Gói thầu: Gói thầu TQ:8-XD:1: Thi công xây dựng cầu, cống huyện Sơn Dương, Yên Sơn, Na Hang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200530427-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu TQ:8-XD:1: Thi công xây dựng cầu, cống huyện Sơn Dương, Yên Sơn, Na Hang
Số hiệu KHLCNT 20200524838
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 08:34:00 đến ngày 2020-07-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,442,546,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 409,000,000 VNĐ ((Bốn trăm lẻ chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU VÔNG VÀNG 2
B KẾT CẤU PHẦN TRÊN
C Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 44,475 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,285 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,598 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,813 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,272 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 3,229 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 327,268 m
8 Neo cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 20 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống ghen Chỉ dẫn kỹ thuật 0,712 m3
D Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,436 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,262 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,207 tấn
E Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 36,152 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,303 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,176 tấn
F Gối cầu
1 Gối cầu cao su bản thép Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
2 Thép đệm đáy dầm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,138 tấn
3 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,022 m3
G Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 1,018 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,974 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,111 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 68,645 m2
H Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
I Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,383 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,42 m3
3 Cốt thép10<D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,077 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 7,37 m2
J Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 9,568 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,185 tấn
3 Cốt thép 10<D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,484 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 9,568 m3
K Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 2 dầm
L KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
M Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 51,539 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,478 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,818 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,607 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,047 m2
N Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 126,166 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 94,968 m3
O Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 37,282 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,572 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,203 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 33,792 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 16,308 m
6 Cóc nối CKN Chỉ dẫn kỹ thuật 120 cái
7 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 97,2 m
8 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 47,2 m
9 Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,784 m3
10 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,984 m3
11 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 12 mc
P Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,458 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,082 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,036 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,134 kg
Q Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,228 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,767 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,969 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,3 m3
R Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 28,507 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 11,724 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,38 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 42,356 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 56,902 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 14,5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 14,349 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,922 m3
S ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
T Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 96,455 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 2,862 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 331,269 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 33,824 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 8,456 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 16,912 m3
U Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
V Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Tháo dỡ cầu cũ Chỉ dẫn kỹ thuật 15 tấn
W CẦU TÂM MY
X KẾT CẤU PHẦN TRÊN
Y Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 21,954 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,695 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,74 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,186 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,13 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 1,691 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 218,44 m
8 Neo cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 24 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống ghen Chỉ dẫn kỹ thuật 0,483 m3
Z Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,16 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,097 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,18 tấn
AA Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 39,71 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,53 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,675 tấn
4 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 2,704 m2
AB Gối cầu
1 Gối cầu thép Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,048 m3
AC Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 1,088 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,055 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 73,797 m2
AD Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
AE Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,365 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,315 m3
3 Cốt thépD<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,071 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 7,37 m2
AF Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 8,924 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,156 tấn
3 Cốt thép 10<D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,391 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 8,924 m3
AG Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 4 dầm
AH KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
AI Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 89,401 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 3,851 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,244 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,731 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,079 m2
AJ Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 240,66 m3
AK Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 246,22 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 55,88 m3
AL Cọc khoan nhồi
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 45,157 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,708 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,721 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 62 m
5 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 117,8 m
6 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 56,8 m
7 Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,948 m3
8 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 4,476 m3
9 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 18 mc
AM Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,528 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,157 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,049 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,593 kg
AN Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,228 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,767 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,969 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,3 m3
AO Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 34,838 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 14,808 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,509 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 44,573 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 59,872 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 14,844 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,954 m3
AP ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
AQ Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 191,52 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 2,2 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 1.252,212 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 16,198 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,05 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 23,86 m3
AR Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
AS CẦU NÀ TANG
AT KẾT CẤU PHẦN TRÊN
AU Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 30,312 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,379 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,933 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,734 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,087 tấn
AV Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,524 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,009 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,19 tấn
AW Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,24 m3
2 Cốt thép D >10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,231 tấn
3 Bê tông 25Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m3
4 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 2,458 m2
AX Gối cầu
1 Gối cầu thép Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,029 m3
AY Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,893 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,893 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,102 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 60,853 m2
AZ Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
BA Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,365 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,448 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 m2
BB Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,48 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,091 tấn
3 Cốt thép 10<D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,234 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,48 m3
BC Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 4 dầm
BD KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
BE Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 80,391 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 3,552 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,111 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,573 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 m2
6 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép Chỉ dẫn kỹ thuật 63 m
7 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,795 tấn
BF Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 463,693 m3
BG Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 299,311 m3
2 Đào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 116,718 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 307,19 m3
BH Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,593 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,154 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,047 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,593 kg
BI Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
BJ Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 28,355 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 12,188 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,43 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 33,322 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 44,764 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 11 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 10,885 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,699 m3
BK ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
BL Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 65,478 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 0,082 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 327,508 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 9,577 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,66 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 9,607 m3
BM Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
BN Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Tháo dỡ cầu cũ Chỉ dẫn kỹ thuật 2 tấn
BO CỐNG THÔN CẢ ĐI THÔN MUÔN
BP CỐNG HỘP
BQ Thân cống, gờ chắn bánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 61,573 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 10,488 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,028 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,139 tấn
5 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,638 tấn
BR Tường cánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 11,003 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,005 tấn
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,842 tấn
BS Sân cống, chân khay gia cố, lan can
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 51,626 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 22,839 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,011 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,236 tấn
5 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,281 tấn
6 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,284 m3
7 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,033 tấn
8 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 11,102 m2
BT Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,228 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,766 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,969 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
BU Ốp mái đầu cống
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,068 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 7,858 m3
3 Cốt thépD<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,283 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 19,698 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 26,46 m3
BV ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG
BW Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 47,486 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 0,498 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 152,211 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 16,513 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,128 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,256 m3
BX Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
BY Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Thanh thải cầu cũ Chỉ dẫn kỹ thuật 12 m3
BZ CỐNG KHUÔN LŨY
CA CỐNG HỘP
CB Thân cống, gờ chắn bánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 37,752 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,52 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,395 tấn
5 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,65 tấn
CC Tường cánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,26 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 tấn
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,037 tấn
CD Sân cống, chân khay gia cố
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 48,275 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 20,694 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,065 tấn
CE Lan can cống
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,142 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,162 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,018 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 6,344 m2
CF Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,228 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,766 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,969 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
CG Ốp mái đầu cống
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 13,504 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 6,313 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,255 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 7,361 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 9,882 m3
CH ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG
CI Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 123,345 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 5,114 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 1.097,467 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 14,658 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 3,665 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 27,714 m3
CJ Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
CK Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Thanh thải cầu cũ Chỉ dẫn kỹ thuật 6 m3
CL CẦU RỘC CHIỀU
CM KẾT CẤU PHẦN TRÊN
CN Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 39,284 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,38 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,325 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,797 tấn
CO Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,03 m3
2 Cốt thép D >10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,114 tấn
CP Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,689 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,73 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,083 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 48,129 m2
CQ Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
CR Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,313 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
3 Cốt thépD<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,448 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 m2
CS KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
CT Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 50,045 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,368 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,527 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,97 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,032 m2
CU Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 62,579 m3
CV Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 103,466 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 74,939 m3
CW Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,505 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,313 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,998 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 22,91 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 4,54 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 50,9 m
7 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 24,4 m
8 Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,408 m3
9 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,356 m3
10 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 9 mc
CX Ụ chống xô, đá kê
1 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,082 tấn
2 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 28,551 kg
CY Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
CZ Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 24,19 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 9,754 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,303 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 39,206 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 105,336 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 13,5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 13,359 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,858 m3
DA ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
DB Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 76,234 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 1,213 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 453,688 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 22,923 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 6,368 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 12,735 m3
DC Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
DD CỐNG RỘC DỪA
DE CỐNG HỘP
DF Thân cống, gờ chắn bánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 46,247 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 10,285 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,126 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,361 tấn
5 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,388 tấn
DG Tường cánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 14,217 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,007 tấn
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,425 tấn
DH Sân cống, chân khay gia cố
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 53,53 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 23,81 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,015 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,261 tấn
DI Lan can
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,227 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,243 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,027 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 9,516 m2
DJ Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,228 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,766 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,969 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
DK Ốp mái đầu cống
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 13,737 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 6,144 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,232 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 12,124 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 32,58 m3
DL ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
DM Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 59,823 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 0,664 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 337,015 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,092 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,522 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 9,046 m3
DN Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,19 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 1,25 m3
DO CẦU BẢN ÂM
DP KẾT CẤU PHẦN TRÊN
DQ Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 39,4 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,641 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,234 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,457 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,088 tấn
DR Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,052 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,224 tấn
DS Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,841 m3
2 Cốt thép 10 < D <=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,29 tấn
3 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 2,662 m2
DT Gối cầu
1 Gối cầu thép Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 m3
DU Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,976 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,974 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,111 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 67,325 m2
DV Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
DW Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,313 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,225 m3
