Gói thầu: Gói thầu TQ:8-XD:1: Thi công xây dựng cầu, cống huyện Sơn Dương, Yên Sơn, Na Hang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530427-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu TQ:8-XD:1: Thi công xây dựng cầu, cống huyện Sơn Dương, Yên Sơn, Na Hang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 08:34:00 đến ngày 2020-07-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,442,546,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 409,000,000 VNĐ ((Bốn trăm lẻ chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU VÔNG VÀNG 2 | |||
| B | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| C | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,475 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,285 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,598 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,813 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,272 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,229 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 327,268 | m |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống ghen | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,712 | m3 |
| D | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,436 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,262 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,207 | tấn |
| E | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 36,152 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,303 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,176 | tấn |
| F | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu cao su bản thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Thép đệm đáy dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,138 | tấn |
| 3 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,022 | m3 |
| G | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,018 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,974 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,645 | m2 |
| H | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| I | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,383 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 3 | Cốt thép10<D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,37 | m2 |
| J | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,568 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,185 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10<D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,484 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,568 | m3 |
| K | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | dầm |
| L | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| M | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 51,539 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,478 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,818 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,607 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | m2 |
| N | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 126,166 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 94,968 | m3 |
| O | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,282 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,572 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,203 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,792 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,308 | m |
| 6 | Cóc nối CKN | Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | cái |
| 7 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 97,2 | m |
| 8 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 47,2 | m |
| 9 | Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,784 | m3 |
| 10 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,984 | m3 |
| 11 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | mc |
| P | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,458 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,082 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,036 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,134 | kg |
| Q | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,228 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,767 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,969 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| R | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,507 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,724 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,38 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,356 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,902 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,349 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,922 | m3 |
| S | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| T | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 96,455 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,862 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 331,269 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,824 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,456 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,912 | m3 |
| U | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| V | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | tấn |
| W | CẦU TÂM MY | |||
| X | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| Y | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,954 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,695 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,74 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,186 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,691 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 218,44 | m |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống ghen | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,483 | m3 |
| Z | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,097 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,18 | tấn |
| AA | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,71 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,53 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,675 | tấn |
| 4 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,704 | m2 |
| AB | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,048 | m3 |
| AC | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,088 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,055 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 73,797 | m2 |
| AD | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| AE | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,365 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,315 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,071 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,37 | m2 |
| AF | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,924 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,156 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10<D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,391 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,924 | m3 |
| AG | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | dầm |
| AH | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| AI | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 89,401 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,851 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,244 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,731 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,079 | m2 |
| AJ | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 240,66 | m3 |
| AK | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 246,22 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 55,88 | m3 |
| AL | Cọc khoan nhồi | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 45,157 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,708 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,721 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 62 | m |
| 5 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 117,8 | m |
| 6 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,8 | m |
| 7 | Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,948 | m3 |
| 8 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,476 | m3 |
| 9 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | mc |
| AM | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,528 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,157 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,049 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,593 | kg |
| AN | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,228 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,767 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,969 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| AO | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,838 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,808 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,509 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,573 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 59,872 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,844 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,954 | m3 |
| AP | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| AQ | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 191,52 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.252,212 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,198 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,05 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 23,86 | m3 |
| AR | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| AS | CẦU NÀ TANG | |||
| AT | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| AU | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,312 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,379 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,933 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,734 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,087 | tấn |
| AV | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,524 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,009 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| AW | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép D >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,231 | tấn |
| 3 | Bê tông 25Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 4 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,458 | m2 |
| AX | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,029 | m3 |
| AY | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,893 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,893 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,102 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 60,853 | m2 |
| AZ | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| BA | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,365 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,448 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| BB | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,091 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10<D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,234 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,48 | m3 |
| BC | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | dầm |
| BD | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| BE | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 80,391 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,552 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,111 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,573 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | m2 |
| 6 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 63 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,795 | tấn |
| BF | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 463,693 | m3 |
| BG | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 299,311 | m3 |
| 2 | Đào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 116,718 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 307,19 | m3 |
| BH | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,593 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,593 | kg |
| BI | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| BJ | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,355 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,188 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,43 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,322 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,764 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,885 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,699 | m3 |
| BK | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| BL | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,478 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,082 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 327,508 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,577 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,66 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,607 | m3 |
| BM | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| BN | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | tấn |
| BO | CỐNG THÔN CẢ ĐI THÔN MUÔN | |||
| BP | CỐNG HỘP | |||
| BQ | Thân cống, gờ chắn bánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 61,573 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,488 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,139 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,638 | tấn |
| BR | Tường cánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,003 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,005 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,842 | tấn |
| BS | Sân cống, chân khay gia cố, lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 51,626 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,839 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,011 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,236 | tấn |
| 5 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,281 | tấn |
| 6 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,284 | m3 |
| 7 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,033 | tấn |
| 8 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,102 | m2 |
| BT | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,228 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,766 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,969 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| BU | Ốp mái đầu cống | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,068 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,858 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,283 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,698 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,46 | m3 |
| BV | ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| BW | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 47,486 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,498 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 152,211 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,513 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,128 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,256 | m3 |
| BX | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| BY | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Thanh thải cầu cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m3 |
| BZ | CỐNG KHUÔN LŨY | |||
| CA | CỐNG HỘP | |||
| CB | Thân cống, gờ chắn bánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,752 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,395 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,65 | tấn |
| CC | Tường cánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,26 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,037 | tấn |
| CD | Sân cống, chân khay gia cố | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,275 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,694 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,065 | tấn |
| CE | Lan can cống | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,142 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,162 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,018 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,344 | m2 |
| CF | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,228 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,766 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,969 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| CG | Ốp mái đầu cống | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,504 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,313 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,255 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,361 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,882 | m3 |
| CH | ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| CI | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 123,345 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,114 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.097,467 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,658 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,665 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,714 | m3 |
| CJ | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| CK | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Thanh thải cầu cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m3 |
| CL | CẦU RỘC CHIỀU | |||
| CM | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| CN | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,284 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,38 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,325 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,797 | tấn |
| CO | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,03 | m3 |
| 2 | Cốt thép D >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,114 | tấn |
| CP | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,689 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,73 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,129 | m2 |
| CQ | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| CR | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,448 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| CS | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| CT | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 50,045 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,368 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,527 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,97 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,032 | m2 |
| CU | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 62,579 | m3 |
| CV | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 103,466 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 74,939 | m3 |
| CW | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,505 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,998 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,91 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,54 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 50,9 | m |
| 7 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,4 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,408 | m3 |
| 9 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,356 | m3 |
| 10 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | mc |
| CX | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,082 | tấn |
| 2 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,551 | kg |
| CY | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| CZ | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,19 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,754 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,303 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,206 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 105,336 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,359 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,858 | m3 |
| DA | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| DB | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 76,234 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,213 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 453,688 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,923 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,368 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,735 | m3 |
| DC | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| DD | CỐNG RỘC DỪA | |||
| DE | CỐNG HỘP | |||
| DF | Thân cống, gờ chắn bánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,247 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,285 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,126 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,361 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,388 | tấn |
| DG | Tường cánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,217 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,007 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,425 | tấn |
| DH | Sân cống, chân khay gia cố | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,53 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 23,81 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,015 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,261 | tấn |
| DI | Lan can | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,227 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,243 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,027 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,516 | m2 |
| DJ | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,228 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,766 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,969 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| DK | Ốp mái đầu cống | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,737 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,144 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,232 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,124 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,58 | m3 |
| DL | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| DM | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 59,823 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,664 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 337,015 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,092 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,522 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,046 | m3 |
| DN | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,19 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,25 | m3 |
| DO | CẦU BẢN ÂM | |||
| DP | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| DQ | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,4 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,641 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,234 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,457 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,088 | tấn |
| DR | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,052 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,224 | tấn |
| DS | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,841 | m3 |
| 2 | Cốt thép 10 < D <=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | tấn |
| 3 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,662 | m2 |
| DT | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| DU | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,976 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,974 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,325 | m2 |
| DV | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| DW | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,225 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| DX | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép D < 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,126 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10 < D ≤ 18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,24 | m3 |
| DY | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | dầm |
| DZ | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| EA | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,634 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,3 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,025 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,821 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| EB | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 106,386 | m3 |
| EC | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 154,83 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 123,543 | m3 |
| ED | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,81 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,344 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,801 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,882 | m |
| 5 | Khoan đá cấp 4 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,256 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,9 | m |
| 7 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,4 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,458 | m3 |
| 9 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,238 | m3 |
| 10 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | mc |
| EE | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,59 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,594 | kg |
| EF | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| EG | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,489 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,747 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,383 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,72 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,04 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,854 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,891 | m3 |
| EH | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| EI | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 139,031 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,402 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,03 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 437,18 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,494 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,415 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,318 | m3 |
| EJ | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| EK | CẦU NÀ TÀ | |||
| EL | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| EM | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,284 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,381 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,325 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,798 | tấn |
| EN | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,025 | m3 |
| 2 | Cốt thép 10 < D <=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,198 | tấn |
| EO | Gối cầu, lan can cầu | |||
| 1 | Giấy dầu tẩm nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m2 |
| 2 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,689 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,731 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 5 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,129 | m2 |
| EP | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| EQ | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| ER | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| ES | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 69,994 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,368 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,396 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,164 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | m2 |
| ET | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 107,323 | m3 |
| EU | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 150,89 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 119,704 | m3 |
| EV | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,967 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,292 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,862 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,24 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,45 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,9 | m |
| 7 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,4 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,376 | m3 |
| 9 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,356 | m3 |
| 10 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | mc |
| EW | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 2 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,551 | kg |
| EX | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| EY | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,04 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,18 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,694 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 47,571 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 63,9 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,328 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| EZ | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| FA | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 125,027 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 585,19 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,67 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,408 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,767 | m3 |
| FB | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| FC | CỐNG NÀ TÀ 2 | |||
| FD | CỐNG HỘP | |||
| FE | Thân cống, gờ chắn bánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,552 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,016 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,168 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,651 | tấn |
| FF | Tường cánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,65 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,007 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,359 | tấn |
| FG | Sân cống, chân khay gia cố | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,978 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,04 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,579 | tấn |
| FH | Lan can cống | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,143 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,162 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,019 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,344 | m2 |
| FI | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,228 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,767 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,969 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| FJ | Ốp mái đầu cống | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,38 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,754 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,203 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,68 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,12 | m3 |
| FK | ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| FL | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 55,18 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 69,35 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,219 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 99,06 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,721 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,43 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,86 | m3 |
| FM | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| FN | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Thanh thải cầu cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,5 | m3 |
| FO | CỐNG NÀ TÀ 3 | |||
| FP | CỐNG HỘP | |||
| FQ | Thân cống, gờ chắn bánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,552 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,016 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,168 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,651 | tấn |
| FR | Tường cánh | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,213 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,006 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,022 | tấn |
| FS | Sân cống, chân khay gia cố | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,048 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,363 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,006 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,026 | tấn |
| FT | Lan can cống | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,143 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,162 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,019 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,344 | m2 |
| FU | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,228 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,767 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,969 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| FV | Ốp mái đầu cống | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,909 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,317 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,201 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,682 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,686 | m3 |
| FW | ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| FX | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 89,637 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,185 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,003 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 314,59 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,269 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,067 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,135 | m3 |
| FY | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| FZ | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Thanh thải cầu cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,5 | m3 |
| GA | CẦU HÀ VỊ | |||
| GB | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| GC | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,954 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,696 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,741 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,187 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,131 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,503 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 218,44 | m |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống ghen | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,484 | m3 |
| GD | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,61 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,159 | tấn |
| GE | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,83 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,848 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,182 | tấn |
| 4 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,13 | m2 |
| GF | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,043 | m3 |
| GG | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,137 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,096 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,125 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 77,034 | m2 |
| GH | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| GI | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| GJ | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,924 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,156 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10 < D ≤ 18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,39 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,47 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,924 | m3 |
| GK | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | dầm |
| GL | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| GM | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 93,445 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,612 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,617 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,134 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | m2 |
| GN | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 156,948 | m3 |
| GO | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 359,032 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 241,196 | m3 |
| GP | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,853 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,54 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,684 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,108 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,192 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 85,8 | m |
| 7 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,8 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,686 | m3 |
| 9 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,477 | m3 |
| 10 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | mc |
| GQ | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,528 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,594 | kg |
| GR | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,976 | m2 |
| GS | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,125 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,049 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,273 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,359 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,06 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,412 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,541 | m3 |
| GT | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| GU | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 152,454 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 194,729 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,26 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 455,03 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa g | Chỉ dẫn kỹ thuật | 38,282 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,634 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,268 | m3 |
| GV | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| GW | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,968 | m3 |
| 2 | BTXM móng thân rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,722 | m3 |
| 3 | BTXM giằng móng, tấn đan M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,041 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,078 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,053 | tấn |
| GX | CẦU TÂN LẬP | |||
| GY | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| GZ | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,082 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,152 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,295 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,798 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,065 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,341 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,22 | m |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống ghen | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,286 | m3 |
| HA | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,947 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,079 | tấn |
| HB | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,526 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,584 | tấn |
| HC | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | m3 |
| HD | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,78 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,771 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,088 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,345 | m2 |
| HE | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| HF | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| HG | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,138 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10 < D ≤ 18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,359 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,93 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,36 | m3 |
| HH | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | dầm |
| HI | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| HJ | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 62,108 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,753 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,208 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,905 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | m2 |
| HK | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,118 | m3 |
| HL | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 122,42 | m3 |
| HM | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,587 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,814 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,529 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,8 | m |
| 5 | Cóc nối CKN | Chỉ dẫn kỹ thuật | 240 | cái |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 129,2 | m |
| 7 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 63,2 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,035 | m3 |
| 9 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,985 | m3 |
| 10 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | mc |
| HN | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,134 | kg |
| HO | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| HP | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 31,858 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,578 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,472 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,377 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,89 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,865 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,827 | m3 |
| HQ | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| HR | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 254,74 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.552,36 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,858 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,85 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,699 | m3 |
| HS | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| HT | CẦU NÀ ĐÂU | |||
| HU | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| HV | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,082 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,152 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,295 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,798 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,065 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,341 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,22 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống ghen | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,286 | m3 |
| HW | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,947 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,079 | tấn |
| HX | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,526 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,584 | tấn |
| HY | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | m3 |
| HZ | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,78 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,771 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,088 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,345 | m2 |
| IA | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| IB | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thépD<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| IC | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,138 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,359 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,93 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,36 | m3 |
| ID | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | dầm |
| IE | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| IF | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,293 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,333 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,809 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,616 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | m2 |
| 6 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,265 | tấn |
| IG | Đào, đắp đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 176,107 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,308 | m3 |
| IH | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,489 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,202 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,031 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,858 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,342 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,6 | m |
| 7 | Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,6 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,261 | m3 |
| 9 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,492 | m3 |
| 10 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | mc |
| II | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,134 | kg |
| IJ | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| IK | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,744 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,772 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,256 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,804 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật | 36,005 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,412 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,541 | m3 |
| IL | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| IM | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 301,428 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.698,601 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,281 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 297,186 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,471 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,298 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,666 | m3 |
| IN | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| IO | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,528 | m3 |
| 2 | BTXM móng thân rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,03 | m3 |
| 3 | BTXM giằng móng, tấm đan M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,113 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,029 | tấn |
| IP | Chi phí bảo hiểm | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Gói |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi