Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại + KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 14:06:00 đến ngày 2020-07-04 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,660,743,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Khối lượng thực hiện phần đường dây | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | MóngM8 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| E | Móng M8 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 2 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| F | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 4 | Đinh các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 8 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 11 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 14 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| G | Móng bê tông trụ đôi 8,4m (phá đá) | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 4 | Đinh các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 8 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 11 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 12 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 15 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| H | Móng M12 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| I | Móng M12 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| 2 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| J | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 4 | Đinh các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 8 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 9 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 11 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 12 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 15 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| K | Móng bê tông trụ đôi 12m (phá đá) | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 4 | Đinh các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 5 | Gỗ chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 6 | Gỗ đà nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 7 | Gỗ ván (cả nẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 8 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 11 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 12 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 13 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 16 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| L | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 221,3 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,3 | kg |
| M | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 27m | Vật tư A cấp | 84,672 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,672 | kg |
| N | Phần trụ | |||
| O | Trụ bê tông ly tâm 8.4m F300 | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.4m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 27 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | trụ |
| P | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 105 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | trụ |
| Q | Phần xà, néo | |||
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư A cấp | 32 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| S | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư A cấp | 60 | cây |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| T | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x800 | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 0,8m đơn (11,987kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| U | Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x710 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà composit 0,8m (tương đương đà sắt 5kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| V | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,2m: X-12ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x1200 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 1,2m trụ TBLT đỡ - 14,5091kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| W | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,2m: X-12KL-K (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x1200 | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x650+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp xà kép 1,2m trụ TBLT đỡ - 29,0181kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| X | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 81 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 81 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,1m trụ TBLT đỡ - 28,339kg - chống 1990 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| Y | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư A cấp | 34 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 34 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 5 | Lắp xà kép 2,1m trụ TBLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| Z | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AA | Bộ tháp đầu trụ U120x52x4,8-3000: X-3K_U120 | |||
| 1 | Đà U120x52x4,8x3000 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà tháp kép 3.0m trụ BTLT đỡ - 62,4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AB | Bộ tháp đầu trụ U120x52x4,8-3000: | |||
| 1 | Đà U120x52x4,8x4000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 2 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà tháp kép 4.0m trụ BTLT đỡ - 83,2kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AC | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AD | Phần trung thế 3 pha XDM | |||
| AE | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 280,8 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 3.403,8 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 21,4 | mét |
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| AG | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AH | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| AI | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | Vật tư A cấp | 97 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư A cấp | 97 | cái |
| AJ | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 21 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| AK | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào trụ : CSKT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 36 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| AL | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 2 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 7 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 9 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | sợi |
| 10 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | sợi |
| 11 | Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | km |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | km |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 15 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | bộ |
| 16 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 17 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| AM | Phần trung thế nâng cấp | |||
| AN | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 9.198,4 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2 | Vật tư A cấp | 45,9 | mét |
| AO | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| AP | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AQ | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| AR | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | Vật tư A cấp | 329 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 329 | cái |
| AS | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 69 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| AT | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| AU | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Ông Co nhiệt Ø 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 7 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 8 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | sợi |
| 9 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | sợi |
| 10 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 11 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,018 | km |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | bộ |
| 15 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | chuỗi |
| 16 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 17 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| AV | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 7.594,1 | mét |
| 2 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | bộ |
| 3 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.010 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 202 | cái |
| 11 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | bộ |
| 12 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 17 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 18 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 808 | mét |
| 19 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,445 | km |
| AW | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | FCO 24kV 100A | Vật tư A cấp | 13 | bộ |
| 2 | Lắp FCO 24kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| AX | Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu | |||
| AY | Phần tháo gỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | km |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0517 | km |
| 3 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Bộ |
| 4 | Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 6 | Tháo bộ xà X-24DCP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Tháo bộ xà X-8DCP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo giá T đỡ FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 9 | Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Tháo FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 11 | Tháo LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 12 | Tháo giá treo máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Tháo MBA 37.50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 14 | Tháo MBA 50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 15 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Máy |
| 16 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 17 | Tháo tủ điện trạm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 18 | Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | km |
| 19 | Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | km |
| 20 | Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | km |
| 21 | Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | km |
| 22 | Tháo cáp xuất CV240mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 23 | Tháo cáp xuất CV120mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 24 | Tháo cáp xuất CV120mm2 (pha lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | km |
| 25 | Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 26 | Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 27 | Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 28 | Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 29 | Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 30 | Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 31 | Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 32 | Tháo cáp xuất CV95mm2 (pha lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 33 | Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 34 | Tháo cáp xuất CV70mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | km |
| 35 | Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 36 | Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 37 | Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 38 | Tháo cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 39 | Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 40 | Tháo cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 41 | Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 42 | Tháo kẹp dừng 3U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 43 | Tháo kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 44 | Nhổ trụ 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trụ |
| AZ | Phần lắp lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-24DCP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp lại FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 3 | Lắp lại LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Lắp lại giá treo máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp lại MBA 37.50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 6 | Lắp lại MBA 50kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 7 | Lắp lại MBA 75kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Máy |
| 8 | Lắp lại MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 9 | Lắp lại cáp xuất CV240mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 10 | Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 11 | Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (pha lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | km |
| 12 | Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 13 | Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 14 | Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 15 | Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 16 | Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (TH lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 17 | Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 18 | Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 19 | Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (pha lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 20 | Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 21 | Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | km |
| 22 | Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 23 | Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 24 | Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 25 | Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 26 | Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 27 | Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | km |
| 28 | Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 29 | Lắp lại kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| BA | Khối lượng thực hiện phần trạm biến áp | |||
| BB | Trạm Sông trầu 1B-1 | |||
| BC | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA (lắp lại) | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BD | Vật liệu | |||
| BE | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Tháo giá chùm treo máy biến áp, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bô |
