Bốc xếp lên gạch xây, lát, ốp, ngói các loại | Chương V, E-HSMT | 336,0003 | Tấn |
| 142 | Bốc xếp xuống gạch xây, lát, ốp, ngói các loại | Chương V, E-HSMT | 336,0003 | Tấn |
| 143 | Bốc xếp lên cấu kiện cọc bê tông | Chương V, E-HSMT | 883,02 | Tấn |
| 144 | Bốc xếp xuống cấu kiện cọc bê tông | Chương V, E-HSMT | 883,02 | Tấn |
| 145 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 40,6869 | 10m3/km |
| 146 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 28,9657 | 10m3/km |
| 147 | Vận chuyển XM bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 12,048 | 10tấn/1km |
| 148 | Vận chuyển sắt thép bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 5,2739 | 10tấn/1km |
| 149 | Vận chuyển gạch, ngói các loại bằng tô tô 5 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 33,6 | 10tấn/1km |
| 150 | Vận chuyển cấu kiện cọc bê tông bằng ô tô 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 88,302 | 10tấn/1km |
| B | Hệ thống cấp điện (+ tủ điện hạ thế) | |||
| 1 | Tủ điện chính, võ kim loại sơn tỉnh điện, kích thước 800x600x400, dày 2mm (tủ điện 2 lớp) | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện phòng, võ kim loại, sơn tỉnh điện, nắp bảo vệ bằng polycarbonate (6 module) | Chương V, E-HSMT | 13 | Hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện phòng, võ kim loại, sơn tỉnh điện, nắp bảo vệ bằng polycarbonate (8 module) | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Lắp đặt automat 3 pha, MCCB 3P - 100A - 25kA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Lắp đặt automat 3 pha, MCCB 3P - 40A - 10kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Lắp đặt automat 1 pha, MCB 2P - 50A - 6kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, MCB 2P - 25A - 6kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha, MCB 2P - 20A - 6kA | Chương V, E-HSMT | 13 | Cái |
| 9 | Lắp đặt automat 1 pha, MCB 1P - 10A - 6kA | Chương V, E-HSMT | 13 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ngắt điện rò đất RCBO 2P - 16A/30mA | Chương V, E-HSMT | 13 | Cái |
| 11 | Lắp đặt ATS Controler 100A | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| 12 | Lắp đặt ampe kế + công tắc chuyển mạch | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt vol kế + công tắc chuyển mạch | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt bộ E/F (rơ le tác động khi chạm đất) | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt bộ O/C (rơ le quá dòng) | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt bộ SHUNT TRIP | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì 2A | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 18 | Lắp đặt máy biến dòng, cường độ dòng điện <= 100/5A | Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 19 | Lắp đèn báo pha | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 20 | Lắp đèn Led tấm 600x600 - 38W | Chương V, E-HSMT | 81 | Bộ |
| 21 | Lắp đèn Led đơn 1,2m - 18W, ánh sáng trắng | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Lắp đèn led vuông 18W gắn nổi | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Lắp đèn led vuông 12W âm trần | Chương V, E-HSMT | 26 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt trần 66W | Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 25 | Lắp đặt quạt hút găn tường 29W + dimmer | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đèn EMERGENCY 2x4W (chiếu sáng sự cố) | Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x10W (đèn Exit) | Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Lắp ổ cắm điện đôi, 3 chấu 15A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 41 | Cái |
| 29 | Lắp công tắc đơn 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 30 | Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 21 | Cái |
| 31 | Lắp công tắc ba 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 32 | Lắp công tắc đơn 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 33 | Lắp công tắc đôi 2 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 34 | Lắp Bộ điều tốc quạt 10A, 250V | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 35 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.610 | Mét |
| 36 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.068 | Mét |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 185 | Mét |
| 38 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 6mm2 | Chương V, E-HSMT | 84 | Mét |
| 39 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CV 10mm2 | Chương V, E-HSMT | 417 | Mét |
| 40 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây CVV 4x35mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | Mét |
| 41 | Lắp đặt ống điện cứng fi 20 | Chương V, E-HSMT | 760 | Mét |
| 42 | Lắp đặt ống ruột gà fi 20 | Chương V, E-HSMT | 150 | Mét |
| 43 | Lắp đặt ống điện cứng fi 32 | Chương V, E-HSMT | 270 | Mét |
| 44 | Phụ kiện lắp đặt tủ điện (nút nhấn, thanh ray, sứ, ...) | Chương V, E-HSMT | 1 | Lô |
| 45 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện (Dán nhãn, hộp đấu nối, tắc kê, dây rút, ốc vít, ...) | Chương V, E-HSMT | 1 | Lô |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 3,2 | M3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 3,2 | M3 |
| 48 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm - L = 2,4m | Chương V, E-HSMT | 5 | Cọc |
| 49 | Kéo rải cáp đồng trần 22mm2 | Chương V, E-HSMT | 17 | Mét |
| 50 | Lắp đặt ống điện cứng fi 25, dày 2,1mm | Chương V, E-HSMT | 9 | Mét |
| 51 | Tuyến cáp đi trên không (điện lực lắp đặt) (tính chi phí trong gói thầu này) | Chương V, E-HSMT | 1 | Lô |
| C | CÁP ĐỘNG LỰC ĐI NGẦM Tuyến cáp từ tủ điện tổng tòa nhà đến điện kế (nhà bảo vệ) | |||
| 1 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, cáp CXV/DSTA 4x35mm2 0,6/1kV | Chương V, E-HSMT | 37 | Mét |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE fi105/80 | Chương V, E-HSMT | 35 | Mét |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 10,8 | M3 |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 4,1985 | M3 |
| 5 | Đắp cát móng đường ống | Chương V, E-HSMT | 6,597 | M3 |
| 6 | Rải lưới Plastic màu đỏ | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100M2 |
| 7 | Lát gạch thẻ, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 5,7 | M2 |
| 8 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| D | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đầu kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ cấp 3 - Rp = 51m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,576 | M3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 4,576 | M3 |
| 4 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D16mm - L=2,4m | Chương V, E-HSMT | 5 | Cọc |
| 5 | Lắp đặt trụ kim thu sét STK kết hợp D42/60mm - L = 6,5m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Kéo rải dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 36 | Mét |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Chương V, E-HSMT | 28 | Mét |
| 8 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| 9 | Cung cấp bệ đở kim thu sét, dây chằng, tăng đưa, ốc siết cáp vào cọc tiếp địa. | Chương V, E-HSMT | 1 | Lô |
| 10 | Đo kiểm tra điện trở của đất | Chương V, E-HSMT | 1 | HT |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI, MẠNG MÁY TÍNH (Tổng đài điện thoại) | |||
| 1 | Lắp đặt tổng đài điện thoại nội bộ 03 trung kế ra 16 máy nhánh | Chương V, E-HSMT | 1 | Tổng đài |
| 2 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 5 (KVA) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 + (phụ kiện gồm: outled điện thoại + mặt 1 + đế nổi) | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cáp thoại chống nhiễu (04 lõi / 2P X 0.5) | Chương V, E-HSMT | 22,5 | 10 m |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI, MẠNG MÁY TÍNH (Hệ thống mạng nội bộ) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ ract 19" ract 15U, D = 830, D = 600, 1 quạt (cửa mica) + nguồn 6 ổ cắm | Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị mạng, Bộ chuyển mạch (switch) 24 cổng 10/100/1000 MBPS | Chương V, E-HSMT | 2 | Thiết bị |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 + (phụ kiện gồm: outled mạng + mặt 1 + đế nổi) | Chương V, E-HSMT | 28 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cáp UTP CAT.6 4 PAIR | Chương V, E-HSMT | 57,8 | 10 m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống điện cứng fi20 | Chương V, E-HSMT | 219 | Mét |
| 6 | Lắp đặt ống điện cứng fi32 | Chương V, E-HSMT | 110 | Mét |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại, tivi | Chương V, E-HSMT | 1 | Lô |
| G | Hệ thống đèn và mương, cáp chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 3,6m3 chiều rộng móng <= 20m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,08 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,052 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V, E-HSMT | 0,576 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 2,48 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,008 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,048 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,092 | Tấn |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,148 | 100M2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,4 | M2 |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy (Đào trong TP, thị trấn, ĐM nhân công nhân hệ số 1,2) Đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 17,513 | M3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,1751 | 100M3 |
| 12 | Làm tiếp địa trụ đèn chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Kéo rải dây đồng 25mm2 thoát sét cột | Chương V, E-HSMT | 8 | Mét |
| 14 | Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao 6,0m | Chương V, E-HSMT | 4 | Cột |
| 15 | Lắp cần đèn đơn fi 60 cao 2m, vươn 1,5m | Chương V, E-HSMT | 4 | Cần |
| 16 | Lắp Đèn LED chiếu sáng ngoại vi 100W | Chương V, E-HSMT | 4 | Chóa |
| 17 | Đánh số cột | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 10 cột |
| 18 | Lắp cửa cột | Chương V, E-HSMT | 4 | Cửa |
| 19 | Lắp bảng điện nhựa cửa cột, KT 120x200mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Bảng |
| 20 | Lắp RCBO - 2P - 6A | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 21 | Lắp Domino 3P - 50A | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 22 | Luồn cáp cửa cột | Chương V, E-HSMT | 4 | Đầu |
| 23 | Luồn dây lên đèn cáp CVV 2Cx1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 24 | Kéo rải cáp chiếu sáng CVV 2Cx6mm2 (lên đến cửa trụ) | Chương V, E-HSMT | 99 | Mét |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa gân xoắn HDPE fi50/40 | Chương V, E-HSMT | 95 | Mét |
| 26 | Bốc xếp lên cát xây dựng | Chương V, E-HSMT | 22,932 | M3 |
| 27 | Bốc xếp lên đá các loại | Chương V, E-HSMT | 2,7987 | M3 |
| 28 | Bốc xếp lên xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 0,9731 | Tấn |
| 29 | Bốc xếp xuống xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 0,9731 | Tấn |
| 30 | Bốc xếp lên sắt thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,1039 | Tấn |
| 31 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,1039 | Tấn |
| 32 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 2,2932 | 10m3/km |
| 33 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 0,2799 | 10m3/km |
| 34 | Vận chuyển thép bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 0,0104 | 10tấn/1km |
| 35 | Vận chuyển XM bằng ô tô tự đổ 7 tấn, cự ly 1km; đường loại 5 | Chương V, E-HSMT | 0,0973 | 10tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi