Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200673695-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200673513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 20:50:00 đến ngày 2020-07-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,281,954,133 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO PHÒNG ĂN, + BẾP + KHO
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 0,6807 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,448 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 50,659 m2
4 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện phòng ăn + phòng kho + bếp hiện trạng 10 công
5 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thoát nước xí + sàn WC tầng 2 HT trục từ 3-10 10 công
6 Tháo dỡ khuôn cửa kép 141,852 m
7 Tháo dỡ trần 102,08 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 163,64 m2
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 1,736 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 26,42 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 8,4117 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,72 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 330,2715 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 117,9575 m2
15 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 6,72 m2
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 30 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 12,474 m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 4,6506 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,134 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1077 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0089 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,232 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,092 tấn
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 4,887 m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 0,0049 100m3
26 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 2,877 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0993 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,04 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0817 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0566 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,993 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,186 100m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,3974 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0523 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3465 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1881 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,812 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5602 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1491 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2495 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,8824 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,9966 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,8157 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6973 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,4498 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1173 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0426 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1441 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,1733 m3
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1089 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0532 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0081 tấn
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,7548 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 22,5199 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 14,7101 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,1028 m3
57 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 38,3328 m3
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 10,626 m3
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,4163 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,4163 tấn
61 Bu lông M18 140 cái
62 Gia công xà gồ thép 0,4538 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép 0,4538 tấn
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,767 100m2
65 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa 0,2412 100m2
66 Gia công thang sắt 0,3748 tấn
67 Lắp sàn thao tác 0,3748 tấn
68 Bu lông M18 chôn ngầm mái + Nền 16 cái
69 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 149,971 m2
70 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 12,3471 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 406,3345 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 156,9825 m2
73 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 76,91 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 58,825 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 18,7 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75 123,2828 m2
77 Trát trần, vữa XM M75 185,695 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 127,925 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 42,83 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 188,32 m2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 75,95 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa 37,13 m2
83 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 22,848 m2
84 Cửa đi kính khuôn nhôm (nhôm hệ định hình) 19,07 m2
85 Cửa đi dán an toàn dày 12,38mm bản lề sàn 22,9 m2
86 Cửa sổ kính khuôn nhôm (nhôm hệ định hình) 33,62 m2
87 Vách kính khung nhôm (nhôm hệ định hình) 22,848 m2
88 Cửa chớp kính khung thép INOX 0,36 m2
89 Hoa thép INOX thép vuông 14x14 37,13 m2
90 Tường cách âm chống ồn phòng ăn nhỏ 96,542 m2
91 Trần khung thép cách âm chống ồn thạch cao tấm phẳng phòng ăn nhỏ 83,3888 m2
92 Trần khung thép thạch cao tấm phằng phòng ăn lớn 103,24 m2
93 Trần tôn dày 0,35mm hệ khung thép hộp 50x50 phòng nghỉ đầu bếp 38,6731 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường 523,1478 m2
95 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 87,0128 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 301,9423 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 308,2183 m2
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
99 Lắp đặt công tắc 3 hạt 4 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt 5 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi 16 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 8 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 15 cái
104 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 18x14mm 22 m
105 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 8x14mm 55 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 30mm 135 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 62 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 12,5 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 230 m
112 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 20 hộp
113 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch 10 cái
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 16 bộ
115 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
116 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
117 Lắp đặt đèn cổ cò 1 bộ
118 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 50 bộ
119 Lắp đặt quạt trần 4 cái
120 Lắp đặt quạt treo tường 4 cái
121 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 4 máy
122 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
123 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
124 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
125 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm 1 cái
126 Lắp đặt gương soi 1 cái
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,07 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,06 100m
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 2 cái
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 3 cái
131 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 1 cái
132 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,19 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,14 100m
134 Van khóa nhựa PPR-D32 1 cái
135 Tê nhựa PPR D32-20 1 cái
136 Tê nhựa PPR D20-20 1 cái
137 Cút nhựa PPR - D32 3 cái
138 Cút nhựa PPR - D20 4 cái
139 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm 6 cái
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,39 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,415 100m
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 8 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 8 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 43,2 m2
2 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 1,5 m3
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 43,2 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 150 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 4.199,92 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 150 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường 150 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4.349,92 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->