3 Cốt thépD<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
DX Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,24 m3
2 Cốt thép D < 10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,126 tấn
3 Cốt thép 10 < D ≤ 18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,32 tấn
4 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 m3
5 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 6,24 m3
DY Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 4 dầm
DZ KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
EA Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 57,634 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,3 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,025 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,821 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 m3
EB Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 106,386 m3
EC Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 154,83 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 123,543 m3
ED Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 21,81 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,344 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,801 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 25,882 m
5 Khoan đá cấp 4 Chỉ dẫn kỹ thuật 8,256 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 56,9 m
7 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 27,4 m
8 Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,458 m3
9 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,238 m3
10 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 9 mc
EE Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,59 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,154 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,047 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,594 kg
EF Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
EG Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 28,489 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 11,747 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,383 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 41,72 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 56,04 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 28 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 13,854 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,891 m3
EH ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
EI Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 139,031 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 19,402 m3
3 Đào rãnh đất Chỉ dẫn kỹ thuật 5,03 m3
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 437,18 m3
5 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,494 m3
6 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,415 m3
7 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 24,318 m3
EJ Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
EK CẦU NÀ TÀ
EL KẾT CẤU PHẦN TRÊN
EM Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 39,284 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,381 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,325 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,798 tấn
EN Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,025 m3
2 Cốt thép 10 < D <=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,198 tấn
EO Gối cầu, lan can cầu
1 Giấy dầu tẩm nhựa Chỉ dẫn kỹ thuật 7 m2
2 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,689 tấn
3 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,731 m3
4 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,084 tấn
5 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 48,129 m2
EP Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
EQ Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,313 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
3 Cốt thépD<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
ER KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
ES Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 69,994 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,368 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,396 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,164 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,039 m2
ET Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 107,323 m3
EU Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 150,89 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 119,704 m3
EV Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 17,967 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,292 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,862 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 13,24 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 14,45 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 46,9 m
7 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 22,4 m
8 Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,376 m3
9 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,356 m3
10 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 9 mc
EW Ụ chống xô, đá kê
1 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,083 tấn
2 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 28,551 kg
EX Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
EY Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 44,04 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 19,18 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,694 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 47,571 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 63,9 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 16,5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 16,328 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 1,05 m3
EZ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
FA Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 125,027 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 585,19 m3
3 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 8,67 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,408 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 21,767 m3
FB Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
FC CỐNG NÀ TÀ 2
FD CỐNG HỘP
FE Thân cống, gờ chắn bánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 34,552 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,52 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,016 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,168 tấn
5 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,651 tấn
FF Tường cánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 13,65 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,007 tấn
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,359 tấn
FG Sân cống, chân khay gia cố
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 40,978 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 17,04 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,008 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,579 tấn
FH Lan can cống
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,143 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,162 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,019 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 6,344 m2
FI Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,228 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,767 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,969 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
FJ Ốp mái đầu cống
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 13,38 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,754 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,203 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 15,68 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 42,12 m3
FK ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG
FL Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 55,18 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 69,35 m3
3 Đào rãnh đất Chỉ dẫn kỹ thuật 5,219 m3
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 99,06 m3
5 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 25,721 m3
6 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 6,43 m3
7 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 12,86 m3
FM Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,33 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 0,25 m3
FN Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Thanh thải cầu cũ Chỉ dẫn kỹ thuật 17,5 m3
FO CỐNG NÀ TÀ 3
FP CỐNG HỘP
FQ Thân cống, gờ chắn bánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 34,552 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,52 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,016 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,168 tấn
5 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,651 tấn
FR Tường cánh
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 11,213 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,006 tấn
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,022 tấn
FS Sân cống, chân khay gia cố
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 34,048 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 13,363 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,006 tấn
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,026 tấn
FT Lan can cống
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,143 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,162 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,019 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 6,344 m2
FU Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,228 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,767 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,969 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
FV Ốp mái đầu cống
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 11,909 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,317 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,201 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 10,682 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 28,686 m3
FW ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG
FX Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 89,637 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 16,185 m3
3 Đào rãnh Chỉ dẫn kỹ thuật 3,003 m3
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 314,59 m3
5 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 24,269 m3
6 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 6,067 m3
7 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 12,135 m3
FY Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,33 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 0,25 m3
FZ Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Thanh thải cầu cũ Chỉ dẫn kỹ thuật 17,5 m3
GA CẦU HÀ VỊ
GB KẾT CẤU PHẦN TRÊN
GC Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 21,954 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,696 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,741 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,187 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,131 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 1,503 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 218,44 m
8 Neo cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 24 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống ghen Chỉ dẫn kỹ thuật 0,484 m3
GD Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,61 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,077 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,159 tấn
GE Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 30,83 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,848 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,182 tấn
4 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 2,13 m2
GF Gối cầu
1 Gối cầu thép Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,043 m3
GG Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 1,137 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,096 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,125 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 77,034 m2
GH Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
GI Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thépD<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
GJ Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 8,924 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,156 tấn
3 Cốt thép 10 < D ≤ 18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,39 tấn
4 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,47 m3
5 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 8,924 m3
GK Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 4 dầm
GL KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
GM Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 93,445 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 3,612 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,617 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,134 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 m2
GN Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 156,948 m3
GO Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 359,032 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 241,196 m3
GP Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 32,853 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,54 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,684 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 32,108 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 15,192 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 85,8 m
7 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 40,8 m
8 Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,686 m3
9 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 4,477 m3
10 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 18 mc
GQ Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,528 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,155 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,047 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,594 kg
GR Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
6 Ván khuôn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 2,976 m2
GS Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,125 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 8,049 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,273 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 25,359 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 34,06 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 8,5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 8,412 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,541 m3
GT ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
GU Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 152,454 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 194,729 m3
3 Đào rãnh Chỉ dẫn kỹ thuật 11,26 m3
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 455,03 m3
5 BTXM 20MPa g Chỉ dẫn kỹ thuật 38,282 m3
6 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 10,634 m3
7 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 21,268 m3
GV Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
GW Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,968 m3
2 BTXM móng thân rãnh M150 Chỉ dẫn kỹ thuật 3,722 m3
3 BTXM giằng móng, tấn đan M200 Chỉ dẫn kỹ thuật 2,041 m3
4 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,078 tấn
5 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,053 tấn
GX CẦU TÂN LẬP
GY KẾT CẤU PHẦN TRÊN
GZ Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,082 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,152 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,295 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,798 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,065 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 1,341 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 145,22 m
8 Neo cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 12 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống ghen Chỉ dẫn kỹ thuật 0,286 m3
HA Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,947 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,041 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,079 tấn
HB Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 20,526 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,584 tấn
HC Gối cầu
1 Gối cầu thép Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,023 m3
HD Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,78 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,771 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,088 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 53,345 m2
HE Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
HF Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thépD<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
HG Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 7,36 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,138 tấn
3 Cốt thép 10 < D ≤ 18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,359 tấn
4 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,93 m2
5 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 7,36 m3
HH Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 2 dầm
HI KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
HJ Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 62,108 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,753 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,208 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,905 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,039 m2
HK Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 14,118 m3
HL Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 122,42 m3
HM Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 49,587 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,814 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,529 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 65,8 m
5 Cóc nối CKN Chỉ dẫn kỹ thuật 240 cái
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 129,2 m
7 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 63,2 m
8 Bơm vữa lấp ống ghen ghen siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 1,035 m3
9 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,985 m3
10 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 12 mc
HN Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,29 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,077 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,025 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,134 kg
HO Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
HP Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 31,858 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 13,578 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,472 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 39,377 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 52,89 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 13 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 12,865 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,827 m3
HQ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
HR Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 254,74 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 1.552,36 m3
3 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 49,858 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 13,85 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 27,699 m3
HS Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
HT CẦU NÀ ĐÂU
HU KẾT CẤU PHẦN TRÊN
HV Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,082 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,152 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,295 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,798 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,065 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 1,341 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 145,22 m
8 Bơm vữa lấp ống ghen Chỉ dẫn kỹ thuật 0,286 m3
HW Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,947 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,041 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,079 tấn
HX Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 20,526 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,584 tấn
HY Gối cầu
1 Gối cầu thép Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,023 m3
HZ Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,78 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,771 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,088 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 53,345 m2
IA Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
IB Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thépD<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
IC Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 7,36 m3
2 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,138 tấn
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,359 tấn
4 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,93 m2
5 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 7,36 m3
ID Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 2 dầm
IE KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
IF Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 52,293 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,333 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,809 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,616 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,039 m2
6 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 21 m
7 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,265 tấn
IG Đào, đắp đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 176,107 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 145,308 m3
IH Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 12,489 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,202 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,031 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 12,858 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 3,342 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 32,6 m
7 Ống thép D101,6/105,8 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 15,6 m
8 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,261 m3
9 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 1,492 m3
10 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 6 mc
II Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,29 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,077 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,025 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,134 kg
IJ Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
IK Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,744 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 7,772 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,256 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 26,804 m3
5 Đào đất hố móng chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật 36,005 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 8,5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 8,412 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,541 m3
IL ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
IM Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 301,428 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 1.698,601 m3
3 Đào rãnh Chỉ dẫn kỹ thuật 33,281 m3
4 Đắp đất K95 Chỉ dẫn kỹ thuật 297,186 m3
5 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 15,471 m3
6 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,298 m3
7 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 25,666 m3
IN Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
IO Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,528 m3
2 BTXM móng thân rãnh M150 Chỉ dẫn kỹ thuật 2,03 m3
3 BTXM giằng móng, tấm đan M200 Chỉ dẫn kỹ thuật 1,113 m3
4 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,043 tấn
5 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,029 tấn
IP Chi phí bảo hiểm
1 Chi phí bảo hiểm Chỉ dẫn kỹ thuật 1 Gói
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->