| 2 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BF | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| BG | Bộ dây dẫn xuống 22KV (bổ sung cho 1 pha làm mới) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 15 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| BH | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BI | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: dây TH + choàng máy | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| BJ | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 54 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 18 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 8 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chai |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 19 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 22 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| BK | Trạm Ấp Thành Công | |||
| BL | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BM | Vật liệu | |||
| BN | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Tháo giá chùm treo máy biến áp, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bô |
| 2 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BO | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BP | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| BQ | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| BR | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BS | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240: dây pha | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: dây TH SDL + choàng máy 5m | Vật tư A cấp | 5 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| BT | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (bổ sung mỗi lộ 1 sợi CV120mm2 | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 8 | m |
| 5 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chai |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 17 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 19 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| BU | Trạm Thanh Bình 4 | |||
| BV | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA (lắp lại) | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| BW | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BX | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Tháo giá chùm treo máy biến áp, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bô |
| 2 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BY | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| BZ | Bộ dây dẫn xuống 22KV (bổ sung cho 1 pha làm mới) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| CA | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CB | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: dây TH SDL + choàng máy 5m | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| CC | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300 | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 8 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 15 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 19 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| CD | Trạm Thanh Bình 4 | |||
| CE | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 8K | Vật tư A cấp | 1 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CF | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CG | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| CH | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| CI | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CJ | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: dây TH + choàng máy 5m | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| CK | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 18 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 21 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 22 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| CL | Trạm Trường An A | |||
| CM | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 5 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CN | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CO | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| CP | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| CQ | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CR | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: dây TH + choàng máy 5m | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| CS | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 18 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 21 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 22 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| CT | Trạm Trường An B | |||
| CU | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 5 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 300/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| CV | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CW | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CX | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| CY | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 10 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| CZ | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DA | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: dây TH + choàng máy 5m | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| DB | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 18 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 21 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 22 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DC | Trạm biến áp Phạm Sỹ Thạo | |||
| DD | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 5 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -250A - 36KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 250/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| DE | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DF | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| DG | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| DH | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| DI | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DJ | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x50KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95: dây TH SDL + choàng máy 5m | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| DK | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 18 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 21 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 22 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DL | Trạm biến áp Ấp 6-6 | |||
| DM | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 37,5kVA: SDL | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 37,5kVA Công ty cấp | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 5 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -200A - 36KA: sử dụng lại | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 200/5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DN | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DO | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| DP | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| DQ | Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 26m | Vật tư A cấp | 5,824 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| DR | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| DS | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DT | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x37,5KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70: dây TH + choàng máy 5m | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| DU | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới | Vật tư A cấp | 0 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 4 | m |
| 9 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 18 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 21 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 22 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 23 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DV | Trạm Sông Trầu 1F | |||
| DW | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 37,5kVA | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -200A - 36KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 200/5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| DX | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DY | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| DZ | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| EA | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 15,232 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 8 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | mét |
| EB | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| EC | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 10 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| ED | Bộ dây dẫn hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 18 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70: dây TH + choàng máy | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 11 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 16 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 21 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| EE | Trạm Tân Lập 4A | |||
| EF | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| EG | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| EH | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| EI | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| EJ | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 75m | Vật tư A cấp | 16,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| EK | Bộ dây dẫn xuống 22KV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| EL | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| EM | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: dây TH + choàng máy | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 16 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| EN | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 54 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 18 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 8 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chai |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 19 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 22 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| EO | Trạm biến áp Tân lập 6C | |||
| EP | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| EQ | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| ER | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| ES | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| ET | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 75m | Vật tư A cấp | 16,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| EU | Bộ dây dẫn xuống 22KV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| EV | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| EW | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV300: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: dây TH + choàng máy | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 16 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| EX | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 54 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 18 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 8 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chai |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 19 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 20 | Lắp cáp trong ống bảo vệ trong TBA loại <=2kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 21 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| EY | Trạm biến áp Tân Vĩnh 7 | |||
| EZ | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -125A - 36KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 24kV 100/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| FA | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| FB | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| FC | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| FD | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 75m | Vật tư A cấp | 16,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| FE | Bộ dây dẫn xuống 22KV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| FF | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| FG | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50: dây TH + choàng máy | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| FH | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 8 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 19 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 21 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| FI | Trạm biến áp Sông trầu 1B-6 | |||
| FJ | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-100A - 30KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 24kV 100/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| FK | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| FL | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| FM | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| FN | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 75m | Vật tư A cấp | 16,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| FO | Bộ dây dẫn xuống 22KV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| FP | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| FQ | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50: dây TH + choàng máy | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| FR | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 8 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 19 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 21 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| FS | Trạm biến áp Thanh bình 4A | |||
| FT | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -125A - 36KA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 24kV 100/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| FU | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| FV | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT | Vật tư A cấp | 1 | bô |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| FW | Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| FX | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 75m | Vật tư A cấp | 16,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trạm |
| 9 | Kéo dây tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| FY | Bộ dây dẫn xuống 22KV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| FZ | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| GA | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95: dây pha | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50: dây TH + choàng máy | Vật tư A cấp | 14 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 9 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m |
| GB | Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 8 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 19 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 21 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi