Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200671020-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200643312
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại + KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 14:06:00 đến ngày 2020-07-04 15:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,660,743,354 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
2 Thí nghiệm vật liệu đầu vào Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
5 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
6 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
B Khối lượng thực hiện phần đường dây
C Phần móng và tiếp địa
D MóngM8
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
2 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
E Móng M8 phá đá
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
2 Phá đá chân hố móng, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
3 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
F Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
4 Đinh các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
8 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
9 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
10 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
11 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
12 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
14 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
G Móng bê tông trụ đôi 8,4m (phá đá)
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
4 Đinh các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
8 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
9 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
10 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
11 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
12 Phá đá chân hố móng, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
13 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
15 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
H Móng M12
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
2 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
I Móng M12 phá đá
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Móng
2 Phá đá chân hố móng, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Móng
3 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Móng
J Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
3 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
4 Đinh các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
8 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
10 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
11 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
12 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
13 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
15 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
K Móng bê tông trụ đôi 12m (phá đá)
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
3 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
4 Đinh các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
8 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
9 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
10 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
11 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
12 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
13 Phá đá chân hố móng, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
14 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
16 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
L Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 221,3 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
4 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
6 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,3 kg
M Tiếp địa lặp lại (trụ 12m)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 27m Vật tư A cấp 84,672 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
6 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,672 kg
N Phần trụ
O Trụ bê tông ly tâm 8.4m F300
1 Trụ BTLT 8.4m F300 dự ứng lực Vật tư A cấp 27 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 trụ
P Trụ bê tông ly tâm 12m F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 105 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V  105 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V  105 trụ
Q Phần xà, néo
R Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 16 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Vật tư A cấp 32 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
S Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư A cấp 30 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Vật tư A cấp 60 cây
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg - chống 920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
T Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL
1 Sắt góc L75 x75 x8x800 Vật tư A cấp 1 bộ
2 Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 Vật tư A cấp 1 bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Lắp xà đỡ 0,8m đơn (11,987kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
U Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP
1 Đà Composite 110x80x5x800 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x710 Vật tư A cấp 1 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp bộ xà composit 0,8m (tương đương đà sắt 5kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
V Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,2m: X-12ĐL
1 Sắt góc L75 x75 x8x1200 Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Lắp xà đơn 1,2m trụ TBLT đỡ - 14,5091kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
W Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,2m: X-12KL-K (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8x1200 Vật tư A cấp 10 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 10 cây
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
4 Boulon 16x650+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
7 Lắp xà kép 1,2m trụ TBLT đỡ - 29,0181kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
X Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75 x75 x8x2100 Vật tư A cấp 81 cái
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 81 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 bộ
5 Lắp xà đơn 2,1m trụ TBLT đỡ - 28,339kg - chống 1990 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 bộ
Y Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75 x75 x8x2100 Vật tư A cấp 34 cái
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 34 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
5 Lắp xà kép 2,1m trụ TBLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
Z Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 4 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 8 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
AA Bộ tháp đầu trụ U120x52x4,8-3000: X-3K_U120
1 Đà U120x52x4,8x3000 Vật tư A cấp 2 cây
2 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Lắp bộ xà tháp kép 3.0m trụ BTLT đỡ - 62,4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AB Bộ tháp đầu trụ U120x52x4,8-3000:
1 Đà U120x52x4,8x4000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
2 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Lắp bộ xà tháp kép 4.0m trụ BTLT đỡ - 83,2kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AC Phần dây, sứ và phụ kiện
AD Phần trung thế 3 pha XDM
AE Dây dẫn
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 280,8 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 3.403,8 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 21,4 mét
AF Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
AG Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AH Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
AI Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) Vật tư A cấp 97 cái
2 Chân sứ đứng D20 (bọc chì) Vật tư A cấp 97 cái
AJ Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 21 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
AK Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào trụ : CSKT ply-T
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 36 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
5 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
AL Phụ kiện
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
2 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
3 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
7 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
9 Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 sợi
10 Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 sợi
11 Biển số - Bảng nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
12 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 km
13 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 km
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
15 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 bộ
16 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
17 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
AM Phần trung thế nâng cấp
AN Dây dẫn
1 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 9.198,4 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2 Vật tư A cấp 45,9 mét
AO Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
AP Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
AQ Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
AR Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) Vật tư A cấp 329 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 329 cái
AS Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 69 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cái
AT Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 30 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
AU Phụ kiện
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 cái
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
6 Ông Co nhiệt Ø 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
7 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
8 Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177 sợi
9 Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 sợi
10 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
11 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
12 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 50mm2 <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,018 km
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
14 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 329 bộ
15 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 chuỗi
16 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
17 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
AV Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 7.594,1 mét
2 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 212 bộ
3 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
5 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.010 cái
6 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 202 cái
11 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 bộ
12 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
13 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
14 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
15 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
17 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
18 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 808 mét
19 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,445 km
AW Phần thiết bị đường dây
1 FCO 24kV 100A Vật tư A cấp 13 bộ
2 Lắp FCO 24kV 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
AX Phần tháo, lắp vật tư, phụ kiện hiện hữu
AY Phần tháo gỡ
1 Tháo hạ dây AC50mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,92 km
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0517 km
3 Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Bộ
4 Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Tháo sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
6 Tháo bộ xà X-24DCP Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
7 Tháo bộ xà X-8DCP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Tháo giá T đỡ FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
9 Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
10 Tháo FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
11 Tháo LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
12 Tháo giá treo máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
13 Tháo MBA 37.50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
14 Tháo MBA 50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
15 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Máy
16 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
17 Tháo tủ điện trạm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
18 Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 km
19 Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 km
20 Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 km
21 Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 km
22 Tháo cáp xuất CV240mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
23 Tháo cáp xuất CV120mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
24 Tháo cáp xuất CV120mm2 (pha lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 km
25 Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
26 Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
27 Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
28 Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
29 Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
30 Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
31 Tháo cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
32 Tháo cáp xuất CV95mm2 (pha lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
33 Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
34 Tháo cáp xuất CV70mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 km
35 Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
36 Tháo cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
37 Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
38 Tháo cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
39 Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
40 Tháo cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
41 Tháo cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
42 Tháo kẹp dừng 3U Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
43 Tháo kẹp quai + hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
44 Nhổ trụ 10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Trụ
AZ Phần lắp lại
1 Lắp lại bộ xà X-24DCP Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Lắp lại FCO + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
3 Lắp lại LA+ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
4 Lắp lại giá treo máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp lại MBA 37.50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
6 Lắp lại MBA 50kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
7 Lắp lại MBA 75kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Máy
8 Lắp lại MBA 100kVA + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
9 Lắp lại cáp xuất CV240mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
10 Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
11 Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (pha lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 km
12 Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
13 Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
14 Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
15 Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
16 Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (TH lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
17 Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
18 Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
19 Lắp lại cáp xuất CV95mm2 (pha lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
20 Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH lên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
21 Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 km
22 Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
23 Lắp lại cáp xuất CV150mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
24 Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
25 Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
26 Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
27 Lắp lại cáp xuất CV120mm2 (pha xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 km
28 Lắp lại cáp xuất CV70mm2 (TH xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 km
29 Lắp lại kẹp quai + hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
BA Khối lượng thực hiện phần trạm biến áp
BB Trạm Sông trầu 1B-1
BC Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA (lắp lại) Vật tư A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
5 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 1 cái
8 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
BD Vật liệu
BE Giá chùm treo 3 MBT
1 Tháo giá chùm treo máy biến áp, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
2 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
BF Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
BG Bộ dây dẫn xuống 22KV (bổ sung cho 1 pha làm mới)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 15 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
BH Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
BI Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA
1 Cáp đồng bọc CV300: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: dây TH + choàng máy Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
BJ Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 54 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 18 mét
3 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 12 m
8 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chai
16 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
19 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
22 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
BK Trạm Ấp Thành Công
BL Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
5 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 1 cái
8 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
BM Vật liệu
BN Giá chùm treo 3 MBT
1 Tháo giá chùm treo máy biến áp, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
2 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
BO Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
BP Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
BQ Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 9 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
BR Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
BS Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA
1 Cáp đồng bọc CV240: dây pha Vật tư A cấp 8 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: dây TH SDL + choàng máy 5m Vật tư A cấp 5 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
BT Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (bổ sung mỗi lộ 1 sợi CV120mm2
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 16 mét
2 Đầu cosse ép Cu 120mm2 bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 8 m
5 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
9 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chai
14 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
15 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
17 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mét
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
19 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
BU Trạm Thanh Bình 4
BV Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA (lắp lại) Vật tư A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
5 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
BW B. PHẦN VẬT LIỆU
BX Giá chùm treo 3 MBT
1 Tháo giá chùm treo máy biến áp, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
2 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
BY Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
BZ Bộ dây dẫn xuống 22KV (bổ sung cho 1 pha làm mới)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 6 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
CA Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
CB Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA
1 Cáp đồng bọc CV300: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: dây TH SDL + choàng máy 5m Vật tư A cấp 14 mét
3 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
14 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
CC Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu)
1 Cáp đồng bọc CV300 Vật tư A cấp 0 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 0 mét
3 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
8 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
15 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
16 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
18 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
19 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
CD Trạm Thanh Bình 4
CE Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
5 Dây chảy 8K Vật tư A cấp 1 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
CF B. PHẦN VẬT LIỆU
CG Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 9 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
CH Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
CI Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
CJ Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA
1 Cáp đồng bọc CV240: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: dây TH + choàng máy 5m Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
CK Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu)
1 Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu Vật tư A cấp 0 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
18 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
19 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
21 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
22 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
CL Trạm Trường An A
CM Thiết bị
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 1 cái
5 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
CN B. PHẦN VẬT LIỆU
CO Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
CP Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 6 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
CQ Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
CR Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA
1 Cáp đồng bọc CV240: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: dây TH + choàng máy 5m Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
CS Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu)
1 Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu Vật tư A cấp 0 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
4 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
18 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
19 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
21 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
22 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
CT Trạm Trường An B
CU A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 75kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 2 cái
5 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 300/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
CV B. PHẦN VẬT LIỆU
CW Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
CX Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
CY Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 10 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
CZ Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
DA Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x75KVA
1 Cáp đồng bọc CV240: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: dây TH + choàng máy 5m Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
DB Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu)
1 Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu Vật tư A cấp 0 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
18 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
19 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
21 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
22 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
DC Trạm biến áp Phạm Sỹ Thạo
DD A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA: sử dụng lại Vật tư A cấp 2 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 50kVA Vật tư A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 2 cái
5 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 400V -250A - 36KA Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 250/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 3 cái
DE B. PHẦN VẬT LIỆU
DF Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
DG Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
DH Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 9 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
DI Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
DJ Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x50KVA
1 Cáp đồng bọc CV150: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV95: dây TH SDL + choàng máy 5m Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
DK Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu)
1 Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu Vật tư A cấp 0 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
18 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
19 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
21 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
22 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
DL Trạm biến áp Ấp 6-6
DM A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 37,5kVA: SDL Vật tư A cấp 1 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 37,5kVA Công ty cấp Vật tư A cấp 2 máy
3 FCO 24kV - 100A: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 2 cái
5 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
6 LA 18kV 10kA: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
8 MCCB 3 cực 400V -200A - 36KA: sử dụng lại Vật tư A cấp 1 cái
9 Biến dòng 600V - 200/5A Vật tư A cấp 1 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
DN B. PHẦN VẬT LIỆU
DO Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
DP Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
DQ Bộ tiếp địa Trạm biến áp bổ sung
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 26m Vật tư A cấp 5,824 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
7 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
DR Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 9 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
DS Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
DT Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x37,5KVA
1 Cáp đồng bọc CV120: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV70: dây TH + choàng máy 5m Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
12 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
DU Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ CB lên (sử dụng lại kết hợp với bộ cáp xuất từ MBA xuống hiện hữu)
1 Cáp đồng bọc CV120: bổ sung lộ hiện hữu Vật tư A cấp 0 mét
2 Cáp đồng bọc CV120: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
3 Cáp đồng bọc CV70: lộ làm mới Vật tư A cấp 0 mét
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 4 m
9 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
18 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
19 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
21 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
22 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
23 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
DV Trạm Sông Trầu 1F
DW A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 37,5kVA Vật tư A cấp 2 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 2 cái
3 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 2 cái
5 MCCB 3 cực 400V -200A - 36KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 200/5A Vật tư A cấp 2 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
DX B. PHẦN VẬT LIỆU
DY Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
DZ Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 1 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
EA Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 15,232 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m3
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
8 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 mét
EB Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 1 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
EC Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 10 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
ED Bộ dây dẫn hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 18 mét
2 Cáp đồng bọc CV70: dây TH + choàng máy Vật tư A cấp 12 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
11 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
16 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
17 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
18 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
19 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
21 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
EE Trạm Tân Lập 4A
EF A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
EG B. PHẦN VẬT LIỆU
EH Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
EI Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
EJ Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 75m Vật tư A cấp 16,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
EK Bộ dây dẫn xuống 22KV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
EL Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
EM Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA
1 Cáp đồng bọc CV300: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: dây TH + choàng máy Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
16 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
EN Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 54 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 18 mét
3 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 12 m
8 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chai
16 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
19 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
22 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
EO Trạm biến áp Tân lập 6C
EP A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 100kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 12K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
EQ B. PHẦN VẬT LIỆU
ER Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
ES Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
ET Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 75m Vật tư A cấp 16,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
EU Bộ dây dẫn xuống 22KV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
EV Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
EW Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x100KVA
1 Cáp đồng bọc CV300: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: dây TH + choàng máy Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Co 45 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
16 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 400mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
EX Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 54 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 18 mét
3 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 12 m
8 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chai
16 Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
19 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
20 Lắp cáp trong ống bảo vệ trong TBA loại <=2kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 mét
21 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
EY Trạm biến áp Tân Vĩnh 7
EZ A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -125A - 36KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 24kV 100/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
FA B. PHẦN VẬT LIỆU
FB Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
FC Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
FD Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 75m Vật tư A cấp 16,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
FE Bộ dây dẫn xuống 22KV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
FF Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
FG Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA
1 Cáp đồng bọc CV95: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50: dây TH + choàng máy Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m
FH Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên
1 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Vật tư A cấp 9 mét
3 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
8 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
16 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
17 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
19 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
21 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
FI Trạm biến áp Sông trầu 1B-6
FJ A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V-100A - 30KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 24kV 100/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
FK B. PHẦN VẬT LIỆU
FL Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
FM Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
FN Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 75m Vật tư A cấp 16,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
FO Bộ dây dẫn xuống 22KV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
FP Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
FQ Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA
1 Cáp đồng bọc CV95: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50: dây TH + choàng máy Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m
FR Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên
1 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Vật tư A cấp 9 mét
3 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
8 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
16 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
17 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
19 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
21 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
FS Trạm biến áp Thanh bình 4A
FT A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV 25kVA Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -125A - 36KA Vật tư A cấp 1 cái
6 Biến dòng 24kV 100/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
FU B. PHẦN VẬT LIỆU
FV Giá chùm treo 3 MBT
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x100, trụ BTLT Vật tư A cấp 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
FW Xà composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 60x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
FX Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 75m Vật tư A cấp 16,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
8 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trạm
9 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
FY Bộ dây dẫn xuống 22KV
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
FZ Tủ MCCB trạm treo 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Vật tư A cấp 2 bộ
3 Bakelit 500x300 dầy 10mm Vật tư A cấp 1 cái
GA Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x25KVA
1 Cáp đồng bọc CV95: dây pha Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50: dây TH + choàng máy Vật tư A cấp 14 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
9 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 m
GB Bộ dây dẫn cáp suất hạ thế từ CB lên
1 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 Vật tư A cấp 9 mét
3 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 6 m
8 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
16 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
17 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
19 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
21 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->